Câu 3: Xác định thán từ và cho biết tác dụng trong ngữ liệu bên dưới:Chết chửa! …
Câu 3: Xác định thán từ và cho biết tác dụng trong ngữ liệu bên dưới:
Chết chửa! Chữ “kê” là gà, sao thầy lại dạy ra “dủ dỉ” là con “dù dì”?
Thế này nhé! Dủ dỉ là con dù dì, dù dì là chị con công, con công là ông con gà!
Câu 4. Xác định nhân vật nào đáng bị cười trong văn bản? Vì sao?
Câu 3: Xác định thán từ và cho biết tác dụng trong ngữ liệu bên dưới:
Chết chửa! Chữ “kê” là gà, sao thầy lại dạy ra “dủ dỉ” là con “dù dì”?
Thế này nhé! Dủ dỉ là con dù dì, dù dì là chị con công, con công là ông con gà!
Các em thân mến, để xác định thán từ, chúng ta cần nhớ lại kiến thức đã học về từ loại này.
Bước 1: Nhớ lại khái niệm thán từ
Thán từ là những từ dùng để bộc lộ tình cảm, cảm xúc, hoặc gọi đáp. Chúng thường đứng độc lập ở đầu câu hoặc xen vào giữa câu.
Bước 2: Quan sát ngữ liệu và tìm các từ có thể là thán từ
Các em hãy đọc kỹ hai câu văn trên. Chúng ta chú ý đến những từ đứng đầu câu, hoặc những từ có vẻ như thể hiện một cảm xúc đột ngột.
Trong câu: “Chết chửa! Chữ “kê” là gà, sao thầy lại dạy ra “dủ dỉ” là con “dù dì”?”
Chúng ta thấy từ “Chết chửa!” đứng ngay đầu câu và mang một sắc thái biểu cảm rõ rệt.
Bước 3: Xác định thán từ
Vậy, thán từ trong ngữ liệu này là “Chết chửa!”.
Bước 4: Phân tích tác dụng của thán từ
Bây giờ, chúng ta cùng xem thán từ “Chết chửa!” có tác dụng gì trong câu này nhé.
Từ “Chết chửa!” ở đây bộc lộ sự ngạc nhiên, bối rối, thậm chí là một chút khó chịu, không hài lòng của nhân vật “tôi” (người đang nói) trước sự giảng dạy của thầy. Nhân vật không hiểu tại sao thầy lại dạy một cách khác với suy nghĩ của mình về từ “kê” (gà). Nó làm cho lời nói của nhân vật trở nên sinh động, giàu cảm xúc hơn, thể hiện rõ thái độ của người nói đối với vấn đề đang được đề cập.
Tóm lại:
* Thán từ: Chết chửa!
* Tác dụng: Bộc lộ thái độ ngạc nhiên, bối rối, không đồng tình của nhân vật trữ tình đối với lời dạy của thầy. Làm cho lời nói biểu cảm, sinh động hơn.
Câu 4. Xác định nhân vật nào đáng bị cười trong văn bản? Vì sao?
Với câu hỏi này, chúng ta cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn và suy ngẫm về ý nghĩa, nội dung của nó.
Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn văn
Chết chửa! Chữ “kê” là gà, sao thầy lại dạy ra “dủ dỉ” là con “dù dì”?
Thế này nhé! Dủ dỉ là con dù dì, dù dì là chị con công, con công là ông con gà!
Bước 2: Phân tích lời nói và suy nghĩ của các nhân vật
Trong đoạn văn này, chúng ta thấy có hai nhân vật chính đang đối thoại (hoặc một người đang độc thoại và suy diễn về lời thầy): người học trò (nhân vật “tôi”) và người thầy (được nhắc đến trong lời nói của học trò).
* Người học trò: Phản ứng gay gắt khi nghe thầy dạy “dủ dỉ” là con “dù dì”. Em khẳng định “kê” là gà, nhưng lại không hiểu hoặc không chấp nhận lời thầy dạy về “dủ dỉ”. Sau đó, em đưa ra một lập luận vòng vo, khó hiểu: “Dủ dỉ là con dù dì, dù dì là chị con công, con công là ông con gà!”. Lập luận này cho thấy sự bướng bỉnh, cố chấp và cách suy nghĩ chưa logic của người học trò. Em đang cố gắng “chứng minh” thầy sai nhưng lại dùng những lập luận rất trẻ con và không liên quan.
* Người thầy: Lời dạy của thầy về “dủ dỉ” là con “dù dì” có thể là một cách giải thích ngữ âm hoặc một cách nói dân dã nào đó. Tuy nhiên, cách mà người học trò diễn đạt lại cho thấy sự hiểu lầm hoặc cố tình làm phức tạp hóa vấn đề.
Bước 3: Đánh giá thái độ và hành động của các nhân vật
Xét về thái độ và cách lập luận, người học trò rõ ràng là người đang có hành động và suy nghĩ đáng bị cười.
* Em bộc lộ sự khó chịu, ngạc nhiên (“Chết chửa!”).
* Em khẳng định sự “đúng” của mình một cách chủ quan.
* Em đưa ra một chuỗi lập luận “con gà” không có cơ sở, không logic, chỉ là sự suy diễn tùy tiện, cố gắng gán ghép các sự vật theo một trật tự “họ hàng” rất ngớ ngẩn. Em muốn “chứng minh” lời thầy sai nhưng lại tự phơi bày sự non nớt, ngô nghê của mình.
Bước 4: Kết luận nhân vật đáng bị cười và lý do
Nhân vật đáng bị cười trong văn bản là người học trò (nhân vật “tôi” đang nói).
Vì sao?
Bởi vì, người học trò đã thể hiện một thái độ bướng bỉnh, cố chấp, không chịu tiếp thu lời dạy của thầy một cách thấu đáo. Em đã dùng những lý lẽ ngô nghê, vòng vo, không logic để “phản bác” thầy, mà thực chất là phơi bày sự hiểu biết hạn chế và cách suy nghĩ còn non nớt, trẻ con của mình. Lời lập luận “Dủ dỉ là con dù dì, dù dì là chị con công, con công là ông con gà!” cho thấy em đang cố gắng chứng minh điều sai một cách hài hước và đáng chê trách.
Các em thấy đó, việc học đòi hỏi sự lắng nghe, suy ngẫm và tôn trọng thầy cô. Đôi khi, sự bướng bỉnh và cách suy nghĩ sai lầm của chúng ta lại trở thành điều khiến người khác bật cười.
Cô hy vọng qua phần giải bài tập này, các em đã nắm vững hơn kiến thức về thán từ và có thể phân tích nhân vật một cách sâu sắc hơn. Các em về nhà xem lại bài và chuẩn bị cho bài học tiếp theo nhé.