câu thần chú học nhanh dãy hoạt động hóa học của kim loại
thanks
thanks
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “chinh phục” một kiến thức rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 9, đó là Dãy hoạt động hóa học của kim loại. Để giúp các em dễ nhớ, dễ thuộc, cô sẽ bật mí cho các em một “câu thần chú” vô cùng hiệu quả nhé!
Bước 1: Hiểu rõ Dãy hoạt động hóa học của kim loại là gì?
Dãy hoạt động hóa học của kim loại cho chúng ta biết mức độ hoạt động hóa học mạnh yếu của các kim loại. Kim loại đứng trước mạnh hơn kim loại đứng sau. Điều này có nghĩa là kim loại đứng trước có thể phản ứng và đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối của nó.
Bước 2: Nắm vững các kim loại có trong Dãy hoạt động hóa học (theo thứ tự từ mạnh đến yếu)
Trong chương trình Hóa học lớp 9, chúng ta thường gặp các kim loại sau đây trong Dãy hoạt động hóa học:
K, Na, Ba, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Ag, Pt, Au.
Bước 3: Áp dụng “Câu thần chú” để ghi nhớ
Để ghi nhớ dãy kim loại trên, cô có một “câu thần chú” rất hay, các em hãy đọc theo cô nhé:
“Khi nào bạn cần may áo giáp sắt nhớ sang phố hỏi cửa hàng Á Phi Âu”
Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích từng chữ cái đầu tiên của mỗi từ trong câu thần chú để ghép lại với các kim loại tương ứng:
* Khi: K (Kali)
* Nào: Na (Natri)
* Bạn: Ba (Bari)
* Cần: Ca (Canxi)
* May: Mg (Magie)
* Áo: Al (Nhôm)
* Giáp: Zn (Kẽm)
* Sắt: Fe (Sắt)
* Nhớ: Ni (Niken)
* Sang: Sn (Thiếc)
* Phố: Pb (Chì)
* Hỏi: H (Hydro – đây là phi kim nhưng được xếp vào dãy để so sánh tính hoạt động của kim loại với axit)
* Cửa: Cu (Đồng)
* Hàng: Ag (Bạc)
* Á: Pt (Bạch kim)
* Phi: Au (Vàng)
* Âu: Au (Vàng) – (Chữ “Âu” cuối cùng hơi thừa nhưng giúp câu văn xuôi tai hơn, các em chỉ cần nhớ Au là kim loại cuối cùng trong dãy này).
Vậy, Dãy hoạt động hóa học của kim loại mà chúng ta đã ghi nhớ bằng câu thần chú là:
K, Na, Ba, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Ag, Pt, Au.
Bước 4: Cách vận dụng Dãy hoạt động hóa học vào giải bài tập
Sau khi đã thuộc dãy kim loại, chúng ta sẽ sử dụng nó để làm các bài tập liên quan đến tính chất hóa học của kim loại, ví dụ như:
* Phản ứng với dung dịch axit (HCl, H2SO4 loãng): Kim loại đứng trước Hydro (H) trong dãy hoạt động hóa học sẽ phản ứng với dung dịch axit, giải phóng khí Hydro. Kim loại đứng sau H thì không phản ứng.
Ví dụ: Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
Cu + HCl -> Không phản ứng (vì Cu đứng sau H)
* Phản ứng với dung dịch muối: Kim loại mạnh hơn đứng trước trong dãy có thể đẩy kim loại yếu hơn đứng sau ra khỏi dung dịch muối của nó.
Ví dụ: Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu (Vì Zn đứng trước Cu)
Ag + FeCl3 -> Không phản ứng (Vì Ag đứng sau Fe)
Lưu ý quan trọng:
* Các kim loại K, Na, Ba, Ca, Mg, Al phản ứng mạnh với nước ở nhiệt độ thường.
* Các kim loại đứng trước H có thể tác dụng với dung dịch axit.
* Kim loại đứng trước trong dãy có thể đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối của nó.
Các em hãy ghi nhớ “câu thần chú” này và luyện tập thật nhiều lần nhé. Khi làm bài tập, các em chỉ cần “dịch” câu thần chú ra dãy kim loại và so sánh vị trí của các kim loại là có thể xác định được phản ứng có xảy ra hay không.
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Hóa học! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo.
Khi nào cần may áo záp sắt nhớ sang phố hỏi cửa hàng Á – Phi – Âu
(K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, (H), Cu, Hg, Ag, Pt, Au)
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Lúc (Li) khi (K) ba (Ba) cần (Ca) nàng (Na) may (Mg) áo (Al) giáp (Zn) sắt (Fe) nhớ (Ni) sang (Sn) phố (Pb) hỏi (H) cửa (Cu) Á (Ag) Phi (Pt) Au (Au)