Câu 1. Tìm từ ghép trong các từ sau:
A. Xa xa B. Xa xăm …
A. Xa xa B. Xa xăm C. Xa xứ D. Xa xôi
Câu 2. Trong giao tiếp khi nói: vâng, dạ, thưa, cảm ơn, xin phép, người nói nhằm đảm bảo phương châm hội thoại nào?
A. Phương châm về lượng B. Phương châm lịch sự
C. Phương châm quan hệ D. Phương châm về chất
Câu 3. Từ lửa trong trường hợp nào được dùng theo nghĩa gốc?
A. Đầu tường lửa lựu lập lòe đâm bông (Nguyễn Du)
B. Em đi lửa cháy trong bao mắt (Vũ Quần Phương)
C. Tám năm ròng cháu cùng bà nhóm lửa (Bằng Việt)
D. Trong đêm tối, tim ta làm ngọn lửa! (Tố Hữu)
Câu 4. Thuật ngữ nào đúng để điền vào phần () hoàn thiện khái niệm sau?
là nơi có dấu vết cư trú và sinh sống của người xưa.
A. Di chỉ B. Di trú C. Di vật D. Di cư
Câu 5. Phép tu từ nào được sử dụng trong câu ca dao sau?
Mẹ già như chuối ba hương
Như xôi nếp mật, như đường mía lau.
A. Nhân hóa B. Ẩn dụ C. Hoán dụ D. So sánh
Câu 6. Có mấy lời dẫn trực tiếp trong câu chuyện cười sau đây?
Một ông sính chữ bất chợt lên cơn đau ruột thừa. Bà vợ hốt hoảng bảo con:
– Mau đi gọi bác sĩ ngay!
Trong cơn đau quằn quại, ông ta vẫn gượng dậy nói với theo:
– Đừngđừng gọi bác sĩ, gọi cho bố đốc tờ!
A. Một. B. Hai. C. Ba. D. Bốn.
Câu 7. Từ đốc tờ trong truyện cười ở câu 6 là:
A. từ được thêm nghĩa
B. từ được chuyển nghĩa
C. từ được mượn ở tiếng Hán
D. từ được mượn ở tiếng Anh
Câu 8. Câu thành ngữ Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược liên quan đến phương châm hội thoại nào?
A. Phương châm quan hệ.
B. Phương châm về lượng.
C. Phương châm cách thức.
D. Phương châm về chất.
Câu 1. Tìm từ ghép trong các từ sau:
A. Xa xa
B. Xa xăm
C. Xa xứ
D. Xa xôi
Lời giải:
Bước 1: Phân tích từng phương án để xác định cấu tạo của từ.
Bước 2: Hiểu khái niệm từ ghép. Từ ghép là từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa.
Bước 3: Xét từng phương án:
A. “Xa xa” là từ láy, có hai tiếng giống nhau về âm và nghĩa.
B. “Xa xăm” là từ láy, có hai tiếng giống nhau về âm và có nghĩa tương đồng.
C. “Xa xứ” là từ ghép. “Xa” là tiếng chỉ sự cách biệt về địa lý, “xứ” là tiếng chỉ nơi chốn. Hai tiếng này kết hợp lại tạo thành một từ có nghĩa mới.
D. “Xa xôi” là từ láy, có hai tiếng giống nhau về âm và có nghĩa tương đồng.
Bước 4: Chọn phương án có từ ghép.
Đáp án: C. Xa xứ
Câu 2. Trong giao tiếp khi nói: vâng, dạ, thưa, cảm ơn, xin phép, người nói nhằm đảm bảo phương châm hội thoại nào?
A. Phương châm về lượng
B. Phương châm lịch sự
C. Phương châm quan hệ
D. Phương châm về chất
Lời giải:
Bước 1: Phân tích ý nghĩa và mục đích sử dụng của các từ ngữ: “vâng”, “dạ”, “thưa”, “cảm ơn”, “xin phép”.
Bước 2: Nêu khái niệm về các phương châm hội thoại:
– Phương châm về lượng: Nói đủ thông tin, không thừa, không thiếu.
– Phương châm lịch sự: Nói năng nhã nhặn, tế nhị, tôn trọng người đối thoại.
– Phương châm quan hệ: Nói đúng vào đề tài giao tiếp.
– Phương châm về chất: Nói đúng sự thật, có căn cứ.
Bước 3: Đối chiếu mục đích sử dụng của các từ ngữ đã cho với khái niệm các phương châm hội thoại.
– Các từ “vâng”, “dạ”, “thưa”, “cảm ơn”, “xin phép” đều là những lời lẽ thể hiện sự tôn trọng, nhã nhặn, lễ phép của người nói đối với người nghe.
Bước 4: Xác định phương châm hội thoại phù hợp nhất.
Đáp án: B. Phương châm lịch sự
Câu 3. Từ lửa trong trường hợp nào được dùng theo nghĩa gốc?
A. Đầu tường lửa lựu lập lòe đâm bông (Nguyễn Du)
B. Em đi lửa cháy trong bao mắt (Vũ Quần Phương)
C. Tám năm ròng cháu cùng bà nhóm lửa (Bằng Việt)
D. Trong đêm tối, tim ta làm ngọn lửa! (Tố Hữu)
Lời giải:
Bước 1: Hiểu khái niệm “nghĩa gốc” của từ.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từ “lửa” trong từng câu:
A. “Đầu tường lửa lựu lập lòe đâm bông”: Từ “lửa” ở đây chỉ màu đỏ rực rỡ của hoa lựu, không phải nghĩa đen của “lửa” là sự cháy, nóng.
B. “Em đi lửa cháy trong bao mắt”: Từ “lửa” ở đây chỉ sự sôi nổi, mãnh liệt trong ánh mắt, không phải nghĩa đen.
C. “Tám năm ròng cháu cùng bà nhóm lửa”: Từ “lửa” ở đây chỉ vật chất cháy được, sinh ra nhiệt và ánh sáng. Đây là nghĩa gốc của từ “lửa”.
D. “Trong đêm tối, tim ta làm ngọn lửa!”: Từ “lửa” ở đây chỉ sự nhiệt huyết, sự sống, tinh thần cách mạng, không phải nghĩa đen.
Bước 3: Chọn câu có từ “lửa” được dùng với nghĩa gốc.
Đáp án: C. Tám năm ròng cháu cùng bà nhóm lửa (Bằng Việt)
Câu 4. Thuật ngữ nào đúng để điền vào phần () hoàn thiện khái niệm sau?
() là nơi có dấu vết cư trú và sinh sống của người xưa.
A. Di chỉ
B. Di trú
C. Di vật
D. Di cư
Lời giải:
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của từng thuật ngữ:
– Di chỉ: là nơi có dấu vết của đời sống người nguyên thủy hoặc người xưa.
– Di trú: sự di chuyển nơi ở.
– Di vật: là những vật do con người tạo ra hoặc do con người sử dụng còn sót lại.
– Di cư: sự di chuyển chỗ ở.
Bước 2: Đối chiếu ý nghĩa của từng thuật ngữ với khái niệm đã cho.
– Khái niệm “nơi có dấu vết cư trú và sinh sống của người xưa” hoàn toàn trùng khớp với định nghĩa của “di chỉ”.
Bước 3: Chọn thuật ngữ phù hợp nhất.
Đáp án: A. Di chỉ
Câu 5. Phép tu từ nào được sử dụng trong câu ca dao sau?
Mẹ già như chuối ba hương
Như xôi nếp mật, như đường mía lau.
A. Nhân hóa
B. Ẩn dụ
C. Hoán dụ
D. So sánh
Lời giải:
Bước 1: Phân tích cấu trúc của câu ca dao.
Bước 2: Xác định các sự vật được đưa ra để miêu tả.
Bước 3: Nhận diện các hình ảnh so sánh: “Mẹ già” được so sánh với “chuối ba hương”, “xôi nếp mật”, “đường mía lau”.
Bước 4: Xác định mối quan hệ so sánh. Các sự vật “chuối ba hương”, “xôi nếp mật”, “đường mía lau” đều gợi lên những phẩm chất tốt đẹp, ngọt ngào, thơm ngon, quý giá. Mẹ già cũng được ví với những phẩm chất tốt đẹp tương tự.
Bước 5: Lựa chọn phép tu từ phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa của câu. Câu có sử dụng các từ so sánh “như”.
Đáp án: D. So sánh
Câu 6. Có mấy lời dẫn trực tiếp trong câu chuyện cười sau đây?
Một ông sính chữ bất chợt lên cơn đau ruột thừa. Bà vợ hốt hoảng bảo con:
– Mau đi gọi bác sĩ ngay!
Trong cơn đau quằn quại, ông ta vẫn gượng dậy nói với theo:
– Đừng đừng gọi bác sĩ, gọi cho bố đốc tờ!
A. Một.
B. Hai.
C. Ba.
D. Bốn.
Lời giải:
Bước 1: Hiểu khái niệm lời dẫn trực tiếp.
Bước 2: Xác định các câu hoặc cụm từ được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc được trích dẫn nguyên văn lời nói của nhân vật.
Bước 3: Đọc kỹ câu chuyện cười và tìm các lời dẫn trực tiếp:
– Lời dẫn trực tiếp thứ nhất: “- Mau đi gọi bác sĩ ngay!” (Lời bà vợ nói với con).
– Lời dẫn trực tiếp thứ hai: “- Đừng đừng gọi bác sĩ, gọi cho bố đốc tờ!” (Lời ông chồng nói với theo).
Bước 4: Đếm số lượng lời dẫn trực tiếp tìm được.
Đáp án: B. Hai.
Câu 7. Từ đốc tờ trong truyện cười ở câu 6 là:
A. từ được thêm nghĩa
B. từ được chuyển nghĩa
C. từ được mượn ở tiếng Hán
D. từ được mượn ở tiếng Anh
Lời giải:
Bước 1: Phân tích từ “đốc tờ” trong ngữ cảnh truyện cười.
Bước 2: Nhận biết âm thanh và cách đọc của từ “đốc tờ”. Từ này có âm thanh gợi nhớ đến một từ nước ngoài.
Bước 3: Xem xét các phương án:
A. Từ “đốc tờ” không phải là từ tiếng Việt được thêm nghĩa.
B. Từ “đốc tờ” không phải là từ tiếng Việt được chuyển nghĩa.
C. Từ “đốc tờ” không có nguồn gốc từ tiếng Hán.
D. Từ “đốc tờ” có âm thanh tương đồng với từ “doctor” trong tiếng Anh, chỉ bác sĩ. Đây là một từ mượn.
Bước 4: Xác định nguồn gốc của từ mượn.
Đáp án: D. từ được mượn ở tiếng Anh
Câu 8. Câu thành ngữ Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược liên quan đến phương châm hội thoại nào?
A. Phương châm quan hệ.
B. Phương châm về lượng.
C. Phương châm cách thức.
D. Phương châm về chất.
Lời giải:
Bước 1: Giải thích ý nghĩa của thành ngữ “Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược”.
– “Trống đánh xuôi”: chỉ sự việc diễn ra thuận lợi, đồng lòng, đúng nhịp điệu.
– “Kèn thổi ngược”: chỉ sự việc diễn ra trái ngược, không đồng tình, không hợp tác, không theo một quy tắc chung nào.
– Thành ngữ này diễn tả sự thiếu ăn khớp, không thống nhất, mâu thuẫn trong một công việc hoặc sự hợp tác.
Bước 2: Nêu khái niệm về các phương châm hội thoại:
– Phương châm quan hệ: Nói đúng vào đề tài giao tiếp.
– Phương châm về lượng: Nói đủ thông tin, không thừa, không thiếu.
– Phương châm cách thức: Nói rõ ràng, rành mạch, tránh nói mơ hồ, quanh co.
– Phương châm về chất: Nói đúng sự thật, có căn cứ.
Bước 3: Đối chiếu ý nghĩa của thành ngữ với các phương châm hội thoại.
– Thành ngữ “Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược” nói về sự thiếu đồng bộ, không nhất quán trong hành động, hành vi của con người khi tham gia vào một công việc chung. Điều này trái với việc nói và hành động phải rõ ràng, rành mạch, có trình tự, không mâu thuẫn, không trái ngược nhau. Đây chính là nội dung của phương châm cách thức.
Bước 4: Lựa chọn phương châm hội thoại phù hợp nhất.
Đáp án: C. Phương châm cách thức.
Cô hy vọng với những lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các kiến thức Ngữ Văn. Hãy luôn giữ niềm đam mê với môn học này nhé!
Câu 1: Trong các từ đã cho, chỉ có từ “Xa xứ” là một từ ghép đúng. “Xa xứ” có nghĩa là xa nơi mình đang ở, thường được sử dụng để chỉ những nơi xa xôi, xa lạ.
Câu 2: Trong giao tiếp, khi người nói sử dụng các từ như “vâng”, “dạ”, “thưa”, “cảm ơn”, “xin phép”, thì người nói đang tuân thủ phương châm hội thoại lịch sự. Những từ này thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quan tâm đến người nghe.
Câu 3: Trong trường hợp A. “Đầu tường lửa lựu lập lòe đâm bông” (Nguyễn Du), từ “lửa” được dùng theo nghĩa gốc. Từ “lửa” ở đây chỉ ngọn lửa, tượng trưng cho sự nhiệt huyết, sự sáng tạo và sự bùng nổ.