Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Câu 14:It was Tom _______ to help us. A.who came B.that comes C.comes D.to come …

Câu 14:It was Tom _______ to help us.
A.who came
B.that comes
C.comes
D.to come

Câu 14:It was Tom _______ to help us.
A.who came
B.that comes
C.comes
D.to come
Câu 15:His parents dont have to force him to study hard as he is highly____
A.self-confident
B.self -relian
tC.self -motivated
D.self-esteem
Câu 16You must get your children into the_____of cleaning their teeth.
A.routine
B.duty
C.hobby
D.habit
Hỏi bởi: 5-Nguyễn Thành Đạt
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 11. Hôm nay cô sẽ cùng các em phân tích và giải quyết 3 câu hỏi trắc nghiệm này nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe để hiểu rõ từng cấu trúc ngữ pháp và từ vựng quan trọng.

Câu 14

Đáp án đúng: A. who came

Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức về “câu chẻ” (cleft sentence) dùng để nhấn mạnh. Cô sẽ phân tích từng bước để các em hiểu rõ nhé.

Bước 1: Nhận diện cấu trúc
Khi các em thấy câu bắt đầu bằng “It is…” hoặc “It was…”, hãy nghĩ ngay đến cấu trúc câu chẻ. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh vào một thành phần của câu (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ).

Bước 2: Phân tích thành phần được nhấn mạnh
Trong câu này, “It was Tom…”, thành phần được nhấn mạnh là “Tom”. Tom là danh từ chỉ người và đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động “help us” (đã đến giúp chúng tôi).

Bước 3: Áp dụng công thức câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ
Chúng ta có công thức:
It + is/was + Danh từ (chỉ người) + who/that + V …
It + is/was + Danh từ (chỉ vật) + that + V …

Áp dụng vào câu này:

  • Thành phần được nhấn mạnh là “Tom” (người), nên chúng ta dùng who hoặc that.
  • Động từ “to be” của câu là “was” (thì quá khứ đơn), do đó, động từ chính trong mệnh đề sau cũng phải chia ở thì quá khứ. Động từ “come” ở quá khứ là “came”.

Kết hợp lại, phần cần điền vào chỗ trống là “who came”.

Bước 4: Loại trừ các đáp án sai

  • B. that comes: “that” có thể dùng để nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người, nhưng động từ “comes” lại chia ở thì hiện tại đơn, không phù hợp với “was” ở quá khứ.
  • C. comes: Thiếu đại từ quan hệ “who” hoặc “that”, sai cấu trúc câu chẻ.
  • D. to come: Dạng “to V-inf” không dùng trong cấu trúc này.

Dịch nghĩa: Chính Tom là người đã đến giúp chúng tôi.

Câu 15

Đáp án đúng: C. self-motivated

Câu này kiểm tra kiến thức về từ vựng, cụ thể là các tính từ ghép với tiền tố “self-“. Các em hãy cùng cô phân tích nghĩa của câu và các lựa chọn nhé.

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh của câu
Câu có nghĩa là: “Bố mẹ anh ấy không cần phải ép anh ấy học hành chăm chỉ vì anh ấy là người có tính _____ cao.”
Vế sau (“as he is highly…”) dùng để giải thích lý do cho vế trước. Lý do bố mẹ không cần ép là vì anh ấy tự giác học. Chúng ta cần tìm một tính từ diễn tả sự tự giác, có động lực từ bên trong.

Bước 2: Phân tích nghĩa các lựa chọn

  • A. self-confident: tự tin (tin vào khả năng của bản thân). Một người có thể tự tin nhưng không đồng nghĩa với việc họ sẽ tự giác học.
  • B. self-reliant: tự lực (có khả năng tự làm mọi việc, không phụ thuộc người khác). Từ này nhấn mạnh vào sự độc lập, không hoàn toàn giống với việc có động lực để học.
  • C. self-motivated: có động lực tự thân, tự giác. Từ này có nghĩa là có khả năng tự thúc đẩy bản thân làm việc gì đó mà không cần sự tác động từ bên ngoài. Đây chính là đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh.
  • D. self-esteem: lòng tự trọng. Đây là một danh từ, trong khi chỗ trống cần một tính từ (sau động từ “to be” và trạng từ “highly”). Hơn nữa, nghĩa của nó cũng không phù hợp.

Dịch nghĩa: Bố mẹ anh ấy không phải ép anh ấy học hành chăm chỉ vì anh ấy là người có tính tự giác cao.

Câu 16

Đáp án đúng: D. habit

Đây là một câu hỏi về từ vựng và cụm từ cố định (collocation).

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc
Câu có nghĩa là: “Bạn phải tập cho con mình có _____ đánh răng.”
Chúng ta có cụm động từ “get someone into the… of doing something”. Đây là một cụm từ khá phổ biến, và các em cần tìm danh từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Bước 2: Phân tích nghĩa các lựa chọn

  • A. routine: lịch trình, công việc lặp lại hàng ngày. Mặc dù gần nghĩa, nhưng “routine” thường đi với các cụm như “daily routine” (lịch trình hàng ngày).
  • B. duty: nghĩa vụ, bổn phận. Đánh răng là một việc nên làm để giữ vệ sinh cá nhân, nhưng dùng từ “nghĩa vụ” thì hơi quá trang trọng và không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
  • C. hobby: sở thích. Rõ ràng việc đánh răng không phải là một sở thích.
  • D. habit: thói quen. Đây là từ chính xác nhất. Chúng ta có cụm từ cố định “get into the habit of doing something” có nghĩa là “tập một thói quen làm gì đó”.

Việc tập cho trẻ em đánh răng chính là hình thành cho chúng một thói quen tốt. Vì vậy, “habit” là lựa chọn hoàn hảo.

Dịch nghĩa: Bạn phải tập cho con mình có thói quen đánh răng.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(14.\)A

\(-\)  It + is/was + chủ ngữ (chỉ người) + who/that + V(chia theo thì)

\(-\)Đó là Tom đã đến để giúp chúng tôi.

\(15.\)C

\(-\) Adv + Adj

\(-\)self-motivated(a): tự chủ

\(-\)self-motivated(a): tự tin

\(-\)Không có “self -relian” -> chỉ có “self-reliance(n)”->loại

\(-\)self-esteem(n): lòng tự trọng -> loại

\(-\)Bố mẹ anh không cần phải ép anh học chăm chỉ vì anh rất tự chủ.

\(16.\)D

\(-\) get (someone) into the habit of : tạo thói quen dần cho ai đó

\(-\)Bạn phải thói quen cho con cái của bạn là đánh răng hàng ngày.

Trả lời bởi:
▲ 0

\(14.\) A

⇒ Thì qkđ(động từ tobe): S\(+\)was/were\(+\) adj/noun(phrases)

⇒ Mệnh đề quan hệ “who” dùng để thay thế cho người ( ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ)

\(15.\) C

⇒Self-motivated(adj): năng động, năng nổ

⇒Self-confident(adj): tự tin 

⇒Self-esteem: lòng tự trọng 

⇒Trong câu ta thấy”don’t have to force him to study” nghĩa là không cần ép buộc anh ta học bài↔ta dùng self-motivated

\(16.\) D

⇒Get sb into the habit of sth: Làm, để ai đó thích nghi với điều gì, việc gì đó 

⇒Must\(+\)V-bare: bắt buộc phải làm gì đó

Chúc bn hok tốt!!!

\(giahan27511\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo