Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Câu 21: Khi không khí chứa nhiều hơi nước thì khí áp sẽ A. giảm do không khí chứ…

Câu 21: Khi không khí chứa nhiều hơi nước thì khí áp sẽ
A. giảm do không khí chứ…

Câu 21: Khi không khí chứa nhiều hơi nước thì khí áp sẽ
A. giảm do không khí chứa hơi nước nhẹ hơn không khí khô.
B. tăng do mật độ phân tử trong không khí tăng lên.
C. tăng do không khí chứa nhiều hơi nước nặng hơn không khí khô.
D. giữ nguyên do hơi nước và không khí khô bằng nhau.
Câu 22: Các khu khí áp thấp có nhiều mưa là do
A. Luôn có gió từ trung tâm thổi đi. B. Luôn có gió quanh rìa thổi ra ngoài.
C. Không khí ẩm được đẩy lên cao. D. Không khí ẩm không được bốc lên.
Câu 23: Ở đồng bằng, lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do
A. bề mặt địa hình bằng phẳng. B. lớp phủ thực vật dày đặc.
C. tốc độ nước chảy nhanh. D. tổng lưu lượng nước lớn.
Câu 24: Sóng xô vào bờ không phải là do
A. gió. B. bão. C. áp thấp. D. dòng biển.
Câu 25: Trong việc hình thành đất, thực vật không có vai trò nào sau đây?
A. Cung cấp vật chất hữu cơ. B. Góp phần làm phá huỷ đá.
C. Hạn chế sự xói mòn, rửa trôi. D. Phân giải, tổng hợp chất mùn.
Câu 26: Phát biểu nào sau đây không phải ảnh hưởng của khí hậu tới sự phát triển và phân bố của sinh vật?
A. Loài cây ưa nhiệt thường phân bố ỏ nhiệt đới, xích đạo.
B. Những nơi khô hạn như hoang mạc có ít loài sinh vật.
C. Những cây chịu bóng thường sống dưới tán cây khác.
D. Cây lá rộng sống nhiều trên đất đỏ vàng ở xích đạo.
Câu 78: Phát biểu nào dưới đây không phải là biểu hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí?
A. CO2 trong khí quyển tăng lên, kéo theo nhiệt độ Trái Đất nóng lên.
B. Những trận động đất lớn trên lục địa gây ra hiện tượng sóng thần.
C. Rừng đầu nguồn bị mất làm chế độ nước sông trở nên thất thường.
D. Mùa lũ của các sông vùng nhiệt đới diễn ra trùng với mùa mưa.
Câu 28: Biểu hiện rõ nhất của quy luật đai cao là sự phân bố theo độ cao của
A. đất và thực vật. B. thực và động vật. C. động vật và đất. D. đất và vi sinh vật.
Câu 29: Lượng mưa có sự phân hóa theo chiều đông – tây ở các lục địa chủ yếu do tác động của
A. biển, đại dương và dòng biển. B. thực vật, hồ đầm và sông ngòi.
C. hồ đầm, sông ngòi và con người. D. con người, gió mùa và địa hình.
Câu 30: Tổng lượng nước sông chịu tác động chủ yếu của các nhân tố là
A. lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm. B. lượng mưa, băng tuyết, thảm thực vật.
C. nước ngầm, địa hình, các hồ đầm. D. nước ngầm, địa hình, thảm thực
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số câu hỏi Địa lý thú vị trong chương trình mới. Các em hãy cùng theo dõi và ghi nhớ nhé.

Câu 21: Khi không khí chứa nhiều hơi nước thì khí áp sẽ

Phân tích:
Không khí khô bao gồm các phân tử N2 và O2 là chủ yếu. Hơi nước (H2O) có khối lượng phân tử nhỏ hơn nhiều so với N2 (28) và O2 (32). Khối lượng phân tử trung bình của không khí khô là khoảng 29. Khi có hơi nước, tỷ lệ các phân tử nhẹ hơn sẽ tăng lên, làm cho khối lượng riêng trung bình của không khí giảm xuống.
Theo định luật vật lý, khối lượng riêng nhỏ hơn dẫn đến áp suất nhỏ hơn ở cùng một độ cao và nhiệt độ.
Giải thích:
Hơi nước (H2O) có khối lượng mol nhỏ hơn các thành phần chính của không khí khô như N2 và O2. Khi không khí ẩm, tỷ lệ các phân tử nhẹ hơn (hơi nước) tăng lên, làm cho khối lượng riêng của không khí ẩm nhẹ hơn so với không khí khô ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất.
Chọn đáp án: A. giảm do không khí chứa hơi nước nhẹ hơn không khí khô.

Câu 22: Các khu khí áp thấp có nhiều mưa là do

Phân tích:
Khu khí áp thấp là nơi không khí có xu hướng đi lên. Khi không khí đi lên, nó sẽ gặp nhiệt độ thấp hơn ở các tầng cao của khí quyển. Hơi nước trong không khí ẩm khi gặp lạnh sẽ ngưng tụ lại thành các giọt nước hoặc tinh thể băng, tạo thành mây. Khi các giọt nước hoặc tinh thể băng đủ lớn, chúng sẽ rơi xuống tạo thành mưa.
Giải thích:
Ở các khu vực có khí áp thấp, không khí thường có xu hướng bốc lên cao. Quá trình bốc lên này làm cho không khí bị lạnh đi, dẫn đến sự ngưng tụ của hơi nước và hình thành mây, mưa. Ngược lại, ở các khu vực có khí áp cao, không khí có xu hướng hạ xuống, làm nó nóng lên và ít có mưa.
Chọn đáp án: C. Không khí ẩm được đẩy lên cao.

Câu 23: Ở đồng bằng, lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do

Phân tích:
Ở miền núi, địa hình dốc, tốc độ dòng chảy của nước sông thường nhanh, tạo ra sức ăn mòn theo chiều sâu mạnh mẽ, làm lòng sông thường hẹp và sâu. Khi sông chảy xuống đồng bằng, địa hình trở nên bằng phẳng, độ dốc giảm, tốc độ dòng chảy chậm lại. Lúc này, sức vận chuyển vật liệu của dòng sông giảm, nhưng sức bồi tụ lại tăng lên. Đồng thời, các yếu tố như sự mở rộng của thung lũng, các chi lưu đổ vào cũng góp phần làm lòng sông ở đồng bằng trở nên rộng lớn hơn.
Giải thích:
Sự bằng phẳng của địa hình đồng bằng làm giảm tốc độ dòng chảy của sông, khiến sông có xu hướng bồi tụ phù sa và mở rộng lòng sông ra hai bên. Ngược lại, ở miền núi, địa hình dốc và tốc độ chảy xiết làm lòng sông hẹp và sâu do bị ăn mòn mạnh.
Chọn đáp án: A. bề mặt địa hình bằng phẳng.

Câu 24: Sóng xô vào bờ không phải là do

Phân tích:
Sóng trên biển chủ yếu được tạo ra do gió thổi. Gió tác động lên bề mặt nước, truyền năng lượng và tạo ra các gợn sóng, sau đó phát triển thành sóng lớn hơn. Bão và áp thấp là những hiện tượng thời tiết cực đoan, thường đi kèm với gió mạnh, gây ra sóng lớn và triều cường.
Dòng biển là sự di chuyển của khối nước lớn trên bề mặt đại dương, có thể ảnh hưởng đến hình dạng và hướng của sóng, nhưng bản thân dòng biển không phải là nguyên nhân trực tiếp tạo ra sóng xô vào bờ theo cách mà gió, bão, áp thấp làm.
Giải thích:
Gió là động lực chính tạo ra sóng biển. Bão và áp thấp là những hệ thống thời tiết có gió rất mạnh, gây ra sóng lớn và nguy hiểm. Dòng biển là sự di chuyển của nước biển, có thể ảnh hưởng đến sóng nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp hình thành sóng xô bờ.
Chọn đáp án: D. dòng biển.

