Chất nào sau đây phản ứng được với AgNO3/NH3?A. CH2=CH-CH2-CH3 B. CH3-CH=CH-CH…
Chất nào sau đây phản ứng được với AgNO3/NH3?
A. CH2=CH-CH2-CH3 B. CH3-CH=CH-CH3.
C. CHC-CH2-CH3. D. CH3-CC-CH3.
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi: Chất nào sau đây phản ứng được với dung dịch AgNO3 trong môi trường amoniac (AgNO3/NH3)?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại kiến thức về phản ứng thế ion kim loại của các hidrocacbon không no, cụ thể là ankin.
Bước 1: Phân tích các chất trong các phương án
Cô sẽ phân tích từng chất một:
A. CH2=CH-CH2-CH3: Đây là anken, có liên kết đôi C=C.
B. CH3-CH=CH-CH3: Đây là anken, có liên kết đôi C=C.
C. CH≡C-CH2-CH3: Đây là ankin, có liên kết ba C≡C và đặc biệt, nguyên tử hiđro gắn trực tiếp vào nguyên tử cacbon mang liên kết ba.
D. CH3-C≡C-CH3: Đây là ankin, có liên kết ba C≡C, nhưng các nguyên tử cacbon mang liên kết ba này đều đã no liên kết với các nhóm thế khác (nhóm metyl).
Bước 2: Nhớ lại phản ứng của ankin với AgNO3/NH3
Dung dịch AgNO3 trong môi trường amoniac (còn gọi là thuốc thử Tollen cho ankin) có khả năng nhận biết các ankin có nguyên tử hiđro linh động gắn trực tiếp vào nguyên tử cacbon của liên kết ba. Cụ thể:
Các ankin đầu mạch (ankan có liên kết ba ở vị trí đầu mạch) có phản ứng thế ion kim loại với dung dịch AgNO3 trong NH3, tạo thành kết tủa màu vàng nhạt của bạc axetilen.
Phương trình tổng quát: R-C≡CH + AgNO3 + NH3 → R-C≡CAg↓ + NH4NO3
Bước 3: Áp dụng kiến thức vào từng phương án
* Phương án A: CH2=CH-CH2-CH3 là anken. Anken không có liên kết ba nên không phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3 theo kiểu thế hiđro linh động.
* Phương án B: CH3-CH=CH-CH3 cũng là anken và tương tự như phương án A, không phản ứng.
* Phương án C: CH≡C-CH2-CH3. Đây là but-1-in. Nguyên tử hiđro gắn vào nguyên tử cacbon ở vị trí số 1 (gắn với liên kết ba) là nguyên tử hiđro linh động. Do đó, nó sẽ phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3.
Phản ứng xảy ra là:
CH≡C-CH2-CH3 + AgNO3 + NH3 → CH≡C-CH2-CH3 (Ag)↓ + NH4NO3 (Kết tủa màu vàng nhạt)
Các em lưu ý, công thức viết gọn kết tủa ở đây là để chỉ kết tủa bạc gắn vào cacbon của ankin.
* Phương án D: CH3-C≡C-CH3. Đây là but-2-in. Liên kết ba nằm ở giữa mạch, cả hai nguyên tử cacbon của liên kết ba đều đã gắn với hai nhóm metyl. Do đó, không còn nguyên tử hiđro nào gắn trực tiếp vào nguyên tử cacbon mang liên kết ba. Vì vậy, ankin này không có phản ứng thế với AgNO3/NH3.
Bước 4: Kết luận
Dựa vào phân tích trên, chỉ có chất ở phương án C phản ứng được với dung dịch AgNO3/NH3.
Vậy đáp án đúng là C.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ bản chất của phản ứng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
Giải thích các bước giải:
Chọn C: \(CH≡C-CH_2-CH_3\)
Chỉ những \(Ankin\) có liên kết \(3\) ở đầu mạch hay còn gọi là \(Ank-1-in\) mới phản ứng được với \(AgNO_3/NH_3\).
⇒ Vậy chọn đáp án C:
PTHH:
\(CH≡C-CH_2-CH_3+AgNO_3+NH_3→AgC≡C-CH_2-CH_3↓+NH_4NO_3\)
Đáp án:
\(C\)
Giải thích các bước giải:
Các chất có nối 3 đầu mạch tức nhóm \(-C \equiv CH\) thì có phản ứng với \(AgNO_3/NH_3\)
Thoả mãn đáp án \(C\)
Phản ứng xảy ra:
\(CH \equiv C – C{H_2} – C{H_3} + AgN{O_3} + N{H_3}\xrightarrow{{}}AgC \equiv C – C{H_2} – C{H_3} + N{H_4}N{O_3}\)