Câu1: Có các dung dịch sau: Na2CO3; KCl;ALCL3;FeCl3,NaHSO4,HCl,KOH.Số dung dịch …
Câu1: Có các dung dịch sau: Na2CO3; KCl;ALCL3;FeCl3,NaHSO4,HCl,KOH.Số dung dịch làm quỳ tím hoá đỏ A.4. B.6. C.3. D.5
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau đi giải quyết một bài tập hóa học lớp 11 rất thú vị liên quan đến tính axit-bazơ của dung dịch. Các em hãy cùng quan sát đề bài nhé.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta xác định số dung dịch trong danh sách sau đây làm quỳ tím hóa đỏ: Na₂CO₃, KCl, AlCl₃, FeCl₃, NaHSO₄, HCl, KOH.
Để làm được bài tập này, chúng ta cần nhớ lại kiến thức về sự thủy phân của các muối và tính axit-bazơ của một số dung dịch. Quỳ tím là một chất chỉ thị màu, nó sẽ chuyển màu tùy thuộc vào môi trường của dung dịch:
* Môi trường axit: quỳ tím hóa đỏ.
* Môi trường bazơ: quỳ tím hóa xanh.
* Môi trường trung tính: quỳ tím không đổi màu.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi xét từng dung dịch một:
1. Dung dịch Na₂CO₃ (Natri cacbonat)
Natri cacbonat là muối tạo bởi kim loại mạnh (Na) và gốc axit yếu (CO₃²⁻). Khi hòa tan trong nước, ion CO₃²⁻ sẽ bị thủy phân theo phương trình sau:
CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻
Phản ứng này sinh ra ion OH⁻, do đó dung dịch Na₂CO₃ có môi trường bazơ. Quỳ tím sẽ hóa xanh.
2. Dung dịch KCl (Kali clorua)
Kali clorua là muối tạo bởi kim loại mạnh (K) và axit mạnh (HCl). Trong dung dịch nước, cả K⁺ và Cl⁻ đều không bị thủy phân. Do đó, dung dịch KCl có môi trường trung tính. Quỳ tím sẽ không đổi màu.
3. Dung dịch AlCl₃ (Nhôm clorua)
Nhôm clorua là muối tạo bởi kim loại có hóa trị cao (Al³⁺) và axit mạnh (HCl). Ion Al³⁺ có khả năng thủy phân trong nước theo phương trình sau:
Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃ + 3H⁺
hoặc viết dưới dạng ion đầy đủ:
[Al(H₂O)₆]³⁺ + H₂O ⇌ [Al(H₂O)₅(OH)]²⁺ + H₃O⁺
Phản ứng này sinh ra ion H⁺ (hoặc H₃O⁺), do đó dung dịch AlCl₃ có môi trường axit. Quỳ tím sẽ hóa đỏ.
4. Dung dịch FeCl₃ (Sắt(III) clorua)
Sắt(III) clorua là muối tạo bởi kim loại có hóa trị cao (Fe³⁺) và axit mạnh (HCl). Ion Fe³⁺ cũng có khả năng thủy phân trong nước tương tự như Al³⁺:
Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺
hay
[Fe(H₂O)₆]³⁺ + H₂O ⇌ [Fe(H₂O)₅(OH)]²⁺ + H₃O⁺
Phản ứng này sinh ra ion H⁺, do đó dung dịch FeCl₃ có môi trường axit. Quỳ tím sẽ hóa đỏ.
5. Dung dịch NaHSO₄ (Natri hiđrosunfat)
Natri hiđrosunfat là muối axit. Trong dung dịch nước, ion HSO₄⁻ có tính axit mạnh hơn tính bazơ của nó do nó là gốc axit của một axit mạnh (H₂SO₄). Ion HSO₄⁻ có thể phân li trong nước:
HSO₄⁻ ⇌ H⁺ + SO₄²⁻
Do đó, dung dịch NaHSO₄ có môi trường axit. Quỳ tím sẽ hóa đỏ.
6. Dung dịch HCl (Axit clohidric)
Axit clohidric là một axit mạnh. Khi hòa tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion H⁺ và Cl⁻:
HCl → H⁺ + Cl⁻
Dung dịch HCl có môi trường axit. Quỳ tím sẽ hóa đỏ.
7. Dung dịch KOH (Kali hiđroxit)
Kali hiđroxit là một bazơ mạnh. Khi hòa tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion K⁺ và OH⁻:
KOH → K⁺ + OH⁻
Dung dịch KOH có môi trường bazơ. Quỳ tím sẽ hóa xanh.
Bây giờ, chúng ta sẽ tổng hợp lại các dung dịch làm quỳ tím hóa đỏ:
* AlCl₃ (môi trường axit)
* FeCl₃ (môi trường axit)
* NaHSO₄ (môi trường axit)
* HCl (môi trường axit)
Như vậy, có 4 dung dịch làm quỳ tím hóa đỏ.
Vậy đáp án đúng là A. 4.
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về sự thủy phân của muối và tính axit-bazơ của dung dịch. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
\(+\) \(Na_2CO_3\): không làm quỳ tím hóa đỏ.
\(+\)\(KCl\): không làm quỳ tím hóa đỏ.
\(+\) \(AlCl_3\): tạo ra H+ (môi trường axit), làm quỳ tím hóa đỏ.
\(+\) \(FeCl_3\): cũng tạo ra H+, làm quỳ tím hóa đỏ.
\(+\) \(NaHSO_4:\) giải phóng H+, làm quỳ tím hóa đỏ.
\(+\) \(HCl:\) axit mạnh, làm quỳ tím hóa đỏ.
\(+\) \(KOH\): không làm quỳ tím hóa đỏ.
\( => \) Đáp án là \(A. 4.\)
Đáp án:A.4
Giải thích các bước giải:
Những dung dịch làm quỳ tím hoá đỏ:
AlCl3,FeCl3,NaHSO4,HCl
________________
Na2CO3:mang tính kiềm nên làm quỳ tím chuyển xanh
KCl:muối không làm quỳ tím chuyển màu
KOH:là bazo nên làm quỳ tím chuyển xanh