Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

cân bằng phương trình hóa học Fe2O3+Al →FexOy+Al2O3 (cho mình biết pp gì nghe…

cân bằng phương trình hóa học
Fe2O3+Al →FexOy+Al2O3
(cho mình biết pp gì nghe…

cân bằng phương trình hóa học
Fe2O3+Al →FexOy+Al2O3
(cho mình biết pp gì nghe)
Hỏi bởi: thangvlogs
2 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý! Thầy/cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập hóa học này. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 8, giúp các em hiểu về định luật bảo toàn khối lượng và cách biểu diễn đúng một phản ứng hóa học.

Đề bài yêu cầu chúng ta cân bằng phương trình hóa học sau:

Fe2O3 + Al → FexOy + Al2O3

Trước hết, thầy/cô muốn làm rõ một chút về kí hiệu “FexOy”. Trong các phản ứng hóa học cơ bản ở lớp 8, khi nhôm (Al) là một chất khử mạnh tác dụng với oxit sắt (Fe2O3), sản phẩm sắt thường là sắt kim loại (Fe). Kí hiệu FexOy có thể là một cách viết tổng quát cho sản phẩm của sắt sau phản ứng. Vì vậy, trong trường hợp này, thầy/cô sẽ cân bằng phương trình với FexOy là Fe (sắt kim loại), đây là dạng phổ biến nhất các em sẽ gặp trong chương trình. Nếu x và y là các chỉ số khác, ví dụ FeO hoặc Fe3O4, cách cân bằng vẫn tương tự nhưng sẽ ra các hệ số khác.

Phương pháp cân bằng:
Chúng ta sẽ sử dụng phương pháp thăng bằng nguyên tố (hay còn gọi là phương pháp đếm nguyên tử/cân bằng hệ số nguyên tối giản) để cân bằng phương trình này.

Giải thích phương pháp: Phương pháp này dựa trên Định luật bảo toàn khối lượng, phát biểu rằng “Tổng khối lượng của các chất tham gia phản ứng bằng tổng khối lượng của các chất sản phẩm”. Điều này có nghĩa là số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố phải được bảo toàn (không thay đổi) trước và sau phản ứng. Chúng ta sẽ đặt các hệ số phù hợp trước các công thức hóa học để đảm bảo số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế phương trình bằng nhau và là số nguyên tối giản.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Viết phương trình phản ứng với sản phẩm đã được giả định là Fe kim loại.

Fe2O3 + Al → Fe + Al2O3

(Đây là phương trình hóa học dạng ban đầu, chưa cân bằng.)

Bước 2: Liệt kê số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế phương trình.

Nguyên tố Số nguyên tử ở vế trái (chất tham gia) Số nguyên tử ở vế phải (chất sản phẩm)
Fe 2 1
O 3 3
Al 1 2

Chúng ta thấy số nguyên tử của Fe và Al chưa cân bằng.

Bước 3: Cân bằng lần lượt từng nguyên tố.

Chúng ta thường ưu tiên cân bằng nguyên tố kim loại trước, sau đó đến phi kim (trừ O và H), cuối cùng là O và H.

  • Cân bằng nguyên tố Fe:

    Ở vế trái có 2 nguyên tử Fe, ở vế phải có 1 nguyên tử Fe. Để cân bằng, ta đặt hệ số 2 trước Fe ở vế phải.

    Fe2O3 + Al → 2Fe + Al2O3

    Kiểm tra lại số nguyên tử:

    Nguyên tố Vế trái Vế phải
    Fe 2 2
    O 3 3
    Al 1 2

    Bây giờ Fe đã cân bằng.

  • Cân bằng nguyên tố Al:

    Ở vế trái có 1 nguyên tử Al, ở vế phải có 2 nguyên tử Al. Để cân bằng, ta đặt hệ số 2 trước Al ở vế trái.

    Fe2O3 + 2Al → 2Fe + Al2O3

    Kiểm tra lại số nguyên tử:

    Nguyên tố Vế trái Vế phải
    Fe 2 2
    O 3 3
    Al 2 2

    Bây giờ Al đã cân bằng.

  • Kiểm tra nguyên tố O:

    Ở vế trái có 3 nguyên tử O, ở vế phải cũng có 3 nguyên tử O. Nguyên tố O đã tự động cân bằng.

Bước 4: Kiểm tra lại toàn bộ và đảm bảo các hệ số là số nguyên tối giản.

Phương trình sau khi cân bằng: Fe2O3 + 2Al → 2Fe + Al2O3

Các hệ số là 1, 2, 2, 1. Đây là các số nguyên tối giản (không thể chia nhỏ hơn nữa để vẫn là số nguyên).

Số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế:

Nguyên tố Vế trái Vế phải
Fe 2 2
O 3 3
Al 2 2

Tất cả các nguyên tố đã được cân bằng.

Kết luận:

Phương trình hóa học đã được cân bằng hoàn chỉnh là:

Fe2O3 + 2Al → 2Fe + Al2O3

Hy vọng qua lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách cân bằng phương trình hóa học nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

(6x-4y) Al + 3x Fe2O3 -> (3x-2y) Al2O3 + 6 FexOy

Trả lời bởi: Nhật Dương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo