Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Câu 45: Phát biểu nào sau đây chưa đúng: • A. Công cụ “Find” giúp tìm thấy tất c…

Câu 45: Phát biểu nào sau đây chưa đúng:
• A. Công cụ “Find” giúp tìm thấy tất c…

Câu 45: Phát biểu nào sau đây chưa đúng:
• A. Công cụ “Find” giúp tìm thấy tất cả các từ cần tìm trong văn bản.
• B. Để thực hiện chức năng tìm kiếm văn bản, em chọn lệnh Find trong thẻ View.
• C. Để thay thế lần lượt từng từ hoặc cụm từ được tìm kiếm em sử dụng nút Replace
• D. Nên cẩn trọng khi sử dụng lệnh “Replace AH” vì việc thay thế tất cả các từ có thể làm nội dung văn bản không chinh xác
Câu 46: Tìm kiếm gồm có 4 bước, sắp xếp lại các bước theo đúng trật tự:
a. Trong nhóm lệnh Editing \ Replace.
b. Gõ từ hoặc cụm từ thay thế trong ô Replace with.
c. Gõ từ, cụm từ cần tìm trong ô Find what.
d. Nháy chuột vào nút Replace (replace All) để thực hiện thay thế.
Trật tự sắp xếp:
• A. a – c – b – d
• B. c – a – b – d
• C. a – c – d – b
• D. a – b – c – d
Hỏi bởi: Nguyễn Minh
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải quyết hai câu hỏi rất thú vị liên quan đến chức năng tìm kiếm và thay thế văn bản trong các phần mềm soạn thảo văn bản.

Chúng ta bắt đầu với Câu 45 nhé!

Câu 45: Phát biểu nào sau đây chưa đúng:
• A. Công cụ “Find” giúp tìm thấy tất cả các từ cần tìm trong văn bản.
• B. Để thực hiện chức năng tìm kiếm văn bản, em chọn lệnh Find trong thẻ View.
• C. Để thay thế lần lượt từng từ hoặc cụm từ được tìm kiếm em sử dụng nút Replace
• D. Nên cẩn trọng khi sử dụng lệnh “Replace All” vì việc thay thế tất cả các từ có thể làm nội dung văn bản không chinh xác

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích từng phát biểu.
* Phát biểu A: Công cụ “Find” (Tìm kiếm) trong các phần mềm soạn thảo văn bản như Microsoft Word, Google Docs có chức năng chính là dò tìm một từ hoặc cụm từ cụ thể trong toàn bộ văn bản. Nếu từ đó xuất hiện nhiều lần, công cụ này sẽ chỉ ra tất cả các vị trí nó xuất hiện. Do đó, phát biểu này là đúng.
* Phát biểu B: Vị trí của lệnh “Find” có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản và loại phần mềm soạn thảo văn bản. Trong nhiều phiên bản của Microsoft Word, lệnh “Find” thường nằm trong nhóm lệnh “Editing” (Chỉnh sửa) trên thẻ “Home” (Trang chủ). Tuy nhiên, trong một số trường hợp hoặc phần mềm khác, nó có thể nằm ở các thẻ khác. Cụ thể, việc tìm kiếm văn bản (Find) thường liên quan đến chỉnh sửa nội dung hơn là chỉ xem (View). Do đó, phát biểu này có khả năng chưa chính xác.
* Phát biểu C: Nút “Replace” (Thay thế) trong các phần mềm soạn thảo văn bản cho phép người dùng thay thế một từ hoặc cụm từ được tìm thấy bằng một từ hoặc cụm từ khác. Khi sử dụng nút “Replace” (thay vì “Replace All”), quá trình thay thế sẽ diễn ra lần lượt, cho phép người dùng xem xét từng trường hợp và quyết định có thay thế hay không. Do đó, phát biểu này là đúng.
* Phát biểu D: Lệnh “Replace All” (Thay thế tất cả) thực hiện việc tìm và thay thế tất cả các trường hợp của từ/cụm từ cần tìm trong văn bản mà không cần sự can thiệp của người dùng cho từng lần thay thế. Nếu từ/cụm từ cần tìm xuất hiện ở những chỗ không mong muốn hoặc có nhiều từ đồng âm khác nghĩa, việc sử dụng “Replace All” có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong nội dung văn bản. Vì vậy, việc cẩn trọng khi sử dụng lệnh này là rất cần thiết. Do đó, phát biểu này là đúng.

Bước 2: Xác định phát biểu chưa đúng.
Dựa trên phân tích ở Bước 1, phát biểu B đưa ra một vị trí cụ thể cho lệnh “Find” (trong thẻ View) mà không phải lúc nào cũng đúng và không phải là cách diễn đạt phổ biến nhất cho chức năng này. Chức năng tìm kiếm chủ yếu thuộc về các thao tác chỉnh sửa nội dung.

Đáp án: B.

Tiếp theo là Câu 46 nhé!

Câu 46: Tìm kiếm gồm có 4 bước, sắp xếp lại các bước theo đúng trật tự:
a. Trong nhóm lệnh Editing \ Replace.
b. Gõ từ hoặc cụm từ thay thế trong ô Replace with.
c. Gõ từ, cụm từ cần tìm trong ô Find what.
d. Nháy chuột vào nút Replace (replace All) để thực hiện thay thế.
Trật tự sắp xếp:
• A. a – c – b – d
• B. c – a – b – d
• C. a – c – d – b
• D. a – b – c – d

Lời giải chi tiết:

Chúng ta sẽ xem xét trình tự logic để thực hiện chức năng thay thế văn bản. Chức năng này thường có các bước cơ bản sau:

Bước 1: Mở chức năng thay thế.
Để thực hiện chức năng thay thế, trước tiên chúng ta cần truy cập vào lệnh “Replace” hoặc “Find and Replace”. Lệnh này thường nằm trong nhóm lệnh “Editing” trên thẻ “Home” (hoặc một thẻ tương đương tùy phần mềm). Do đó, bước đầu tiên là xác định vị trí của lệnh này. Bước “a. Trong nhóm lệnh Editing \ Replace.” mô tả hành động này.

Bước 2: Xác định nội dung cần tìm.
Sau khi mở chức năng thay thế, việc đầu tiên cần làm là cho phần mềm biết chúng ta muốn tìm kiếm cái gì. Điều này được thực hiện bằng cách nhập từ hoặc cụm từ cần tìm vào ô “Find what”. Bước “c. Gõ từ, cụm từ cần tìm trong ô Find what.” thực hiện việc này.

Bước 3: Xác định nội dung để thay thế.
Tiếp theo, chúng ta cần chỉ định phần mềm sẽ thay thế những gì đã tìm thấy bằng nội dung nào. Việc này được thực hiện bằng cách nhập từ hoặc cụm từ thay thế vào ô “Replace with”. Bước “b. Gõ từ hoặc cụm từ thay thế trong ô Replace with.” thực hiện việc này.

Bước 4: Thực hiện việc thay thế.
Cuối cùng, sau khi đã xác định rõ nội dung cần tìm và nội dung thay thế, chúng ta cần ra lệnh cho phần mềm thực hiện quá trình tìm và thay thế. Có thể là thay thế từng cái một bằng nút “Replace” hoặc thay thế tất cả bằng nút “Replace All”. Bước “d. Nháy chuột vào nút Replace (replace All) để thực hiện thay thế.” mô tả hành động này.

Bước 5: Sắp xếp lại các bước theo đúng trật tự logic.
Dựa trên phân tích ở các bước trên, trình tự đúng sẽ là:
1. Truy cập vào lệnh Replace (Bước a).
2. Nhập từ cần tìm vào ô Find what (Bước c).
3. Nhập từ thay thế vào ô Replace with (Bước b).
4. Thực hiện thay thế (Bước d).

Vậy, trật tự sắp xếp đúng là a – c – b – d.

Đáp án: A.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng chức năng tìm kiếm và thay thế văn bản. Hãy thực hành thường xuyên để thành thạo nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Câu \(45\) : \(B\) 
\(->\) Sửa lại : Để thực hiện chức năng tìm kiếm văn bản, em chọn lệnh Find trong thẻ Home 

Câu \(46\) : \(A\)
\(->\) Trật tự sắp xếp : \( a – c – b – d\)

\(@\)\(Mem\)

Trả lời bởi: unknownforeveralone
▲ 1

B

 

Trả lời bởi: duydungduydung

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo