Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cân bằng PTHH Ba(OH)2+HCL—–>BaCl2+H2O Na+H2O—->NaOH+H2 Cao+HCl—>CaCl2+H2O…

Cân bằng PTHH
Ba(OH)2+HCL—–>BaCl2+H2O
Na+H2O—->NaOH+H2
Cao+HCl—>CaCl2+H2O…

Cân bằng PTHH
Ba(OH)2+HCL—–>BaCl2+H2O
Na+H2O—->NaOH+H2
Cao+HCl—>CaCl2+H2O
CuCl2+AgNO3—->Cu(NO3)2+AgCl
Ba(OH)2+H3PO4—>Ba3(PO4)2+H2O
Fe3O4+H2—->Fe+H2O
Hỏi bởi: Thanh Nhã
3 câu trả lời
▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý của thầy! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm quen với một dạng bài tập vô cùng quan trọng trong Hóa học, đó là cân bằng phương trình phản ứng hóa học. Dựa trên kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Hóa học lớp 8, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào giải quyết từng bài tập một cách chi tiết, dễ hiểu nhất nhé!

Trước khi bắt đầu, thầy nhắc lại một chút về nguyên tắc cân bằng phương trình: “Tổng nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế của phương trình phải bằng nhau”. Chúng ta sẽ lần lượt xét từng nguyên tố có trong phương trình và điều chỉnh hệ số cho phù hợp.

Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu nào!

Bài tập 1:

Ba(OH)2 + HCl —-> BaCl2 + H2O

Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Vế trái: Ba (1), O (2), H (2+1=3), Cl (1)
Vế phải: Ba (1), Cl (2), H (2), O (1)

Bước 2: Cân bằng nguyên tố Cl.
Ta thấy ở vế trái có 1 nguyên tử Cl, còn ở vế phải có 2 nguyên tử Cl. Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước HCl ở vế trái.
Ba(OH)2 + 2HCl —-> BaCl2 + H2O

Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử của từng nguyên tố sau khi thêm hệ số.
Vế trái: Ba (1), O (2), H (2 + 2*1 = 4), Cl (2*1 = 2)
Vế phải: Ba (1), Cl (2), H (2), O (1)

Bước 4: Cân bằng nguyên tố H và O.
Ta thấy ở vế trái có 4 nguyên tử H, còn ở vế phải có 2 nguyên tử H. Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước H2O ở vế phải.
Ba(OH)2 + 2HCl —-> BaCl2 + 2H2O

Bước 5: Kiểm tra lại lần cuối.
Vế trái: Ba (1), O (2), H (2 + 2 = 4), Cl (2)
Vế phải: Ba (1), Cl (2), H (2*2 = 4), O (2*1 = 2)
Số nguyên tử của các nguyên tố ở hai vế đã bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.

Phương trình cân bằng: Ba(OH)2 + 2HCl —-> BaCl2 + 2H2O

Bài tập 2:

Na + H2O —-> NaOH + H2

Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Vế trái: Na (1), H (2), O (1)
Vế phải: Na (1), O (1), H (1+2=3)

Bước 2: Cân bằng nguyên tố H.
Ta thấy ở vế trái có 2 nguyên tử H, còn ở vế phải có 3 nguyên tử H. Việc cân bằng H ở đây hơi phức tạp một chút vì H có mặt ở cả H2O, NaOH và H2. Chúng ta có thể thử cân bằng nguyên tố O trước.

Bước 3: Cân bằng nguyên tố O.
Số nguyên tử O ở hai vế đã bằng nhau (1 nguyên tử O).

Bước 4: Quay lại cân bằng nguyên tố H.
Để dễ cân bằng H, ta có thể tạm thời xem xét nhóm nguyên tử HO. Tuy nhiên, cách tốt nhất là nhân hệ số cho H2O và NaOH để số nguyên tử H ở hai vế gần bằng nhau.
Nếu ta thêm hệ số 2 vào trước NaOH:
Na + H2O —-> 2NaOH + H2
Vế trái: Na (1), H (2), O (1)
Vế phải: Na (2), O (2), H (2*1 + 2 = 4)
Số Na chưa cân bằng.

