Câu 1: Take care when we use old electrical _______________. (equip)
Câu 2: My u…
Câu 2: My uncle is an …………………………………………engineer. ( electrify)
Câu 3: Little Pea was very happy with the ………….of the fairy. ( appear)
Câu 5: He worked …..deaf-mute patients ……….a hospital in Boston.
câu 7: “Did Tom win the contest he entered?”- “……………. He took the fourth place”
Câu 8: cause/takes/a fire/to/it/one match/only/.
Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên.
Câu 1: Take care when we use old electrical _______________. (equip)
Đầu tiên, các em hãy nhìn vào từ gợi ý trong ngoặc: (equip). Từ này có nghĩa là “trang bị”, “thiết bị”.
Chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu. Câu này có nghĩa là “Hãy cẩn thận khi chúng ta sử dụng các __________ điện cũ.”
Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về các “thiết bị” điện. Vậy chúng ta cần chuyển từ “equip” sang dạng danh từ số nhiều.
Danh từ của “equip” là “equipment”. Khi nói về nhiều thiết bị, chúng ta thường dùng dạng số nhiều. Tuy nhiên, “equipment” là một danh từ không đếm được, nên chúng ta giữ nguyên dạng “equipment”.
Vậy, từ cần điền là equipment.
Câu hoàn chỉnh là: Take care when we use old electrical equipment.
Bây giờ, chúng ta sang câu thứ hai.
Câu 2: My uncle is an …………………………………………engineer. ( electrify)
Từ gợi ý là (electrify). Từ này có nghĩa là “làm cho có điện”, “truyền điện”.
Chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu. Câu này có nghĩa là “Chú của tôi là một kỹ sư __________.”
Chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “engineer”. “Kỹ sư” gì? Chú của tôi là một kỹ sư “điện”.
Chúng ta cần chuyển từ “electrify” sang một từ liên quan đến điện mà có thể đi với “engineer”.
Trong trường hợp này, chúng ta cần danh từ “electricity” (điện) hoặc một tính từ liên quan đến điện. Tuy nhiên, thông thường chúng ta nói “electrical engineer” (kỹ sư điện).
Từ “electrify” có thể tạo ra tính từ “electrical”.
Vậy, từ cần điền là electrical.
Câu hoàn chỉnh là: My uncle is an electrical engineer.
Tiếp theo là câu số 3.
Câu 3: Little Pea was very happy with the ………….of the fairy. ( appear)
Từ gợi ý là (appear). Từ này có nghĩa là “xuất hiện”.
Chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống. Câu này có nghĩa là “Little Pea rất vui với __________ của bà tiên.”
Chúng ta cần nói về hành động “xuất hiện” dưới dạng danh từ.
Danh từ của “appear” là appearance.
Vậy, từ cần điền là appearance.
Câu hoàn chỉnh là: Little Pea was very happy with the appearance of the fairy.
Bây giờ, chúng ta sang câu số 5. Câu này có hơi khác một chút, chúng ta cần điền giới từ phù hợp.
Câu 5: He worked …..deaf-mute patients ……….a hospital in Boston.
Chúng ta cần điền hai giới từ vào hai chỗ trống.
Chỗ trống thứ nhất: “He worked _____ deaf-mute patients.” Nghĩa là “Anh ấy đã làm việc ______ những bệnh nhân khiếm thính-khiếm/câm.”
Khi nói về việc làm việc với ai đó, chúng ta thường dùng giới từ “with”.
Vậy, chỗ trống thứ nhất điền là with.
Chỗ trống thứ hai: “He worked with deaf-mute patients _____ a hospital in Boston.” Nghĩa là “Anh ấy đã làm việc với những bệnh nhân khiếm thính-khiếm/câm ______ một bệnh viện ở Boston.”
Khi nói về địa điểm làm việc, chúng ta thường dùng giới từ “in” hoặc “at”. Trong trường hợp này, “a hospital” là một địa điểm cụ thể.
Chúng ta thường dùng giới từ “in” để chỉ nơi chốn, đặc biệt là khi nói về việc làm việc trong một tổ chức, một tòa nhà.
Vậy, chỗ trống thứ hai điền là in.
Câu hoàn chỉnh là: He worked with deaf-mute patients in a hospital in Boston.
Chúng ta tiếp tục với câu số 7. Câu này yêu cầu chúng ta chọn đáp án phù hợp để trả lời câu hỏi.
Câu 7: “Did Tom win the contest he entered?”- “……………. He took the fourth place”
Câu hỏi là “Did Tom win the contest he entered?” Nghĩa là “Tom có thắng cuộc thi mà cậu ấy đã tham gia không?”
Câu trả lời đi kèm là “He took the fourth place.” Nghĩa là “Cậu ấy đã giành giải tư.”
Khi giành giải tư, điều đó có nghĩa là Tom không thắng cuộc thi. Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi “Did Tom win…?” phải là phủ định.
Các em hãy nhớ lại cách trả lời câu hỏi với “Did”. Chúng ta sẽ dùng “Yes, he did.” hoặc “No, he didn’t.”
Vì Tom không thắng, nên câu trả lời phải là phủ định.
Chúng ta cần điền một từ hoặc cụm từ thể hiện sự phủ định và phù hợp với ngữ cảnh. Trong trường hợp này, chúng ta có thể nói “No” hoặc một cụm từ tương tự.
Một đáp án hợp lý để điền vào chỗ trống là một từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc một chút tiếc nuối rằng Tom không thắng, nhưng vẫn công nhận thành tích của cậu ấy. Tuy nhiên, nếu chỉ xét về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, chúng ta cần một từ phủ định.
Trong các lựa chọn thông thường cho câu trả lời dạng này, nếu có sẵn các lựa chọn, chúng ta sẽ chọn đáp án phù hợp nhất. Nếu không có lựa chọn, chúng ta sẽ tự điền.
Dựa vào thông tin “He took the fourth place”, chúng ta biết Tom không thắng. Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi “Did Tom win?” phải là phủ định.
Một từ đơn giản và trực tiếp nhất để trả lời là No.
Câu trả lời hoàn chỉnh có thể là: “Did Tom win the contest he entered?”- “No. He took the fourth place”
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể muốn nhấn mạnh hơn. Nếu có các lựa chọn như “Unfortunately not”, “Not really”, “Sadly, no”, thì chúng ta cũng có thể cân nhắc. Nhưng với yêu cầu đơn giản, “No” là đáp án chính xác về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Cuối cùng, chúng ta đến với câu số 8. Câu này yêu cầu chúng ta sắp xếp các từ thành một câu hoàn chỉnh có nghĩa.
Câu 8: cause/takes/a fire/to/it/one match/only/.
Các từ cho sẵn là: cause, takes, a fire, to, it, one match, only.
Đầu tiên, chúng ta hãy xác định chủ ngữ của câu. “It” thường là chủ ngữ trong các câu nói về thời gian, khoảng cách, hoặc sự vật, sự việc. Trong câu này, “it” có thể chỉ một sự việc nào đó.
“A fire” (một đám cháy) cũng có thể là chủ ngữ.
“Cause” có thể là động từ hoặc danh từ. “Takes” là động từ.
Chúng ta hãy thử ghép các từ lại.
“It takes…” là một cấu trúc rất phổ biến, có nghĩa là “cần”, “mất”.
Vậy, chúng ta có thể bắt đầu câu với “It takes…”.
Tiếp theo, chúng ta cần xem “it takes” cái gì? “It takes one match”. “Mất một que diêm”.
Vậy là ta có “It takes one match…”.
Bây giờ còn lại các từ: cause, a fire, to, only.
Chúng ta có thể nói “to cause a fire”. Nghĩa là “để gây ra một đám cháy”.
Vậy, ghép lại, ta có: “It takes only one match to cause a fire.”
Câu này có nghĩa là: “Chỉ cần một que diêm để gây ra một đám cháy.”
Chúng ta hãy kiểm tra xem tất cả các từ đã được sử dụng và câu có nghĩa chưa.
Các từ đã sử dụng: it, takes, only, one match, to, cause, a fire. Tất cả các từ đã được dùng.
Câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: It takes only one match to cause a fire.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải quyết từng bài tập. Các em hãy xem lại bài, ghi nhớ các dạng từ và cấu trúc câu nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!
WORD FORM
1. equipment
=> electrical equipment: thiết bị điện tử
2. electrical (adj)
=> adj + n
=> electrical engineer: kĩ sư điện
3. appearance (sự xuất hiện)
5. with – in
=> làm việc với
7. No, he didn’t
=> Tom có thắng cuộc thi không? – không, anh ấy về thứ 4
8. It takes one match to cause a fire
=> chỉ cần 1 que diêm là có thể tạo nên lửa
\(1,\) equipment
\(+\) Sau tính từ (electrical) là danh từ; equipment (n.): thiết bị
\(2,\) electrical
\(+\) Trước danh từ (engineer) là tính từ để bổ nghĩa; electrical (adj.): điện
\(3,\) appearance
\(+\) Sau mạo từ (the) là danh từ; appearance (n.): sự xuất hiện
\(5,\) for – at
\(+\) work for sb: làm việc cho ai đó; at + địa điểm nhỏ
\(7,\) No, he didn’t.
\(+\) Thì quá khứ đơn:
Did + S + Vinf + O? Trả lời: No, S + didn’t … hoặc Yes, S + did
Câu hỏi: ” Anh ấy chiến thắng cuộc thi à?”
Trả lời: ” Không. Anh ấy về thứ tư”
\(8,\) It only takes one match to cause a fire.
\(+\) Thì hiện tại đơn với động từ thường: S + V(s/es) + O
\(-\) Tạm dịch: Chỉ cần một que diêm để bắt lửa.