Câu 25: Trong việc hình thành đất, thực vật không có vai trò nào sau đây?

Phân tích:
Thực vật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình hình thành đất:
– Cung cấp vật chất hữu cơ: Lá rụng, cành khô của thực vật phân hủy tạo thành mùn, là thành phần quan trọng của đất.
– Góp phần làm phá hủy đá: Rễ cây có thể ăn sâu vào các khe nứt của đá, làm đá bị nứt vỡ.
– Hạn chế sự xói mòn, rửa trôi: Rễ cây giữ đất, tán lá che chắn, làm giảm tác động của mưa và gió.
– Phân giải, tổng hợp chất mùn: Vi sinh vật sống trong đất, cùng với quá trình phân hủy của thực vật, tạo ra mùn.
Trong các lựa chọn trên, tất cả đều là vai trò của thực vật trong việc hình thành đất. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu tìm vai trò KHÔNG có.
Xem xét lại các lựa chọn và kiến thức về hình thành đất.
Thực vật cung cấp vật chất hữu cơ, góp phần làm phá hủy đá, hạn chế xói mòn, rửa trôi, và tham gia vào quá trình tạo mùn.
Có thể có sự nhầm lẫn trong câu hỏi hoặc các lựa chọn. Tuy nhiên, nếu xét theo các tác động trực tiếp, vai trò “phân giải, tổng hợp chất mùn” chủ yếu là do vi sinh vật thực hiện, mặc dù thực vật cung cấp nguyên liệu cho quá trình này. Nhưng nếu xét cả quá trình, thực vật cũng đóng góp vào đó.
Hãy xem xét kỹ lại vai trò.
A. Cung cấp vật chất hữu cơ – Đúng.
B. Góp phần làm phá hủy đá – Đúng.
C. Hạn chế sự xói mòn, rửa trôi – Đúng.
D. Phân giải, tổng hợp chất mùn – Quá trình phân giải và tổng hợp chất mùn chủ yếu là do hoạt động của vi sinh vật (vi khuẩn, nấm). Thực vật cung cấp vật liệu hữu cơ ban đầu cho vi sinh vật phân giải, nhưng bản thân thực vật không trực tiếp thực hiện việc phân giải và tổng hợp mùn.
Giải thích:
Thực vật cung cấp nguyên liệu hữu cơ cho đất, rễ cây giúp phá vỡ đá và giữ đất chống xói mòn. Tuy nhiên, quá trình phân giải và tổng hợp chất mùn chủ yếu là do vi sinh vật thực hiện.
Chọn đáp án: D. Phân giải, tổng hợp chất mùn.

Câu 26: Phát biểu nào sau đây không phải ảnh hưởng của khí hậu tới sự phát triển và phân bố của sinh vật?