Nếu ta thêm hệ số 2 vào trước H2O:
Na + 2H2O —-> NaOH + H2
Vế trái: Na (1), H (2*2 = 4), O (2*1 = 2)
Vế phải: Na (1), O (1), H (1+2 = 3)
Số O và H chưa cân bằng.

Bước 5: Chúng ta cần một cách tiếp cận khác. Hãy thử cân bằng Na và H cùng lúc.
Để có số nguyên tử H chẵn ở vế phải (do H2), ta nên nhân hệ số cho H2O và NaOH.
Nếu ta đặt hệ số 2 cho H2O:
Na + 2H2O —-> NaOH + H2
Vế trái: Na (1), H (4), O (2)
Vế phải: Na (1), O (1), H (3)
Bây giờ ta thấy số H ở vế trái là 4, ở vế phải là 3. Số O ở vế trái là 2, ở vế phải là 1.

Nếu ta thêm hệ số 2 vào trước NaOH:
Na + 2H2O —-> 2NaOH + H2
Vế trái: Na (1), H (4), O (2)
Vế phải: Na (2), O (2), H (2*1 + 2 = 4)
Lúc này, số H và O đã cân bằng. Nhưng số Na ở hai vế chưa bằng nhau.

Bước 6: Cân bằng nguyên tố Na.
Ở vế trái có 1 nguyên tử Na, ở vế phải có 2 nguyên tử Na. Ta thêm hệ số 2 vào trước Na ở vế trái.
2Na + 2H2O —-> 2NaOH + H2

Bước 7: Kiểm tra lại lần cuối.
Vế trái: Na (2*1 = 2), H (2*2 = 4), O (2*1 = 2)
Vế phải: Na (2*1 = 2), O (2*1 = 2), H (2*1 + 2 = 4)
Số nguyên tử của các nguyên tố ở hai vế đã bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.

Phương trình cân bằng: 2Na + 2H2O —-> 2NaOH + H2

Bài tập 3:

CaO + HCl —> CaCl2 + H2O

Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Vế trái: Ca (1), O (1), H (1), Cl (1)
Vế phải: Ca (1), Cl (2), H (2), O (1)

Bước 2: Cân bằng nguyên tố Cl.
Ta thấy ở vế trái có 1 nguyên tử Cl, còn ở vế phải có 2 nguyên tử Cl. Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước HCl ở vế trái.
CaO + 2HCl —> CaCl2 + H2O

Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử của từng nguyên tố sau khi thêm hệ số.
Vế trái: Ca (1), O (1), H (2*1 = 2), Cl (2*1 = 2)
Vế phải: Ca (1), Cl (2), H (2), O (1)
Số nguyên tử của các nguyên tố ở hai vế đã bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.

Phương trình cân bằng: CaO + 2HCl —> CaCl2 + H2O

Bài tập 4:

CuCl2 + AgNO3 —-> Cu(NO3)2 + AgCl

Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử ở hai vế.
Chúng ta có thể coi nhóm NO3 là một nhóm nguyên tử.
Vế trái: Cu (1), Cl (2), Ag (1), (NO3) (1)
Vế phải: Cu (1), (NO3) (2), Ag (1), Cl (1)

Bước 2: Cân bằng nguyên tố Cl.
Ta thấy ở vế trái có 2 nguyên tử Cl, còn ở vế phải có 1 nguyên tử Cl. Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước AgCl ở vế phải.
CuCl2 + AgNO3 —-> Cu(NO3)2 + 2AgCl

Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử sau khi thêm hệ số.
Vế trái: Cu (1), Cl (2), Ag (1), (NO3) (1)
Vế phải: Cu (1), (NO3) (2), Ag (2*1 = 2), Cl (2*1 = 2)

Bước 4: Cân bằng nguyên tố Ag.
Ta thấy ở vế trái có 1 nguyên tử Ag, còn ở vế phải có 2 nguyên tử Ag. Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước AgNO3 ở vế trái.
CuCl2 + 2AgNO3 —-> Cu(NO3)2 + 2AgCl

Bước 5: Kiểm tra lại lần cuối.
Vế trái: Cu (1), Cl (2), Ag (2*1 = 2), (NO3) (2*1 = 2)
Vế phải: Cu (1), (NO3) (2), Ag (2*1 = 2), Cl (2*1 = 2)
Số nguyên tử của các nguyên tố và nhóm nguyên tử ở hai vế đã bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.

Phương trình cân bằng: CuCl2 + 2AgNO3 —-> Cu(NO3)2 + 2AgCl

Bài tập 5:

Ba(OH)2 + H3PO4 —> Ba3(PO4)2 + H2O

Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử ở hai vế.
Chúng ta có thể coi nhóm PO4 là một nhóm nguyên tử.
Vế trái: Ba (1), O (2), H (2+3=5), P (1), O trong PO4 (4), P trong PO4 (1)
Vế phải: Ba (3), P (1), O trong PO4 (4), Cl (2), H (2), O (1)

Bước 2: Cân bằng nguyên tố Ba.
Ta thấy ở vế trái có 1 nguyên tử Ba, còn ở vế phải có 3 nguyên tử Ba. Để cân bằng, ta thêm hệ số 3 vào trước Ba(OH)2 ở vế trái.
3Ba(OH)2 + H3PO4 —> Ba3(PO4)2 + H2O

Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử sau khi thêm hệ số.
Vế trái: Ba (3*1 = 3), O (3*2 = 6), H (3*2 + 3 = 9), P (1), O trong PO4 (4), P trong PO4 (1)
Vế phải: Ba (3), P (1), O trong PO4 (2*1 = 2), H (2), O (1)
Lưu ý: Cần xem xét kỹ nhóm PO4. Ở vế phải, ta có Ba3(PO4)2, nghĩa là có 2 nhóm PO4.

Bước 4: Cân bằng nhóm nguyên tử PO4.
Ta thấy ở vế trái có 1 nhóm PO4, còn ở vế phải có 2 nhóm PO4. Để cân bằng, ta thêm hệ số 2 vào trước H3PO4 ở vế trái.
3Ba(OH)2 + 2H3PO4 —> Ba3(PO4)2 + H2O

Bước 5: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử.
Vế trái: Ba (3), O (3*2 = 6), H (3*2 + 2*3 = 6 + 6 = 12), P (2*1 = 2), PO4 (2)
Vế phải: Ba (3), P (1*2 = 2), PO4 (2), H (2), O (1)
Chúng ta thấy nhóm PO4 đã cân bằng, nguyên tố Ba cũng đã cân bằng. Bây giờ chúng ta xem xét nguyên tố H và O.

Bước 6: Cân bằng nguyên tố H.
Ở vế trái có 12 nguyên tử H, còn ở vế phải có 2 nguyên tử H. Để cân bằng, ta thêm hệ số 6 vào trước H2O ở vế phải.
3Ba(OH)2 + 2H3PO4 —> Ba3(PO4)2 + 6H2O

Bước 7: Kiểm tra lại lần cuối.
Vế trái: Ba (3), O (3*2 = 6), H (3*2 + 2*3 = 6 + 6 = 12), P (2), PO4 (2)
Vế phải: Ba (3), P (2*1 = 2), PO4 (2), H (6*2 = 12), O (6*1 = 6)
Số nguyên tử của các nguyên tố và nhóm nguyên tử ở hai vế đã bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.

