Câu 4. Thế hệ thứ nhất, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1935 1…
A. 1935 1945. B. 1945 1965. C. 1955 1965. D. 1945 1955.
Câu 5. Thế hệ thứ hai, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1955 1965. B. 1935 1965. C. 1945 1965. D. 1935 1945.
Câu 6. Sự bùng nổ của máy tính ở thế hệ thứ ba vào giai đoạn nào?
A. 1955 1970. B. 1955 1970. C. 1965 1970. D. 1965 1974.
Câu 7. Thế hệ thứ tư, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1955 1970. B. 1974 1990. C. 1974 1989. D. 1965 1974.
Câu 8. Thế hệ thứ năm, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1955 đến nay. B. 1990 đến nay. C. 1974 đến nay. D. 1965 đến nay.
Câu 9. Đặc điểm công nghệ nổi bật ở máy tính thế hệ thứ hai là gì?
A. Đèn điện tử chân không. B. Bóng bán dẫn.
C. Mạch tích hợp. D. Mạch tích hợp cỡ rất lớn.
Câu 10. Đặc điểm công nghệ nổi bật ở máy tính thế hệ thứ ba là gì?
A.Đèn điện tử chân không. B. Bóng bán dẫn.
C. Mạch tích hợp. D. Mạch tích hợp cỡ rất lớn.
Câu 11. Dữ liệu được lưu trong máy tính hoặc trên internet còn được là gì?
A. Dữ liệu số chữ. B. Dữ liệu chữ.
C. Dữ liệu số. D. Không có đáp án nào đúng.
Câu 12. Thiết bị nào sau đây là thiết bị số?
A. Camera số, ghi âm số, máy scan số. B. Điện thoại, micro
C. Máy tính cầm tay, loa D. Ti vi.
Câu 13. Thông tin số là gì?
A. Là nội dung mà dữ liệu số mang lại cho con người.
B. Là nội dung mà thông tin số mang lại cho con người.
C. Là con người mang lại nội dung dữ liệu số.
D. Là con người mang lại nội dung thông tin số.
Câu 14. Đặc điểm nào sau đây không thuộc về thông tin số?
A. Nhiều người có thể truy cập đồng thời, dễ nhân bản và lan truyền.
B. Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm.
C. Có công cụ hỗ trợ tìm kiếm, xử lí, chuyển đổi hiệu quả.
D. Có thể truy cập từ xa.
Câu 15. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Thông tin số được các cá nhân, tổ chức lưu trữ với dung lượng rất lớn,…..
A. được truy cập tự do và có độ tin cậy khác nhau.
B. được bảo hộ quyền tác giả và không đáng tin cậy.
C. được bảo hộ quyền tác giả và có độ tin cậy khác nhau.
D. được bảo hộ quyền tác giả và rất đáng tin cậy.
Chúng ta sẽ đi từng câu một.
—
Câu 4. Thế hệ thứ nhất, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1935 1945.
B. 1945 1965.
C. 1955 1965.
D. 1945 1955.
Phân tích:
Dựa vào kiến thức đã học về lịch sử phát triển của máy tính, thế hệ máy tính đầu tiên sử dụng đèn điện tử chân không và ra đời vào khoảng những năm 1940. Chúng ta cần xác định khoảng thời gian chính xác.
Đáp án:
A. 1935 1945.
Giải thích: Thế hệ máy tính thứ nhất thường được xác định với sự ra đời của các máy tính như ENIAC, Colossus, UNIVAC I, và các máy này hoạt động chủ yếu trong giai đoạn từ giữa những năm 1940 đến giữa những năm 1950. Tuy nhiên, trong các lựa chọn đưa ra, khoảng thời gian từ 1945 đến 1955 (nằm trong lựa chọn A nếu xét cả hai đầu mút) là phù hợp nhất với mốc khởi đầu quan trọng của thế hệ này. Nhiều tài liệu ghi nhận mốc 1946 là sự ra đời của ENIAC. Lựa chọn A chứa khoảng thời gian này.
—
Câu 5. Thế hệ thứ hai, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1955 1965.
B. 1935 1965.
C. 1945 1965.
D. 1935 1945.
Phân tích:
Sau thế hệ thứ nhất là thế hệ thứ hai. Thế hệ này đánh dấu sự thay thế các bóng đèn điện tử bằng các bóng bán dẫn. Chúng ta cần nhớ khoảng thời gian chuyển giao và phát triển của thế hệ này.
Đáp án:
A. 1955 1965.
Giải thích: Thế hệ thứ hai của máy tính, sử dụng bóng bán dẫn, thường được coi là bắt đầu vào khoảng năm 1955 và kéo dài đến khoảng năm 1965.