Phân tích:
Khí hậu ảnh hưởng mạnh mẽ đến sinh vật qua nhiệt độ, lượng mưa, ánh sáng, độ ẩm.
A. Loài cây ưa nhiệt thường phân bố ở nhiệt đới, xích đạo: Đúng, đây là ảnh hưởng rõ rệt của nhiệt độ.
B. Những nơi khô hạn như hoang mạc có ít loài sinh vật: Đúng, thiếu nước là yếu tố giới hạn.
C. Những cây chịu bóng thường sống dưới tán cây khác: Đây là sự thích nghi với điều kiện ánh sáng, không trực tiếp là ảnh hưởng của khí hậu nói chung (mặc dù ánh sáng là một yếu tố khí hậu). Tuy nhiên, nó là sự phân bố sinh vật theo điều kiện môi trường mà khí hậu chi phối.
D. Cây lá rộng sống nhiều trên đất đỏ vàng ở xích đạo: Cây lá rộng thường ưa ẩm và nóng, phù hợp với khí hậu xích đạo. Đất đỏ vàng cũng là loại đất đặc trưng ở vùng này.
Xem xét lại các lựa chọn. Phát biểu C mô tả sự phân bố của thực vật theo điều kiện ánh sáng, mà điều kiện ánh sáng lại phụ thuộc vào khí hậu (thời gian có nắng, sự che phủ của mây…). Tuy nhiên, so với các phát biểu khác, nó là một khía cạnh cụ thể hơn về sự thích nghi hơn là ảnh hưởng chung.
Hãy tìm phát biểu KHÔNG phải ảnh hưởng.
A, B, D đều là ảnh hưởng rõ ràng của khí hậu (nhiệt, ẩm, khô hạn) đến phân bố sinh vật.
Phát biểu C mô tả sự phân bố theo tầng trong rừng, là sự thích nghi với cường độ ánh sáng khác nhau. Ánh sáng là yếu tố khí hậu, nhưng sự phân bố “dưới tán cây khác” là do cạnh tranh ánh sáng giữa các loài.
Chúng ta cần tìm phát biểu KHÔNG phải là ảnh hưởng của khí hậu.
Trong các yếu tố khí hậu, ánh sáng là một yếu tố quan trọng. Cây chịu bóng là những cây có khả năng quang hợp tốt trong điều kiện ánh sáng yếu, thường gặp dưới tán rừng rậm. Sự phân bố này là do khí hậu (cụ thể là lượng ánh sáng chiếu tới mặt đất) quyết định.
Hãy xem lại câu hỏi. “Phát biểu nào sau đây không phải ảnh hưởng của khí hậu tới sự phát triển và phân bố của sinh vật?”.
Nếu tất cả các phát biểu A, B, D đều là ảnh hưởng của khí hậu, thì C phải là cái không phải. Tuy nhiên, ánh sáng là một yếu tố khí hậu quan trọng.
Có thể câu hỏi muốn nhấn mạnh vào ảnh hưởng trực tiếp và bao trùm hơn.
A. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
B. Ảnh hưởng của lượng mưa (khô hạn).
D. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm.
C. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng. Tuy nhiên, sự phân bố “dưới tán cây khác” có thể hiểu là sự phân bố theo vi khí hậu trong một khu vực có khí hậu chung.

Phân tích sâu hơn:
A. Loài cây ưa nhiệt phân bố ở vùng nóng (nhiệt đới, xích đạo) – đúng, ảnh hưởng của nhiệt.
B. Nơi khô hạn ít sinh vật – đúng, ảnh hưởng của lượng mưa.
C. Cây chịu bóng sống dưới tán cây khác – Đây là sự thích nghi về nhu cầu ánh sáng. Ánh sáng là yếu tố khí hậu, nhưng sự phân bố này là do cạnh tranh và điều kiện ánh sáng tại một địa điểm cụ thể, chứ không hẳn là ảnh hưởng trực tiếp của khí hậu chung của khu vực.
D. Cây lá rộng sống nhiều ở xích đạo (nơi nóng ẩm) – đúng, ảnh hưởng của nhiệt và ẩm.
Trong bối cảnh này, có thể câu hỏi muốn phân biệt giữa ảnh hưởng chung của khí hậu và sự thích nghi cục bộ.
Giải thích:
Các phát biểu A, B, D đều thể hiện rõ ràng sự ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) đến sự phân bố sinh vật trên quy mô rộng. Phát biểu C mô tả sự phân bố của sinh vật trong một khu vực dựa trên mức độ ánh sáng, là một yếu tố khí hậu, nhưng cách diễn đạt “dưới tán cây khác” nhấn mạnh hơn vào sự cạnh tranh và vi khí hậu hơn là ảnh hưởng chung của khí hậu.
Tuy nhiên, nếu xem ánh sáng là yếu tố khí hậu, thì C vẫn là ảnh hưởng của khí hậu.
Hãy thử tìm một cách hiểu khác.
Câu hỏi: “Phát biểu nào sau đây không phải là ảnh hưởng của khí hậu tới sự phát triển và phân bố của sinh vật?”
Nếu nhìn vào các lựa chọn, A, B, D là những ví dụ điển hình về ảnh hưởng của khí hậu. Còn C, “cây chịu bóng sống dưới tán cây khác” là một sự thích nghi cụ thể hơn với điều kiện ánh sáng, có thể xảy ra ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, miễn là có tầng tán.
Chốt lại:
A, B, D là những ảnh hưởng rõ ràng và bao trùm của khí hậu. C là một sự phân bố mang tính thích nghi cục bộ hơn, dù ánh sáng là yếu tố khí hậu.
Tuy nhiên, nếu câu hỏi đúng, thì có một phát biểu KHÔNG phải ảnh hưởng.
Xem xét lại các đáp án. Phát biểu C mô tả sự phân bố theo tầng, tức là phân bố theo điều kiện vi khí hậu (cụ thể là cường độ ánh sáng) trong một khu vực. Mặc dù cường độ ánh sáng là yếu tố khí hậu, nhưng sự phân bố “dưới tán cây khác” là do cạnh tranh sinh học và thích nghi với ánh sáng yếu, chứ không phải là ảnh hưởng trực tiếp và bao trùm của khí hậu đối với toàn bộ khu vực.
Chọn đáp án: C. Những cây chịu bóng thường sống dưới tán cây khác.

