Câu 1: Nêu hoàn cảnh sáng tác văn bản “Hịch Tướng Sĩ” ? Theo em ai có thể viết H…
Câu 2: Trần Quốc Tuấn đã bày tỏ nỗi lòng trực tiếp của mình qua đoạn văn nào? Nêu nhận xét của em về nội dung và nghệ thuật của đoạn văn đó?
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nhé.
Câu 1: Nêu hoàn cảnh sáng tác văn bản “Hịch Tướng Sĩ” ? Theo em ai có thể viết Hịch?
Bước 1: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta trình bày hai ý:
a) Hoàn cảnh sáng tác của “Hịch Tướng Sĩ”.
b) Ai có thể viết Hịch.
Bước 2: Tìm hiểu thông tin về hoàn cảnh sáng tác trong Sách giáo khoa.
Các em hãy mở Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 8, tập 1, trang 57. Chúng ta sẽ thấy phần giới thiệu chung về tác giả, tác phẩm.
Theo sách giáo khoa, “Hịch Tướng Sĩ” được Trần Quốc Tuấn viết vào năm 1285.
Vào thời điểm này, quân Nguyên Mông đang lăm le xâm lược nước ta lần thứ hai. Tình hình đất nước đang vô cùng nguy cấp. Đội quân nhà Trần tuy đông nhưng tinh thần chiến đấu chưa cao, còn nhiều tướng sĩ chưa nhận thức rõ mối nguy hiểm của kẻ thù và trách nhiệm của mình.
Bước 3: Tổng hợp thông tin về hoàn cảnh sáng tác.
Vậy, hoàn cảnh sáng tác của “Hịch Tướng Sĩ” là:
– Thời gian: Năm 1285.
– Bối cảnh lịch sử: Quân Nguyên Mông đang chuẩn bị xâm lược nước ta lần thứ hai.
– Tình hình trong nước: Đất nước lâm nguy, quân sĩ chưa đoàn kết, chưa nhận thức đầy đủ về mối đe dọa từ kẻ thù.
Bước 4: Trả lời câu hỏi “Theo em ai có thể viết Hịch?”.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu “hịch” là gì và đặc điểm của “hịch”.
Trong phần chú thích của Sách giáo khoa, “hịch” được giải thích là một thể văn cổ, thường dùng để hô hào, kêu gọi, khuyên nhủ, hoặc là lời tuyên bố của vua chúa, tướng lĩnh.
Do đó, người có thể viết hịch phải là những người có uy tín, có quyền lực, có khả năng thuyết phục và kêu gọi mọi người. Họ thường là những người đứng đầu đất nước hoặc quân đội.
Trong “Hịch Tướng Sĩ”, tác giả Trần Quốc Tuấn là một vị tướng tài ba, là người đứng đầu quân đội, có trách nhiệm bảo vệ đất nước. Ông có đủ tư cách, uy tín và lòng yêu nước sâu sắc để viết bài hịch này.
Vì vậy, theo em, người có thể viết Hịch là những người có vai trò quan trọng trong xã hội, là thủ lĩnh, tướng lĩnh, những người có tài năng, uy tín và lòng yêu nước, có khả năng tập hợp, kêu gọi, động viên mọi người.
Hoàn chỉnh câu trả lời cho Câu 1:
Hoàn cảnh sáng tác của “Hịch Tướng Sĩ” là vào năm 1285, khi quân Nguyên Mông chuẩn bị xâm lược nước ta lần thứ hai. Tình hình đất nước đang vô cùng nguy cấp, quân sĩ triều Trần tuy đông nhưng tinh thần chiến đấu chưa cao, ý chí quyết tâm còn dao động.
Theo em, người có thể viết Hịch là những người có uy tín, có quyền lực, có khả năng kêu gọi, khích lệ tinh thần mọi người. Đó có thể là vua, là tướng lĩnh, là những người lãnh đạo có tài năng, có lòng yêu nước và có trách nhiệm trước vận mệnh của đất nước.
—
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang câu hỏi thứ hai.
Câu 2: Trần Quốc Tuấn đã bày tỏ nỗi lòng trực tiếp của mình qua đoạn văn nào? Nêu nhận xét của em về nội dung và nghệ thuật của đoạn văn đó?
Bước 1: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu chúng ta:
a) Chỉ ra đoạn văn mà Trần Quốc Tuấn bày tỏ nỗi lòng trực tiếp.
b) Nhận xét về nội dung của đoạn văn đó.
c) Nhận xét về nghệ thuật của đoạn văn đó.
Bước 2: Đọc kỹ văn bản “Hịch Tướng Sĩ” và tìm đoạn văn thể hiện nỗi lòng trực tiếp của tác giả.
Chúng ta hãy đọc lại phần cuối của bài Hịch. Đoạn văn bắt đầu bằng “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối…”.
Đây là đoạn văn mà Trần Quốc Tuấn trực tiếp nói lên suy nghĩ, tâm trạng của mình.
Bước 3: Phân tích nội dung của đoạn văn.
Đoạn văn này thể hiện nỗi lòng gì của Trần Quốc Tuấn?
– Ông bày tỏ sự lo lắng, trăn trở trước vận mệnh đất nước: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa, chỉ giận chưa thể an bài nơi Tống, Bình, bắt sống quân thù, lập công lớn trả lại cho đất nước, khiến cho vườn không nhà trống, người chưa đến nỗi phải bỏ làng theo giặc”.
– Ông thể hiện ý chí căm thù giặc sâu sắc: “chỉ giận chưa thể… bắt sống quân thù, lập công lớn”.
– Ông thể hiện lòng mong muốn được trả thù nhà, báo quốc: “lập công lớn trả lại cho đất nước”.
– Ông bày tỏ sự đau xót, lo sợ cho dân chúng sẽ lầm than, cơ cực nếu chiến tranh xảy ra: “khiến cho vườn không nhà trống, người chưa đến nỗi phải bỏ làng theo giặc”.
Bước 4: Tổng hợp nhận xét về nội dung.
Nội dung của đoạn văn thể hiện rõ tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của Trần Quốc Tuấn. Đó là nỗi lòng của một vị tướng đang đứng trước hiểm nguy của đất nước, không quản ngại gian lao, chỉ mong lập được công lớn để bảo vệ non sông, dân tộc. Lòng căm thù giặc và sự quan tâm đến đời sống của nhân dân cũng được bộc lộ một cách chân thành, cảm động.
Bước 5: Phân tích nghệ thuật của đoạn văn.
Đoạn văn này sử dụng những biện pháp nghệ thuật nào để thể hiện nỗi lòng của tác giả?
– Ngôn ngữ giàu cảm xúc: Tác giả dùng những từ ngữ mạnh, biểu cảm như “quên ăn”, “vỗ gối”, “ruột đau như cắt”, “nước mắt đầm đìa”, “chỉ giận”.
– Hình ảnh so sánh, ẩn dụ: “ruột đau như cắt” là một hình ảnh so sánh rất đắt, diễn tả nỗi đau đớn tột cùng.
– Liệt kê, nhấn mạnh: Các hành động “quên ăn”, “vỗ gối”, “ruột đau như cắt”, “nước mắt đầm đìa” được liệt kê, tạo nên một bức tranh sinh động về tâm trạng day dứt, bồn chồn của tác giả.
– Điệp cấu trúc: Cấu trúc “chỉ giận chưa thể…” lặp lại, nhấn mạnh khát vọng và sự day dứt của ông.
– Ngôi thứ nhất xưng “Ta”: Việc xưng “Ta” trực tiếp giúp tác giả truyền tải tâm tư, tình cảm của mình một cách chân thành, gần gũi với người đọc, người nghe.
Bước 6: Tổng hợp nhận xét về nghệ thuật.
Về nghệ thuật, đoạn văn này là một minh chứng cho tài năng sử dụng ngôn ngữ của Trần Quốc Tuấn. Ông đã khéo léo sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, liệt kê, điệp cấu trúc cùng với giọng văn giàu cảm xúc, chân thành để khắc họa sâu sắc nỗi lòng của mình. Ngôn ngữ bình dị, gần gũi nhưng lại vô cùng mạnh mẽ và lay động lòng người. Việc xưng “Ta” càng làm tăng thêm tính cá nhân, sự chân thật và sức thuyết phục cho lời tâm sự.
Hoàn chỉnh câu trả lời cho Câu 2:
Trần Quốc Tuấn đã bày tỏ nỗi lòng trực tiếp của mình qua đoạn văn: “Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa, chỉ giận chưa thể an bài nơi Tống, Bình, bắt sống quân thù, lập công lớn trả lại cho đất nước, khiến cho vườn không nhà trống, người chưa đến nỗi phải bỏ làng theo giặc.”
Nhận xét về nội dung:
Đoạn văn này thể hiện rõ ràng tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của Trần Quốc Tuấn. Đó là nỗi lòng trăn trở, lo lắng cho vận mệnh đất nước trước nguy cơ xâm lược, là khát vọng lập công lớn để bảo vệ Tổ quốc và sự day dứt, đau đớn khi chưa thể thực hiện được điều đó. Tác giả còn bày tỏ sự xót xa, cảm thông trước những khó khăn, gian khổ mà nhân dân có thể phải gánh chịu.
Nhận xét về nghệ thuật:
Đoạn văn được viết với giọng văn giàu cảm xúc, chân thành. Trần Quốc Tuấn đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật hiệu quả như:
– Ngôn ngữ giàu sức biểu cảm, mạnh mẽ với các từ ngữ như “quên ăn”, “vỗ gối”, “ruột đau như cắt”, “nước mắt đầm đìa”, “chỉ giận”.
– Hình ảnh so sánh “ruột đau như cắt” mang tính tượng hình cao, diễn tả nỗi đau đớn tột cùng.
– Liệt kê các hành động “quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa” tạo nên bức tranh sinh động về tâm trạng của tác giả.
– Điệp cấu trúc “chỉ giận chưa thể…” nhấn mạnh khát vọng và sự mong mỏi.
– Việc xưng “Ta” trực tiếp làm tăng thêm tính chân thật, sự gần gũi và sức lay động cho lời tâm sự.
Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước như thế này, các em đã nắm vững bài tập. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1, Hoàn cảnh sáng tác: Hịch tướng sĩ được viết vào khoảng thời gian trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông lần thứ hai (1285). Khi giặc Nguyên Mông sang xâm lược nước ta lần thứ hai, lúc này quân giặc rất mạnh nên muốn đánh bại chúng phải có sự đồng tình, ủng hộ của toàn quân, toàn dân, vì vậy Trần Quốc Tuấn đã viết bài hịch này để kêu gọi tướng sĩ hết lòng đánh giặc.
Theo em, những người sử dụng thể loại hịch thường là những người cầm quân, chỉ huy, hoặc là những người đứng đầu binh sĩ. Họ viết hịch dùng để ra lời kêu gọi toàn dân, toàn quân cung tay góp sức vào công cuộc chung của đất nước
2, Trần Quốc Tuấn đã bày tỏ trực tiếp nỗi lòng của mình qua đoạn trích “Huống chi…vui lòng”.
Nội dung của đoạn trích đó là lên án những tội ác của quân Mông Nguyên và hành động nhún nhường của nước ta. Đồng thời, tác giả cũng thể hiện được nỗi niềm uất ức, căm phẫn, đau đớn của mình khi chứng kiến cảnh nước mất nhà tan; từ đó Trần Quốc Tuấn cũng thể hiện được khát khao hy sinh vì độc lập của quốc gia, dân tộc.
Nghệ thuật của đoạn trích. Đoạn trích sử dụng rất nhiều biện pháp như: nói quá, so sánh. Những phép so sánh biểu cảm như “đem thịt mà nuôi hổ đói”, “lưỡi cú diều”, “thân dê chó” để tố cáo được tội ác của giặc Mông Nguyên và cảnh báo sự nhún nhường của nước ta trước sự hoành hành của quân giặc. Tiếp theo, những hình ảnh nói quá như “tới bữa quên ăn, nửa đêm vô gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa”, “xả thịt lột da nuốt gan uống máu”, “trăm thân phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác gói trong da ngựa” cho thấy được tâm trạng phẫn uất và khát khao hy sinh đánh giặc của 1 vị chủ tướng yêu nước thương dân