Phương trình cân bằng: 3Ba(OH)2 + 2H3PO4 —> Ba3(PO4)2 + 6H2O

Bài tập 6:

Fe3O4 + H2 —-> Fe + H2O

Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Vế trái: Fe (3), O (4), H (2)
Vế phải: Fe (1), H (2), O (1)

Bước 2: Cân bằng nguyên tố Fe.
Ta thấy ở vế trái có 3 nguyên tử Fe, còn ở vế phải có 1 nguyên tử Fe. Để cân bằng, ta thêm hệ số 3 vào trước Fe ở vế phải.
Fe3O4 + H2 —-> 3Fe + H2O

Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử sau khi thêm hệ số.
Vế trái: Fe (3), O (4), H (2)
Vế phải: Fe (3*1 = 3), H (2), O (1)

Bước 4: Cân bằng nguyên tố O.
Ta thấy ở vế trái có 4 nguyên tử O, còn ở vế phải có 1 nguyên tử O. Để cân bằng, ta thêm hệ số 4 vào trước H2O ở vế phải.
Fe3O4 + H2 —-> 3Fe + 4H2O

Bước 5: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử sau khi thêm hệ số.
Vế trái: Fe (3), O (4), H (2)
Vế phải: Fe (3), H (4*2 = 8), O (4*1 = 4)
Số nguyên tử O đã cân bằng. Tuy nhiên, số nguyên tử H ở vế trái là 2, còn ở vế phải là 8.

Bước 6: Cân bằng nguyên tố H.
Ta thấy ở vế trái có 2 nguyên tử H, còn ở vế phải có 8 nguyên tử H. Để cân bằng, ta thêm hệ số 4 vào trước H2 ở vế trái.
Fe3O4 + 4H2 —-> 3Fe + 4H2O

Bước 7: Kiểm tra lại lần cuối.
Vế trái: Fe (3), O (4), H (4*2 = 8)
Vế phải: Fe (3), H (4*2 = 8), O (4*1 = 4)
Số nguyên tử của các nguyên tố ở hai vế đã bằng nhau. Phương trình đã cân bằng.

Phương trình cân bằng: Fe3O4 + 4H2 —-> 3Fe + 4H2O

Như vậy là chúng ta đã hoàn thành việc cân bằng tất cả các phương trình phản ứng hóa học. Các em hãy xem lại các bước làm và tự luyện tập thêm để thành thạo dạng bài này nhé. Hóa học sẽ trở nên thật thú vị nếu chúng ta hiểu rõ bản chất của nó đấy! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án + Giải thích các bước giải:

\(Ba(OH)_2 + 2HCl -> BaCl_2 + 2H_2O\) 

\(2Na + 2H_2O -> 2NaOH +  H_2 ↑\)

\(CaO + 2HCl -> CaCl_2 + H_2O\)

\(CuCl_2 + 2AgNO_3 -> Cu(NO_3)_2 + 2AgCl\)

\(3Ba(OH)_2 + 2H_3PO_4 -> Ba_3(PO_4)_2 + 6H_2O\)

\(Fe_3O_4 + 4H_2\) \(\xrightarrow[]{t^o}\) \(3Fe + 4H_2O\)

Trả lời bởi:
▲ 0

\(\text{Ba(OH)}_2 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{BaCl}_2 + 2\text{H}_2\text{O}\)

\(2\text{Na} + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 2\text{NaOH} + \text{H}_2 \uparrow\)

\(\text{CaO} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{H}_2\text{O}\)

\(\text{CuCl}_2 + 2\text{AgNO}_3 \rightarrow \text{Cu(NO}_3)_2 + 2\text{AgCl} \downarrow\)

\(3\text{Ba(OH)}_2 + 2\text{H}_3\text{PO}_4 \rightarrow \text{Ba}_3\text{(PO}_4)_2 + 6\text{H}_2\text{O}\)

\(\text{Fe}_3\text{O}_4 + 4\text{H}_2 \xrightarrow{t^\circ} 3\text{Fe} + 4\text{H}_2\text{O}\)

Trả lời bởi: Vũ Nam

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo