Reading 1:
Parents often have dreams for their children’s futures. They hope their children will have a better life than they had. They dream that their children will do things that they couldn’t do. Parents who come to the U.S from foreign countries hope their children will have better education here.They think their children will have more career choices and more successful lives. They make many sacrifices so that their children will have more opportunities. They think their children will remain close to them because of this. Some children understand and appreciate these sacrifices and remain close to their parents. However, other children feel ashamed that their parents are so different from other Americans.
1. Parents often dream of …………………………………..
A. their children’s making a lot of money in the future
B. a bright future for their children
C. one day living on their children’s money
D.one day seeing their children become famous people
2. Parents who come to the U.S. from foreign countries hope that ……………
A. their childfen will have more opportunities for good education
B. theif children will have a lot of careers
C.their children will become successful directors
D.their children will make a lot of sacrifices
3. Parents think their children will remain close to them because……………….
A.they give their children a lot of money
B.they know their children will be succcssful in their lives
C. they are living in a foreign country
D. of their sacrifices
4. The word close most nearly means …………………….
A.dear B.friendly C.helpful D.kind
5. The word career most nearly means…………………….
A. profession B. travel C. subject D. education
Chúng ta sẽ sử dụng phương pháp đọc lướt (skimming) để nắm ý chính, đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể, và suy luận từ ngữ cảnh để chọn đáp án đúng nhất.
***
Bài giải chi tiết:
1. Parents often dream of …………………………………..
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Parents often dream of”. Chúng ta cần tìm trong đoạn văn nói về ước mơ của cha mẹ.
Bước 2: Đọc lướt đoạn văn để tìm thông tin liên quan đến ước mơ của cha mẹ. Ngay từ những câu đầu tiên, chúng ta thấy:
- “Parents often have dreams for their children’s futures.” (Cha mẹ thường có những giấc mơ cho tương lai của con cái.)
- “They hope their children will have a better life than they had.” (Họ hy vọng con cái sẽ có một cuộc sống tốt đẹp hơn họ.)
- “They dream that their children will do things that they couldn’t do.” (Họ mơ rằng con cái sẽ làm được những điều mà họ không thể làm.)
Bước 3: Phân tích các lựa chọn:
- A. their children’s making a lot of money in the future (con cái kiếm được nhiều tiền trong tương lai): Đoạn văn có nhắc đến “a better life” và “more successful lives”, nhưng “making a lot of money” chỉ là một khía cạnh và không bao quát hết các ước mơ khác.
- B. a bright future for their children (một tương lai tươi sáng cho con cái): Cụm từ này bao hàm ý “a better life” và “do things that they couldn’t do”, thể hiện một tương lai tốt đẹp, thành công và nhiều cơ hội. Đây là ý chính và bao quát nhất.
- C. one day living on their children’s money (một ngày nào đó sống dựa vào tiền của con cái): Thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
- D. one day seeing their children become famous people (một ngày nào đó nhìn thấy con cái trở thành người nổi tiếng): Thông tin này không được đề cập trong bài đọc.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. Đáp án B là phù hợp nhất vì nó tổng hợp được ý chính về những ước mơ của cha mẹ dành cho con cái.
Đáp án: B
2. Parents who come to the U.S. from foreign countries hope that ……………
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Parents who come to the U.S. from foreign countries hope that”. Chúng ta cần tìm cụ thể về ước muốn của những bậc cha mẹ nhập cư.
Bước 2: Đọc quét trong đoạn văn để tìm cụm từ khóa. Chúng ta tìm thấy:
- “Parents who come to the U.S from foreign countries hope their children will have better education here.They think their children will have more career choices and more successful lives.” (Cha mẹ đến Mỹ từ các quốc gia khác hy vọng con cái họ sẽ có nền giáo dục tốt hơn ở đây. Họ nghĩ con cái họ sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và cuộc sống thành công hơn.)
Bước 3: Phân tích các lựa chọn:
- A. their children will have more opportunities for good education (con cái họ sẽ có nhiều cơ hội để được giáo dục tốt): Điều này trùng khớp với “hope their children will have better education here”. “Better education” (giáo dục tốt hơn) có nghĩa là “more opportunities for good education” (nhiều cơ hội cho giáo dục tốt).
- B. their children will have a lot of careers (con cái họ sẽ có nhiều nghề nghiệp): Đoạn văn nói “more career choices” (nhiều lựa chọn nghề nghiệp), không phải “a lot of careers” (nhiều nghề cùng lúc hoặc rất nhiều nghề). Mặc dù có ý gần giống nhưng “more opportunities for good education” là một sự trùng khớp chính xác và cụ thể hơn với ý trong bài.
- C. their children will become successful directors (con cái họ sẽ trở thành những đạo diễn thành công): Đây là một chi tiết quá cụ thể và không được đề cập.
- D. their children will make a lot of sacrifices (con cái họ sẽ phải hy sinh nhiều): Đoạn văn nói cha mẹ hy sinh vì con cái, không phải con cái hy sinh.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. Đáp án A là lựa chọn chính xác nhất dựa trên thông tin trực tiếp từ bài đọc.
Đáp án: A
3. Parents think their children will remain close to them because……………….
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa: “Parents think their children will remain close to them because”. Chúng ta cần tìm lý do tại sao cha mẹ tin rằng con cái sẽ vẫn gắn bó với họ.
Bước 2: Đọc quét trong đoạn văn để tìm cụm từ khóa. Chúng ta tìm thấy:
- “They make many sacrifices so that their children will have more opportunities. They think their children will remain close to them because of this.” (Họ thực hiện nhiều sự hy sinh để con cái có nhiều cơ hội hơn. Họ nghĩ con cái sẽ vẫn gắn bó với họ vì điều này.)
Bước 3: Phân tích nghĩa của “this”. “This” ở đây ám chỉ điều đã được nhắc đến ngay trước đó, chính là “many sacrifices so that their children will have more opportunities” (nhiều sự hy sinh để con cái có nhiều cơ hội hơn).
Bước 4: Phân tích các lựa chọn:
- A. they give their children a lot of money (họ cho con cái nhiều tiền): “Sacrifices” (sự hy sinh) có thể bao gồm tiền bạc nhưng không chỉ dừng lại ở đó. Đây là một phần nhỏ của sự hy sinh, không phải là toàn bộ lý do.
- B. they know their children will be successful in their lives (họ biết con cái sẽ thành công trong cuộc sống): Thành công là kết quả mà cha mẹ mong muốn, chứ không phải là lý do trực tiếp khiến con cái gắn bó với cha mẹ.
- C. they are living in a foreign country (họ đang sống ở một đất nước xa lạ): Vị trí địa lý không phải là lý do được đề cập để giải thích sự gắn bó.
- D. of their sacrifices (vì những sự hy sinh của họ): Điều này khớp hoàn toàn với “because of this” khi “this” đề cập đến “many sacrifices”.
Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất. Đáp án D là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án: D
4. The word close most nearly means …………………….
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ cần định nghĩa: “close”.
Bước 2: Tìm từ “close” trong đoạn văn và đọc câu chứa nó để hiểu ngữ cảnh:
- “They think their children will remain close to them because of this. Some children understand and appreciate these sacrifices and remain close to their parents.” (Họ nghĩ con cái sẽ vẫn gắn bó với họ vì điều này. Một số trẻ em hiểu và trân trọng những sự hy sinh này và vẫn gắn bó với cha mẹ.)
Bước 3: Dựa vào ngữ cảnh “remain close to their parents” (vẫn gắn bó với cha mẹ), từ “close” ở đây chỉ mối quan hệ thân thiết, tình cảm gắn bó, không phải khoảng cách vật lý.
Bước 4: Phân tích các lựa chọn:
- A. dear (thân yêu, quý mến): Từ này thể hiện tình cảm thân thiết, quý mến, rất phù hợp với ý nghĩa “gắn bó” trong mối quan hệ cha mẹ – con cái.
- B. friendly (thân thiện): “Friendly” chỉ mối quan hệ xã giao, lịch sự, không sâu sắc bằng “close” trong ngữ cảnh này.
- C. helpful (có ích, giúp đỡ): Từ này chỉ hành động giúp đỡ, không phải tính chất của mối quan hệ tình cảm.
- D. kind (tốt bụng, tử tế): Từ này chỉ tính cách, không phải mức độ gắn bó trong mối quan hệ.
Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất. Trong ngữ cảnh mối quan hệ gia đình, “close” mang ý nghĩa thân thiết, yêu mến, nên “dear” là từ gần nghĩa nhất.
Đáp án: A
5. The word career most nearly means…………………….
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ cần định nghĩa: “career”.
Bước 2: Tìm từ “career” trong đoạn văn và đọc câu chứa nó để hiểu ngữ cảnh:
- “They think their children will have more career choices and more successful lives.” (Họ nghĩ con cái họ sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và cuộc sống thành công hơn.)
Bước 3: Dựa vào ngữ cảnh “career choices” (các lựa chọn career) và “successful lives” (cuộc sống thành công), từ “career” ở đây ám chỉ công việc, nghề nghiệp mà một người theo đuổi lâu dài để kiếm sống và phát triển.
Bước 4: Phân tích các lựa chọn:
- A. profession (nghề nghiệp, chuyên môn): Đây là một từ đồng nghĩa trực tiếp với “career”, chỉ một ngành nghề chuyên môn cần được đào tạo.
- B. travel (du lịch, đi lại): Không liên quan đến ý nghĩa nghề nghiệp.
- C. subject (môn học, chủ đề): Không liên quan đến ý nghĩa nghề nghiệp.
- D. education (giáo dục): “Education” là quá trình học tập, đào tạo, nó dẫn đến việc lựa chọn “career” nhưng bản thân nó không phải là “career”.
Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Profession” là từ gần nghĩa nhất với “career”.
Đáp án: A
***
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và củng cố kiến thức của mình. Hãy luôn luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng nhé!
I. Choose the best answer.
Reading 1:
Parents often have dreams for their children’s futures. They hope their children will have a better life than they had. They dream that their children will do things that they couldn’t do. Parents who come to the U.S from foreign countries hope their children will have better education here.They think their children will have more career choices and more successful lives. They make many sacrifices so that their children will have more opportunities. They think their children will remain close to them because of this. Some children understand and appreciate these sacrifices and remain close to their parents. However, other children feel ashamed that their parents are so different from other Americans.
=>
1. B. a bright future for their children
2. A. their childfen will have more opportunities for good education
3. C. they are living in a foreign country
4, 5. ( thiếu đề )
—-
– Dịch:
Cha mẹ thường có những ước mơ cho tương lai của con cái họ. Họ hy vọng con cái của họ sẽ có một cuộc sống tốt hơn những gì họ đã có. Họ mơ ước rằng con cái của họ sẽ làm được những điều mà họ đã không thể làm được. Các bậc cha mẹ từ nước ngoài đến Mỹ hy vọng con cái họ sẽ được học hành tốt hơn ở đây, họ cho rằng con mình sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và cuộc sống thành công hơn. Họ hy sinh nhiều để con cái có nhiều cơ hội hơn. Họ nghĩ rằng con cái của họ sẽ vẫn gần gũi với họ vì điều này. Một số trẻ em hiểu và đánh giá cao những hy sinh này và vẫn gần gũi với cha mẹ của chúng. Tuy nhiên, những đứa trẻ khác cảm thấy xấu hổ vì cha mẹ chúng quá khác biệt so với những người Mỹ khác.
—
@ Vykha
# Học tốt !