Câu 78: Phát biểu nào dưới đây không phải là biểu hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí?

Phân tích:
Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí thể hiện mối liên hệ chặt chẽ, sự tác động qua lại giữa các thành phần tự nhiên (đất, khí hậu, nước, sinh vật, địa hình…) và sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các vỏ (khí quyển, thạch quyển, thủy quyển, sinh quyển).
A. CO2 trong khí quyển tăng lên, kéo theo nhiệt độ Trái Đất nóng lên: Đây là biểu hiện của sự tác động qua lại giữa khí quyển và sinh quyển (quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch do con người), dẫn đến thay đổi khí hậu.
B. Những trận động đất lớn trên lục địa gây ra hiện tượng sóng thần: Đây là biểu hiện của sự tác động giữa thạch quyển (vỏ Trái Đất) và thủy quyển (biển, đại dương). Động đất dưới đáy biển gây ra sóng thần.
C. Rừng đầu nguồn bị mất làm chế độ nước sông trở nên thất thường: Đây là biểu hiện của sự tác động giữa sinh quyển (rừng) và thủy quyển (sông). Rừng giữ nước, khi mất rừng thì nước mưa chảy nhanh xuống sông, gây lũ lụt.
D. Mùa lũ của các sông vùng nhiệt đới diễn ra trùng với mùa mưa: Đây là quy luật phân bố mưa theo mùa, ảnh hưởng đến chế độ dòng chảy của sông, là sự phụ thuộc giữa khí hậu (mưa) và thủy quyển (sông). Đây là một biểu hiện của sự thống nhất.
Câu hỏi là “không phải là biểu hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh”.
Các đáp án A, B, C đều thể hiện rõ mối liên hệ, tác động qua lại giữa các thành phần của tự nhiên.
Đáp án D “Mùa lũ của các sông vùng nhiệt đới diễn ra trùng với mùa mưa” là một mối quan hệ nhân quả rõ ràng, là biểu hiện của sự thống nhất.
Xem xét lại câu hỏi và đáp án.
Có thể có sai sót trong việc đặt câu hỏi hoặc các đáp án. Tuy nhiên, nếu buộc phải chọn một phát biểu “không phải là biểu hiện quy luật thống nhất”, ta cần tìm một phát biểu chỉ mô tả một hiện tượng đơn lẻ, ít có sự tương tác.
Tuy nhiên, tất cả A, B, C, D đều là biểu hiện của sự thống nhất.
Hãy tìm thông tin chính xác về quy luật thống nhất và hoàn chỉnh.
Quy luật này nhấn mạnh vào sự tác động hai chiều và sự phụ thuộc lẫn nhau.
A. CO2 tăng -> nhiệt độ tăng: Tác động.
B. Động đất -> sóng thần: Tác động.
C. Mất rừng -> chế độ nước thất thường: Tác động.
D. Mùa lũ trùng mùa mưa: Đây là sự phù hợp, sự đồng điệu giữa hai hiện tượng (mưa và lũ). Nó thể hiện sự thống nhất nhưng có thể không nhấn mạnh vào sự “tác động qua lại” mạnh mẽ như A, B, C.
Phân tích kỹ hơn:
Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh nhấn mạnh rằng mọi thành phần của vỏ Trái Đất luôn có mối liên hệ, tác động và phụ thuộc lẫn nhau. Một sự thay đổi nhỏ ở thành phần này sẽ dẫn đến sự thay đổi ở các thành phần khác.
A. Khí quyển (CO2) tác động đến nhiệt độ Trái Đất (khí hậu).
B. Thạch quyển (động đất) tác động đến thủy quyển (sóng thần).
C. Sinh quyển (rừng) tác động đến thủy quyển (chế độ nước).
D. Mùa lũ của sông chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ bởi mùa mưa. Sự trùng hợp này là một biểu hiện của sự thống nhất. Tuy nhiên, nó mô tả một mối quan hệ trực tiếp và mang tính chu kỳ hơn là một sự “tác động” đa chiều.
Nếu xét theo hướng “không phải là biểu hiện”, ta cần tìm cái gì đó không thể hiện rõ sự tác động.
Tuy nhiên, nếu hiểu “biểu hiện quy luật thống nhất” là sự liên kết, thì D vẫn là một biểu hiện.
Có thể câu hỏi muốn tìm phát biểu mà sự liên kết không phải là sự “tác động qua lại” mạnh mẽ hay “hoàn chỉnh” theo nghĩa rộng.
Suy nghĩ lại: Mùa lũ của sông là do nước mưa tạo ra, nên nó phụ thuộc vào mùa mưa. Đây là sự thống nhất. Tuy nhiên, nó có thể được coi là một biểu hiện của quy luật địa đới hoặc quy luật phi địa đới hơn là quy luật thống nhất và hoàn chỉnh nếu ta xét theo cách hiểu hẹp.
Tuy nhiên, theo chương trình, A, B, C rõ ràng là biểu hiện của quy luật thống nhất và hoàn chỉnh.
Nếu D không phải là biểu hiện, thì lý do là gì? Có thể vì nó chỉ là sự phù hợp về mặt thời gian, không hẳn là sự “tác động” giữa các thành phần.
Xem xét lại các nguồn tham khảo:
Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần của vỏ Trái Đất. Mọi thành phần đều tác động và chịu tác động.
A, B, C đều là những ví dụ điển hình về sự tác động.
D: Mùa lũ của sông phụ thuộc vào mùa mưa. Điều này thể hiện sự thống nhất. Tuy nhiên, nó cũng thể hiện rõ quy luật địa đới (vùng nhiệt đới có mùa mưa rõ rệt).
Nếu phải chọn cái “không phải là biểu hiện”, có lẽ nó là D, vì sự trùng hợp về thời gian này có thể được giải thích rõ ràng hơn bằng quy luật địa đới.
Lưu ý: Câu hỏi này có thể gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, dựa trên cách phân tích về sự tác động, A, B, C là những ví dụ mạnh mẽ hơn.
Chọn đáp án: D. Mùa lũ của các sông vùng nhiệt đới diễn ra trùng với mùa mưa.

Câu 28: Biểu hiện rõ nhất của quy luật đai cao là sự phân bố theo độ cao của

Phân tích:
Quy luật đai cao thể hiện sự thay đổi của các yếu tố tự nhiên (nhiệt độ, lượng mưa, ánh sáng) theo độ cao, dẫn đến sự thay đổi trong phân bố của thực vật và động vật.
Ở các sườn núi cao, độ cao thay đổi kéo theo sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, và các điều kiện này tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của thực vật, từ đó ảnh hưởng đến sự phân bố của động vật.
Giải thích:
Khi độ cao thay đổi, các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm cũng thay đổi theo. Sự thay đổi này dẫn đến sự thay đổi rõ rệt trong thành phần và cấu trúc của quần xã thực vật theo từng độ cao (đai thực vật). Động vật cũng theo đó mà phân bố theo các đai thực vật này.
Chọn đáp án: B. thực và động vật.

Câu 29: Lượng mưa có sự phân hóa theo chiều đông – tây ở các lục địa chủ yếu do tác động của

Phân tích:
Ở các lục địa, đặc biệt là những lục địa có quy mô lớn, sự phân hóa lượng mưa theo chiều đông – tây chủ yếu là do ảnh hưởng của gió mùa và vị trí gần biển/đại dương.
Gió thổi từ biển vào mang theo hơi nước, khi gặp các vùng đất liền, đặc biệt là các dãy núi, hơi nước sẽ ngưng tụ và gây mưa. Càng đi sâu vào nội địa, lượng hơi nước mang theo càng giảm, dẫn đến lượng mưa giảm.
Giải thích:
Các khối khí ẩm từ biển thổi vào đất liền sẽ gây mưa nhiều ở các vùng ven biển phía đông. Khi di chuyển vào sâu trong nội địa, lượng ẩm trong khối khí giảm dần, do đó lượng mưa cũng giảm theo chiều từ đông sang tây.
Chọn đáp án: A. biển, đại dương và dòng biển.

Câu 30: Tổng lượng nước sông chịu tác động chủ yếu của các nhân tố là

Phân tích:
Tổng lượng nước của một con sông (lưu lượng nước) phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước cho nó. Các nguồn cung cấp nước chính cho sông bao gồm:
– Lượng mưa: Nguồn cung cấp nước trực tiếp và quan trọng nhất.
– Băng tuyết tan: Ở những vùng có núi cao hoặc vĩ độ cao, băng tuyết tan vào mùa ấm là nguồn nước quan trọng.
– Nước ngầm: Nước ngầm có thể bổ sung cho dòng chảy của sông, đặc biệt là trong mùa khô.
– Hồ đầm: Có thể điều tiết dòng chảy, nhưng không phải là nguồn cung cấp chính.
– Thảm thực vật: Ảnh hưởng đến sự bốc hơi và thấm nước, nhưng không phải là nhân tố trực tiếp quyết định tổng lượng nước.
Giải thích:
Lượng mưa là nguồn nước chính cung cấp cho sông. Ở những vùng núi cao hoặc vĩ độ cao, băng tuyết tan cũng đóng góp đáng kể. Nước ngầm là nguồn bổ sung quan trọng, giúp duy trì dòng chảy ngay cả khi lượng mưa giảm.
Chọn đáp án: A. lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

 21) A. Giảm do không khi chứa hơi nước nhẹ hơn không khí khô.

Không khí chứa nhiều hơi nước thì khí áp sẽ giảm do không khi chứa hơi nước nhẹ hơn không khí khô.

22) D. Không khí ẩm không được bốc lên.

Khu áp thấp hút gió và đẩy không khí lên cao sinh ra mây, mây gặp nhiệt độ thấp sinh ra mưa -> do vậy các khu áp thấp thường có mưa nhiều.

23)A. bề mặt địa hình bằng phẳng

Ở đồng bằng lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do bề mặt địa hình bằng phẳng, dòng chảy và phù sa tràn ra hai bên sông dễ dàng, lâu dài lòng sông được mở rộng. Ở miền núi, địa hình cao, dốc nên nước chảy xiết, đào lòng nhanh và lòng sông hẹp, khả năng mở rộng hạn chế.

24)D. dòng biển.

Sóng phát sinh chủ yếu là do gió. Sóng xô vào bờ là do tác động của gió, bão và áp thấp.

26)A. Loài cây ưa nhiệt thường phân bố ỏ nhiệt đới, xích đạo.

Trả lời bởi: tocaccvuc

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo