Cân bằng phương trình NaOH + H3PO4 ->Na3PO4 +H2O
Cân bằng phương trình
NaOH + H3PO4 ->Na3PO4 +H2O
Các em nhớ nhé, mục tiêu của việc cân bằng phương trình là làm cho số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế (vế phản ứng và vế sản phẩm) phải bằng nhau. Chúng ta sẽ thực hiện từng bước một, thật cẩn thận nhé!
Bước 1: Viết phương trình hóa học chưa cân bằng.
Chúng ta đã có phương trình:
NaOH + H₃PO₄ → Na₃PO₄ + H₂O
Bước 2: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Chúng ta lập một bảng để theo dõi cho dễ nhé:
| Nguyên tố | Số nguyên tử ở vế trái (Phản ứng) | Số nguyên tử ở vế phải (Sản phẩm) |
|—|—|—|
| Na | 1 | 3 |
| O | 1 (trong NaOH) + 4 (trong H₃PO₄) = 5 | 4 (trong Na₃PO₄) + 1 (trong H₂O) = 5 |
| H | 1 (trong NaOH) + 3 (trong H₃PO₄) = 4 | 2 (trong H₂O) |
| P | 1 | 1 |
Bước 3: Cân bằng các nguyên tố.
Chúng ta sẽ lần lượt cân bằng các nguyên tố. Thường thì nên ưu tiên cân bằng các nguyên tố kim loại hoặc nhóm nguyên tử trước, sau đó đến các nguyên tố khác và cuối cùng là Hiđro và Oxi.
* Cân bằng Natri (Na):
Ở vế trái, có 1 nguyên tử Na, còn ở vế phải có 3 nguyên tử Na. Để số nguyên tử Na bằng nhau, ta thêm hệ số 3 vào trước NaOH ở vế trái.
Phương trình trở thành:
3NaOH + H₃PO₄ → Na₃PO₄ + H₂O
Bây giờ, chúng ta cập nhật lại bảng kiểm tra số nguyên tử:
| Nguyên tố | Số nguyên tử ở vế trái (Phản ứng) | Số nguyên tử ở vế phải (Sản phẩm) |
|—|—|—|
| Na | 3 (trong 3NaOH) | 3 |
| O | 3 (trong 3NaOH) + 4 (trong H₃PO₄) = 7 | 4 (trong Na₃PO₄) + 1 (trong H₂O) = 5 |
| H | 3 (trong 3NaOH) + 3 (trong H₃PO₄) = 6 | 2 (trong H₂O) |
| P | 1 | 1 |
* Cân bằng Photpho (P):
Số nguyên tử Photpho đã bằng nhau ở cả hai vế (1 nguyên tử P).
* Cân bằng Hiđro (H):
Ở vế trái, có 6 nguyên tử H (3 từ 3NaOH và 3 từ H₃PO₄). Ở vế phải, có 2 nguyên tử H trong H₂O. Để có 6 nguyên tử H ở vế phải, ta thêm hệ số 3 vào trước H₂O.
Phương trình trở thành:
3NaOH + H₃PO₄ → Na₃PO₄ + 3H₂O
Cập nhật lại bảng kiểm tra số nguyên tử:
| Nguyên tố | Số nguyên tử ở vế trái (Phản ứng) | Số nguyên tử ở vế phải (Sản phẩm) |
|—|—|—|
| Na | 3 | 3 |
| O | 3 (trong 3NaOH) + 4 (trong H₃PO₄) = 7 | 4 (trong Na₃PO₄) + 3 (trong 3H₂O) = 7 |
| H | 3 (trong 3NaOH) + 3 (trong H₃PO₄) = 6 | 6 (trong 3H₂O) |
| P | 1 | 1 |
* Cân bằng Oxi (O):
Bây giờ, chúng ta kiểm tra lại số nguyên tử Oxi.
Vế trái: có 3 nguyên tử O trong 3NaOH và 4 nguyên tử O trong H₃PO₄, tổng cộng là 3 + 4 = 7 nguyên tử O.
Vế phải: có 4 nguyên tử O trong Na₃PO₄ và 3 nguyên tử O trong 3H₂O, tổng cộng là 4 + 3 = 7 nguyên tử O.
Số nguyên tử Oxi đã bằng nhau ở hai vế.
Bước 4: Kiểm tra lại lần cuối.
Sau khi thêm các hệ số, chúng ta hãy kiểm tra lại toàn bộ phương trình để đảm bảo mọi nguyên tử đều đã được cân bằng.
Phương trình cuối cùng là:
3NaOH + H₃PO₄ → Na₃PO₄ + 3H₂O
Kiểm tra:
– Na: Vế trái có 3, Vế phải có 3. (Bằng nhau)
– O: Vế trái có (3×1) + 4 = 7, Vế phải có 4 + (3×1) = 7. (Bằng nhau)
– H: Vế trái có (3×1) + 3 = 6, Vế phải có (3×2) = 6. (Bằng nhau)
– P: Vế trái có 1, Vế phải có 1. (Bằng nhau)
Vậy là phương trình đã được cân bằng chính xác.
Kết luận:
Phương trình hóa học đã cân bằng là:
3NaOH + H₃PO₄ → Na₃PO₄ + 3H₂O
Các em thấy không, chỉ cần làm từng bước một cách cẩn thận, chúng ta đều có thể giải được bài tập này. Hãy luyện tập nhiều hơn nữa để thành thạo kỹ năng này nhé! Chúc các em học tốt!
3NaOH + H3PO4 ->Na3PO4 +3H2O
cân bằng tư nhóm (PO4) đến KL Na rồi mới cân bằng đến O và H
lấy chỉ sô lớn hơn chia cho chỉ số nhỏ hơn
PTHH: \(NaOH + H_3PO_4\) -> \(Na_3PO_4 + H_2O\)
\(@ 3NaOH + H_3PO_4 -> Na_3PO_4 + 3H_2O\)