Chất kết tủa là chất không tan trong dung dịch vậy sao baco3 vẫn tan được trong …
GIẢI ĐÁP:
Đầu tiên, thầy muốn chúng ta hiểu rõ hơn về khái niệm “chất kết tủa” và “không tan” trong Hóa học.
1. Về khái niệm “chất kết tủa” và “không tan”:
Trong Hóa học lớp 8, khi nói một chất là “chất kết tủa” hay “không tan”, chúng ta thường dùng Bảng tính tan để tra cứu. Tuy nhiên, em cần hiểu rằng khái niệm “không tan” ở đây mang tính tương đối.
- “Không tan” hoặc “Ít tan” (K, I trong Bảng tính tan): Thực chất, không có chất nào là “không tan” hoàn toàn 0% trong nước cả. Ngay cả những chất được coi là “không tan” thì vẫn có một lượng rất nhỏ hòa tan vào nước. Lượng này nhỏ đến mức mắt thường chúng ta không thể quan sát được sự hòa tan đó, và chúng ta gọi nó là “kết tủa” hay “không tan”. Ví dụ như BaCO3.
- “Tan” (T trong Bảng tính tan): Nghĩa là chất đó hòa tan được một lượng đáng kể trong nước, tạo thành dung dịch trong suốt, đồng nhất mà chúng ta có thể dễ dàng quan sát được.
Như vậy, BaCO3 là một chất kết tủa, nghĩa là nó tan rất ít trong nước. Điều này lý giải cho ý đầu tiên của em: “sao BaCO3 vẫn tan được trong nước”. Thực tế là nó có tan, nhưng chỉ một lượng cực kỳ nhỏ mà thôi!
2. Tại sao BaCO3 “tan” được trong axit?
Đây là phần quan trọng hơn và cũng là điểm mấu chốt của câu hỏi. Khi cho BaCO3 vào nước, nó chỉ tan rất ít. Nhưng khi cho vào axit (ví dụ axit clohiđric – HCl), chúng ta sẽ thấy chất kết tủa BaCO3 tan ra hoàn toàn và có khí thoát ra. Đây không chỉ đơn thuần là sự hòa tan vật lý nữa, mà là một phản ứng hóa học đã xảy ra.
Chúng ta hãy xem xét quá trình này từng bước một:
-
Khi BaCO3 ở trong nước:
BaCO3 là một muối của axit yếu (H2CO3). Trong nước, nó phân li rất ít theo phương trình thuận nghịch:
BaCO3 (rắn) \(\rightleftharpoons\) Ba2+ (dung dịch) + CO32- (dung dịch)
Vì CO32- là ion gốc axit yếu nên lượng BaCO3 tan ra rất ít, khiến chúng ta thấy nó là chất kết tủa. -
Khi cho axit vào BaCO3:
Giả sử chúng ta dùng axit clohiđric (HCl). Axit mạnh như HCl sẽ cung cấp ion H+. Ion H+ này sẽ phản ứng ngay lập tức với ion CO32- có trong dung dịch (dù rất ít) theo các bước sau:
-
Bước 1: Ion H+ kết hợp với CO32- để tạo thành ion hiđrocacbonat (HCO3–).
CO32- (dung dịch) + H+ (dung dịch) \(\rightarrow\) HCO3– (dung dịch) -
Bước 2: Ion HCO3– tiếp tục kết hợp với H+ để tạo thành axit cacbonic (H2CO3).
HCO3– (dung dịch) + H+ (dung dịch) \(\rightarrow\) H2CO3 (dung dịch) -
Bước 3: Axit cacbonic (H2CO3) là một axit rất kém bền, nó sẽ ngay lập tức phân hủy thành nước và khí cacbon đioxit (CO2).
H2CO3 (dung dịch) \(\rightarrow\) H2O (lỏng) + CO2 (khí) \(\uparrow\)
-
Bước 1: Ion H+ kết hợp với CO32- để tạo thành ion hiđrocacbonat (HCO3–).
Điều gì xảy ra với cân bằng hòa tan của BaCO3?
Khi ion CO32- bị axit lấy đi để tạo thành CO2 và H2O, nồng độ ion CO32- trong dung dịch giảm xuống. Theo nguyên lý chuyển dịch cân bằng (mà sau này các em sẽ học kỹ hơn ở các lớp trên, nhưng ở đây chúng ta có thể hiểu đơn giản là “khi một sản phẩm bị lấy đi, phản ứng sẽ tự động dịch chuyển theo chiều tạo ra sản phẩm đó để bù đ đắp vào”), cân bằng hòa tan của BaCO3 sẽ dịch chuyển sang phải, tức là BaCO3 rắn sẽ tiếp tục phân li tạo ra Ba2+ và CO32-.
Quá trình này cứ thế tiếp diễn: CO32- sinh ra lại bị axit phản ứng, làm cho BaCO3 tiếp tục tan vào dung dịch, cho đến khi toàn bộ BaCO3 rắn bị hòa tan hết.
Phương trình phản ứng tổng quát:
BaCO3 (rắn) + 2HCl (dung dịch) \(\rightarrow\) BaCl2 (dung dịch) + H2O (lỏng) + CO2 (khí) \(\uparrow\)
Quan sát được: Chất rắn BaCO3 biến mất và có khí sủi bọt (khí CO2) thoát ra.
TÓM KẾT:
Như vậy, câu trả lời cho câu hỏi của em là:
- BaCO3 tan trong nước: Đúng là BaCO3 có tan trong nước, nhưng với một lượng cực kỳ nhỏ (nên được gọi là “ít tan” hoặc “không tan” trong bảng tính tan).
- BaCO3 “tan” trong axit: Thực chất là BaCO3 đã tham gia vào một phản ứng hóa học với axit. Axit đã phản ứng với ion CO32- tạo thành khí CO2 và nước, làm cho cân bằng hòa tan của BaCO3 chuyển dịch, khiến toàn bộ BaCO3 rắn bị hòa tan (phản ứng hết) vào dung dịch.
Thầy hy vọng qua giải thích này, em đã hiểu rõ hơn về tính chất của BaCO3 và các khái niệm liên quan. Em rất giỏi khi đã đặt ra một câu hỏi thú vị như vậy! Hãy tiếp tục giữ vững tinh thần học hỏi này nhé!
Đáp án + giải thích các bước giải:
– Chất kết tủa là chất không tan trong dung dịch
\( \to\) Chưa đầy đủ, chất kết tủa là muối hoặc base không tan, thu được khi lọc từ trong dung dịch sau phản ứng
– \(BaCO_3\) vẫn tan được trong nước và axit ạ?
Vì là muối nên sẽ được chia làm 2 loại là muối tan trong nước ( tức là dung dịch ) và muối không tạn trong nước ( tức là tinh thể ). Còn tác dụng với acid là điều đương nhiên vì nó là tính chất hóa học không thể thiếu của muối