Câu hỏi :
Ba(NO3)2 có phản ứng với KOH, H2SO4, K2CO3, Na3PO4, H3PO4 ko?
Ba(NO3)2 có phản ứng với KOH, H2SO4, K2CO3, Na3PO4, H3PO4 ko?
Để xét xem một phản ứng hóa học có xảy ra hay không, đặc biệt là phản ứng trao đổi trong dung dịch, chúng ta cần dựa vào một nguyên tắc cốt lõi của chương trình Hóa học lớp 9.
Nguyên tắc cơ bản:
Phản ứng trao đổi giữa muối với axit, muối với bazơ, hoặc muối với muối chỉ xảy ra khi sản phẩm tạo thành có ít nhất một trong các chất sau:
1. Chất kết tủa (không tan).
2. Chất khí.
3. Nước (thường trong phản ứng giữa axit và bazơ).
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xét từng trường hợp với muối Bari nitrat, \(Ba(NO_3)_2\), là một muối tan. Chúng ta sẽ sử dụng Bảng tính tan để kiểm tra sản phẩm nhé.
—
1. Xét phản ứng với KOH (Kali hiđroxit)
Đây là phản ứng giữa một muối và một bazơ. Chúng ta hãy viết thử phương trình phản ứng trao đổi:
\[Ba(NO_3)_2 + 2KOH \rightarrow Ba(OH)_2 + 2KNO_3\]
Bây giờ, chúng ta kiểm tra sản phẩm:
– \(KNO_3\) (Kali nitrat): Theo bảng tính tan, đây là muối tan.
– \(Ba(OH)_2\) (Bari hiđroxit): Theo bảng tính tan, đây là một bazơ tan.
Vì cả hai sản phẩm tạo thành đều là chất tan, không có kết tủa hay chất khí, nên phản ứng này không xảy ra.
—
2. Xét phản ứng với H2SO4 (Axit sunfuric)
Đây là phản ứng giữa một muối và một axit. Ta viết thử phương trình:
\[Ba(NO_3)_2 + H_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 + 2HNO_3\]
Kiểm tra sản phẩm:
– \(HNO_3\) (Axit nitric): Là một axit mạnh, tan tốt trong nước.
– \(BaSO_4\) (Bari sunfat): Tra bảng tính tan, ta thấy \(BaSO_4\) là chất không tan (kết tủa) có màu trắng.
Vì có sản phẩm là chất kết tủa \(BaSO_4\), nên phản ứng này có xảy ra.
Phương trình hóa học đúng là:
\[Ba(NO_3)_2 + H_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2HNO_3\]
—
3. Xét phản ứng với K2CO3 (Kali cacbonat)
Đây là phản ứng giữa hai muối. Ta viết thử phương trình:
\[Ba(NO_3)_2 + K_2CO_3 \rightarrow BaCO_3 + 2KNO_3\]
Kiểm tra sản phẩm:
– \(KNO_3\) (Kali nitrat): Là muối tan.
– \(BaCO_3\) (Bari cacbonat): Tra bảng tính tan, ta thấy hầu hết các muối cacbonat (trừ muối của Na, K) đều không tan. Vậy \(BaCO_3\) là chất không tan (kết tủa).
Vì có sản phẩm là chất kết tủa \(BaCO_3\), nên phản ứng này có xảy ra.
Phương trình hóa học đúng là:
\[Ba(NO_3)_2 + K_2CO_3 \rightarrow BaCO_3 \downarrow + 2KNO_3\]
—
4. Xét phản ứng với Na3PO4 (Natri photphat)
Đây là phản ứng giữa hai muối. Ta viết thử phương trình:
\[3Ba(NO_3)_2 + 2Na_3PO_4 \rightarrow Ba_3(PO_4)_2 + 6NaNO_3\]
Kiểm tra sản phẩm:
– \(NaNO_3\) (Natri nitrat): Là muối tan.
– \(Ba_3(PO_4)_2\) (Bari photphat): Tra bảng tính tan, ta thấy hầu hết các muối photphat (trừ muối của Na, K) đều không tan. Vậy \(Ba_3(PO_4)_2\) là chất không tan (kết tủa).
Vì có sản phẩm là chất kết tủa \(Ba_3(PO_4)_2\), nên phản ứng này có xảy ra.
Phương trình hóa học đúng là:
\[3Ba(NO_3)_2 + 2Na_3PO_4 \rightarrow Ba_3(PO_4)_2 \downarrow + 6NaNO_3\]
—
5. Xét phản ứng với H3PO4 (Axit photphoric)
Đây là phản ứng giữa một muối và một axit. Ta viết thử phương trình:
\[3Ba(NO_3)_2 + 2H_3PO_4 \rightarrow Ba_3(PO_4)_2 + 6HNO_3\]
Kiểm tra sản phẩm:
– \(HNO_3\) (Axit nitric): Là axit tan.
– \(Ba_3(PO_4)_2\) (Bari photphat): Như đã xét ở trên, đây là chất không tan (kết tủa).
Vì có sản phẩm là chất kết tủa \(Ba_3(PO_4)_2\), nên phản ứng này có xảy ra.
Phương trình hóa học đúng là:
\[3Ba(NO_3)_2 + 2H_3PO_4 \rightarrow Ba_3(PO_4)_2 \downarrow + 6HNO_3\]
—
Tổng kết:
Dựa vào điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi, ta kết luận:
– \(Ba(NO_3)_2\) KHÔNG phản ứng với \(KOH\).
– \(Ba(NO_3)_2\) CÓ phản ứng với \(H_2SO_4\), \(K_2CO_3\), \(Na_3PO_4\), và \(H_3PO_4\) vì đều tạo ra sản phẩm kết tủa.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về bài học. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi nhé. Chúc các em học tốt
\(Ba(NO_3)_2+H_2SO_4->BaSO_4+2HNO_3\)
\(Ba(NO_3)_2+K_2CO_3->BaCO_3+2KNO_3\)
\(3Ba(NO_3)_2+2Na_3PO_4->Ba_3(PO_4)_2+6NaNO_3\)
\(3Ba(NO_3)_2+2H_3PO_4->Ba_3(PO_4)_2+6HNO_3\)
\(@\) Đáp án :
\(1 . \) \(Ba(NO_3)_2+H_2SO_4\)\(->\)\(BaSO_4+2HNO_3\)
\(2 . \) \(Ba(NO_3)_2+K_2CO_3\)\(->\)\(BaCO_3+2KNO_3\)
\(3 . \) \(3Ba(NO_3)_2+2Na_3PO_4\)\(->\)\(Ba_3(PO_4)_2+6NaNO_3\)
\(4 . \) \(3Ba(NO_3)_2+2H_3PO_4\)\(->\)\(Ba_3(PO_4)_2+6HNO_3\)
\(#H\)