Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

chai lì đồng nghĩa với những từ nào

chai lì đồng nghĩa với những từ nào

chai lì đồng nghĩa với những từ nào
Hỏi bởi: nguyenthihiep
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh lớp 5 thân mến!

Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một bài tập rất thú vị liên quan đến từ ngữ. Các em hãy mở sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 5, tập 2, trang 56. Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập: “Chai lì đồng nghĩa với những từ nào?”

Trước khi đi vào giải bài tập, cô muốn các em cùng cô ôn lại một chút kiến thức nhé.

Bước 1: Đọc hiểu và phân tích từ “chai lì”

Các em hãy thử suy nghĩ xem, khi cô nói một người “chai lì” thì chúng ta hiểu người đó như thế nào? “Chai lì” là một tính từ. Nó miêu tả một trạng thái hoặc một đặc điểm của con người.

Các em có thể liên tưởng đến những tình huống nào trong cuộc sống mà chúng ta dùng từ “chai lì” không? Ví dụ, có thể là một người phạm lỗi nhiều lần nhưng không biết ăn năn, hối lỗi. Hoặc có thể là một người đã quen với khó khăn, thử thách đến mức không còn cảm thấy sợ hãi hay nao núng nữa.

Bước 2: Tìm các từ đồng nghĩa

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm những từ có ý nghĩa giống hoặc gần giống với từ “chai lì” nhé. Các em hãy dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà chúng ta vừa phân tích.

Cô gợi ý một số từ sau, các em xem có phù hợp không:

* Lì lợm: Từ này cũng miêu tả người không chịu nghe lời, không chịu thay đổi, bướng bỉnh.
* Trơ trẽn: Từ này thường dùng để chỉ thái độ thiếu xấu hổ, không biết ngại ngùng dù có làm điều sai trái.
* Bướng bỉnh: Từ này chỉ sự cố chấp, không chịu nghe theo ý kiến của người khác.
* Cứng đầu: Tương tự như bướng bỉnh, chỉ người không chịu thay đổi quan điểm hay hành động.
* Mặt dày: Từ này cũng diễn tả thái độ không biết xấu hổ, không biết hối lỗi.

Các em thấy những từ này có gần nghĩa với “chai lì” không?

Trong bài tập sách giáo khoa, có thể có một vài từ cụ thể mà các em cần tìm. Các em hãy xem trong phần ghi chú hoặc phần luyện tập của bài nhé. Thông thường, các từ đồng nghĩa với “chai lì” sẽ diễn tả sự thiếu cảm xúc, sự cứng rắn không chịu khuất phục, hoặc thái độ lì lợm, bướng bỉnh.

Bước 3: Tổng kết và ghi nhớ

Vậy, dựa trên phân tích và tìm kiếm, chúng ta có thể kết luận rằng từ “chai lì” đồng nghĩa với các từ như: lì lợm, trơ trẽn, bướng bỉnh, cứng đầu, mặt dày.

Các em nhớ nhé, khi học từ đồng nghĩa, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ gốc để có thể tìm được những từ có ý nghĩa tương đồng nhất.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Nghĩa: dày dạn và trơ lì do tiếp xúc nhiều, đến mức như không còn tình cảm, cảm xúc.

Đồng nghĩa với vô cảm

@SadBoy11

#hoidap247

Trả lời bởi:
▲ 0

\(+\) Nghĩa của từ “chai lì” là : dày dạn , lì lợm trước những thứ đã trải qua nhiều ,….

\(+\) Từ đồng nghĩa với từ “chai lì” là : 

\(-\) Trơ lì

\(-\) Lì lợm 

\(-\) ……..

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo