Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Câu 1: Chúng ta đang sống trong xã hội tin học hóa. Thấy được những mặt tích cực…

Câu 1: Chúng ta đang sống trong xã hội tin học hóa. Thấy được những mặt tích cực…

Câu 1: Chúng ta đang sống trong xã hội tin học hóa. Thấy được những mặt tích cực và hạn chế do xã hội tin học hóa mang lại, em nghĩ mình cần phải làm gì?
Câu 2: Siêu văn bản là gì? Hãy phân biệt sự khác nhau giữa siêu văn bản và trang web.
Câu 3: Hãy cho biết mục đích và cách sử dụng máy tìm kiếm. Hãy kể tên một số máy tìm kiếm.
Câu 4: Thư điện tử là gì? Hãy cho biết những ưu điểm của việc sử dụng thư điện tử so với thư truyền thống (gửi nhận qua đường bưu điện).
Câu 5: Hãy mô tả mô hình hoạt động của thư điện tử. Mô hình này có điểm gì giống và khác với mô hình chuyển thư truyền thống?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải đáp những câu hỏi quan trọng liên quan đến chủ đề “Tin học và Xã hội” trong chương trình Tin học lớp 9. Cô hy vọng qua bài tập này, các em sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới công nghệ số xung quanh mình.

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi nhé.

Câu 1: Chúng ta đang sống trong xã hội tin học hóa. Thấy được những mặt tích cực và hạn chế do xã hội tin học hóa mang lại, em nghĩ mình cần phải làm gì?

Đây là một câu hỏi rất hay và mang tính thời sự, đòi hỏi chúng ta phải suy nghĩ về vai trò của bản thân trong một xã hội ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.

Trước hết, chúng ta cùng điểm lại những mặt tích cực và hạn chế của xã hội tin học hóa.

Mặt tích cực:
* Thông tin được truyền tải nhanh chóng và dễ dàng: Internet giúp chúng ta tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới một cách tức thời.
* Nâng cao hiệu quả công việc và học tập: Máy tính và các phần mềm hỗ trợ giúp chúng ta xử lý công việc nhanh hơn, chính xác hơn. Việc học tập cũng trở nên sinh động, đa dạng hơn với các tài liệu trực tuyến, học trực tuyến.
* Giao tiếp thuận tiện: Các công cụ như email, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin giúp chúng ta kết nối với mọi người mọi lúc, mọi nơi.
* Giải trí đa dạng: Chúng ta có thể xem phim, nghe nhạc, chơi game, đọc sách trực tuyến…
* Thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội: Thương mại điện tử, thanh toán trực tuyến, các dịch vụ số hóa ngày càng phổ biến, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh và việc làm.

Mặt hạn chế:
* Nguy cơ mất an toàn thông tin: Dữ liệu cá nhân có thể bị đánh cắp, lạm dụng nếu không được bảo vệ cẩn thận.
* Nghiện công nghệ: Việc sử dụng máy tính, điện thoại quá nhiều có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, làm giảm tương tác xã hội thực tế.
* Lan truyền thông tin sai lệch (tin giả): Internet là môi trường để thông tin lan truyền nhanh chóng, bao gồm cả những thông tin không chính xác, gây hoang mang dư luận.
* Tội phạm mạng: Lừa đảo trực tuyến, tấn công mạng ngày càng tinh vi.
* Khoảng cách số: Không phải ai cũng có điều kiện tiếp cận công nghệ, tạo ra sự chênh lệch về cơ hội.

Vậy, với tư cách là một học sinh, chúng ta cần phải làm gì?

Dựa trên những mặt tích cực và hạn chế đó, em nghĩ mình cần phải:

1. Tích cực học hỏi và trau dồi kiến thức về tin học:
* Học tốt các kiến thức được thầy cô truyền đạt trên lớp, đặc biệt là các kỹ năng sử dụng máy tính, phần mềm và khai thác thông tin trên mạng.
* Tự tìm tòi, học hỏi thêm các kiến thức mới về công nghệ thông tin để nâng cao trình độ của bản thân.
* Hiểu rõ cách thức hoạt động của các công cụ công nghệ để sử dụng chúng một cách hiệu quả và an toàn.

2. Sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm và an toàn:
* Bảo vệ thông tin cá nhân: Cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân, đặt mật khẩu mạnh cho các tài khoản, không truy cập vào các đường link lạ hoặc tải các tệp tin không rõ nguồn gốc.
* Phân biệt thông tin: Luôn giữ thái độ hoài nghi lành mạnh, kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn đáng tin cậy trước khi tin và chia sẻ, tránh lan truyền tin giả.
* Sử dụng mạng một cách văn minh: Tôn trọng người khác khi giao tiếp trực tuyến, không tham gia vào các hoạt động bắt nạt, phỉ báng hay phát ngôn gây thù địch.
* Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử: Cân bằng giữa thời gian sử dụng công nghệ và các hoạt động khác như học tập, thể thao, giao lưu với gia đình, bạn bè ngoài đời thực để bảo vệ sức khỏe.

3. Ứng dụng tin học vào học tập và cuộc sống:
* Sử dụng các công cụ tìm kiếm để tìm kiếm tài liệu học tập.
* Sử dụng thư điện tử để trao đổi với thầy cô, bạn bè.
* Sử dụng các phần mềm soạn thảo văn bản, bảng tính, trình chiếu để hỗ trợ học tập.
* Tìm hiểu về các ứng dụng hữu ích khác có thể giúp ích cho việc học tập và sinh hoạt hàng ngày.

4. Là một công dân số có ý thức:
* Góp phần lan tỏa những mặt tích cực của công nghệ.
* Cảnh giác và đấu tranh chống lại các hành vi tiêu cực trên mạng.
* Khuyến khích mọi người xung quanh sử dụng công nghệ một cách thông minh và có ích.

Nói tóm lại, trong xã hội tin học hóa, chúng ta không chỉ là người sử dụng công nghệ mà còn là những người kiến tạo và định hướng tương lai. Việc trang bị kiến thức, kỹ năng, thái độ đúng đắn là vô cùng quan trọng.

Câu 2: Siêu văn bản là gì? Hãy phân biệt sự khác nhau giữa siêu văn bản và trang web.

Chúng ta cùng tìm hiểu về siêu văn bản trước nhé.

Siêu văn bản (Hypertext) là gì?

Siêu văn bản là một dạng văn bản đặc biệt, trong đó các từ hoặc cụm từ được liên kết với các văn bản, hình ảnh, âm thanh, video khác hoặc các phần khác của chính văn bản đó. Khi người dùng nhấp vào các liên kết này, họ có thể được chuyển đến nội dung liên quan.

Các đặc điểm chính của siêu văn bản:
* Tính phi tuyến tính: Nội dung không nhất thiết phải đọc theo một trình tự cố định từ đầu đến cuối. Người đọc có thể nhảy tới các phần khác tùy theo sự quan tâm của mình thông qua các liên kết.
* Tính liên kết: Các mẩu thông tin được kết nối với nhau thông qua các siêu liên kết (hyperlinks).

Khái niệm siêu văn bản được giới thiệu bởi Ted Nelson và được Tim Berners-Lee ứng dụng rộng rãi trong việc xây dựng World Wide Web.

Bây giờ, chúng ta sẽ phân biệt siêu văn bản và trang web.

Sự khác nhau giữa siêu văn bản và trang web:

| Tiêu chí | Siêu văn bản (Hypertext) | Trang web (Web Page) |
| ————— | ———————————————————— | ——————————————————————— |
| Bản chất | Là một khái niệm, một cách tổ chức thông tin dựa trên các liên kết. | Là một thực thể cụ thể, một tài liệu được lưu trữ trên máy chủ web và có thể truy cập qua Internet. |
| Thành phần | Bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và các siêu liên kết. | Là một loại siêu văn bản, thường được viết bằng ngôn ngữ HTML, chứa văn bản, hình ảnh, video, âm thanh và các siêu liên kết. |
| Phạm vi | Có thể tồn tại độc lập hoặc là một phần của trang web. Một trang web là một dạng biểu hiện cụ thể của siêu văn bản. | Là một tài liệu riêng lẻ, được đặt trên mạng Internet, có địa chỉ URL duy nhất. |
| Mục đích | Tổ chức thông tin một cách liên kết, cho phép người dùng điều hướng giữa các mẩu thông tin. | Cung cấp thông tin cho người dùng truy cập qua trình duyệt web. Là một đơn vị thông tin trên World Wide Web. |
| Ví dụ | Các đoạn văn bản trong một cuốn sách điện tử có liên kết đến các chú thích hoặc các chương khác. | Một bài viết trên báo điện tử, trang giới thiệu sản phẩm của một công ty, trang cá nhân trên mạng xã hội. |

Tóm lại:

* Siêu văn bản là một khái niệm về cách tổ chức thông tin có liên kết.
* Trang web là một ứng dụng cụ thể của siêu văn bản, là một tài liệu tồn tại trên Internet được trình duyệt web hiển thị. Một trang web chính là một dạng siêu văn bản mà chúng ta thường xuyên tương tác.

Câu 3: Hãy cho biết mục đích và cách sử dụng máy tìm kiếm. Hãy kể tên một số máy tìm kiếm.

Chúng ta cùng đi vào phần này nhé.

Máy tìm kiếm là gì?

Máy tìm kiếm (Search Engine) là một phần mềm hoặc một trang web giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên mạng Internet. Nó hoạt động bằng cách thu thập, phân loại và lập chỉ mục hàng tỷ trang web, sau đó cung cấp kết quả tìm kiếm dựa trên từ khóa mà người dùng nhập vào.

Mục đích của máy tìm kiếm:

Mục đích chính của máy tìm kiếm là:
* Giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng và hiệu quả: Trong một thế giới có hàng tỷ trang web, máy tìm kiếm là công cụ không thể thiếu để định vị thông tin mình cần.
* Truy cập kiến thức và tài nguyên khổng lồ trên Internet: Từ các bài báo khoa học, tin tức, sách, phim ảnh, cho đến thông tin giải trí, mua sắm… máy tìm kiếm giúp chúng ta tiếp cận tất cả.
* Khám phá các trang web mới: Đôi khi, chúng ta có thể tình cờ tìm thấy những trang web thú vị mà mình chưa từng biết đến thông qua việc tìm kiếm.

Cách sử dụng máy tìm kiếm:

Cách sử dụng máy tìm kiếm khá đơn giản và hầu hết các máy tìm kiếm đều có giao diện tương tự nhau. Các bước cơ bản như sau:

1. Truy cập trang web của máy tìm kiếm: Mở trình duyệt web và gõ địa chỉ của một máy tìm kiếm (ví dụ: google.com, bing.com).
2. Nhập từ khóa (keyword) vào ô tìm kiếm: Đây là những từ hoặc cụm từ mô tả nội dung mà bạn muốn tìm kiếm. Hãy cố gắng chọn từ khóa càng cụ thể càng tốt để kết quả tìm kiếm chính xác hơn.
* Ví dụ: Nếu bạn muốn tìm hiểu về “lịch sử Việt Nam”, bạn có thể nhập “lịch sử Việt Nam”, “các triều đại phong kiến Việt Nam”, “chiến thắng Điện Biên Phủ”…
3. Nhấn nút tìm kiếm hoặc Enter: Sau khi nhập từ khóa, nhấn vào biểu tượng kính lúp hoặc phím Enter để bắt đầu tìm kiếm.
4. Xem kết quả tìm kiếm: Máy tìm kiếm sẽ hiển thị một danh sách các trang web có liên quan đến từ khóa của bạn. Mỗi kết quả thường bao gồm tiêu đề trang web, địa chỉ URL và một đoạn mô tả ngắn.
5. Truy cập vào các liên kết: Nhấp vào tiêu đề hoặc đoạn mô tả của các kết quả để truy cập vào trang web tương ứng và đọc thông tin chi tiết.
6. Lưu ý khi sử dụng:
* Sử dụng các từ khóa khác nhau nếu kết quả ban đầu chưa ưng ý.
* Sử dụng các toán tử tìm kiếm nâng cao (như dấu nháy kép “” để tìm cụm từ chính xác, dấu trừ – để loại trừ từ) để thu hẹp phạm vi tìm kiếm.
* Luôn kiểm tra nguồn thông tin để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.

Một số máy tìm kiếm phổ biến:

* Google: Là máy tìm kiếm phổ biến nhất thế giới với khả năng tìm kiếm mạnh mẽ và đa dạng các dịch vụ đi kèm. (Địa chỉ: www.google.com)
* Bing: Máy tìm kiếm của Microsoft, cũng cung cấp nhiều tính năng hữu ích. (Địa chỉ: www.bing.com)
* Yahoo! Search: Từng là một trong những cổng thông tin và máy tìm kiếm lớn, hiện vẫn được nhiều người sử dụng. (Địa chỉ: search.yahoo.com)
* DuckDuckGo: Nổi bật với cam kết bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không theo dõi hoặc lưu trữ lịch sử tìm kiếm của họ. (Địa chỉ: duckduckgo.com)
* Baidu: Máy tìm kiếm phổ biến tại Trung Quốc.

Câu 4: Thư điện tử là gì? Hãy cho biết những ưu điểm của việc sử dụng thư điện tử so với thư truyền thống (gửi nhận qua đường bưu điện).

Chúng ta đã tìm hiểu về cách gửi thư truyền thống, giờ chúng ta sẽ khám phá thư điện tử nhé.

Thư điện tử (Email – Electronic Mail) là gì?

Thư điện tử là một phương thức trao đổi thông điệp, văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các tập tin khác giữa những người dùng máy tính thông qua mạng máy tính, phổ biến nhất là Internet.

Những ưu điểm của việc sử dụng thư điện tử so với thư truyền thống:

So với việc gửi thư qua đường bưu điện, thư điện tử mang lại rất nhiều ưu điểm vượt trội:

1. Tốc độ gửi và nhận cực nhanh:
* Thư điện tử: Thông điệp được gửi đi và nhận trong vòng vài giây đến vài phút, bất kể khoảng cách địa lý.
* Thư truyền thống: Mất từ vài ngày đến vài tuần để thư đến tay người nhận, phụ thuộc vào khoảng cách và dịch vụ bưu chính.

2. Chi phí thấp hoặc miễn phí:
* Thư điện tử: Hầu hết các dịch vụ email là miễn phí (chỉ tốn chi phí kết nối Internet). Việc gửi email không giới hạn số lượng.
* Thư truyền thống: Phải tốn chi phí mua tem, phong bì và phí gửi thư, đặc biệt là đối với các thư gửi đi nước ngoài hoặc cần gửi gấp.

3. Khả năng gửi đa phương tiện và tệp đính kèm:
* Thư điện tử: Cho phép đính kèm nhiều loại tệp tin khác nhau như văn bản, hình ảnh, video, nhạc, tệp nén,… với dung lượng khá lớn (tùy dịch vụ).
* Thư truyền thống: Chỉ có thể gửi nội dung văn bản, hình ảnh (nếu được in ra) và các vật phẩm nhỏ. Việc gửi kèm tập tin dung lượng lớn là không thể.

