Cảm nhận về bài thơ “Yêu đời” Nguyễn Hữu Bảo
Đêm qua mưa thật l…
Đêm qua mưa thật là to
Trăng sao ướt hết tối mò buồn ghê
Sáng nay trời vội trở về
Chiếu muôn tia nắng trên đê trong làng
Bầy chim mừng rỡ hót vang
Vườn hoa trước ngõ bướm vàng nhởn nhơ
Mẹ em phơi lụa hồng tơ
Ngắm mây em viết bài thơ yêu đời
Nắng hòa mưa thuận khắp nơi
Em mơ em ước mọi người ấm no.
Ai còn thức k ạ! Giúp mk voii
Bài tập yêu cầu chúng ta cảm nhận về bài thơ “Yêu đời” của Nguyễn Hữu Bảo. Để làm tốt bài tập này, chúng ta cần đi qua các bước sau:
Bước 1: Đọc và tìm hiểu chung về bài thơ.
Trước hết, chúng ta cần đọc kỹ bài thơ, cảm nhận về giọng điệu, âm hưởng chung của bài thơ. Bài thơ có giọng thơ nhẹ nhàng, vui tươi, trong sáng.
Tiếp theo, chúng ta cần xác định thể thơ. Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát biến thể, với nhịp điệu quen thuộc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày của người Việt Nam.
Bước 2: Phân tích nội dung và hình ảnh bài thơ theo từng khổ thơ hoặc từng ý.
Chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích từng câu, từng hình ảnh để hiểu rõ ý nghĩa mà tác giả muốn truyền tải.
Khổ 1: “Đêm qua mưa thật là to / Trăng sao ướt hết tối mò buồn ghê”
– Tác giả mở đầu bằng việc miêu tả một đêm mưa. Cơn mưa “thật là to” gợi lên một không khí ảm đạm, buồn bã.
– Hình ảnh “trăng sao ướt hết” là một cách nhân hóa rất sáng tạo. Trăng sao vốn là biểu tượng của vẻ đẹp lung linh, huyền ảo, nay lại “ướt hết” như mang một nỗi buồn, một sự mất mát.
– Cảm xúc “tối mò buồn ghê” thể hiện trực tiếp tâm trạng của nhân vật trữ tình (có thể là chính tác giả hoặc một bạn nhỏ) khi đối diện với cảnh vật đêm mưa. Từ “buồn ghê” mang sắc thái biểu cảm mạnh, thể hiện sự buồn bã, hụt hẫng.
Khổ 2: “Sáng nay trời vội trở về / Chiếu muôn tia nắng trên đê trong làng”
– Sự tương phản rõ rệt giữa đêm và sáng, giữa mưa và nắng.
– “Sáng nay trời vội trở về” cho thấy sự thay đổi nhanh chóng của thời tiết. Trời không còn u ám mà bỗng trở nên tươi sáng.
– Hình ảnh “chiếu muôn tia nắng trên đê trong làng” vô cùng đẹp. “Muôn tia nắng” rực rỡ, ấm áp, lan tỏa khắp nơi, xua tan đi màn đêm u tối và nỗi buồn đêm qua. Con đê trong làng trở nên sống động, tươi vui dưới ánh nắng.
Khổ 3: “Bầy chim mừng rỡ hót vang / Vườn hoa trước ngõ bướm vàng nhởn nhơ”
– Thiên nhiên như bừng tỉnh, vui vẻ sau cơn mưa.
– “Bầy chim mừng rỡ hót vang” là âm thanh rộn rã, náo nhiệt, thể hiện sự vui sướng, chào đón ngày mới.
– “Vườn hoa trước ngõ bướm vàng nhởn nhơ” vẽ nên một bức tranh sinh động, đầy màu sắc và sức sống. “Nhởn nhơ” diễn tả sự tự do, ung dung, vui đùa của bướm.
Khổ 4: “Mẹ em phơi lụa hồng tơ / Ngắm mây em viết bài thơ yêu đời”
– Cuộc sống lao động bình dị, yên ả của con người.
– Hình ảnh “mẹ em phơi lụa hồng tơ” gợi lên sự ấm áp, no đủ, vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam. Tấm lụa “hồng tơ” mang màu sắc tươi sáng, biểu tượng cho sự may mắn, tốt đẹp.
– Nhân vật trữ tình, với tâm hồn nhạy cảm, đã lấy cảm hứng từ cảnh vật thiên nhiên tươi đẹp để sáng tác “bài thơ yêu đời”. Đây là hành động thể hiện trực tiếp chủ đề của bài thơ.
Khổ 5: “Nắng hòa mưa thuận khắp nơi / Em mơ em ước mọi người ấm no.”
– Sự hòa hợp của thiên nhiên: “nắng hòa mưa thuận” là một hình ảnh đẹp, diễn tả sự hài hòa, thuận lợi của thiên nhiên.
– Lời ước mơ đẹp đẽ của nhân vật trữ tình. Từ những rung động trước vẻ đẹp của cuộc sống, em đã có một ước mơ cao đẹp, hướng về cộng đồng: “mọi người ấm no”. Đây là ước mơ nhân văn, thể hiện tấm lòng nhân ái, bao dung.
Bước 3: Khái quát về ý nghĩa, chủ đề của bài thơ và nghệ thuật.
– Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của cuộc sống, tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống trong sáng, hồn nhiên của tuổi thơ và ước mơ về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho mọi người.
– Nghệ thuật:
– Thể thơ lục bát biến thể tạo nhịp điệu gần gũi, dễ đi vào lòng người.
– Ngôn ngữ thơ trong sáng, giản dị, giàu hình ảnh.
– Sử dụng các biện pháp tu từ: nhân hóa (“trăng sao ướt hết”), ẩn dụ (ánh nắng, bầy chim, vườn hoa, bướm vàng tượng trưng cho vẻ đẹp, sự sống).
– Tương phản giữa hai khổ thơ đầu (đêm mưa buồn bã và sáng nắng tươi vui) tạo hiệu quả bất ngờ, làm nổi bật sự thay đổi tích cực.
– Niềm vui, sự lạc quan được thể hiện qua màu sắc (hồng tơ, vàng), âm thanh (hót vang), hình ảnh (tia nắng, bướm).
Bước 4: Viết bài cảm nhận.
Dựa trên những phân tích ở các bước trên, chúng ta sẽ viết thành một bài văn hoàn chỉnh, có mở bài, thân bài và kết bài.
Mở bài: Giới thiệu về bài thơ “Yêu đời” của Nguyễn Hữu Bảo và cảm xúc chung khi đọc bài thơ. Ví dụ: Nguyễn Hữu Bảo đã mang đến cho người đọc một bài thơ mang tên “Yêu đời”, một khúc ca trong trẻo, tươi vui về tình yêu cuộc sống, tình yêu thiên nhiên và ước mơ đẹp đẽ của tuổi thơ.
Thân bài: Trình bày cảm nhận chi tiết về nội dung và nghệ thuật của bài thơ theo các ý đã phân tích ở Bước 2. Luân phiên phân tích từng khổ thơ hoặc theo từng ý chính như: Cảnh vật đêm mưa và nỗi buồn ban đầu, sự bừng tỉnh của thiên nhiên ngày mới, cuộc sống lao động bình dị, vẻ đẹp tâm hồn và ước mơ của nhân vật trữ tình.
Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa, giá trị của bài thơ và có thể chia sẻ cảm nghĩ của bản thân về bài thơ. Ví dụ: “Yêu đời” không chỉ là một bài thơ hay về thiên nhiên, mà còn là lời nhắc nhở chúng ta trân trọng những điều giản dị, tươi đẹp xung quanh mình và luôn giữ trong tim những ước mơ tốt đẹp cho bản thân và cộng đồng.
Lưu ý: Khi viết bài cảm nhận, các em cần sử dụng các từ ngữ diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ của mình, tránh chỉ kể lại nội dung bài thơ. Hãy đặt mình vào vị trí của nhân vật trữ tình để cảm nhận và chia sẻ.
Cô hy vọng với những hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ có thể tự tin làm tốt bài tập cảm nhận về bài thơ “Yêu đời” nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Trả lời:
Bài thơ “Yêu đời” của Nguyễn Hữu Bảo thể hiện một tinh thần lạc quan và tình yêu đối với cuộc sống qua những hình ảnh quen thuộc trong đời thường. Mở đầu là cảnh đêm mưa với trăng sao “ướt hết” gợi chút buồn bã, nhưng ngay sau đó, tác giả đã mô tả buổi sáng tươi sáng với tia nắng rực rỡ. Sự thay đổi nhanh chóng từ mưa tối đến nắng sáng biểu trưng cho sự lạc quan và niềm tin vào những điều tốt đẹp sẽ đến. Trong bức tranh thiên nhiên ấy, hình ảnh người mẹ phơi lụa hồng tơ cũng góp phần làm tăng thêm vẻ đẹp giản dị, thân thương của cuộc sống thường ngày. Hành động “ngắm mây viết bài thơ yêu đời” của em nhỏ trong bài thơ thể hiện một tinh thần yêu đời, yêu thiên nhiên, yêu con người. Tâm hồn trẻ thơ hòa quyện với cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, mang đến một ước mơ giản dị mà ý nghĩa: “Em mơ em ước mọi người ấm no.” Bài thơ kết thúc bằng ước mơ giản dị nhưng đầy ý nghĩa của em nhỏ: mong ước mọi người đều ấm no, sống trong hòa thuận và yêu thương. Chính sự kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên và tình người đã tạo nên một bức tranh cuộc sống bình yên và hạnh phúc, gợi nhớ về giá trị của những điều nhỏ bé, bình dị trong cuộc sống hàng ngày.
Bài thơ yêu đời là một trong những bài thơ tiêu biểu của tác giả Nguyễn Hữu Bảo. Từ bài thơ ta thấy được một tâm hồn đầy lạc quan, yêu đời. Qua đó làm sáng tỏ ý kiến “Đọc một câu thơ nghĩa là ta gặp gỡ một tâm hồn” Đúng như nhà văn A-na tô-li Phơ-răng đã nói: “Đọc một câu thơ nghĩa là ta gặp gỡ một tâm hồn con người”. Có nghĩa là đọc một câu thơ, chúng ta không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của ngôn từ mà còn cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của nhà thơ gửi gắm trong đó. Bởi thơ là tiếng nói của tâm hồn, tình cảm con người. Mỗi câu thơ ra đời là kết quả của những trăn trở, suy tư, nung nấu ở người nghệ sĩ.