câu 1chương trình là gì ?
câu 2 thuật thuật toán là gì ? em hãy nêu cách mô tả t…
câu 2 thuật thuật toán là gì ? em hãy nêu cách mô tả thuật toán và quy ước của nó?
cố giúp mình nhé ai làm đc câu này minh se cho 5 sao và cảm ơn
—
CÂU 1: CHƯƠNG TRÌNH LÀ GÌ?
Các em ơi, hãy tưởng tượng thế này nhé. Khi chúng ta muốn làm một việc gì đó, ví dụ như muốn nấu một món ăn ngon, chúng ta cần có một công thức đúng không nào? Công thức đó sẽ chỉ cho chúng ta biết cần những nguyên liệu gì, các bước thực hiện ra sao, theo đúng thứ tự.
Tương tự như vậy, máy tính của chúng ta cũng cần có những chỉ dẫn để thực hiện một công việc.
Vậy, chương trình là gì?
Chương trình chính là một dãy các chỉ dẫn, các lệnh được viết ra theo một ngôn ngữ mà máy tính có thể hiểu được. Khi máy tính nhận được những chỉ dẫn này, nó sẽ lần lượt thực hiện từng lệnh một để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ:
* Khi các em mở ứng dụng xem phim trên điện thoại, đó là một chương trình.
* Khi các em chơi một trò chơi điện tử, đó cũng là một chương trình.
* Ngay cả khi các em soạn thảo văn bản trên máy tính, phần mềm đó cũng là một chương trình.
Máy tính rất thông minh, nhưng nó chỉ biết làm theo những gì chúng ta yêu cầu. Chương trình chính là cách chúng ta “nói chuyện” với máy tính để nó làm đúng theo ý mình.
—
CÂU 2: THUẬT TOÁN LÀ GÌ? EM HÃY NÊU CÁCH MÔ TẢ THUẬT TOÁN VÀ QUY ƯỚC CỦA NÓ?
Trước khi viết một chương trình máy tính, chúng ta cần phải suy nghĩ xem làm thế nào để giải quyết một bài toán. Cái “làm thế nào” đó, chính là thuật toán.
Thuật toán là gì?
Thuật toán là một dãy hữu hạn các thao tác, các bước mô tả cách giải một bài toán hoặc thực hiện một công việc nào đó, sao cho sau một số bước nhất định, bài toán sẽ được giải quyết.
Nói một cách đơn giản hơn, thuật toán là “cách làm” để giải quyết một vấn đề. Nó giống như một bản kế hoạch chi tiết.
Ví dụ: Thuật toán để đi từ nhà đến trường.
1. Bước 1: Ra khỏi nhà.
2. Bước 2: Đi bộ đến đầu ngõ.
3. Bước 3: Rẽ trái đi thẳng.
4. Bước 4: Đến ngã tư, rẽ phải.
5. Bước 5: Đi thẳng đến cổng trường.
6. Bước 6: Vào trường.
Đây là một thuật toán đơn giản.
Cách mô tả thuật toán:
Để mọi người (bao gồm cả chúng ta và sau này là máy tính) có thể hiểu được thuật toán, chúng ta có thể mô tả nó theo nhiều cách khác nhau. Sách giáo khoa giới thiệu với chúng ta hai cách phổ biến nhất:
1. Diễn đạt bằng lời văn: Đây là cách chúng ta dùng ngôn ngữ tự nhiên (tiếng Việt trong trường hợp này) để mô tả từng bước một cách rõ ràng, dễ hiểu. Cách này giống như chúng ta viết công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn ai đó làm một việc gì đó.
* Ví dụ: “Để tính chu vi hình chữ nhật, ta lấy chiều dài cộng với chiều rộng, sau đó nhân kết quả với 2.”
2. Sử dụng sơ đồ khối (Flowchart): Đây là cách chúng ta sử dụng các hình vẽ có quy ước để biểu diễn các bước của thuật toán. Mỗi hình sẽ đại diện cho một loại thao tác khác nhau. Cách này giúp chúng ta nhìn thấy “dòng chảy” của thuật toán một cách trực quan.
* Các hình cơ bản trong sơ đồ khối:
* Hình chữ nhật: Biểu diễn một thao tác xử lý (ví dụ: tính toán, gán giá trị).
* Hình bình hành: Biểu diễn thao tác nhập hoặc xuất dữ liệu.
* Hình thoi: Biểu diễn một phép so sánh, một điều kiện để đưa ra quyết định (chia luồng).
* Các mũi tên: Chỉ hướng đi của thuật toán, kết nối các bước với nhau.
* Hình oval (hoặc bo tròn góc): Biểu diễn điểm bắt đầu hoặc kết thúc của thuật toán.
Quy ước của thuật toán:
Để thuật toán có thể được hiểu và thực hiện một cách chính xác, nó cần tuân theo một số quy ước, đó là các tính chất của thuật toán:
1. Tính hữu hạn: Thuật toán phải kết thúc sau một số bước hữu hạn. Nghĩa là, nó không được chạy mãi mãi mà phải dừng lại khi công việc hoàn thành. Giống như việc nấu ăn, bạn không thể cứ đảo thức ăn mãi mà không dừng lại.
2. Tính xác định: Mỗi bước trong thuật toán phải được mô tả rõ ràng, không mơ hồ. Với cùng một đầu vào, thuật toán luôn cho ra cùng một kết quả. Điều này có nghĩa là không có chỗ cho sự tùy tiện hay suy đoán. Ví dụ, khi nói “lấy một số”, thì số đó phải cụ thể, không thể là “một số tùy ý”.
3. Tính đúng đắn: Thuật toán phải đưa ra kết quả đúng. Nó phải giải quyết đúng bài toán đặt ra.
4. Tính tổng quát: Thuật toán nên có thể áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau của bài toán, không chỉ riêng một trường hợp cụ thể. Ví dụ, thuật toán tính chu vi hình chữ nhật nên áp dụng được cho mọi hình chữ nhật có kích thước khác nhau.
5. Tính nhập (Input): Thuật toán có thể có 0 hoặc nhiều dữ liệu đầu vào. Đây là những thông tin cần thiết để thuật toán hoạt động.
6. Tính xuất (Output): Thuật toán phải đưa ra 1 hoặc nhiều kết quả đầu ra. Đây là những gì chúng ta nhận được sau khi thực hiện thuật toán.
—
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về chương trình và thuật toán. Đây là những kiến thức nền tảng rất quan trọng cho các bài học tiếp theo của chúng ta. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Cảm ơn các em đã chú ý lắng nghe!
Câu 1:
– Chương trình là tập hợp các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình nào đó, chỉ dẫn theo từng bước của thuật toán để máy tính thực hiện ( nói cách khác, chương trình là một cách mô tả khác của thuật toán để máy tính có thể “hiểu” và thực hiện được )
Câu 2:
– Thuật toán là một dãy các chỉ dẫn rõ ràng, có trình tự sao cho khi thực hiện những chỉ dẫn này người ta giải quyết được vấn đề hoặc nhiệm vụ đã cho
– Cách mô tả thuật toán: có hai cách để mô tả thuật toán là liệt kê các bước bằng ngôn ngữ tự nhiên và sử dụng sơ đồ khối
– Quy ước: ( ảnh bên dưới nha )
CHÚC BẠN HỌC TỐT!
Câu 1:Chương trình là tập hợp các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình nào đó, chỉ dẫn theo từng bước của thuật toán để máy tính thực hiện. Nói cách khác, chương trình là một cách mô tả khác của thuật toán để máy tính có thể hiểu và thực hiện được.
Câu 2:
+ Thuật toán là 11 dãy hữu hạn các thao tác được sắp xếp theo 11 trình tự xác định sao cho sau khi thực hiện dãy thao tác ấy, từ Input của bài toán, ta nhận được Output cần tìm. Để mô tả thuật toán, ta có 22 cách
– Sử dụng cách liệt kê: nêu ra tuần tự các thao tác cần tiến hành
-Sử dụng sơ đồ khối để mô tả thuật toán.
+ Quy ước sử dụng hình khối trong mô tả thuật toán:
-Bắt đầu
-Đầu vào hoặc đầu ra
-Bước xử lí
-Bước kiểm tra điều kiện