câu 1: nêu tác dụng của việc sử dụng các từ láy trong câu :” Thoạt tiên là sự ng…
câu 2: Trong câu “Mặt chú bé như tỏa ra một thứ ánh sáng rất lạ”. Tìm từ đồng nghĩa với từ “tỏa” và cho biết vì sao từ “tỏa” phù hợp với ngữ cảnh này ?
giúp mình với mình đang cần gấp ạ
Câu 1: Nêu tác dụng của việc sử dụng các từ láy trong câu: “Thoạt tiên là sự ngỡ ngàng rồi đến hãnh diện, sau đó là xấu hổ. Dưới mắt em tôi, tôi hoàn hảo đến thế kia ư?”
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đi từng bước như sau:
Bước 1: Xác định các từ láy trong câu văn.
Cô giáo sẽ đọc chậm lại câu văn và cùng các em tìm ra những từ được lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm đầu, vần hoặc thanh.
Trong câu “Thoạt tiên là sự ngỡ ngàng rồi đến hãnh diện, sau đó là xấu hổ.”, chúng ta có các từ:
– “ngỡ ngàng”: Đây là một từ láy phụ âm đầu. Từ gốc là “ngỡ”, khi láy lại thêm âm “ng” để tạo thành “ngỡ ngàng”.
– “hãnh diện”: Đây là một từ láy vần. Từ gốc có thể là “hãnh” (trong “hãnh diện”), khi láy lại với “diện” tạo thành cặp từ có âm cuối tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta thường xem xét “hãnh diện” như một cụm từ có ý nghĩa biểu cảm, ít có cấu tạo láy rõ ràng theo kiểu thông thường. Cô nhấn mạnh, trong chương trình lớp 8, chúng ta tập trung vào các từ láy rõ hình ảnh, âm thanh.
– “xấu hổ”: Đây cũng là một từ láy vần hoặc thanh.
Trong câu thứ hai, “Dưới mắt em tôi, tôi hoàn hảo đến thế kia ư?”, không có từ láy nào.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa và tác dụng của từng từ láy.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào ý nghĩa và tác dụng của các từ láy đã xác định:
– “Ngỡ ngàng”:
– Ý nghĩa: Từ láy này diễn tả trạng thái tâm lý bất ngờ, không ngờ tới, có phần choáng váng hoặc sửng sốt. Nó cho thấy một sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc của nhân vật “tôi”.
– Tác dụng: Việc sử dụng từ láy “ngỡ ngàng” có tác dụng gợi hình ảnh rất rõ nét về phản ứng ban đầu của nhân vật. Nó làm cho cảm xúc trở nên sống động, chân thực hơn, khiến người đọc dễ dàng hình dung được sự bối rối, ngạc nhiên của nhân vật “tôi” khi nhận ra sự thay đổi trong cách nhìn của em mình. Từ láy này cũng làm cho sự thay đổi cảm xúc diễn ra tuần tự, có lớp lang.
– “Xấu hổ”:
– Ý nghĩa: Từ láy này diễn tả trạng thái cảm xúc khi cảm thấy tự ti, hổ thẹn, e ngại vì lỗi lầm, khuyết điểm hoặc vì bị người khác đánh giá thấp.
– Tác dụng: Từ láy “xấu hổ” làm nổi bật sự chuyển biến tâm trạng sâu sắc của nhân vật. Nó cho thấy sau khi “ngỡ ngàng” và “hãnh diện”, nhân vật “tôi” đã nhận ra những khuyết điểm của bản thân dưới cái nhìn của em mình, dẫn đến cảm giác tự ti. Từ láy này cũng tạo ra sự tương phản mạnh mẽ, làm nổi bật chiều sâu tâm lý nhân vật.
Bước 3: Khái quát tác dụng chung của việc sử dụng từ láy.
Tổng hợp lại, việc sử dụng các từ láy “ngỡ ngàng”, “xấu hổ” (và cả “hãnh diện” ở một khía cạnh biểu cảm) trong câu văn này có những tác dụng quan trọng sau:
– Gợi hình ảnh, âm thanh sinh động: Từ láy giúp miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật một cách cụ thể, sống động, giàu sức gợi. Người đọc có thể cảm nhận rõ hơn từng cung bậc cảm xúc.
– Diễn tả sắc thái biểu cảm tinh tế: Các từ láy không chỉ diễn tả ý nghĩa chung mà còn thể hiện những sắc thái ý nghĩa rất riêng, rất sâu sắc, làm cho ngôn ngữ trở nên giàu hình ảnh và giàu cảm xúc.
– Nhấn mạnh sự biến đổi, tuần tự của cảm xúc: Việc sử dụng các từ láy nối tiếp nhau (ngỡ ngàng – hãnh diện – xấu hổ) đã miêu tả một cách tài tình diễn biến tâm lý phức tạp và sự thay đổi nhận thức của nhân vật “tôi”. Từ sự ngạc nhiên ban đầu đến sự bối rối và cuối cùng là sự tự nhìn nhận lại bản thân.
– Tăng tính chân thực cho lời văn: Lời văn trở nên gần gũi, chân thật và dễ chạm đến trái tim người đọc hơn.
Kết luận câu 1: Việc sử dụng các từ láy “ngỡ ngàng” và “xấu hổ” đã góp phần quan trọng trong việc miêu tả sinh động, tinh tế các cung bậc cảm xúc của nhân vật “tôi” khi đối diện với sự nhìn nhận của em mình, đồng thời làm nổi bật diễn biến tâm lý phức tạp và sự tự nhận thức của nhân vật.
—
Câu 2: Trong câu “Mặt chú bé như tỏa ra một thứ ánh sáng rất lạ”. Tìm từ đồng nghĩa với từ “tỏa” và cho biết vì sao từ “tỏa” phù hợp với ngữ cảnh này?
Chúng ta sẽ tiếp tục phân tích từng bước để hiểu rõ câu hỏi này.
Bước 1: Tìm từ đồng nghĩa với từ “tỏa”.
Cô giáo sẽ gợi ý một số từ có ý nghĩa gần giống với từ “tỏa” trong trường hợp miêu tả sự lan tỏa, phát ra.
Một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “tỏa” có thể kể đến là:
– Lan tỏa
– Phát ra
– Chiếu ra
– Rạng ngời (thường dùng để miêu tả khuôn mặt, nụ cười)
– Bừng sáng
Bước 2: Phân tích nghĩa của từ “tỏa” trong ngữ cảnh câu văn.
Bây giờ, chúng ta hãy xem từ “tỏa” được dùng như thế nào trong câu “Mặt chú bé như tỏa ra một thứ ánh sáng rất lạ”.
– “Tỏa” ở đây có nghĩa là lan ra, phát ra một cách tự nhiên, rộng khắp, không tập trung vào một điểm cố định. Nó diễn tả sự lan tỏa của một thứ gì đó (trong trường hợp này là “ánh sáng”) từ một nguồn phát.
– “Ánh sáng rất lạ” cho thấy đây không phải là ánh sáng vật lý thông thường, mà là một thứ ánh sáng mang ý nghĩa biểu tượng, có thể là vẻ đẹp tâm hồn, sự thông minh, niềm vui, hoặc một nét tính cách đặc biệt nào đó của chú bé.
Bước 3: Phân tích vì sao từ “tỏa” lại phù hợp với ngữ cảnh này.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét đặc điểm của từ “tỏa” và ý nghĩa mà nó mang lại cho câu văn:
– Sự lan tỏa tự nhiên, sinh động: Từ “tỏa” gợi lên hình ảnh ánh sáng lan ra một cách tự nhiên, đều khắp, không bị gò bó. Điều này rất phù hợp để miêu tả một nét đẹp hoặc một biểu hiện tâm lý tích cực đang hiện hữu trên khuôn mặt chú bé. Nó không chỉ là ánh sáng phát ra từ một điểm, mà là một thứ “ánh sáng” lan tỏa ra xung quanh, bao trùm cả khuôn mặt.
– Gợi cảm giác huyền ảo, kỳ diệu: “Ánh sáng rất lạ” kết hợp với “tỏa ra” tạo nên một sự huyền ảo, kỳ diệu. Nó gợi ý rằng nét đẹp hay phẩm chất của chú bé không tầm thường, mà có gì đó đặc biệt, thu hút, khiến người đối diện cảm thấy ấn tượng.
– Tránh sự khô khan, máy móc: Nếu dùng các từ như “phát ra” hay “chiếu ra”, câu văn có thể trở nên khô khan hơn. “Tỏa” mang tính biểu cảm cao hơn, gợi cảm giác ấm áp, lan tỏa tình cảm.
– So sánh với các từ đồng nghĩa khác:
– Nếu dùng “lan tỏa”: “Mặt chú bé như lan tỏa một thứ ánh sáng rất lạ”. Từ này cũng tốt, nhấn mạnh sự lan rộng.
– Nếu dùng “phát ra”: “Mặt chú bé như phát ra một thứ ánh sáng rất lạ”. Hơi chung chung, có thể hiểu là phát ra từ bên trong.
– Nếu dùng “chiếu ra”: “Mặt chú bé như chiếu ra một thứ ánh sáng rất lạ”. Thường dùng cho ánh sáng vật lý, như đèn chiếu.
– Nếu dùng “rạng ngời” hoặc “bừng sáng”: Các từ này có thể phù hợp, nhưng “tỏa” mang một sắc thái rộng hơn, không chỉ tập trung vào sự rạng rỡ tức thời mà là một trạng thái ánh sáng lan tỏa. “Tỏa” gợi một sự hiện hữu, một phẩm chất đang lan tỏa ra bên ngoài.
Kết luận câu 2: Từ “tỏa” rất phù hợp với ngữ cảnh này vì nó diễn tả một cách sinh động, tự nhiên sự lan tỏa của “ánh sáng rất lạ” từ khuôn mặt chú bé. Nó gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp tâm hồn hoặc một nét phẩm chất đặc biệt đang tỏa ra, làm cho câu văn trở nên giàu hình ảnh, giàu cảm xúc và mang sắc thái huyền ảo, thu hút.
—
Các em thân mến, qua việc phân tích hai câu hỏi này, chúng ta thấy rằng việc lựa chọn và sử dụng từ ngữ trong văn bản có vai trò vô cùng quan trọng. Từ láy giúp làm giàu hình ảnh, sắc thái, còn từ ngữ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa lại giúp diễn tả ý nghĩa một cách tinh tế và phù hợp nhất với ngữ cảnh. Các em hãy ghi nhớ những kiến thức này để vận dụng tốt vào bài làm của mình nhé!
Từ láy : ngỡ ngàng
TD : nhấn mạnh cảm xúc bất ngờ của người ah khi người em vẽ chính là mình
\(ttcolor{#ff8cb2}{#Kti}\)
Câu \(1:\)
\(-\) Các từ láy có trong câu trên: ngỡ ngàng, hoàn hảo.
\(=>\) Tác dụng của việc sử dụng các từ láy: Từ láy ”ngỡ ngàng” góp phần làm tăng hiệu quả biểu đạt của văn bản, gợi tả cảm giác bâng khuâng, xúc động đến lặng người trong cảm xúc của người anh trai khi chứng kiến những việc làm của em gái. Qua đó, bạn đọc cảm nhận được sự thay đổi trong góc nhìn của anh trai về em gái, không còn là sự ghen tị và có chút căm hờn, ghét bỏ mà là tình yêu thương vô bờ bến. Còn từ láy ”hoàn hảo” đã diễn tả sự hoàn thiện, vẹn tròn; cho thấy người em dành rất nhiều sự mến mộ cho anh trai, phác thảo hình tượng anh mình qua bức vẽ là một người vô cùng toàn diện.
Câu \(2:\)
\(@\) Từ đồng nghĩa với từ ”tỏa”: phát ra.
\(->\) Từ ”tỏa” phù hợp với ngữ cảnh này vì từ ”tỏa” ở đây có nghĩa là lan tỏa, bừng lên một ánh sáng nào đó. Và trong ngữ cảnh câu trên, người viết đang muốn miêu tả vẻ mặt hồn hậu và sáng ngời của chú bé; nên việc sử dụng từ ”tỏa” là rất phù hợp.