Chất nào sau đây là chất khí ở nhiệt độ thường?
A. C2H5CHO.
B. CH3COCH3.
C. CH3C…
A. C2H5CHO.
B. CH3COCH3.
C. CH3CHO.
D. C6H5CHO
Đề bài: Chất nào sau đây là chất khí ở nhiệt độ thường?
A. C2H5CHO.
B. CH3COCH3.
C. CH3CHO.
D. C6H5CHO
Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài và các lựa chọn
Đề bài yêu cầu chúng ta xác định chất nào trong số các lựa chọn là chất khí ở nhiệt độ thường. “Nhiệt độ thường” thường được hiểu là khoảng \(20-25^\circ C\). Để một chất tồn tại ở trạng thái khí tại nhiệt độ này, nhiệt độ sôi của nó phải nhỏ hơn hoặc xấp xỉ nhiệt độ thường.
Các chất trong lựa chọn đều là aldehyde hoặc ketone:
– A. C2H5CHO: Propanal (một aldehyde).
– B. CH3COCH3: Propanone (hay aceton, một ketone).
– C. CH3CHO: Ethanal (hay acetaldehyde, một aldehyde).
– D. C6H5CHO: Benzaldehyde (một aldehyde thơm).
Bước 2: Nắm vững các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt độ sôi của aldehyde và ketone
Đối với các hợp chất hữu cơ nói chung và aldehyde, ketone nói riêng, nhiệt độ sôi phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố:
1. Lực liên phân tử:
– Aldehyde và ketone là các hợp chất có nhóm carbonyl \((C=O)\) phân cực. Do đó, giữa các phân tử của chúng tồn tại lực liên kết lưỡng cực – lưỡng cực (dipole-dipole interactions) ngoài lực Van der Waals (lực phân tán). Lực liên kết lưỡng cực – lưỡng cực mạnh hơn lực phân tán đơn thuần (như trong ankan), nên nhiệt độ sôi của aldehyde và ketone thường cao hơn ankan có khối lượng phân tử tương đương.
– Tuy nhiên, aldehyde và ketone không có khả năng tạo liên kết hydrogen liên phân tử (vì không có nhóm -OH hoặc -NH liên kết trực tiếp với nguyên tử có độ âm điện cao). Do đó, nhiệt độ sôi của chúng thấp hơn so với ancol hoặc axit cacboxylic có cùng số nguyên tử cacbon.
2. Khối lượng phân tử (hoặc kích thước phân tử):
– Khi khối lượng phân tử tăng, diện tích tiếp xúc giữa các phân tử tăng, dẫn đến lực Van der Waals (cụ thể là lực phân tán) tăng lên. Điều này làm cho nhiệt độ sôi của các chất tăng theo chiều tăng của khối lượng phân tử.
Kết luận: Trong một dãy đồng đẳng hoặc các chất có cùng loại lực liên phân tử, chất nào có khối lượng phân tử nhỏ hơn sẽ có nhiệt độ sôi thấp hơn.
Bước 3: Tính toán khối lượng phân tử (M) của từng chất và so sánh
Chúng ta sẽ tính khối lượng phân tử của từng chất để xem xét ảnh hưởng của yếu tố này (biết C=12, H=1, O=16):
- A. C2H5CHO (Propanal):
Công thức phân tử: \(C_3H_6O\).
Khối lượng phân tử: \(M = 3 \times 12 + 6 \times 1 + 1 \times 16 = 36 + 6 + 16 = 58 \text{ g/mol}\). - B. CH3COCH3 (Propanone hay Aceton):
Công thức phân tử: \(C_3H_6O\).
Khối lượng phân tử: \(M = 3 \times 12 + 6 \times 1 + 1 \times 16 = 36 + 6 + 16 = 58 \text{ g/mol}\).
(Propanal và Propanone là các đồng phân chức năng, có cùng khối lượng phân tử). - C. CH3CHO (Ethanal hay Acetaldehyde):
Công thức phân tử: \(C_2H_4O\).
Khối lượng phân tử: \(M = 2 \times 12 + 4 \times 1 + 1 \times 16 = 24 + 4 + 16 = 44 \text{ g/mol}\). - D. C6H5CHO (Benzaldehyde):
Công thức phân tử: \(C_7H_6O\).
Khối lượng phân tử: \(M = 7 \times 12 + 6 \times 1 + 1 \times 16 = 84 + 6 + 16 = 106 \text{ g/mol}\).
Sắp xếp các chất theo thứ tự khối lượng phân tử tăng dần:
CH3CHO \((44 \text{ g/mol})\) < C2H5CHO \((58 \text{ g/mol})\) = CH3COCH3 \((58 \text{ g/mol})\) < C6H5CHO \((106 \text{ g/mol})\).
Bước 4: Xác định chất có nhiệt độ sôi thấp nhất và đối chiếu với nhiệt độ thường
Dựa trên phân tích ở Bước 2 và 3, chất có khối lượng phân tử nhỏ nhất là CH3CHO (Ethanal hay Acetaldehyde) sẽ có nhiệt độ sôi thấp nhất trong số các lựa chọn.
Để xác định chính xác chất nào là khí ở nhiệt độ thường, chúng ta cần biết nhiệt độ sôi cụ thể của chúng (thông tin này thường có trong sách giáo khoa hoặc tài liệu tham khảo):
- Acetaldehyde (CH3CHO) có nhiệt độ sôi là khoảng \(20.2^\circ C\).
- Propanal (C2H5CHO) có nhiệt độ sôi là khoảng \(48.8^\circ C\).
- Aceton (CH3COCH3) có nhiệt độ sôi là khoảng \(56^\circ C\).
- Benzaldehyde (C6H5CHO) có nhiệt độ sôi là khoảng \(179^\circ C\).
Ở nhiệt độ thường (khoảng \(20-25^\circ C\)):
– Acetaldehyde (CH3CHO) có nhiệt độ sôi \(20.2^\circ C\). Điều này có nghĩa là, nếu nhiệt độ môi trường cao hơn \(20.2^\circ C\) (ví dụ: \(25^\circ C\)), thì acetaldehyde sẽ tồn tại ở trạng thái khí. Ngay cả ở \(20^\circ C\), nó cũng là một chất lỏng rất dễ bay hơi, gần như là khí.
– Các chất còn lại (Propanal, Aceton, Benzaldehyde) đều có nhiệt độ sôi cao hơn nhiều so với nhiệt độ thường, do đó chúng tồn tại ở trạng thái lỏng.
Bước 5: Kết luận
Trong các chất đã cho, Ethanal (Acetaldehyde – CH3CHO) là chất có nhiệt độ sôi thấp nhất và xấp xỉ với nhiệt độ thường nhất. Do đó, nó là chất khí (hoặc chất lỏng rất dễ bay hơi) ở nhiệt độ thường.
Vậy đáp án đúng là C. CH3CHO.
Hy vọng bài giải này giúp các em hiểu rõ hơn về cách xác định tính chất vật lí của các hợp chất hữu cơ dựa vào cấu tạo phân tử và lực liên phân tử. Chúc các em học tốt!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
Trong các hợp chất carbonyl, chỉ có formaldehyde (HCHO) và acetaldehyde (CH3CHO) là chất khí ở điều kiện thường.
\(->\)Chọn C