—
Câu 6. Sự bùng nổ của máy tính ở thế hệ thứ ba vào giai đoạn nào?
A. 1955 1970.
B. 1955 1970.
C. 1965 1970.
D. 1965 1974.
Phân tích:
Thế hệ thứ ba là bước tiến quan trọng với sự ra đời của mạch tích hợp. Chúng ta cần xác định thời kỳ phát triển mạnh mẽ của thế hệ này.
Đáp án:
D. 1965 1974.
Giải thích: Thế hệ thứ ba của máy tính, với đặc trưng là mạch tích hợp (IC), thường được xác định từ khoảng năm 1965 đến giữa những năm 1970. Lựa chọn D bao phủ khoảng thời gian này.
—
Câu 7. Thế hệ thứ tư, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1955 1970.
B. 1974 1990.
C. 1974 1989.
D. 1965 1974.
Phân tích:
Thế hệ thứ tư là giai đoạn phát triển mạnh mẽ của các vi xử lý và máy tính cá nhân. Chúng ta cần xác định mốc thời gian bắt đầu và kết thúc của thế hệ này.
Đáp án:
B. 1974 1990.
Giải thích: Thế hệ thứ tư, đánh dấu bằng việc sử dụng các mạch tích hợp cỡ rất lớn (VLSI) và vi xử lý, thường được tính từ khoảng giữa những năm 1970 (khoảng 1974) đến khoảng năm 1990.
—
Câu 8. Thế hệ thứ năm, các máy tính ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. 1955 đến nay.
B. 1990 đến nay.
C. 1974 đến nay.
D. 1965 đến nay.
Phân tích:
Thế hệ thứ năm là thế hệ hiện tại và tương lai, với trọng tâm là trí tuệ nhân tạo và xử lý song song. Chúng ta cần xác định mốc thời gian bắt đầu của thế hệ này.
Đáp án:
B. 1990 đến nay.
Giải thích: Thế hệ thứ năm của máy tính, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, xử lý song song và các công nghệ tiên tiến khác, thường được xem là bắt đầu từ khoảng năm 1990 và kéo dài cho đến ngày nay.
—
Câu 9. Đặc điểm công nghệ nổi bật ở máy tính thế hệ thứ hai là gì?
A. Đèn điện tử chân không.
B. Bóng bán dẫn.
C. Mạch tích hợp.
D. Mạch tích hợp cỡ rất lớn.
Phân tích:
Câu hỏi yêu cầu xác định công nghệ chính tạo nên sự khác biệt của máy tính thế hệ thứ hai so với thế hệ thứ nhất.
Đáp án:
B. Bóng bán dẫn.
Giải thích: Thế hệ thứ nhất sử dụng đèn điện tử chân không. Thế hệ thứ hai đã thay thế các bóng đèn điện tử này bằng bóng bán dẫn, giúp máy tính nhỏ gọn, tiết kiệm điện và hoạt động nhanh hơn.
—
Câu 10. Đặc điểm công nghệ nổi bật ở máy tính thế hệ thứ ba là gì?
A.Đèn điện tử chân không.
B. Bóng bán dẫn.
C. Mạch tích hợp.
D. Mạch tích hợp cỡ rất lớn.
Phân tích:
Tiếp theo câu 9, câu hỏi này muốn chúng ta nhận diện công nghệ đặc trưng của thế hệ thứ ba.
Đáp án:
C. Mạch tích hợp.
Giải thích: Thế hệ thứ ba là bước đột phá với sự ra đời và ứng dụng rộng rãi của mạch tích hợp (Integrated Circuit – IC). Mạch tích hợp cho phép thu nhỏ kích thước và tăng tốc độ xử lý của máy tính một cách đáng kể so với bóng bán dẫn.
—
Câu 11. Dữ liệu được lưu trong máy tính hoặc trên internet còn được là gì?
A. Dữ liệu số chữ.
B. Dữ liệu chữ.
C. Dữ liệu số.
D. Không có đáp án nào đúng.
Phân tích:
Câu hỏi đề cập đến cách gọi chung của dữ liệu khi nó được lưu trữ dưới dạng điện tử, có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh,…
Đáp án:
C. Dữ liệu số.
Giải thích: Dữ liệu số là cách gọi chung cho mọi loại dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video,…) khi chúng được biểu diễn dưới dạng mã nhị phân để máy tính có thể xử lý và lưu trữ.
—
Câu 12. Thiết bị nào sau đây là thiết bị số?
A. Camera số, ghi âm số, máy scan số.
B. Điện thoại, micro
C. Máy tính cầm tay, loa
D. Ti vi.
Phân tích:
Chúng ta cần phân biệt giữa thiết bị số và thiết bị analog (tương tự). Thiết bị số xử lý và lưu trữ thông tin dưới dạng số.
Đáp án:
A. Camera số, ghi âm số, máy scan số.
Giải thích: Các thiết bị có chữ “số” đi kèm như camera số, ghi âm số, máy scan số đều là các thiết bị xử lý và lưu trữ thông tin dưới dạng số. Điện thoại có thể là cả số và analog tùy loại, micro thường là analog (chuyển âm thanh thành tín hiệu điện), loa cũng vậy. Ti vi hiện đại hầu hết là số nhưng câu A là các ví dụ rõ ràng nhất về thiết bị số.
—
Câu 13. Thông tin số là gì?
A. Là nội dung mà dữ liệu số mang lại cho con người.
B. Là nội dung mà thông tin số mang lại cho con người.
C. Là con người mang lại nội dung dữ liệu số.
D. Là con người mang lại nội dung thông tin số.
Phân tích:
Câu hỏi yêu cầu định nghĩa chính xác về “thông tin số”. Chúng ta cần phân biệt giữa dữ liệu và thông tin.
Đáp án:
A. Là nội dung mà dữ liệu số mang lại cho con người.
Giải thích: Dữ liệu số là các con số, ký hiệu,… mà máy tính xử lý. Khi những dữ liệu này được con người hiểu và diễn giải, nó trở thành thông tin. Do đó, thông tin số chính là ý nghĩa, nội dung mà dữ liệu số mang lại cho chúng ta.
—
Câu 14. Đặc điểm nào sau đây không thuộc về thông tin số?
A. Nhiều người có thể truy cập đồng thời, dễ nhân bản và lan truyền.
B. Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm.
C. Có công cụ hỗ trợ tìm kiếm, xử lí, chuyển đổi hiệu quả.
D. Có thể truy cập từ xa.
Phân tích:
Chúng ta cần xem xét các đặc tính của thông tin số và tìm ra đặc điểm không phù hợp.
Đáp án:
B. Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm.
Giải thích: Thông tin số có đặc điểm là có thể chia sẻ, truy cập bởi nhiều người cùng lúc, dễ dàng nhân bản và lan truyền, có thể truy cập từ xa và có công cụ hỗ trợ xử lý hiệu quả. Việc chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm là đặc điểm của thông tin truyền thống hoặc một số hệ thống hạn chế, không phải là đặc điểm chung của thông tin số.
—
Câu 15. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Thông tin số được các cá nhân, tổ chức lưu trữ với dung lượng rất lớn,…..
A. được truy cập tự do và có độ tin cậy khác nhau.
B. được bảo hộ quyền tác giả và không đáng tin cậy.
C. được bảo hộ quyền tác giả và có độ tin cậy khác nhau.
D. được bảo hộ quyền tác giả và rất đáng tin cậy.
Phân tích:
Câu hỏi này đề cập đến cách thức thông tin số được lưu trữ và các vấn đề liên quan đến bản quyền và độ tin cậy.
Đáp án:
C. được bảo hộ quyền tác giả và có độ tin cậy khác nhau.
Giải thích: Thông tin số ngày nay thường được bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, do tính chất dễ dàng sao chép và lan truyền, cũng như nguồn gốc đa dạng, độ tin cậy của thông tin số có thể rất khác nhau, từ rất chính xác đến hoàn toàn sai lệch. Do đó, việc vừa được bảo hộ quyền tác giả, vừa có độ tin cậy khác nhau là đặc điểm phù hợp.
—
Các em thấy đó, việc ôn tập theo từng câu hỏi giúp chúng ta củng cố lại kiến thức một cách hệ thống. Các em hãy xem lại bài tập này và ghi nhớ những điểm quan trọng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy.
Câu 4. Thế hệ thứ nhất: 1945 – 1955 → D
Câu 5. Thế hệ thứ hai: 1955 – 1965 → A
Câu 6. Thế hệ thứ ba: 1965 – 1974 (sự bùng nổ mạnh mẽ) → D
Câu 7. Thế hệ thứ tư: 1974 – 1990 → B
Câu 8. Thế hệ thứ năm: 1990 đến nay → B
Câu 9. Thế hệ thứ hai nổi bật với bóng bán dẫn → B
Câu 10. Thế hệ thứ ba nổi bật với mạch tích hợp (IC) → C
Câu 11. Dữ liệu lưu trong máy tính hoặc internet gọi là dữ liệu số → C
Câu 12. Thiết bị số: Camera số, ghi âm số, máy scan số → A
Câu 13. Thông tin số là nội dung mà dữ liệu số mang lại cho con người → A
Câu 14. Không thuộc về thông tin số: Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm → B
Câu 15. Thông tin số được lưu trữ dung lượng lớn, được bảo hộ quyền tác giả và có độ tin cậy khác nhau → C