4. Lưu trữ và tìm kiếm dễ dàng:
* Thư điện tử: Các thư đã gửi và nhận được lưu trữ trong hộp thư của người dùng, có thể sắp xếp, phân loại và tìm kiếm lại một cách nhanh chóng bằng các từ khóa.
* Thư truyền thống: Cần không gian lưu trữ vật lý, việc tìm kiếm lại một lá thư cũ có thể tốn nhiều thời gian và công sức.

5. Tiện lợi trong việc quản lý và gửi số lượng lớn:
* Thư điện tử: Dễ dàng gửi email đến nhiều người cùng lúc (gửi nhóm), soạn thảo và gửi thư bất cứ lúc nào, ở đâu có kết nối Internet.
* Thư truyền thống: Việc soạn và gửi cùng một nội dung đến nhiều người đòi hỏi nhiều thời gian và công sức (viết tay, đóng dấu, dán tem…).

6. Bảo mật (có thể tùy chọn):
* Thư điện tử: Có thể sử dụng các phương thức mã hóa để tăng cường bảo mật cho nội dung thư.
* Thư truyền thống: Thư có thể bị xem trộm trong quá trình vận chuyển.

Tóm lại, thư điện tử mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và khả năng trao đổi thông tin đa dạng hơn rất nhiều so với thư truyền thống.

Câu 5: Hãy mô tả mô hình hoạt động của thư điện tử. Mô hình này có điểm gì giống và khác với mô hình chuyển thư truyền thống?

Chúng ta sẽ tìm hiểu về cách thức hoạt động của email và so sánh với bưu điện nhé.

Mô hình hoạt động của thư điện tử:

Mô hình hoạt động của thư điện tử có thể mô tả qua các thành phần chính và quy trình gửi nhận như sau:

Các thành phần chính:
1. Người gửi (Sender): Người muốn gửi thư.
2. Máy tính của người gửi: Thiết bị (máy tính, điện thoại…) mà người gửi sử dụng để soạn và gửi thư.
3. Máy chủ thư đi (Outgoing Mail Server – SMTP Server): Máy chủ chịu trách nhiệm nhận thư từ người gửi và chuyển tiếp đến máy chủ của người nhận. Giao thức chính sử dụng là SMTP (Simple Mail Transfer Protocol).
4. Máy chủ thư đến (Incoming Mail Server – POP3/IMAP Server): Máy chủ chịu trách nhiệm lưu trữ thư đến và cho phép người nhận truy cập để đọc thư. Giao thức chính sử dụng là POP3 (Post Office Protocol version 3) hoặc IMAP (Internet Message Access Protocol).
5. Máy tính của người nhận: Thiết bị mà người nhận sử dụng để truy cập vào máy chủ thư đến và đọc thư.
6. Người nhận (Receiver): Người được gửi thư đến.

Quy trình gửi và nhận thư điện tử:

1. Soạn thư: Người gửi sử dụng một ứng dụng thư điện tử (email client) hoặc giao diện web của nhà cung cấp dịch vụ email (webmail) để soạn nội dung thư, nhập địa chỉ người nhận (to:, cc:, bcc:), chủ đề (subject:).
2. Gửi thư: Khi người gửi nhấn nút “Gửi”, ứng dụng thư điện tử của người gửi sẽ kết nối với máy chủ thư đi (SMTP server) của nhà cung cấp dịch vụ email.
3. Chuyển tiếp thư: Máy chủ thư đi (SMTP server) sẽ nhận thư và dựa vào địa chỉ email của người nhận để xác định máy chủ thư đến phù hợp. Sau đó, nó sẽ chuyển tiếp thư đó đến máy chủ thư đến.
4. Lưu trữ thư: Máy chủ thư đến (POP3/IMAP server) nhận thư và lưu trữ vào hộp thư của người nhận.
5. Nhận thư: Khi người nhận muốn kiểm tra thư, ứng dụng thư điện tử của họ sẽ kết nối với máy chủ thư đến (POP3/IMAP server).
6. Đọc thư: Người nhận có thể tải thư về máy tính của mình (với POP3) hoặc đọc trực tiếp trên máy chủ (với IMAP).

Điểm giống và khác với mô hình chuyển thư truyền thống:

Điểm giống:

*Có người gửi và người nhận: Cả hai mô hình đều có một đối tượng khởi tạo thông điệp và một đối tượng mong muốn nhận thông điệp.
*Có nội dung thông điệp: Dù là thư tay hay thư điện tử, đều có nội dung được truyền tải.
*Có địa chỉ người nhận: Cả hai mô hình đều cần thông tin định danh người nhận (địa chỉ nhà, địa chỉ email).
*Có quá trình vận chuyển thông điệp: Thông điệp cần được chuyển từ người gửi đến người nhận.
* Có các trung gian hỗ trợ: Bưu điện đóng vai trò trung gian cho thư truyền thống, còn các máy chủ thư đóng vai trò trung gian cho thư điện tử.

Điểm khác:

| Tiêu chí | Mô hình thư điện tử (Email) | Mô hình thư truyền thống (Bưu điện) |
| —————— | —————————————————————– | —————————————————————— |
| Phương tiện | Dữ liệu điện tử, truyền qua mạng máy tính (Internet). | Vật lý (giấy, mực), truyền qua đường bưu chính, phương tiện vận chuyển. |
| Tốc độ | Rất nhanh (giây, phút). | Chậm (ngày, tuần). |
| Chi phí | Thấp hoặc miễn phí (chỉ tốn chi phí Internet). | Tốn kém (tem, phí gửi, phong bì). |
| Khả năng đính kèm | Dễ dàng gửi nhiều loại tệp tin dung lượng lớn. | Hạn chế, chỉ gửi vật phẩm nhỏ. |
| Tính vật lý | Không có dạng vật lý ban đầu. | Có dạng vật lý (lá thư trên giấy). |
| Lưu trữ | Lưu trữ điện tử trên máy chủ hoặc thiết bị cá nhân, dễ tìm kiếm. | Lưu trữ vật lý, chiếm không gian, khó tìm kiếm lại. |
| Quản lý | Dễ dàng gửi cho nhiều người, quản lý tập trung. | Tốn nhiều công sức để gửi số lượng lớn. |
| Tính tức thời | Gửi và nhận gần như đồng thời. | Cần chờ đợi thời gian vận chuyển. |
| Trung gian | Máy chủ thư điện tử (SMTP, POP3/IMAP). | Bưu cục, nhân viên bưu điện, phương tiện vận chuyển. |

Hy vọng với những giải đáp chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các nội dung quan trọng của bài học. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Câu 1: Để thích nghi và tận dụng lợi ích từ xã hội tin học hóa, chúng ta cần làm những việc sau:

– Học và nắm vững kiến thức về công nghệ thông tin và tin học để sử dụng nó một cách hiệu quả và an toàn.

– Phát triển kỹ năng sống kỹ thuật số, bao gồm khả năng tìm kiếm thông tin, xử lý dữ liệu và tương tác trực tuyến.

– Bảo vệ quyền riêng tư và an toàn trực tuyến bằng cách làm chủ các cài đặt bảo mật và phân biệt thông tin đáng tin cậy.

– Sử dụng công nghệ thông tin và mạng xã hội một cách tích cực và có trách nhiệm, tránh lạm dụng và phụ thuộc quá mức vào chúng.

Câu 2: Siêu văn bản là một loại tài liệu văn bản có thể chứa nhiều định dạng và tính năng, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh, liên kết, bảng biểu, video và các phương tiện truyền thông khác. Sự khác biệt giữa siêu văn bản và trang web là:

– Siêu văn bản thường là một tài liệu độc lập, có thể được lưu trữ và truy cập dễ dàng trên máy tính cá nhân mà không cần kết nối internet. Trang web, åt và, là một tập hợp các tài liệu được liên kết với nhau và phải được lưu trữ trên máy chủ web để có thể truy cập từ xa qua mạng internet.

Câu 3: Mục đích chính của máy tìm kiếm là giúp người dùng tìm kiếm và tìm thấy thông tin trên internet một cách nhanh chóng và hiệu quả. Người dùng nhập từ khóa liên quan đến thông tin muốn tìm kiếm, sau đó máy tìm kiếm sẽ trả về các kết quả liên quan và đáng tin cậy từ hàng triệu trang web có sẵn trên internet. Một số máy tìm kiếm phổ biến bao gồm Google, Bing, Yahoo, và DuckDuckGo.

Câu 4: Thư điện tử là một hình thức giao tiếp điện tử cho phép người dùng gửi, nhận và lưu trữ thông điệp và tập tin qua mạng internet. Một số ưu điểm của việc sử dụng thư điện tử so với thư truyền thống (gửi nhận qua đường bưu điện) bao gồm:

– Tốc độ: Thư điện tử gửi và nhận thông điệp trong thời gian ngắn, thậm chí tức thì, vì thông điệp được truyền qua mạng internet. Trong khi đó, thư truyền thống qua đường bưu điện mất thời gian vận chuyển từ ngày đến vài tuần, phụ thuộc vào khoảng cách và các yếu tố vận chuyển khác.

– Tiết kiệm chi phí: Gửi thư điện tử không yêu cầu phí vận chuyển và tem, giúp tiết kiệm chi phí so với việc gửi thư truyền thống qua đường bưu điện.

– Tiện lợi và linh hoạt: Thư điện tử có thể gửi và nhận từ bất kỳ địa điểm nào có kết nối internet, chỉ cần một thiết bị di động hoặc máy tính. Người dùng có thể truy cập vào thư điện tử của mình bất cứ lúc nào, không phụ thuộc vào thời gian hoạt động của các văn phòng bưu điện.

Câu 5: Mô hình hoạt động của thư điện tử bao gồm các bước sau:

– Người gửi viết và soạn thảo thông điệp trong một ứng dụng thư điện tử (ví dụ: Gmail).

– Người gửi nhập địa chỉ email của người nhận và tiêu đề cho thông điệp.

– Thông điệp được gửi đi thông qua mạng internet từ ứng dụng thư điện tử của người gửi đến máy chủ thư điện tử của người nhận.

– Máy chủ thư điện tử của người nhận nhận thông điệp và lưu trữ nó trong hộp thư đến.

– Người nhận sử dụng ứng dụng thư điện tử của mình để truy cập và đọc thông điệp.

– Người nhận có thể trả lời, chuyển tiếp hoặc lưu trữ thông điệp.

Trả lời bởi: ninhninh
▲ 0

C1:

-E cần sử dụng internet đúng mục đích, ko lạm dụng, học hành giải trí 1 cách hợp lý, ứng xử văn minh trên ko gian mạng,…

C2:

Siêu VB là loại VB đc tích hợp nh dạng dữ liệu khác nhau như VB,h/a,âm thanh,vid và các siêu liên kết khác

-trang web là 1 siêu văn bản có chứa địa chỉ internet, còn siêu văn bản thì ko

C3:

mục đích: tìm kiếm thông tin trong dãy từ khóa cần tìm kiếm

sử dụng: nhập từ khóa vào thanh url hoặc thanh tìm kiếm để tìm những thông tin liên quan

VD: google,opera,cốc cốc, internet explorer

C4:

Thư điện tử là 1 loại thư đc mã hóa ở dạng số và gửi cho nhau qua internet

ưu điểm: nhanh, tiện lợi,miễn phí,…

C5:

B1: gửi email

B2: thư đc gửi tới máy chủ thư điện tử ng gửi

B3: thư đc chuyển tới máy chủ điện tử ng nhận qua internet

B4: nhận thư qua gmail

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo