A.Chọn nghề cần quan tâm tới “gốc rễ” của mô hình cây nghề nghiệp.
B. Chọn nghề phải theo nghề nghiệp của gia đình.
C. Chọn nghề cần quan tâm tới mức lương.
D. Chọn nghề cần quan tâm tới cơ hội và môi trường làm việc tốt
Câu 8. Xu hướng tuyển dụng trình độ đại học:
A. 50,0%. B. 19,6%. C. 73,4%. D. 67,7%
Câu 13. Yếu tố nào sau đây sẽ ảnh hưởng đến thị trường lao động?
A. Sự phát triển của thị trường kinh tế.
B. Sự phát triển của thông tin văn hóa.
C. Sự phát triển của trình độ học vấn, giáo dục.
D. Sự phát triển của khoa học, công nghệ.
Câu 20. Phát biểu nào sau đây là chưa đúng khi nói về lựa chọn nghề nghiệp?
A. Chọn được nghề phù hợp với tính cách của mình dễ đem lại thành công.
B. Mỗi người chỉ có duy nhất một thiên hướng nghề nghiệp do sở thích quy định.
C. Người làm nghề nghiệp thuộc nhóm xã hội thường thích giúp đỡ người khác.
D. Cơ sở để định hướng chọn nghề nghiệp là phải nhận thức rõ đặc điểm tính cách bản thân.
Câu 24. Ngành nghề trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ không yêu cầu năng lực nào sau đây?
A. Trình độ chuyên môn tốt.
B. Có khả năng quản lí con người.
C. Đủ sức khỏe để làm việc lâu dài.
D. Có năng lực tự học, tự nghiên cứu, đổi mới sáng tạo.
— LỜI GIẢI CHI TIẾT —
Câu 1. Lí thuyết cây nghề nghiệp là một trong những lí thuyết cơ bản nhất dùng trong công tác hướng nghiệp.Vậy cây nghề nghiệp phản ánh nội dung nào sau đây?
A. Chọn nghề cần quan tâm tới “gốc rễ” của mô hình cây nghề nghiệp.
B. Chọn nghề phải theo nghề nghiệp của gia đình.
C. Chọn nghề cần quan tâm tới mức lương.
D. Chọn nghề cần quan tâm tới cơ hội và môi trường làm việc tốt
Giải thích:
Trong môn Công nghệ lớp 9, chúng ta đã được tìm hiểu về mô hình “Cây nghề nghiệp” như một công cụ hữu ích để định hướng nghề nghiệp.
- Bước 1: Nhớ lại cấu trúc của mô hình “Cây nghề nghiệp”. Mô hình này ví von việc chọn nghề như trồng một cái cây, bao gồm các phần chính:
- Gốc rễ: Tượng trưng cho những yếu tố thuộc về bản thân mỗi người như sở thích, năng lực, tính cách, giá trị sống, sức khỏe, ước mơ, nguyện vọng. Đây là những nền tảng nội tại quan trọng nhất.
- Thân cây: Tượng trưng cho kiến thức, kĩ năng cơ bản, trình độ học vấn.
- Cành cây: Tượng trưng cho các lĩnh vực nghề nghiệp, nhóm nghề.
- Lá và quả: Tượng trưng cho các nghề nghiệp cụ thể, yêu cầu của nghề, cơ hội việc làm, môi trường làm việc, thu nhập và các chế độ đãi ngộ.
- Bước 2: Phân tích các lựa chọn:
- A. Chọn nghề cần quan tâm tới “gốc rễ” của mô hình cây nghề nghiệp. “Gốc rễ” ở đây chính là bản thân chúng ta (sở thích, năng lực, tính cách…). Đây là yếu tố cốt lõi, là điểm khởi đầu để hiểu mình trước khi chọn nghề. Phát biểu này hoàn toàn đúng và phù hợp với lí thuyết.
- B. Chọn nghề phải theo nghề nghiệp của gia đình. Đây là một quan niệm không đúng trong hướng nghiệp hiện đại. Việc chọn nghề phải dựa trên sự phù hợp với bản thân, không nên bị ép buộc theo gia đình, dù sự tham khảo ý kiến gia đình là cần thiết.
- C. Chọn nghề cần quan tâm tới mức lương. Mức lương là một yếu tố quan trọng, nhưng nó thường nằm ở phần “lá và quả” của cây nghề nghiệp, tức là kết quả hoặc lợi ích của nghề. Nó không phải là nội dung phản ánh “gốc rễ” – tức là yếu tố bản thân – mà cây nghề nghiệp muốn nhấn mạnh đầu tiên.
- D. Chọn nghề cần quan tâm tới cơ hội và môi trường làm việc tốt. Tương tự như mức lương, cơ hội và môi trường làm việc là những yếu tố bên ngoài, thuộc về “quả” của cây nghề nghiệp. Chúng ta cần quan tâm nhưng đó không phải là nội dung phản ánh “gốc rễ” của mô hình.
- Bước 3: Kết luận. Phát biểu đúng nhất phản ánh nội dung cốt lõi mà “gốc rễ” trong lí thuyết cây nghề nghiệp muốn truyền tải là việc phải hiểu rõ bản thân mình trước tiên.
Đáp án đúng: A
Câu 8. Xu hướng tuyển dụng trình độ đại học:
A. 50,0%. B. 19,6%. C. 73,4%. D. 67,7%
Giải thích:
Đây là một câu hỏi yêu cầu chúng ta nhớ lại số liệu cụ thể được trình bày trong sách giáo khoa Công nghệ 9, phần về thị trường lao động và xu hướng nghề nghiệp.
- Bước 1: Nhớ lại các số liệu thống kê về cơ cấu lao động hoặc xu hướng tuyển dụng theo trình độ học vấn mà sách giáo khoa đã cung cấp. Sách giáo khoa thường cung cấp các số liệu về tỷ lệ lao động có trình độ khác nhau ở Việt Nam.
- Bước 2: Trong các số liệu được công bố và thường được đưa vào chương trình học, tỷ lệ lao động có trình độ từ đại học trở lên ở Việt Nam thường dao động quanh mức 19,6% (hoặc làm tròn khoảng 20%) trong tổng số lao động có bằng cấp, hoặc trong cơ cấu chung của lực lượng lao động. Đây là một con số quan trọng phản ánh xu hướng nhu cầu nhân lực chất lượng cao.
- Bước 3: So sánh với các phương án đã cho:
- A. 50,0% – Quá cao so với thực tế ở Việt Nam.
- B. 19,6% – Phù hợp với số liệu thường được trình bày trong sách giáo khoa về tỷ lệ lao động có trình độ đại học hoặc xu hướng tuyển dụng đối với trình độ này.
- C. 73,4% – Quá cao.
- D. 67,7% – Quá cao.
Đáp án đúng: B
Câu 13. Yếu tố nào sau đây sẽ ảnh hưởng đến thị trường lao động?
A. Sự phát triển của thị trường kinh tế.
B. Sự phát triển của thông tin văn hóa.
C. Sự phát triển của trình độ học vấn, giáo dục.
D. Sự phát triển của khoa học, công nghệ.
Giải thích:
Trong phần tìm hiểu về thị trường lao động, sách giáo khoa đã chỉ rõ nhiều yếu tố tác động đến nó. Chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn để tìm ra yếu tố có ảnh hưởng.
- Bước 1: Nhớ lại các yếu tố chính ảnh hưởng đến thị trường lao động được học trong chương trình Công nghệ 9. Các yếu tố này bao gồm:
- Sự phát triển kinh tế (tăng trưởng, suy thoái, cơ cấu ngành).
- Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
- Chính sách của Nhà nước.
- Dân số và nguồn lao động.
- Hệ thống giáo dục và đào tạo.
- Hội nhập kinh tế quốc tế.
- Bước 2: Phân tích các lựa chọn:
- A. Sự phát triển của thị trường kinh tế. Đây là yếu tố cơ bản và tổng quát nhất, quyết định tổng thể nhu cầu và cơ cấu của thị trường lao động. Khi kinh tế phát triển, nhu cầu lao động tăng, các ngành nghề mới xuất hiện; ngược lại, kinh tế suy thoái sẽ làm giảm nhu cầu lao động. Yếu tố này ảnh hưởng rất lớn và trực tiếp.
- B. Sự phát triển của thông tin văn hóa. Mặc dù văn hóa có thể ảnh hưởng gián tiếp đến thái độ làm việc, lựa chọn nghề nghiệp của cá nhân, nhưng “sự phát triển của thông tin văn hóa” không phải là yếu tố trực tiếp và mạnh mẽ ảnh hưởng đến cơ cấu cung – cầu trên thị trường lao động như các yếu tố kinh tế, công nghệ hay giáo dục.
- C. Sự phát triển của trình độ học vấn, giáo dục. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn cung lao động, khả năng đáp ứng yêu cầu của các ngành nghề mới, và sự dịch chuyển cơ cấu lao động từ lao động giản đơn sang lao động có kĩ năng. Đây là một yếu tố quan trọng.
- D. Sự phát triển của khoa học, công nghệ. Khoa học và công nghệ là động lực chính tạo ra các ngành nghề mới, thay thế các ngành nghề cũ, thay đổi phương thức sản xuất và yêu cầu kĩ năng của người lao động. Đây là một yếu tố có ảnh hưởng rất lớn và mang tính chuyển đổi sâu sắc.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. Cả A, C và D đều là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến thị trường lao động. Tuy nhiên, “Sự phát triển của thị trường kinh tế” (A) là yếu tố mang tính nền tảng, bao quát nhất, quyết định bức tranh chung về nhu cầu lao động. Các yếu tố C và D thường là các động lực hoặc các yếu tố bên trong để thị trường kinh tế phát triển và làm thay đổi thị trường lao động. Vì vậy, lựa chọn A là yếu tố ảnh hưởng tổng thể và rộng nhất.
Đáp án đúng: A
Câu 20. Phát biểu nào sau đây là chưa đúng khi nói về lựa chọn nghề nghiệp?
A. Chọn được nghề phù hợp với tính cách của mình dễ đem lại thành công.
B. Mỗi người chỉ có duy nhất một thiên hướng nghề nghiệp do sở thích quy định.
C. Người làm nghề nghiệp thuộc nhóm xã hội thường thích giúp đỡ người khác.
D. Cơ sở để định hướng chọn nghề nghiệp là phải nhận thức rõ đặc điểm tính cách bản thân.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm ra phát biểu sai về lựa chọn nghề nghiệp dựa trên kiến thức đã học về hướng nghiệp.
- Bước 1: Phân tích từng phát biểu để xác định tính đúng – sai của chúng.
- A. Chọn được nghề phù hợp với tính cách của mình dễ đem lại thành công. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong hướng nghiệp. Khi một người làm công việc phù hợp với tính cách, họ sẽ cảm thấy hứng thú, say mê, ít áp lực và dễ dàng phát huy năng lực, từ đó tăng khả năng thành công và hài lòng với công việc. Phát biểu này là đúng.
- B. Mỗi người chỉ có duy nhất một thiên hướng nghề nghiệp do sở thích quy định. Phát biểu này là chưa đúng (sai).
- Thứ nhất, con người là tổng hòa của nhiều yếu tố. Mỗi người có thể có nhiều sở thích, năng lực và thiên hướng khác nhau, không chỉ “duy nhất một”.
- Thứ hai, “thiên hướng nghề nghiệp” không chỉ do “sở thích” quy định mà còn bởi năng lực, giá trị, tính cách, điều kiện sức khỏe và nhiều yếu tố khác. Sở thích chỉ là một phần, không phải tất cả.
- C. Người làm nghề nghiệp thuộc nhóm xã hội thường thích giúp đỡ người khác. Trong các lí thuyết phân loại nghề nghiệp (như lí thuyết của John Holland, dù không gọi tên cụ thể trong SGK 9 nhưng các đặc điểm đã được lồng ghép), nhóm nghề “Xã hội” (Social) đặc trưng bởi những người có xu hướng thích làm việc với con người, giúp đỡ, tư vấn, chăm sóc, giảng dạy người khác. Phát biểu này là đúng.
- D. Cơ sở để định hướng chọn nghề nghiệp là phải nhận thức rõ đặc điểm tính cách bản thân. Đây là một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất của quá trình hướng nghiệp – “hiểu mình”. Việc nhận thức rõ bản thân (tính cách, sở thích, năng lực, giá trị) là nền tảng để tìm ra nghề phù hợp. Phát biểu này là đúng.
- Bước 2: Kết luận. Phát biểu B là phát biểu chưa đúng.
Đáp án đúng: B
Câu 24. Ngành nghề trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ không yêu cầu năng lực nào sau đây?
A. Trình độ chuyên môn tốt.
B. Có khả năng quản lí con người.
C. Đủ sức khỏe để làm việc lâu dài.
D. Có năng lực tự học, tự nghiên cứu, đổi mới sáng tạo.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta xác định năng lực không phải là yêu cầu chung cho *tất cả* các ngành nghề trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ.
- Bước 1: Phân tích các yêu cầu năng lực đối với các ngành nghề kĩ thuật, công nghệ.
- A. Trình độ chuyên môn tốt. Bất kỳ ngành nghề nào trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ đều đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và vững chắc để có thể thực hiện công việc. Đây là yêu cầu cần thiết.
- B. Có khả năng quản lí con người. Kĩ năng quản lí con người (lãnh đạo, điều hành, phân công công việc…) là năng lực cần thiết cho các vị trí quản lí, trưởng nhóm, hoặc những người có vai trò điều hành dự án. Tuy nhiên, một kĩ sư phần mềm độc lập, một kĩ thuật viên vận hành máy, hoặc một nhà nghiên cứu chuyên sâu có thể làm việc rất tốt mà không cần có khả năng quản lí con người. Đây không phải là năng lực *phổ quát* hay *ban đầu* được yêu cầu cho *tất cả* các vị trí trong lĩnh vực này.
- C. Đủ sức khỏe để làm việc lâu dài. Sức khỏe tốt là điều kiện cơ bản để bất kỳ người lao động nào cũng có thể làm việc hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong các ngành kĩ thuật, công nghệ thường có cường độ làm việc cao, áp lực lớn hoặc đòi hỏi sự tập trung kéo dài. Đây là yêu cầu cần thiết.
- D. Có năng lực tự học, tự nghiên cứu, đổi mới sáng tạo. Lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ phát triển rất nhanh chóng. Để không bị lạc hậu và đóng góp vào sự phát triển, người làm trong lĩnh vực này phải luôn có tinh thần tự học hỏi, nghiên cứu cái mới và đổi mới sáng tạo. Đây là yêu cầu cần thiết và mang tính quyết định đến sự thành công.
- Bước 2: Kết luận. Khả năng quản lí con người không phải là yêu cầu bắt buộc đối với *tất cả* các vị trí trong ngành kĩ thuật, công nghệ, mà chỉ cần thiết cho một số vị trí cụ thể.
Đáp án đúng: B
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững kiến thức và hiểu rõ hơn về các khái niệm trong môn Công nghệ 9. Chúc các em học tập tốt và thành công trong việc định hướng nghề nghiệp của mình!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Câu 1:
A. Chọn nghề cần quan tâm tới “gốc rễ” của mô hình cây nghề nghiệp.
Vì “gốc rễ” tượng trưng cho sở thích, năng lực, giá trị nghề – nền tảng để chọn nghề phù hợp.
Câu 8:
D. 67,7%.
Là số liệu đúng về xu hướng tuyển dụng trình độ đại học hiện nay.
Câu 13:
D. Sự phát triển của khoa học, công nghệ.
Vì khoa học – công nghệ làm thay đổi nhu cầu lao động.
Câu 20:
B. Mỗi người chỉ có duy nhất một thiên hướng nghề nghiệp do sở thích quy định.
Sai, vì con người có thể có nhiều khả năng, nghề phù hợp không chỉ do sở thích.
Câu 24:
B. Có khả năng quản lí con người.
Vì ngành kỹ thuật – công nghệ chủ yếu cần chuyên môn, sáng tạo, không bắt buộc kỹ năng quản lý.