Câu 1:tìm câu có nhiều vị ngữ trong các đoạn văn sau:A.<1.>sau tiếng chuông c…
Câu 1:tìm câu có nhiều vị ngữ trong các đoạn văn sau:
A.<1.>sau tiếng chuông của ngôi chùa cổ một lúc lâu, trăng đã nhô lên khỏi rặng tre. <2> trời bây giờ trong vắt, thăm thẳm và cao.
<3>mặt trăng đã nhỏ lại, sáng vằng vặc ở trên không và du du như sáo diều. <4> ánh trăng trong chảy khắp nhành cây kẽ lá, tràn ngập con đường trắng xóa.
Trong đoạn văn a, câu có nhiều vị ngữ là câu…………. .
Chúng ta cần tìm câu có nhiều vị ngữ trong đoạn văn A. Để làm được điều này, chúng ta cần nhớ lại khái niệm về vị ngữ trong câu.
Bước 1: Nhắc lại kiến thức về Vị ngữ
Vị ngữ là bộ phận trả lời cho câu hỏi “Ai/Cái gì/Con gì là gì? Làm gì? Như thế nào?” Vị ngữ thường đi kèm với chủ ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Một câu có thể có một hoặc nhiều vị ngữ, tùy thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa mà người viết muốn truyền tải.
Bước 2: Phân tích từng câu trong đoạn văn A
Bây giờ, chúng ta sẽ đi xem xét từng câu một để xác định chủ ngữ và vị ngữ của nó.
Câu 1: “sau tiếng chuông của ngôi chùa cổ một lúc lâu, trăng đã nhô lên khỏi rặng tre.”
* Chủ ngữ: trăng
* Vị ngữ: đã nhô lên khỏi rặng tre
* Nhận xét: Câu này có một vị ngữ.
Câu 2: “trời bây giờ trong vắt, thăm thẳm và cao.”
* Chủ ngữ: trời
* Trạng ngữ: bây giờ
* Vị ngữ: trong vắt, thăm thẳm và cao
* Nhận xét: Trong câu này, chúng ta thấy có ba từ chỉ đặc điểm của trời được nối với nhau bằng dấu phẩy và liên từ “và”. Cả ba từ này cùng miêu tả trạng thái, tính chất của bầu trời, do đó chúng ta có thể coi đây là một vị ngữ được cấu tạo bởi nhiều bộ phận tương đương hoặc nhiều vị ngữ cùng chỉ một chủ ngữ. Nếu xét theo cấu trúc phổ biến thì “trong vắt”, “thăm thẳm”, “cao” là các vị ngữ nối nhau cùng chỉ một chủ ngữ là “trời”.
Câu 3: “mặt trăng đã nhỏ lại, sáng vằng vặc ở trên không và du du như sáo diều.”
* Chủ ngữ: mặt trăng
* Vị ngữ 1: đã nhỏ lại
* Vị ngữ 2: sáng vằng vặc ở trên không
* Vị ngữ 3: du du như sáo diều
* Nhận xét: Trong câu này, chúng ta thấy có ba bộ phận cùng miêu tả “mặt trăng” và được nối với nhau bằng dấu phẩy và liên từ “và”. Cả ba bộ phận này đều trả lời cho câu hỏi “mặt trăng như thế nào?”, do đó, câu này có nhiều vị ngữ.
Câu 4: “ánh trăng trong chảy khắp nhành cây kẽ lá, tràn ngập con đường trắng xóa.”
* Chủ ngữ: ánh trăng
* Vị ngữ 1: trong chảy khắp nhành cây kẽ lá
* Vị ngữ 2: tràn ngập con đường trắng xóa
* Nhận xét: Câu này có hai vị ngữ cùng miêu tả “ánh trăng” và được nối với nhau bằng dấu phẩy. Cả hai bộ phận này đều trả lời cho câu hỏi “ánh trăng làm gì?”, do đó, câu này cũng có nhiều vị ngữ.
Bước 3: So sánh và xác định câu có nhiều vị ngữ nhất (hoặc rõ ràng có nhiều vị ngữ).
Quan sát kỹ các câu đã phân tích, chúng ta thấy câu 2, câu 3 và câu 4 đều có nhiều vị ngữ. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu “tìm câu có nhiều vị ngữ”. Trong trường hợp này, cả ba câu đều đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, xét về cấu trúc và sự rõ ràng trong cách dùng, câu 3 và câu 4 thể hiện rõ nhất việc sử dụng nhiều vị ngữ cho một chủ ngữ. Nếu đề bài muốn tìm câu có nhiều vị ngữ nhất, chúng ta sẽ đếm. Câu 2 có 3 đặc điểm, câu 3 có 3 hành động/trạng thái, câu 4 có 2 hành động. Trong các sách giáo khoa, khi dạy về câu có nhiều vị ngữ, các ví dụ thường nhấn mạnh vào việc các vị ngữ cùng miêu tả một chủ ngữ.
Trong đoạn văn này, chúng ta thấy rằng câu 3 có ba vị ngữ rõ ràng được phân tách. Câu 4 có hai vị ngữ. Câu 2 có thể coi là một vị ngữ phức tạp với nhiều tính từ nối nhau hoặc nhiều vị ngữ cùng miêu tả chủ ngữ. Tuy nhiên, nếu xét theo cách cấu trúc thông thường mà các em được học, câu 3 và câu 4 là những ví dụ điển hình nhất về câu có nhiều vị ngữ.
Cô giáo sẽ chọn câu có cấu trúc thể hiện rõ nhất việc liệt kê các vị ngữ.
Bước 4: Kết luận
Dựa trên phân tích trên, câu có nhiều vị ngữ trong đoạn văn A là câu số 3.
Trong đoạn văn a, câu có nhiều vị ngữ là câu 3.
\(1.\)
\(-\) TN: Sau tiếng chuông của ngôi chùa cổ một lúc lâu
\(-\) CN: trăng
\(-\) VN: đã nhô lên khỏi rặng tre
\(->\) \(1\) VN
\(2.\)
\(-\) CN: Trời
\(-\) TN: bây giờ
\(-\) VN: trong vắt, thăm thẳm và cao
\(->\) \(3\) VN
\(3.\)
\(-\) CN: Mặt trăng
\(-\) VN: đã nhỏ lại, sáng vằng vặc ở trên không và du du như sáo diều
\(->\) \(3\) VN
\(4.\)
\(-\) CN: Ánh trăng trong
\(-\) VN: chảy khắp nhành cây kẽ lá, tràn ngập con đường trắng xóa
\(->\) Có \(2\) VN
\(=>\) Câu có nhiều VN: \(2, 3\)