Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Câu 1. I have never been to Paris A. active voice B. passive voice Câu 2. I have…

Câu 1. I have never been to Paris
A. active voice
B. passive voice
Câu 2. I have…

Câu 1. I have never been to Paris
A. active voice
B. passive voice
Câu 2. I have never been arrested
A. active voice
B. passive voice
Câu3. The tower was built in 1802 by a French Artist.
A. active voice
B. passive voice
Câu 4. Nothing happened.
A. active voice
B. passive voice
Câu 5. No one was injured by the fire.
A. active voice
B. passive voice
Câu 6. The award was given to the top student.
A. active voice
B. passive voice
Câu 7. We decided not to hire anyone.
A. active voice
B. passive voice
Câu 8. The pizza was delicious.
A. active voice
B. passive voice
Câu 9. The pizza was ordered.
A. active voice
B. passive voice
Câu 10. The pizza made me sick.
A. active voice
B. passive voice
Hỏi bởi: Thảo Phương
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về kiến thức quan trọng: Active Voice (Câu chủ động) và Passive Voice (Câu bị động). Đây là một phần kiến thức sẽ xuất hiện xuyên suốt chương trình học, từ lớp 10 cho đến các lớp tiếp theo và cả trong các bài thi.

Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để phân tích và xác định xem mỗi câu dưới đây là câu chủ động hay câu bị động nhé.

Câu 1. I have never been to Paris

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Trong câu này, chủ ngữ là “I”.
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ ở đây là “have been”. Đây là cấu trúc của thì Hiện tại hoàn thành.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “I” (tôi) là người thực hiện hành động “đã từng đến” Paris.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “I” thực hiện hành động, nên câu này ở dạng A. active voice (câu chủ động).

Câu 2. I have never been arrested

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “I”.
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “have been arrested”. Cấu trúc “have been + V3/ed” là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành ở dạng bị động.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “I” (tôi) không thực hiện hành động “bị bắt giữ”; thay vào đó, “tôi” là đối tượng chịu tác động của hành động “bị bắt giữ”.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “I” là đối tượng chịu tác động của hành động, nên câu này ở dạng B. passive voice (câu bị động).

Câu 3. The tower was built in 1802 by a French Artist.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The tower” (ngọn tháp).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “was built”. Cấu trúc “to be + V3/ed” là dấu hiệu của câu bị động ở các thì quá khứ.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “The tower” (ngọn tháp) không tự xây dựng, mà nó đã được “xây dựng” bởi một người nào đó (a French Artist).
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “The tower” là đối tượng chịu tác động của hành động, nên câu này ở dạng B. passive voice (câu bị động).

Câu 4. Nothing happened.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “Nothing” (không có gì).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “happened”. Đây là một động từ nội (intransitive verb), không đi với tân ngữ.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “Nothing” (không có gì) là đối tượng mà hành động “xảy ra” được thực hiện trên nó. Tuy nhiên, các động từ nội thường đi với chủ ngữ thực hiện hành động, và trong trường hợp này, “nothing” là đối tượng của hành động “xảy ra” một cách gián tiếp.
* Bước 4: Đối với các động từ nội như “happen”, cấu trúc này luôn ở dạng chủ động. “Nothing” ở đây không chịu tác động từ bên ngoài mà là bản thân nó không có sự kiện gì diễn ra.
* Bước 5: Kết luận. Vì “Nothing” chủ động thực hiện (hay không thực hiện) hành động “xảy ra”, nên câu này ở dạng A. active voice (câu chủ động).

Câu 5. No one was injured by the fire.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “No one” (không ai).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “was injured”. Cấu trúc “to be + V3/ed” là dấu hiệu của câu bị động.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “No one” (không ai) không tự gây thương tích cho mình, mà là “đã bị thương” bởi đám cháy.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “No one” là đối tượng chịu tác động của hành động, nên câu này ở dạng B. passive voice (câu bị động).

Câu 6. The award was given to the top student.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The award” (giải thưởng).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “was given”. Cấu trúc “to be + V3/ed” là dấu hiệu của câu bị động.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “The award” (giải thưởng) không tự trao đi, mà nó “đã được trao” cho học sinh xuất sắc nhất.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “The award” là đối tượng chịu tác động của hành động, nên câu này ở dạng B. passive voice (câu bị động).

Câu 7. We decided not to hire anyone.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “We” (chúng tôi).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ chính là “decided”.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “We” (chúng tôi) là người đưa ra quyết định “không thuê” ai. Chủ ngữ tự thực hiện hành động quyết định.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “We” thực hiện hành động, nên câu này ở dạng A. active voice (câu chủ động).

Câu 8. The pizza was delicious.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The pizza” (chiếc bánh pizza).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “was”. Đây là động từ “to be” và nó đang mô tả trạng thái của chủ ngữ.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. Động từ “to be” trong trường hợp này là động từ nối (linking verb), nối chủ ngữ với tính từ “delicious” (ngon). Nó không thể hiện hành động mà chủ ngữ thực hiện hay chịu tác động.
* Bước 4: Kết luận. Câu có động từ “to be” đứng một mình và theo sau là tính từ mô tả chủ ngữ được xem là câu chủ động. Vì vậy, câu này ở dạng A. active voice (câu chủ động).

Câu 9. The pizza was ordered.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The pizza” (chiếc bánh pizza).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “was ordered”. Cấu trúc “to be + V3/ed” là dấu hiệu của câu bị động.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “The pizza” (chiếc bánh pizza) không tự đặt hàng, mà nó “đã được đặt hàng” bởi ai đó.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “The pizza” là đối tượng chịu tác động của hành động, nên câu này ở dạng B. passive voice (câu bị động).

Câu 10. The pizza made me sick.

* Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “The pizza” (chiếc bánh pizza).
* Bước 2: Xác định động từ chính của câu. Động từ là “made”.
* Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. “The pizza” (chiếc bánh pizza) là nguyên nhân khiến “tôi” (me) bị ốm. Chủ ngữ “The pizza” thực hiện hành động “làm cho”.
* Bước 4: Kết luận. Vì chủ ngữ “The pizza” thực hiện hành động, nên câu này ở dạng A. active voice (câu chủ động).

Các em thấy đó, việc phân biệt câu chủ động và bị động chủ yếu dựa vào việc xác định chủ ngữ có tự thực hiện hành động hay là đối tượng chịu tác động của hành động đó. Ngoài ra, cấu trúc động từ cũng là một dấu hiệu quan trọng để nhận biết.

Hãy luyện tập thật nhiều để chúng ta có thể nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

“Passive voice – câu bị động” có cấu trúc S + be + Vpp 

1A 

(Tôi chưa bao giờ đến Paris) 

2A 

(Tôi chưa bao giờ bị bắt giữ)

3B 

(Cây cầu này được xây dựng vào năm 1802 bởi họa sĩ người Pháp)

4A

(Không có gì đang xảy ra)

5B 

(Không một ai bị thương bởi đám cháy)

6B 

(Giải thưởng này được trao cho học sinh đứng đầu)

7A 

(Chúng tôi quyết định không thuê ai cả)

8A 

(Pizza rất ngon)

9B 

(Pizza được đặt)

10A 

(Bánh pizza này khiến tôi mệt)

Trả lời bởi: quynhphuonganh100
▲ 3

\(\text{Active: S + V + O.}\)

\(\text{Passive: S + be + VPII + (by+ O).}\)

\(1.\) active voice

\(2.\) active voice

\(3.\) passive voice

\(4.\) active voice

\(5.\) passive voice

\(6.\) passive voice

\(7.\) active voice

\(8.\) active voice

\(9.\) passive voice

\(10.\) active voice

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo