Cấu trúc ” Much as ” khi đứng đầu câu.
Làm luôn mình câu này :
I don’t reall…
Làm luôn mình câu này :
I don’t really her even though I admire her achievements.
-> Much as …………………………………………………………………….
Các em hãy nhìn vào câu ví dụ mà cô đã cho nhé:
I don’t really her even though I admire her achievements.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống để hoàn thành câu này, sử dụng cấu trúc “Much as”.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước để giải quyết bài tập này nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc “Much as”
Cấu trúc “Much as” khi đứng đầu câu có nghĩa tương đương với “Although” hoặc “Even though”, dùng để diễn tả sự nhượng bộ, sự đối lập giữa hai vế câu.
Công thức chung như sau:
Much as + Subject + Verb (Modal Verb) + … , Subject + Verb + …
Trong đó:
– “Much as” đứng đầu câu.
– “Subject” là chủ ngữ của mệnh đề.
– “Verb” là động từ chính của mệnh đề.
– “Modal Verb” có thể xuất hiện nếu cần thiết để diễn tả ý nghĩa tương phản hoặc khả năng.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc vào câu đã cho
Câu gốc của chúng ta là: I don’t really her even though I admire her achievements.
Chúng ta thấy có cụm “even though I admire her achievements”. Cụm này thể hiện ý “mặc dù tôi ngưỡng mộ thành tựu của cô ấy”.
Câu còn lại là “I don’t really her”. Chúng ta cần tìm một động từ phù hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả việc “tôi không thực sự [động từ] cô ấy”.
Bước 3: Xác định từ còn thiếu và hoàn thành câu
Khi dịch nghĩa của “even though I admire her achievements”, ta hiểu rằng có một sự đối lập. Mặc dù ngưỡng mộ thành tựu, nhưng “tôi không thực sự [hiểu/thích/quen] cô ấy”.
Trong ngữ cảnh này, động từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “know” (biết, quen) hoặc “like” (thích). Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ hơn, “know” thường đi với “really” để diễn tả mức độ hiểu biết hoặc quen thuộc.
Vậy, câu ban đầu có thể hiểu là: “Tôi không thực sự biết/quen cô ấy mặc dù tôi ngưỡng mộ thành tựu của cô ấy.”
Bây giờ, chúng ta áp dụng cấu trúc “Much as” vào đây.
Mệnh đề đứng sau “Much as” sẽ là mệnh đề diễn tả sự nhượng bộ, tương phản, tức là mệnh đề có “even though”.
Do đó, chúng ta sẽ lấy mệnh đề “I admire her achievements” và đặt sau “Much as”. Động từ chính ở đây là “admire”.
Chúng ta sẽ đảo cấu trúc lại một chút để phù hợp với “Much as”. Mệnh đề này sẽ trở thành: Much as I admire her achievements…
Sau đó, chúng ta nối với mệnh đề còn lại của câu: “…I don’t really her.”
Vậy, động từ còn thiếu trong câu “I don’t really her” là “know”.
Hoàn thành câu: Much as I admire her achievements, I don’t really know her.
Cô giải thích thêm một chút:
Ở đây, “Much as” đứng đầu câu để thay thế cho “Even though”.
Mệnh đề sau “Much as” là “I admire her achievements”.
Mệnh đề chính là “I don’t really know her”.
Sự đối lập ở đây là: Tôi ngưỡng mộ thành tựu của cô ấy, nhưng tôi lại không thực sự biết/quen cô ấy.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
Much as I admire her achievements, I don’t really know her.
=> Much as I admire her achievements, I don’t really like her.
– Adv/Adj+as+ S+ V= Although + S+V…: Mặc dù…
I don’t really her even though I admire her achievements.
=> Much as I admire her achievements, I don’t really her
Cấu trúc với much as :
Much as + S1 +V1 ,S2 +V2
= Though /Although /Even though + S1 +V1 ,S2 +V2
Hai cấu trúc này đều nói về sự nhượng bộ- tương phản
Nocopy
@gladbach