Image 1

Câu 1: Bảng tính thường được dùng để: a. Tạo bảng điểm của lớp em b. Bảng theo d…

Câu 1: Bảng tính thường được dùng để:
a. Tạo bảng điểm của lớp em
b. Bảng theo dõi kết quả học tập riêng của em
c. Vẽ biểu đồ từ bảng số liệu cho trước
d. Tất cả đều đúng
Câu 2: Khi nhập dữ liệu vào bảng tính thì:
a. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh trái trong ô
b. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh phải trong ô
c. Dữ liệu kiểu ký tự sẽ mặc nhiên canh phải trong ô
d. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh giữa trong ô
Câu 3: Thao tác nháy chuột chọn một ô gọi là:
a. Kích hoạt ô tính
b. Sao chép ô tính
c. Di chuyển ô tính
d. Nhập dữ liệu
Câu 4: Một bảng tính có thể bao gồm:
a. 1 trang tính
b. 2 trang tính
c. 3 trang tính
d. Nhiều trang tính
Câu 5: Khi mở một bảng tính mới em thường thấy có:
a. Một trang tính
b. Hai trang tính
c. Ba trang tính
d. Bốn trang tính.
Câu 6: Trong bảng tính excel, thông tin được lưu trữ dưới dạng bảng có ưu
điểm gì?
a. Dễ theo dõi
b. Dễ sắp xếp
c. Tính toán nhanh chóng
d. Tất cả đều đúng
Câu 7: Hãy chọn câu đúng:
a. Khi chọn một dòng thì nhấp chuột ngay số thứ tự dòng đó.
b. Nếu cần chọn một số dòng cách nhau thì nhấp chuột chọn dòng đầu rồi
lần lượt giữ phím Ctrl và nhấp chuột trên các dòng khác.
c. Nếu cần chọn nhiều dòng liên tiếp thì kéo chuột từ số thứ tự dòng đầu đến
số thứ tự dòng cuối.
d. Tất cả các câu trên đều đúng.
Câu 8: Các thành phần chính trên trang tính bao gồm?
a. Các hàng, các cột, các ô tính
b. Hộp tên, khối.
c. Thanh công thức.
d. Cả a, b, c đều đúng
Câu 9: Hàng là tập hợp các ô trong bảng tính theo chiều ngang, kí hiệu nói
về hàng nào sau đây là đúng?
a. C2
b. A
c. 5
d. A1
Câu 10: Cột là tập hợp các ô trong bảng tính theo chiều dọc, kí hiệu cột nào
sau đây là sai?
a. AA
b. AB
c. A4
d. IV
Câu 11: Giao của hàng và cột gọi là:
a. Một cột
b. Một khối
c. Một ô
d. Một hàng
Câu 12: Địa chỉ khối ô được thể hiện như câu nào sau đây là đúng?
a. B1;H15
b. B1…H15
c. B1:H15
d. Câu b và c đúng
Câu 13: Có thể quan sát ở đâu trên trang tính để biết được một ô chứa công
thức hay chứa dữ liệu?
a. Thanh công cụ
b. Thanh công thức
c. Thanh bảng chọn
d. Hộp tên.
Câu 14: Cụm từ G5 trong hộp tên có nghĩa là:
a. Phím chức năng G5
b. Phông chữ hiện thời là G5
c. Ô ở cột G hàng 5
d. Ô ở hàng G cột 5
Câu 15: Để kích hoạt ô D150 nằm ngoài phạm vi màn hình, ngoài cách dùng
chuột và các thanh cuốn em có thể:
a. Gõ địa chỉ vào thanh công thức
b. Gõ địa chỉ D150 vào hộp tên
c. Nháy chuột tại nút tên cột D
d. Nháy chuột tại nút tên hàng
150
Hỏi bởi: madechina
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến,

Cô rất vui được cùng các em giải đáp những câu hỏi về môn Tin học. Để giải quyết các bài tập này, chúng ta sẽ dựa vào kiến thức đã học trong sách giáo khoa Tin học lớp 7 hiện hành. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, giúp các em hiểu rõ bản chất của mỗi câu trả lời nhé!

***

Câu 1: Bảng tính thường được dùng để:

Phân tích: Câu hỏi này yêu cầu chúng ta xác định các ứng dụng phổ biến của phần mềm bảng tính (như Microsoft Excel).

  • a. Tạo bảng điểm của lớp em: Đúng. Bảng tính rất hiệu quả trong việc nhập, sắp xếp và tính toán điểm số.
  • b. Bảng theo dõi kết quả học tập riêng của em: Đúng. Tương tự như bảng điểm lớp, em có thể dùng để theo dõi điểm cá nhân.
  • c. Vẽ biểu đồ từ bảng số liệu cho trước: Đúng. Bảng tính có chức năng tạo biểu đồ tự động từ dữ liệu đã nhập, giúp trực quan hóa thông tin.
  • d. Tất cả đều đúng: Vì cả ba phương án trên đều là các ứng dụng chính và rất phổ biến của bảng tính.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xem xét chức năng cơ bản của bảng tính. Bảng tính được thiết kế để xử lý dữ liệu dạng bảng, bao gồm nhập liệu, tính toán, sắp xếp và trình bày dữ liệu.

Bước 2: Đánh giá từng phương án:

  • Phương án a (tạo bảng điểm) là một ví dụ điển hình về việc nhập, sắp xếp và tính toán dữ liệu số.
  • Phương án b (theo dõi kết quả học tập) cũng là một ứng dụng tương tự, mang tính cá nhân hơn.
  • Phương án c (vẽ biểu đồ) là một trong những chức năng quan trọng giúp phân tích và trình bày dữ liệu một cách trực quan.

Bước 3: Tổng hợp các đánh giá. Vì cả ba phương án a, b, c đều thể hiện đúng những công dụng cơ bản và quan trọng của bảng tính.

Đáp án: d. Tất cả đều đúng

Giải thích: Bảng tính có khả năng lưu trữ, xử lí số liệu, và tạo biểu đồ một cách hiệu quả, do đó, nó được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau trong học tập và công việc, bao gồm cả ba mục đích được nêu ra.

***

Câu 2: Khi nhập dữ liệu vào bảng tính thì:

Phân tích: Câu hỏi này liên quan đến cách mặc định mà bảng tính căn chỉnh các loại dữ liệu khác nhau trong một ô.

  • a. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh trái trong ô: Sai. Số thường được căn phải.
  • b. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh phải trong ô: Đúng. Đây là quy tắc mặc định của hầu hết các phần mềm bảng tính để dễ dàng đọc và thực hiện các phép tính.
  • c. Dữ liệu kiểu ký tự sẽ mặc nhiên canh phải trong ô: Sai. Ký tự (văn bản) thường được căn trái.
  • d. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh giữa trong ô: Sai. Số thường được căn phải.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại quy tắc căn chỉnh mặc định của các kiểu dữ liệu trong bảng tính. Trong phần mềm bảng tính như Excel, dữ liệu được phân loại thành số, văn bản (ký tự), ngày tháng,… và mỗi loại có cách căn chỉnh mặc định riêng.

Bước 2: Áp dụng quy tắc cho từng kiểu dữ liệu:

  • Đối với dữ liệu kiểu số (ví dụ: 123, 4.5, -10), bảng tính sẽ tự động căn chỉnh sang bên phải ô.
  • Đối với dữ liệu kiểu ký tự (ví dụ: “Họ tên”, “Môn học”), bảng tính sẽ tự động căn chỉnh sang bên trái ô.

Bước 3: So sánh với các phương án đã cho.

  • Phương án a và d nói số canh trái hoặc giữa là không đúng.
  • Phương án c nói ký tự canh phải là không đúng.
  • Phương án b nói số canh phải là chính xác.

Đáp án: b. Dữ liệu kiểu số sẽ mặc nhiên canh phải trong ô

Giải thích: Đây là quy ước chuẩn trong bảng tính giúp người dùng dễ dàng nhận diện và phân biệt giữa dữ liệu số và dữ liệu văn bản, đồng thời thuận tiện cho việc thực hiện các phép tính.

***

Câu 3: Thao tác nháy chuột chọn một ô gọi là:

Phân tích: Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về thuật ngữ cơ bản khi làm việc với bảng tính.

  • a. Kích hoạt ô tính: Đúng. Khi nháy chuột vào một ô, ô đó sẽ trở thành ô được chọn (ô hiện hành hay ô tích cực), sẵn sàng để nhập dữ liệu hoặc thực hiện thao tác.
  • b. Sao chép ô tính: Sai. Sao chép là một thao tác khác, thường liên quan đến lệnh Copy.
  • c. Di chuyển ô tính: Sai. Di chuyển là một thao tác khác, thường liên quan đến kéo thả hoặc lệnh Cut/Paste.
  • d. Nhập dữ liệu: Sai. Nhập dữ liệu là hành động gõ thông tin vào ô sau khi đã kích hoạt ô đó.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Hiểu rõ định nghĩa của “kích hoạt ô tính”. Trong bảng tính, “kích hoạt ô tính” (hay “chọn ô tính”) có nghĩa là làm cho ô đó trở thành ô hiện hành, có viền đậm xung quanh, sẵn sàng để người dùng tương tác.

Bước 2: Đánh giá thao tác “nháy chuột chọn một ô”. Khi chúng ta nháy chuột vào một ô, ô đó ngay lập tức được chọn và trở thành ô hiện hành.

Bước 3: So sánh với các phương án. Các phương án b, c, d mô tả các hành động khác không phải là kết quả trực tiếp của việc nháy chuột để chọn một ô.

Đáp án: a. Kích hoạt ô tính

Giải thích: Thao tác nháy chuột vào một ô giúp biến ô đó thành ô hiện hành, cho phép người dùng nhập dữ liệu hoặc thực hiện các lệnh khác lên ô đó.

***

Câu 4: Một bảng tính có thể bao gồm:

Phân tích: Câu hỏi này liên quan đến cấu trúc của một tập tin bảng tính (Workbook trong Excel).

  • a. 1 trang tính: Đúng, một bảng tính có thể chỉ có 1 trang tính.
  • b. 2 trang tính: Đúng, một bảng tính có thể có nhiều trang tính, trong đó có 2 trang tính.
  • c. 3 trang tính: Đúng, một bảng tính có thể có nhiều trang tính, trong đó có 3 trang tính.
  • d. Nhiều trang tính: Đúng. Một tập tin bảng tính (Workbook) có thể chứa rất nhiều trang tính (Worksheet), tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của người dùng.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại khái niệm “sổ tính” (workbook) và “trang tính” (worksheet). Một sổ tính là một tập tin trong phần mềm bảng tính, và sổ tính này có thể chứa một hoặc nhiều trang tính.

Bước 2: Xem xét khả năng chứa các trang tính. Người dùng có thể thêm hoặc bớt các trang tính trong một sổ tính theo ý muốn. Do đó, một sổ tính có thể có bất kỳ số lượng trang tính nào từ 1 trở lên.

Bước 3: Đánh giá các phương án. Vì một sổ tính có thể chứa nhiều hơn một trang tính, nên phương án “Nhiều trang tính” là câu trả lời bao quát và chính xác nhất.

Đáp án: d. Nhiều trang tính

Giải thích: Một tệp bảng tính (workbook) được thiết kế để tổ chức dữ liệu theo từng “trang tính” (worksheet) riêng biệt, giúp quản lí thông tin hiệu quả hơn. Người dùng có thể tạo thêm bao nhiêu trang tính tùy ý để phục vụ mục đích của mình.

***

Câu 5: Khi mở một bảng tính mới em thường thấy có:

Phân tích: Câu hỏi này hỏi về số lượng trang tính mặc định khi tạo một bảng tính mới.

  • a. Một trang tính: Đúng, trong các phiên bản Excel hiện đại (từ Excel 2013 trở đi), mặc định khi mở một bảng tính mới sẽ có 1 trang tính.
  • b. Hai trang tính: Không phải mặc định.
  • c. Ba trang tính: Trong các phiên bản Excel cũ hơn (ví dụ: Excel 2010 trở về trước), mặc định thường có 3 trang tính. Nhiều sách giáo khoa ở Việt Nam vẫn đề cập đến 3 trang tính là mặc định.
  • d. Bốn trang tính: Không phải mặc định.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại cài đặt mặc định khi mở một tệp bảng tính mới. Tùy thuộc vào phiên bản phần mềm bảng tính, số lượng trang tính mặc định có thể khác nhau.

Bước 2: Xem xét các phiên bản phổ biến:

  • Trong các phiên bản Excel cũ hơn (như Excel 2003, 2007, 2010) thường có 3 trang tính mặc định (Sheet1, Sheet2, Sheet3).
  • Trong các phiên bản Excel mới hơn (từ 2013 trở đi và Microsoft 365), mặc định chỉ có 1 trang tính (Sheet1).

Bước 3: Do sách giáo khoa thường cố gắng cung cấp kiến thức nền tảng và phổ biến, và “3 trang tính” là một mặc định phổ biến trong một thời gian dài và vẫn được nhiều tài liệu giảng dạy nhắc đến, tuy nhiên, với xu hướng hiện đại, “một trang tính” cũng rất phổ biến. Tuy nhiên, trong bối cảnh các bài kiểm tra ở Việt Nam, 3 trang tính vẫn thường được coi là mặc định được dạy. Trong trường hợp này, nếu sách giáo khoa của em đề cập rõ, em theo sách. Nếu không, cả 1 và 3 đều có thể đúng tùy phiên bản. Để đảm bảo đúng theo một số tài liệu chuẩn, chúng ta thường chọn 3.

*Cân nhắc thêm: Dựa vào chương trình giáo dục phổ thông hiện hành ở Việt Nam, nhiều tài liệu vẫn đề cập đến Excel phiên bản cũ hơn hoặc giữ nguyên nội dung. Vì thế, mặc định 3 trang tính là một đáp án phổ biến trong các bài kiểm tra.*

Đáp án: c. Ba trang tính

Giải thích: Mặc dù các phiên bản phần mềm bảng tính hiện đại có thể mặc định là 1 trang tính, nhưng trong nhiều tài liệu và chương trình học, số lượng trang tính mặc định khi mở một bảng tính mới thường được nhắc đến là 3.

***

Câu 6: Trong bảng tính excel, thông tin được lưu trữ dưới dạng bảng có ưu điểm gì?

Phân tích: Câu hỏi này hỏi về lợi ích của việc tổ chức dữ liệu theo dạng bảng trong phần mềm bảng tính.

  • a. Dễ theo dõi: Đúng. Dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột rõ ràng giúp người đọc dễ dàng quan sát và nắm bắt thông tin.
  • b. Dễ sắp xếp: Đúng. Bảng tính cung cấp các công cụ mạnh mẽ để sắp xếp dữ liệu theo nhiều tiêu chí khác nhau (tăng dần, giảm dần, theo chữ cái, theo số…).
  • c. Tính toán nhanh chóng: Đúng. Đây là một ưu điểm vượt trội của bảng tính, cho phép thực hiện các phép tính phức tạp một cách tự động và nhanh chóng bằng các công thức.
  • d. Tất cả đều đúng: Vì cả ba phương án trên đều là những ưu điểm quan trọng của việc sử dụng bảng tính.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại các lợi ích chính khi sử dụng bảng tính để quản lý dữ liệu.

Bước 2: Đánh giá từng ưu điểm:

  • Dữ liệu được tổ chức theo cấu trúc hàng – cột giúp dễ dàng đọc, so sánh và theo dõi.
  • Các chức năng lọc và sắp xếp giúp người dùng nhanh chóng tìm kiếm và tổ chức lại dữ liệu theo nhu cầu.
  • Khả năng sử dụng công thức và hàm cho phép thực hiện các phép tính phức tạp một cách tự động, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.

Bước 3: Tổng hợp các đánh giá. Cả ba phương án đều mô tả đúng các ưu điểm của bảng tính.

Đáp án: d. Tất cả đều đúng

Giải thích: Việc lưu trữ thông tin dưới dạng bảng trong Excel mang lại nhiều lợi ích, giúp quản lý dữ liệu một cách khoa học, dễ hiểu, dễ tìm kiếm, sắp xếp và đặc biệt là thực hiện các phép tính phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác.

***

Câu 7: Hãy chọn câu đúng:

Phân tích: Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các cách chọn dòng trong bảng tính.

  • a. Khi chọn một dòng thì nhấp chuột ngay số thứ tự dòng đó. Đúng. Để chọn toàn bộ một dòng, ta nháy chuột vào đầu số thứ tự của dòng đó.
  • b. Nếu cần chọn một số dòng cách nhau thì nhấp chuột chọn dòng đầu rồi lần lượt giữ phím Ctrl và nhấp chuột trên các dòng khác. Đúng. Đây là cách chọn các đối tượng không liền kề trong nhiều phần mềm, bao gồm cả bảng tính.
  • c. Nếu cần chọn nhiều dòng liên tiếp thì kéo chuột từ số thứ tự dòng đầu đến số thứ tự dòng cuối. Đúng. Đây là cách chọn các đối tượng liền kề.
  • d. Tất cả các câu trên đều đúng. Vì cả ba phương án a, b, c đều mô tả đúng các thao tác chọn dòng trong bảng tính.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại các phương pháp chọn dòng trong bảng tính.

Bước 2: Đánh giá từng phương án:

  • Phương án a mô tả cách chọn một dòng đơn lẻ bằng cách nháy vào tiêu đề số của dòng. Đây là thao tác chuẩn.
  • Phương án b mô tả cách chọn nhiều dòng không liền kề bằng cách giữ phím Ctrl và nháy chuột vào các tiêu đề số của các dòng cần chọn. Đây cũng là thao tác chuẩn.
  • Phương án c mô tả cách chọn nhiều dòng liền kề bằng cách kéo chuột qua các tiêu đề số của các dòng đó. Đây là thao tác chuẩn.

Bước 3: Tổng hợp các đánh giá. Vì tất cả các phương án đều đúng.

Đáp án: d. Tất cả các câu trên đều đúng.

Giải thích: Phần mềm bảng tính cung cấp nhiều cách để chọn các dòng, tùy thuộc vào việc bạn muốn chọn một dòng, nhiều dòng liên tiếp, hay nhiều dòng không liên tiếp. Các thao tác được mô tả ở trên đều là những cách chuẩn và hiệu quả.

***

Câu 8: Các thành phần chính trên trang tính bao gồm?

Phân tích: Câu hỏi này yêu cầu xác định các thành phần cấu tạo nên giao diện của một trang tính.

  • a. Các hàng, các cột, các ô tính: Đây là các thành phần cơ bản và cấu trúc nhất của trang tính.
  • b. Hộp tên, khối: Hộp tên (Name Box) là một thành phần quan trọng trên giao diện, hiển thị địa chỉ ô hiện hành. “Khối” (Range) là một tập hợp các ô, là một khái niệm chứ không phải một “thành phần” riêng biệt như hàng hay cột.
  • c. Thanh công thức: Thanh công thức (Formula Bar) cũng là một thành phần chính trên giao diện, hiển thị nội dung thực của ô tính.
  • d. Cả a, b, c đều đúng: Cần xem xét lại tính chính xác của “khối” và mức độ bao quát của câu hỏi. Nếu câu hỏi ý là các thành phần chính của *cửa sổ làm việc với trang tính*, thì bao gồm cả thanh công thức và hộp tên. Khối không phải là một thành phần riêng biệt mà là một tập hợp các ô. Tuy nhiên, nếu đề bài muốn nói đến các yếu tố quan trọng mà ta làm việc với, thì hộp tên và thanh công thức là rất quan trọng.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Liệt kê các thành phần chính của một cửa sổ bảng tính mà chúng ta tương tác khi làm việc với trang tính.

Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn:

  • Hàng (Rows), Cột (Columns), Ô tính (Cells) là cấu trúc cốt lõi của trang tính, nơi chứa dữ liệu.
  • Hộp tên (Name Box) nằm ở góc trên bên trái, hiển thị địa chỉ của ô hiện hành hoặc tên của một vùng dữ liệu. Nó là một thành phần quan trọng để theo dõi vị trí và di chuyển trong bảng tính.
  • Thanh công thức (Formula Bar) nằm phía trên các cột, hiển thị nội dung thực sự của ô (dữ liệu hoặc công thức) và cho phép người dùng nhập/chỉnh sửa nội dung đó.

Bước 3: Kết luận. Mặc dù “khối” không phải là một thành phần vật lý riêng biệt, nhưng trong ngữ cảnh của câu hỏi tổng thể về “các thành phần chính trên trang tính”, hộp tên và thanh công thức cùng với hàng, cột, ô tính đều là những yếu tố giao diện quan trọng mà người dùng tương tác. Do đó, việc gộp cả 3 lựa chọn lại là hợp lý nhất để bao quát đầy đủ các yếu tố quan trọng mà học sinh cần biết.

Đáp án: d. Cả a, b, c đều đúng

Giải thích: Khi làm việc với trang tính, người dùng tương tác với nhiều thành phần. Cốt lõi là các hàng, cột và ô tính. Ngoài ra, hộp tên giúp xác định vị trí ô và thanh công thức giúp xem và chỉnh sửa nội dung ô. Tất cả đều là những thành phần quan trọng trong giao diện của trang tính.

***

Câu 9: Hàng là tập hợp các ô trong bảng tính theo chiều ngang, kí hiệu nói về hàng nào sau đây là đúng?

Phân tích: Câu hỏi này kiểm tra cách ký hiệu hàng trong bảng tính.

  • a. C2: Đây là địa chỉ của một ô, không phải của một hàng.
  • b. A: Đây là ký hiệu của một cột, không phải của một hàng.
  • c. 5: Đúng. Hàng trong bảng tính được ký hiệu bằng các số tự nhiên (1, 2, 3…).
  • d. A1: Đây là địa chỉ của một ô, không phải của một hàng.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại cách ký hiệu hàng và cột trong bảng tính. Hàng được đánh số bằng các số tự nhiên (1, 2, 3,…) từ trên xuống dưới. Cột được đánh dấu bằng các chữ cái (A, B, C,…) từ trái sang phải.

Bước 2: Đánh giá từng phương án:

  • Phương án a (C2) và d (A1) là địa chỉ ô, bao gồm cả ký hiệu cột và hàng.
  • Phương án b (A) là ký hiệu của một cột.
  • Phương án c (5) là ký hiệu của một hàng, cụ thể là hàng thứ 5.

Bước 3: Kết luận. Ký hiệu duy nhất đúng cho một hàng trong số các lựa chọn là số 5.

Đáp án: c. 5

Giải thích: Trong bảng tính, các hàng được đánh số theo thứ tự tăng dần từ trên xuống dưới. Do đó, số “5” đại diện cho hàng thứ 5.

***

Câu 10: Cột là tập hợp các ô trong bảng tính theo chiều dọc, kí hiệu cột nào sau đây là sai?

Phân tích: Câu hỏi này kiểm tra cách ký hiệu cột và xác định ký hiệu không phải của cột.

  • a. AA: Đúng. “AA” là ký hiệu của một cột (cột thứ 27).
  • b. AB: Đúng. “AB” là ký hiệu của một cột.
  • c. A4: Sai. “A4” là địa chỉ của một ô (ô tại cột A, hàng 4), không phải là ký hiệu của riêng một cột.
  • d. IV: Đúng. “IV” là ký hiệu của một cột (cột thứ 256 trong các phiên bản Excel cũ, hoặc vẫn là một ví dụ về cột nhiều chữ cái).

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại cách ký hiệu cột trong bảng tính. Cột được đánh dấu bằng các chữ cái (A, B, C,…, Z, AA, AB, …).

Bước 2: Đánh giá từng phương án:

  • Phương án a (AA), b (AB) và d (IV) đều là các ký hiệu hợp lệ cho cột (cột AA, cột AB, cột IV).
  • Phương án c (A4) là địa chỉ của một ô, bao gồm cả ký hiệu cột (A) và ký hiệu hàng (4). Nó không phải là ký hiệu riêng của một cột.

Bước 3: Kết luận. Ký hiệu “A4” là sai khi nói về ký hiệu của một cột.

Đáp án: c. A4

Giải thích: Ký hiệu cột chỉ bao gồm các chữ cái (ví dụ: A, B, Z, AA, IV…). Ký hiệu A4 là địa chỉ của một ô cụ thể (cột A, hàng 4), không phải là ký hiệu riêng của một cột.

***

Câu 11: Giao của hàng và cột gọi là:

Phân tích: Câu hỏi này yêu cầu định nghĩa cơ bản nhất của một ô trong bảng tính.

  • a. Một cột: Sai. Cột là tập hợp nhiều ô theo chiều dọc.
  • b. Một khối: Sai. Khối (hay vùng, miền) là tập hợp nhiều ô.
  • c. Một ô: Đúng. Vị trí giao nhau giữa một hàng và một cột chính là một ô.
  • d. Một hàng: Sai. Hàng là tập hợp nhiều ô theo chiều ngang.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại cấu trúc cơ bản của bảng tính. Bảng tính được tạo thành từ lưới các hàng và các cột.

Bước 2: Xác định khái niệm “giao của hàng và cột”. Khi một hàng và một cột gặp nhau tại một điểm, điểm đó được gọi là một ô tính (cell).

Bước 3: So sánh với các phương án. Các phương án khác như “cột”, “khối”, “hàng” đều là các khái niệm lớn hơn hoặc khác biệt so với một điểm giao cụ thể.

Đáp án: c. Một ô

Giải thích: Trong cấu trúc của bảng tính, ô là đơn vị cơ bản nhất, được tạo thành tại điểm giao nhau của một hàng và một cột. Mỗi ô có một địa chỉ duy nhất.

***

Câu 12: Địa chỉ khối ô được thể hiện như câu nào sau đây là đúng?

Phân tích: Câu hỏi này kiểm tra cách biểu diễn một vùng (khối) ô trong bảng tính.

  • a. B1;H15: Sai. Dấu chấm phẩy (;) thường được dùng để phân cách các đối số trong hàm, không phải để chỉ vùng ô.
  • b. B1…H15: Sai. Dấu ba chấm (…) không phải là ký hiệu chuẩn để chỉ vùng ô.
  • c. B1:H15: Đúng. Dấu hai chấm (:) là ký hiệu chuẩn để chỉ một vùng ô hình chữ nhật, bắt đầu từ ô trên cùng bên trái (B1) đến ô dưới cùng bên phải (H15).
  • d. Câu b và c đúng: Sai, vì câu b sai.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại quy ước về địa chỉ vùng (khối) ô trong bảng tính. Một vùng ô hình chữ nhật được xác định bằng địa chỉ của ô ở góc trên bên trái và địa chỉ của ô ở góc dưới bên phải, cách nhau bởi dấu hai chấm (:).

Bước 2: Đánh giá từng phương án:

  • Phương án a và b sử dụng các ký hiệu không chuẩn để chỉ vùng ô.
  • Phương án c (B1:H15) tuân thủ đúng quy ước, nghĩa là vùng ô bao gồm tất cả các ô từ B1 đến H15.

Bước 3: Kết luận. Chỉ có phương án c là đúng.

Đáp án: c. B1:H15

Giải thích: Trong bảng tính, dấu hai chấm (:) được sử dụng để chỉ một vùng dữ liệu liên tục có dạng hình chữ nhật. Cú pháp này bao gồm địa chỉ ô đầu tiên (góc trên bên trái) và địa chỉ ô cuối cùng (góc dưới bên phải) của vùng đó.

***

Câu 13: Có thể quan sát ở đâu trên trang tính để biết được một ô chứa công thức hay chứa dữ liệu?

Phân tích: Câu hỏi này liên quan đến chức năng của các thành phần giao diện trong bảng tính.

  • a. Thanh công cụ: Sai. Thanh công cụ chứa các nút lệnh.
  • b. Thanh công thức: Đúng. Thanh công thức (Formula Bar) luôn hiển thị nội dung thực sự của ô hiện hành, dù đó là dữ liệu trực tiếp hay một công thức. Trong khi đó, ô tính có thể chỉ hiển thị kết quả của công thức.
  • c. Thanh bảng chọn: Sai. Thanh bảng chọn (Menu Bar) chứa các trình đơn lệnh.
  • d. Hộp tên: Sai. Hộp tên (Name Box) hiển thị địa chỉ của ô hiện hành.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại chức năng của các thành phần giao diện chính trong bảng tính.

Bước 2: Tập trung vào sự khác biệt giữa nội dung hiển thị trong ô tính và nội dung hiển thị ở các vị trí khác.

  • Ô tính sẽ hiển thị giá trị *kết quả* khi có công thức.
  • Thanh công thức sẽ hiển thị *công thức* (nếu ô chứa công thức) hoặc *dữ liệu gốc* (nếu ô chứa dữ liệu trực tiếp).

Bước 3: Đánh giá các phương án. Chỉ có Thanh công thức là nơi duy nhất hiển thị nội dung *nguyên bản* của ô, cho phép ta biết đó là dữ liệu hay công thức.

Đáp án: b. Thanh công thức

Giải thích: Thanh công thức là nơi duy nhất hiển thị chính xác nội dung của ô tính đang được chọn. Nếu ô chứa công thức, thanh công thức sẽ hiển thị công thức đó. Nếu ô chứa dữ liệu (số, văn bản…), thanh công thức sẽ hiển thị chính xác dữ liệu đó.

***

Câu 14: Cụm từ G5 trong hộp tên có nghĩa là:

Phân tích: Câu hỏi này kiểm tra cách đọc địa chỉ ô trong bảng tính.

  • a. Phím chức năng G5: Sai. G5 không phải là phím chức năng.
  • b. Phông chữ hiện thời là G5: Sai. G5 không liên quan đến phông chữ.
  • c. Ô ở cột G hàng 5: Đúng. Địa chỉ ô được đọc theo thứ tự Cột trước, Hàng sau.
  • d. Ô ở hàng G cột 5: Sai. Thứ tự đọc bị đảo ngược.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Nhớ lại quy tắc đặt tên và đọc địa chỉ ô trong bảng tính. Địa chỉ ô luôn được hình thành từ ký hiệu cột và số thứ tự hàng, với ký hiệu cột đứng trước.

Bước 2: Áp dụng quy tắc cho cụm từ “G5”.

  • “G” là ký hiệu của cột.
  • “5” là số thứ tự của hàng.

Bước 3: Kết luận. Do đó, G5 có nghĩa là ô nằm ở cột G và hàng 5.

Đáp án: c. Ô ở cột G hàng 5

Giải thích: Địa chỉ ô trong bảng tính luôn được quy ước bằng cách ghép tên cột (chữ cái) và số thứ tự hàng (chữ số). Vì vậy, G5 có nghĩa là ô nằm tại giao điểm của cột G và hàng 5.

***

Câu 15: Để kích hoạt ô D150 nằm ngoài phạm vi màn hình, ngoài cách dùng chuột và các thanh cuốn em có thể:

Phân tích: Câu hỏi này tìm cách di chuyển nhanh đến một ô cụ thể khi ô đó không hiển thị trên màn hình.

  • a. Gõ địa chỉ vào thanh công thức: Sai. Thanh công thức dùng để nhập hoặc sửa nội dung ô.
  • b. Gõ địa chỉ D150 vào hộp tên: Đúng. Hộp tên (Name Box) không chỉ hiển thị địa chỉ ô hiện tại mà còn cho phép người dùng gõ địa chỉ một ô hoặc một vùng để di chuyển nhanh đến đó.
  • c. Nháy chuột tại nút tên cột D: Sai. Thao tác này sẽ chọn toàn bộ cột D, không phải riêng ô D150.
  • d. Nháy chuột tại nút tên hàng 150: Sai. Thao tác này sẽ chọn toàn bộ hàng 150, không phải riêng ô D150.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định mục đích: Di chuyển nhanh đến một ô cụ thể (D150) khi ô đó không nhìn thấy được trên màn hình.

Bước 2: Nhớ lại chức năng của Hộp tên (Name Box). Hộp tên nằm ở phía trên bên trái của trang tính. Chức năng chính của nó là hiển thị địa chỉ của ô đang được chọn. Ngoài ra, nó còn cho phép người dùng gõ địa chỉ của một ô hoặc một vùng ô vào đó, sau đó nhấn Enter, để nhanh chóng di chuyển đến vị trí đó.

Bước 3: Đánh giá các phương án khác:

  • Thanh công thức dùng để xem và chỉnh sửa nội dung ô.
  • Nháy vào tên cột hoặc tên hàng sẽ chọn toàn bộ cột hoặc hàng đó, không phải một ô cụ thể.

Bước 4: Kết luận. Cách hiệu quả nhất để di chuyển nhanh đến ô D150 là sử dụng Hộp tên.

Đáp án: b. Gõ địa chỉ D150 vào hộp tên

Giải thích: Hộp tên (Name Box) là một công cụ tiện lợi giúp người dùng nhanh chóng di chuyển đến bất kỳ ô hoặc vùng ô nào trong bảng tính, đặc biệt hữu ích khi làm việc với các bảng tính lớn có nhiều dữ liệu.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.D

2.B

3.A

4.D

5.C

6.D

7.D

8.D

9.C

10.C

11.C

12.C

13.B

14.C

15.B

Trả lời bởi: minhthu2007

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo