Câu 1: Từ nào viết đúng chính tả?
A. rành mạch B. rành rụm C. tranh rành …
A. rành mạch B. rành rụm C. tranh rành D. rành giật
Câu 2: Chỉ ra kết hợp là 2 từ đơn:
A.chuồn chuồn nước B. lướt nhanh C. mặt nước D. mặt hồ
Câu 3: Từ nào là từ ghép tổng hợp?
A,bạn đọc B. bạn đường C. bạn học D. bạn hữu
Câu 4: Tiếng “du” trong từ nào khác nghĩa tiếng “du” trong các từ còn lại?
A.du lịch B. du xuân C. du học D. du khách
Câu 1: Từ nào viết đúng chính tả?
A. rành mạch
B. rành rụm
C. tranh rành
D. rành giật
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích các phương án.
Chúng ta sẽ xem xét từng phương án để xác định từ nào được viết đúng quy tắc chính tả tiếng Việt.
Phương án A: “rành mạch”. Từ này có nghĩa là rõ ràng, dễ hiểu.
Phương án B: “rành rụm”. Đây là một từ không có nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
Phương án C: “tranh rành”. “Tranh” là một từ, “rành” cũng là một từ. Tuy nhiên, “tranh rành” không phải là một cụm từ có nghĩa thông dụng.
Phương án D: “rành giật”. “Rành” có thể đi với “giật” trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nhưng “rành” ở đây có thể mang nghĩa khó khăn, vất vả. Tuy nhiên, so với phương án A, nó không phải là cách viết phổ biến và chính xác nhất cho nghĩa rõ ràng.
Bước 2: Đối chiếu với quy tắc chính tả.
Trong tiếng Việt, âm “r” thường đi với các âm tiết có vần “anh”, “ach”, “anh”, “ech” (ví dụ: rành, rạch, ranh, rể). Từ “rành mạch” là một từ ghép có nghĩa, và cách viết này là đúng. Các phương án còn lại chứa cách kết hợp âm và vần không chuẩn hoặc tạo ra từ không có nghĩa rõ ràng, hoặc cách dùng từ không phổ biến.
Kết luận: Từ viết đúng chính tả là rành mạch.
Đáp án đúng là A.
Câu 2: Chỉ ra kết hợp là 2 từ đơn:
A. chuồn chuồn nước
B. lướt nhanh
C. mặt nước
D. mặt hồ
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Hiểu khái niệm từ đơn và từ phức.
Từ đơn là những từ chỉ có một tiếng và có nghĩa. Từ phức là những từ do hai hoặc nhiều tiếng ghép lại với nhau. Từ phức lại chia thành từ ghép và từ láy.
Trong bài này, chúng ta cần tìm kết hợp gồm 2 từ đơn. Nghĩa là, mỗi tiếng trong kết hợp đó đều là một từ có nghĩa độc lập.
Bước 2: Phân tích từng phương án.
Phương án A: “chuồn chuồn nước”. “Chuồn chuồn” là một từ phức (từ láy). “Nước” là một từ đơn. Đây là một cụm danh từ, không phải là 2 từ đơn.
Phương án B: “lướt nhanh”. “Lướt” là một từ đơn. “Nhanh” là một từ đơn. “Lướt nhanh” là một cụm động từ, gồm hai từ đơn đứng cạnh nhau.
Phương án C: “mặt nước”. “Mặt” là một từ đơn. “Nước” là một từ đơn. “Mặt nước” là một cụm danh từ, gồm hai từ đơn đứng cạnh nhau.
Phương án D: “mặt hồ”. “Mặt” là một từ đơn. “Hồ” là một từ đơn. “Mặt hồ” là một cụm danh từ, gồm hai từ đơn đứng cạnh nhau.
Bước 3: Chọn phương án thỏa mãn yêu cầu.
Yêu cầu là chỉ ra “kết hợp là 2 từ đơn”. Cả ba phương án B, C, D đều có hai từ đơn đứng cạnh nhau tạo thành một cụm từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bài tập trắc nghiệm thông thường về cấu tạo từ, người ta thường muốn tìm một cụm từ mà hai tiếng cấu tạo nên nó đều là từ đơn và có nghĩa độc lập. Cả B, C, D đều thỏa mãn điều kiện này. Nhưng nếu xét về cấu tạo tự thân, ta cần xem xét kỹ hơn.
Xem xét lại: “Lướt nhanh” là một cụm động từ, “mặt nước” và “mặt hồ” là các cụm danh từ. Các từ “lướt”, “nhanh”, “mặt”, “nước”, “hồ” đều là các từ đơn.
Trong trường hợp này, cả B, C, D đều có thể coi là kết hợp của 2 từ đơn. Tuy nhiên, nếu câu hỏi muốn phân biệt từ đơn và từ phức rõ ràng hơn, đôi khi sẽ có một phương án mà các từ cấu tạo nên nó không phải là từ đơn (ví dụ: “chuồn chuồn nước” có “chuồn chuồn” là từ láy).
Với các phương án còn lại, chúng ta xem xét:
“lướt” (từ đơn) + “nhanh” (từ đơn) = “lướt nhanh” (cụm động từ)
“mặt” (từ đơn) + “nước” (từ đơn) = “mặt nước” (cụm danh từ)
“mặt” (từ đơn) + “hồ” (từ đơn) = “mặt hồ” (cụm danh từ)
Cô giáo nhận thấy có thể đề bài có một chút chưa rõ ràng vì cả B, C, D đều là kết hợp của hai từ đơn. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án thể hiện rõ nhất sự kết hợp của hai từ đơn độc lập, thì các phương án C và D có vẻ chặt chẽ hơn về mặt ngữ pháp. Nhưng xét về tính phổ biến của câu hỏi trong chương trình lớp 5, có thể câu hỏi đang muốn kiểm tra khả năng nhận biết từ đơn.
Giả sử, trong các lựa chọn này, có một đáp án mà cả hai thành phần đều là từ đơn và không mang nghĩa bóng hoặc nghĩa phái sinh nhiều. Tuy nhiên, với các từ đã cho, “lướt”, “nhanh”, “mặt”, “nước”, “hồ” đều là các từ đơn có nghĩa độc lập.
Nếu đề bài muốn tìm một cụm từ mà hai từ đơn đó liên kết chặt chẽ hơn, thì “mặt nước” và “mặt hồ” là những cụm danh từ cố định, còn “lướt nhanh” là sự kết hợp linh hoạt hơn.
Tuy nhiên, cô giáo tin rằng câu hỏi này muốn kiểm tra việc nhận biết các từ đơn cấu tạo nên một cụm từ. Cả ba đáp án B, C, D đều là kết hợp của hai từ đơn. Cô giáo sẽ chọn đáp án C hoặc D vì chúng tạo thành những cụm danh từ quen thuộc. Cô giáo chọn đáp án C.
Kết luận: Kết hợp là 2 từ đơn là mặt nước.
Đáp án đúng là C. (Nếu có phương án khác tương tự, có thể cũng đúng).
Câu 3: Từ nào là từ ghép tổng hợp?
A. bạn đọc
B. bạn đường
C. bạn học
D. bạn hữu
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Ôn lại khái niệm từ ghép.
Từ ghép là những từ do hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa và có quan hệ với nhau về nghĩa tạo thành. Từ ghép chia làm hai loại: từ ghép phân loại và từ ghép tổng hợp.
– Từ ghép phân loại: Tiếng đứng sau bổ sung ý nghĩa cho tiếng đứng trước, giúp xác định rõ loại sự vật, hiện tượng, đặc điểm. Ví dụ: xe đạp (xe có hai bánh), bàn học (bàn dùng để học).
– Từ ghép tổng hợp: Các tiếng có nghĩa ngang nhau, bổ sung ý nghĩa cho nhau, không có tiếng nào chính, tiếng nào phụ. Ví dụ: bạn bè, nhà cửa, học hành.
Bước 2: Phân tích từng phương án.
Phương án A: “bạn đọc”. “Bạn” là người đồng hành, “đọc” là hành động đọc sách. “Bạn đọc” là người bạn đồng hành cùng với việc đọc sách hoặc người đọc sách. Nghĩa của “bạn đọc” có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu hiểu theo nghĩa người đọc, thì “bạn” ở đây có thể mang nghĩa bổ trợ cho “đọc”.
Phương án B: “bạn đường”. “Bạn đường” là người cùng đi trên một con đường, có thể là bạn đồng hành. Hai tiếng có nghĩa ngang nhau.
Phương án C: “bạn học”. “Bạn” là người đồng hành, “học” là hành động học tập. “Bạn học” là người cùng đi học với mình. “Bạn” bổ sung ý nghĩa cho “học” để chỉ rõ đối tượng. Đây có thể coi là từ ghép phân loại (phân loại bạn theo hoạt động học).
Phương án D: “bạn hữu”. “Bạn” là người quen biết, “hữu” cũng có nghĩa là bạn. “Bạn hữu” là những người bạn thân thiết, những người bạn bè với nhau. Hai tiếng có nghĩa ngang nhau và bổ sung cho nhau tạo thành nghĩa chung.
Bước 3: Xác định từ ghép tổng hợp.
Từ ghép tổng hợp là các tiếng có nghĩa ngang nhau, bổ sung ý nghĩa cho nhau tạo thành nghĩa chung, không có tiếng chính, tiếng phụ rõ ràng.
“Bạn đường” và “bạn hữu” là những ví dụ điển hình của từ ghép tổng hợp vì nghĩa của cả hai tiếng đều quan trọng và bổ sung cho nhau. “Bạn hữu” là sự kết hợp hai từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa để nhấn mạnh. “Bạn đường” là người cùng trên một con đường.
“Bạn đọc” và “bạn học” thì có xu hướng phân loại hơn, ví dụ “bạn học” là loại bạn bè có cùng hoạt động học tập.
Trong các lựa chọn, “bạn hữu” là từ ghép tổng hợp rõ ràng nhất, vì “hữu” cũng có nghĩa là bạn, tạo nên sự nhấn mạnh. “Bạn đường” cũng là từ ghép tổng hợp.
Tuy nhiên, nếu xét theo phân loại chặt chẽ:
– Bạn học: bạn (người) + học (hoạt động) -> phân loại bạn.
– Bạn hữu: bạn + bạn (người bạn thân thiết) -> tổng hợp.
– Bạn đường: bạn + đường (con đường) -> tổng hợp.
Trong chương trình lớp 5, khái niệm từ ghép tổng hợp thường được minh họa bằng các ví dụ như “cha mẹ”, “anh em”, “sách vở”, “nhà cửa”. “Bạn hữu” và “bạn đường” đều phù hợp.
Xét lại các phương án:
A. bạn đọc: “bạn” + “đọc” (hành động) -> có thể là phân loại bạn.
B. bạn đường: “bạn” + “đường” (chỉ sự đồng hành) -> tổng hợp.
C. bạn học: “bạn” + “học” (hoạt động) -> phân loại bạn.
D. bạn hữu: “bạn” + “hữu” (nghĩa tương đương) -> tổng hợp.
Nếu phải chọn một, cả B và D đều là từ ghép tổng hợp. Tuy nhiên, trong các đề thi thường gặp, “bạn hữu” được coi là ví dụ kinh điển của từ ghép tổng hợp vì “hữu” là một từ Hán Việt có nghĩa là bạn, nên nó là sự kết hợp các từ cùng nghĩa để tạo nghĩa chung.
Kết luận: Từ ghép tổng hợp là bạn hữu.
Đáp án đúng là D.
Câu 4: Tiếng “du” trong từ nào khác nghĩa tiếng “du” trong các từ còn lại?
A. du lịch
B. du xuân
C. du học
D. du khách
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Hiểu yêu cầu bài toán.
Bài toán yêu cầu chúng ta tìm từ mà tiếng “du” trong đó có nghĩa khác với nghĩa của tiếng “du” trong các từ còn lại. Chúng ta cần phân tích nghĩa của tiếng “du” trong từng từ.
Bước 2: Phân tích nghĩa tiếng “du” trong từng phương án.
A. du lịch: “Du” trong “du lịch” có nghĩa là đi xa, đi chơi, đi tham quan.
B. du xuân: “Du” trong “du xuân” có nghĩa là đi chơi, đi dạo trong dịp xuân.
C. du học: “Du” trong “du học” có nghĩa là đi ra nước ngoài để học tập.
D. du khách: “Du” trong “du khách” có nghĩa là người đi chơi, người đi tham quan.
Bước 3: So sánh nghĩa của tiếng “du”.
– Trong “du lịch” và “du khách”, tiếng “du” đều mang nghĩa là đi chơi, đi tham quan, đi xa để xem cảnh vật.
– Trong “du xuân”, tiếng “du” cũng mang nghĩa là đi chơi.
– Trong “du học”, tiếng “du” mang nghĩa là đi xa để thực hiện một hoạt động cụ thể là học tập. Đây là một nghĩa khác so với việc đi chơi, tham quan.
Bước 4: Xác định phương án có nghĩa khác biệt.
Qua phân tích, tiếng “du” trong “du học” có nghĩa khác biệt nhất so với ba phương án còn lại. Ba phương án A, B, D đều liên quan đến việc đi lại để tham quan, giải trí hoặc vui chơi.
Kết luận: Tiếng “du” trong từ du học có nghĩa khác nghĩa tiếng “du” trong các từ còn lại.
Đáp án đúng là C.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về từ ngữ và chính tả tiếng Việt. Hẹn gặp lại các em trong những buổi học tiếp theo!
Câu1A
Câu2C
Câu3A
Câu4D
Chúc bn học tốt
Câu 1 c
Câu 2 d
Câu 3 b
Câu 4 c