Câu 1. Oxit nào sau đây là oxit axit?
A. SO2. B. Na2O. C. Al2O3. D. CO.
Câu 2. O…
A. SO2. B. Na2O. C. Al2O3. D. CO.
Câu 2. Oxit nào sau đây là oxit bazơ?
A. CO2. B. SO2. C. NO2. D. Fe2O3.
Câu 3. Oxit nào sau đây là oxit lưỡng tính?
A. BaO. B. Al2O3. C. SO3. D. MgO.
Câu 4. Oxit nào sau đây là oxit trung tính?
A. BaO. B. SO2. C. NO. D. CO2.
Câu 5. Vôi sống là tên gọi của hợp chất có công thức nào sau đây?
A. CaCO3. B. BaO. C. BaCO3. D. CaO.
Câu 6. Lưu huỳnh đioxit (SO2) còn có tên gọi nào sau đây?
A. khí sunfuric. B. khí cacbonic. C. khí sunfat. D.khí sunfurơ.
Câu 7. Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ là
A. K2O. B. CuO. C. CO. D. SO2.
Câu 8. Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit là
A. CaO. B. BaO. C. Na2O D. SO3.
Câu 9. Cacbon đioxit (CO2) không tác dụng được với chất nào sau đây?
A. K2O. B. dung dịch NaOH. C. H2O. D. SO2.
Câu 10. Chất nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl tạo thành muối và nước?
A. NO2. B. CuO. C. CO2. D. P2O5.
—
Câu 1. Oxit nào sau đây là oxit axit?
A. SO2. B. Na2O. C. Al2O3. D. CO.
Lời giải:
Bước 1: Ôn lại kiến thức về oxit axit.
Oxit axit là oxit của phi kim, thường ở thể khí hoặc rắn, tan trong nước tạo thành axit, hoặc tác dụng với dung dịch bazơ tạo thành muối và nước.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. SO2 là oxit của phi kim lưu huỳnh, tác dụng với nước tạo ra axit sunfurơ (H2SO3). Vậy SO2 là oxit axit.
B. Na2O là oxit của kim loại natri, tác dụng với nước tạo ra bazơ (NaOH). Vậy Na2O là oxit bazơ.
C. Al2O3 là oxit của nhôm, vừa tác dụng với axit, vừa tác dụng với bazơ mạnh. Vậy Al2O3 là oxit lưỡng tính.
D. CO là oxit của phi kim cacbon, nhưng không tác dụng với nước và không tạo ra axit. CO là oxit trung tính.
Bước 3: Kết luận.
Dựa trên phân tích, SO2 là oxit axit.
Đáp án: A.
—
Câu 2. Oxit nào sau đây là oxit bazơ?
A. CO2. B. SO2. C. NO2. D. Fe2O3.
Lời giải:
Bước 1: Ôn lại kiến thức về oxit bazơ.
Oxit bazơ là oxit của kim loại, tác dụng với nước tạo thành dung dịch bazơ (trừ một số oxit bazơ không tan trong nước như CuO, Fe2O3, Ag2O) hoặc tác dụng với axit tạo thành muối và nước.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. CO2 là oxit của phi kim cacbon, tác dụng với nước tạo axit cacbonic. Vậy CO2 là oxit axit.
B. SO2 là oxit của phi kim lưu huỳnh, tác dụng với nước tạo axit sunfurơ. Vậy SO2 là oxit axit.
C. NO2 là oxit của phi kim nitơ, tác dụng với nước tạo ra hỗn hợp axit nitric và axit nitrơ. Vậy NO2 là oxit axit.
D. Fe2O3 là oxit của kim loại sắt, không tan trong nước nhưng tác dụng với axit tạo thành muối sắt(III) clorua và nước. Vậy Fe2O3 là oxit bazơ.
Bước 3: Kết luận.
Dựa trên phân tích, Fe2O3 là oxit bazơ.
Đáp án: D.
—
Câu 3. Oxit nào sau đây là oxit lưỡng tính?
A. BaO. B. Al2O3. C. SO3. D. MgO.
Lời giải:
Bước 1: Ôn lại kiến thức về oxit lưỡng tính.
Oxit lưỡng tính là oxit vừa có thể tác dụng với dung dịch axit, vừa có thể tác dụng với dung dịch bazơ mạnh, tạo thành muối và nước. Các oxit lưỡng tính thường gặp là Al2O3, ZnO, Cr2O3 và các hidrua của kim loại kiềm thổ nhóm IIA như BaO, CaO (trường hợp này ít gặp hơn trong chương trình lớp 8).
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. BaO là oxit của kim loại bari, tác dụng với nước tạo ra bazơ mạnh (Ba(OH)2) và tác dụng với axit. Vậy BaO là oxit bazơ.
B. Al2O3 là oxit của nhôm, có khả năng tác dụng với dung dịch axit (ví dụ HCl) tạo muối nhôm clorua và nước, đồng thời tác dụng với dung dịch bazơ mạnh (ví dụ NaOH) tạo muối natri aluminat và nước. Vậy Al2O3 là oxit lưỡng tính.
C. SO3 là oxit của phi kim lưu huỳnh, tác dụng với nước tạo ra axit sunfuric (H2SO4). Vậy SO3 là oxit axit.
D. MgO là oxit của kim loại magie, tác dụng với nước tạo ra bazơ (Mg(OH)2) và tác dụng với axit. Vậy MgO là oxit bazơ.
Bước 3: Kết luận.
Dựa trên phân tích, Al2O3 là oxit lưỡng tính.
Đáp án: B.
—
Câu 4. Oxit nào sau đây là oxit trung tính?
A. BaO. B. SO2. C. NO. D. CO2.
Lời giải:
Bước 1: Ôn lại kiến thức về oxit trung tính.
Oxit trung tính là những oxit không tạo thành axit hoặc bazơ khi tác dụng với nước, không phản ứng với axit hoặc bazơ. Các oxit trung tính thường gặp là NO, CO.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. BaO là oxit bazơ.
B. SO2 là oxit axit.
C. NO là oxit của phi kim nitơ, không tác dụng với nước, không tác dụng với axit, không tác dụng với bazơ. Vậy NO là oxit trung tính.
D. CO2 là oxit axit.
Bước 3: Kết luận.
Dựa trên phân tích, NO là oxit trung tính.
Đáp án: C.
—
Câu 5. Vôi sống là tên gọi của hợp chất có công thức nào sau đây?
A. CaCO3. B. BaO. C. BaCO3. D. CaO.
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại tên gọi thông thường của một số oxit bazơ.
Trong hóa học, vôi sống là tên gọi quen thuộc của canxi oxit.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. CaCO3 là canxi cacbonat (đá vôi).
B. BaO là bari oxit.
C. BaCO3 là bari cacbonat.
D. CaO là canxi oxit, chính là vôi sống.
Bước 3: Kết luận.
Vôi sống có công thức hóa học là CaO.
Đáp án: D.
—
Câu 6. Lưu huỳnh đioxit (SO2) còn có tên gọi nào sau đây?
A. khí sunfuric. B. khí cacbonic. C. khí sunfat. D. khí sunfurơ.
Lời giải:
Bước 1: Phân tích tên gọi hóa học của SO2.
“Lưu huỳnh” chỉ nguyên tố S. “Đioxit” chỉ có 2 nguyên tử oxi. Vậy tên gọi là lưu huỳnh đioxit.
Bước 2: Liên hệ tên gọi gốc axit tương ứng.
SO2 khi tác dụng với nước tạo thành H2SO3 (axit sunfurơ).
H2SO4 là axit sunfuric.
Bước 3: Xét các lựa chọn.
A. khí sunfuric là tên gọi không chính xác, H2SO4 mới là axit sunfuric.
B. khí cacbonic là tên gọi của CO2.
C. khí sunfat là một gốc axit, không phải tên gọi của SO2.
D. khí sunfurơ là tên gọi dựa trên axit tương ứng H2SO3.
Bước 4: Kết luận.
Lưu huỳnh đioxit (SO2) còn được gọi là khí sunfurơ.
Đáp án: D.
—
Câu 7. Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ là
A. K2O. B. CuO. C. CO. D. SO2.
Lời giải:
Bước 1: Ôn lại kiến thức về sự tác dụng của oxit với nước.
Chỉ có oxit bazơ tan trong nước mới phản ứng tạo thành dung dịch bazơ. Các oxit bazơ không tan như CuO, Fe2O3 không phản ứng với nước.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. K2O là oxit của kim loại kiềm (kali), là oxit bazơ tan trong nước. Phương trình phản ứng: K2O + H2O -> 2KOH. KOH là dung dịch bazơ.
B. CuO là oxit bazơ không tan trong nước.
C. CO là oxit trung tính, không tác dụng với nước.
D. SO2 là oxit axit, tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit.
Bước 3: Kết luận.
Chỉ có K2O tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ.
Đáp án: A.
—
Câu 8. Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit là
A. CaO. B. BaO. C. Na2O. D. SO3.
Lời giải:
Bước 1: Ôn lại kiến thức về sự tác dụng của oxit với nước.
Oxit axit tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit. Một số oxit bazơ cũng phản ứng với nước, nhưng tạo ra dung dịch bazơ.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. CaO là oxit bazơ, tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ (Ca(OH)2). CaO + H2O -> Ca(OH)2.
B. BaO là oxit bazơ, tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ (Ba(OH)2). BaO + H2O -> Ba(OH)2.
C. Na2O là oxit bazơ, tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ (NaOH). Na2O + H2O -> 2NaOH.
D. SO3 là oxit của phi kim lưu huỳnh, là oxit axit. SO3 tác dụng với nước tạo ra axit sunfuric (H2SO4). Phương trình phản ứng: SO3 + H2O -> H2SO4.
Bước 3: Kết luận.
Chỉ có SO3 tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit.
Đáp án: D.
—
Câu 9. Cacbon đioxit (CO2) không tác dụng được với chất nào sau đây?
A. K2O. B. dung dịch NaOH. C. H2O. D. SO2.
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại tính chất hóa học của CO2.
CO2 là oxit axit, có thể tác dụng với nước, bazơ, oxit bazơ.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. CO2 tác dụng với K2O (oxit bazơ) tạo thành muối cacbonat: CO2 + K2O -> K2CO3.
B. CO2 tác dụng với dung dịch NaOH (bazơ) tạo thành muối natri cacbonat và nước (hoặc natri hidrocacbonat tùy tỉ lệ): CO2 + 2NaOH -> Na2CO3 + H2O hoặc CO2 + NaOH -> NaHCO3.
C. CO2 tác dụng với nước (H2O) tạo thành axit cacbonic: CO2 + H2O <=> H2CO3.
D. SO2 là một oxit axit. CO2 cũng là một oxit axit. Hai oxit axit không phản ứng trực tiếp với nhau trong điều kiện thông thường.
Bước 3: Kết luận.
CO2 không tác dụng được với SO2.
Đáp án: D.
—
Câu 10. Chất nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl tạo thành muối và nước?
A. NO2. B. CuO. C. CO2. D. P2O5.
Lời giải:
Bước 1: Nhớ lại phản ứng của oxit với axit.
Oxit bazơ tác dụng với axit tạo thành muối và nước.
Oxit lưỡng tính tác dụng với axit tạo thành muối và nước.
Oxit axit có thể tác dụng với axit, nhưng thường là phản ứng ngược lại (axit tác dụng với oxit axit).
Oxit trung tính không tác dụng với axit.
Bước 2: Xét từng lựa chọn.
A. NO2 là oxit axit. NO2 không tác dụng với dung dịch HCl.
B. CuO là oxit bazơ. CuO tác dụng với dung dịch HCl theo phương trình: CuO + 2HCl -> CuCl2 + H2O. Phản ứng tạo ra muối (đồng(II) clorua) và nước.
C. CO2 là oxit axit. CO2 không tác dụng trực tiếp với dung dịch HCl.
D. P2O5 là oxit axit, tác dụng với nước tạo thành axit photphoric. P2O5 không tác dụng với dung dịch HCl.
Bước 3: Kết luận.
Chỉ có CuO tác dụng với dung dịch HCl tạo thành muối và nước.
Đáp án: B.
—
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong 10 câu hỏi về oxit. Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố vững chắc hơn kiến thức của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
Câu 1: A
Oxide acid là hợp chất của oxygen và nguyên tố phi kim, loại CO vì CO là oxide trung tính.
Câu 2: D
Oxide base là hợp chất của oxygen và nguyên tố kim loại.
Câu 3: B
Oxide lưỡng tính là oxide tác dụng được với cả dung dịch acid và dung dịch base.
Phương trình phản ứng minh hoạ:
\(\rm Al_2O_3 + 2NaOH \to 2NaAlO_2 + H_2O\\Al_2O_3 + 6HCl \to 2AlCl_3 + 3H_2O\)
Câu 4: C
Oxide trung tính là oxide không tác dụng với dung dịch acid, dung dịch base và nước.
Câu 5: D
Vôi sống (calcium oxide) còn có tên gọi khác là vôi tôi.
Câu 6: D
Tên gọi khác của khí \(\rm SO_2\) là khí sulfurous (khí sunfurơ).
Câu 7: A
Oxide base khi tác dụng với nước sẽ tạo ra dung dịch base tương ứng.
Câu 8: D
Oxide acid khi tác dụng với nước sẽ tạo ra dung dịch acid tương ứng.
Câu 9: D
Carbon dioxide là \(1\) oxide acid, sẽ không tác dụng với oxide acid khác.
Câu 10: B
Phương trình phản ứng:
\(\rm CuO+2HCl\to CuCl_2+H_2O\)
Oxide base \(+\) dung dịch acid \(\to\) muối \(+\) nước
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Câu 1. Oxit nào sau đây là oxit axit?
A. SO2. B. Na2O. C. Al2O3. D. CO.
→ Chọn D
Câu 2. Oxit nào sau đây là oxit bazơ?
A. CO2. B. SO2. C. NO2. D. Fe2O3.
→ Chọn C
Câu 3. Oxit nào sau đây là oxit lưỡng tính?
A. BaO. B. Al2O3. C. SO3. D. MgO.
→ Chọn B
Câu 4. Oxit nào sau đây là oxit trung tính?
A. BaO. B. SO2. C. NO. D. CO2.
→ Chọn C
Câu 5. Vôi sống là tên gọi của hợp chất có công thức nào sau đây?
A. CaCO3. B. BaO. C. BaCO3. D. CaO.
→ Chọn D
Câu 6. Lưu huỳnh đioxit (SO2) còn có tên gọi nào sau đây?
A. khí sunfuric. B. khí cacbonic. C. khí sunfat. D.khí sunfurơ.
→ Chọn A
Câu 7. Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch bazơ là
A. K2O. B. CuO. C. CO. D. SO2.
→ Chọn A
Câu 8. Chất tác dụng với nước tạo ra dung dịch axit là
A. CaO. B. BaO. C. Na2O D. SO3.
→ Chọn D
Câu 9. Cacbon đioxit (CO2) không tác dụng được với chất nào sau đây?
A. K2O. B. dung dịch NaOH. C. H2O. D. SO2.
→ Chọn D
Câu 10. Chất nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl tạo thành muối và nước?
A. NO2. B. CuO. C. CO2. D. P2O5.
→ Chọn B