Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Chế độ mẫu hệ của người Chăm Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử …

Chế độ mẫu hệ của người Chăm
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử …

Chế độ mẫu hệ của người Chăm
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích.
Câu 2. Thông tin cơ bản của đoạn trích là gì?
Câu 3. Nêu tác dụng của yếu tố tự sự trong đoạn “Truyền thuyết về bà Chúa Xứ dựng lên vương quốc Champa cổ đại tương ứng với sự hình thành và tồn tại của chế độ mẫu hệ Chăm. Suốt chiều dài lịch sử tộc người, cánh đàn ông muốn vài lần truất phế trật tự này. Theo truyền thuyết, thế kỷ XII, Po Klaung Girai đã nghĩ ra thử thách thi đào mương để thay đổi trật tự xã hội nhưng bên thắng cuộc vẫn thuộc về giới chân yếu tay mềm, do đó chế độ mẫu hệ được khẳng định trở lại.”.
Câu 4. Nhận xét quan điểm của người viết về chế độ mẫu hệ của người Chăm.
Câu 5. Anh/ Chị có đồng tình với quan niệm Phận của đàn bà là sinh nở, vậy hãy để cho họ cai quản gia đình không? Vì sao?
Hỏi bởi: diepnp
2 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến!

Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau đi giải một bài tập đọc hiểu về văn bản “Chế độ mẫu hệ của người Chăm”. Đây là một văn bản thông tin rất thú vị, giúp chúng ta mở rộng kiến thức về sự đa dạng văn hóa của các dân tộc trên đất nước Việt Nam. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép để nắm vững kiến thức nhé.

Cô sẽ hướng dẫn các em giải quyết từng câu hỏi một cách chi tiết.

Câu 1.
Để trả lời câu hỏi này, các em cần nhớ lại các phương thức biểu đạt chính đã học: tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh và hành chính-công vụ. Nhiệm vụ của chúng ta là xác định xem mục đích chính của văn bản là gì.

Văn bản này cung cấp cho người đọc những tri thức khách quan, khoa học về một chế độ xã hội đặc thù của người Chăm: chế độ mẫu hệ. Tác giả đã trình bày các thông tin về nguồn gốc, đặc điểm, vai trò của chế độ này trong đời sống của người Chăm. Mục đích chính là để người đọc hiểu rõ về một vấn đề văn hóa – xã hội.

Do đó, phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là thuyết minh.

Câu 2.
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tóm tắt nội dung cốt lõi của văn bản. Để làm tốt, các em hãy đọc lướt toàn bộ văn bản (hoặc dựa vào tiêu đề và các chi tiết đã phân tích) để tìm ra đối tượng chính và các khía cạnh của đối tượng được nói đến.

Thông tin cơ bản của đoạn trích là: Giới thiệu những kiến thức nền tảng về chế độ mẫu hệ của người Chăm. Cụ thể, văn bản tập trung làm rõ một số khía cạnh như:

Nguồn gốc và lịch sử: Gắn liền với truyền thuyết về bà Chúa Xứ (Po Ina Nagar) và sự tồn tại bền bỉ qua những biến cố lịch sử.

Đặc điểm: Vai trò trung tâm của người phụ nữ trong gia đình và xã hội, con cái mang họ mẹ, người chồng cư trú bên nhà vợ, phụ nữ có quyền thừa kế tài sản.

Ý nghĩa: Là một nét văn hóa độc đáo, thể hiện sự tôn vinh vai trò của người phụ nữ trong xã hội Chăm.

Câu 3.
Đây là một câu hỏi phân tích tác dụng của biện pháp nghệ thuật. Trong một văn bản thuyết minh, việc lồng ghép các yếu tố tự sự (kể chuyện) là một thủ pháp rất hiệu quả. Đoạn văn các em được trích dẫn là một minh chứng.

Yếu tố tự sự trong đoạn trích này có những tác dụng sau:

Tăng tính hấp dẫn, lôi cuốn: Thay vì trình bày các thông tin lịch sử khô khan, việc kể lại câu chuyện truyền thuyết về cuộc thi đào mương giữa hai giới làm cho đoạn văn trở nên sinh động, dễ đọc và dễ nhớ hơn.

Làm tăng tính xác thực và giá trị văn hóa: Truyền thuyết là “hồn cốt” của văn hóa tộc người. Việc viện dẫn truyền thuyết cho thấy chế độ mẫu hệ không phải là một quy định suông mà đã ăn sâu vào tiềm thức, vào lịch sử tâm linh của cả cộng đồng. Nó lý giải cội rễ sâu xa cho sự bền vững của chế độ này.

Làm rõ và nhấn mạnh luận điểm: Luận điểm chính là “chế độ mẫu hệ Chăm rất bền vững và đã vượt qua nhiều thử thách”. Câu chuyện về Po Klaung Girai thất bại trong việc thay đổi trật tự xã hội chính là dẫn chứng hùng hồn và giàu hình ảnh nhất để chứng minh cho luận điểm đó.

Hiệu quả của việc kết hợp này có thể được hình dung qua một “công thức” đơn giản:
\[ \text{Sức hấp dẫn (văn bản)} = \text{Thông tin (lõi)} + \text{Yếu tố tự sự (gia vị)} \]

Câu 4.
Để nhận xét về quan điểm của người viết, các em cần chú ý đến cách tác giả lựa chọn thông tin, sử dụng từ ngữ và giọng điệu chung của toàn văn bản.

Qua cách trình bày, ta có thể thấy quan điểm của người viết về chế độ mẫu hệ của người Chăm là một quan điểm trân trọng, khách quan và có ý thức bảo tồn giá trị văn hóa.

Trân trọng: Tác giả không phán xét mà lựa chọn những chi tiết, những truyền thuyết đặc sắc để làm nổi bật nét đẹp và sự độc đáo của chế độ này. Giọng văn thể hiện sự ngưỡng mộ đối với vai trò và vị thế của người phụ nữ Chăm.

Khách quan: Tác giả sử dụng ngôn ngữ của một văn bản khoa học, cung cấp thông tin một cách trung thực, có hệ thống, không áp đặt cảm tính cá nhân.

Ý thức bảo tồn: Việc viết một văn bản giới thiệu chi tiết và sâu sắc như vậy chính là một cách để lan tỏa, gìn giữ và tôn vinh một di sản văn hóa phi vật thể quý báu của dân tộc.

Câu 5.
Đây là một câu hỏi mở, thuộc dạng vận dụng cao, yêu cầu các em bày tỏ quan điểm cá nhân và lý giải. Không có câu trả lời nào là tuyệt đối đúng hay sai, nhưng một câu trả lời tốt phải có lập luận chặt chẽ, logic và thể hiện tư duy phản biện. Cô sẽ gợi ý cho các em hai hướng suy nghĩ.

Quan niệm “Phận của đàn bà là sinh nở, vậy hãy để cho họ cai quản gia đình” là một quan niệm đã lỗi thời và không còn phù hợp với xã hội hiện đại. Các em có thể không đồng tình và trình bày lý do như sau:

Thứ nhất, quan niệm này mang định kiến giới sâu sắc. Nó “đóng khung” vai trò của phụ nữ chỉ trong việc sinh đẻ và quán xuyến việc nhà, phủ nhận quyền được học tập, theo đuổi sự nghiệp, tham gia các hoạt động xã hội và khẳng định bản thân ở nhiều lĩnh vực khác. Trong xã hội hiện đại, phụ nữ đã chứng tỏ họ có thể thành công ở mọi vai trò, từ nhà khoa học, doanh nhân đến lãnh đạo quốc gia.

Thứ hai, việc “cai quản gia đình” không nên là trách nhiệm của riêng ai. Một gia đình hạnh phúc và tiến bộ được xây dựng trên cơ sở của sự bình đẳng, chia sẻ và tôn trọng lẫn nhau. Cả vợ và chồng đều có trách nhiệm chung trong việc nuôi dạy con cái, làm việc nhà và phát triển kinh tế. Việc đổ dồn trách nhiệm “cai quản” lên vai người phụ nữ sẽ tạo ra gánh nặng và bất công cho họ.

Thứ ba, bản thân chức năng sinh nở là một thiên chức vĩ đại, nhưng nó không phải là thứ duy nhất định nghĩa một người phụ nữ. Gắn việc “cai quản gia đình” như một hệ quả tất yếu của việc sinh nở là một lối suy diễn phi logic và hạ thấp giá trị, tiềm năng của người phụ nữ.

Kết luận: Vì vậy, em không đồng tình với quan niệm trên. Thay vào đó, em cho rằng xã hội hiện đại cần xây dựng một hình mẫu gia đình bình đẳng, nơi cả hai giới đều được tôn trọng, có cơ hội phát triển năng lực bản thân và cùng nhau chia sẻ mọi trách nhiệm để xây dựng tổ ấm.

Qua bài tập này, cô hy vọng các em không chỉ nắm được kiến thức về một nét văn hóa độc đáo mà còn rèn luyện được kĩ năng đọc hiểu văn bản thông tin cũng như năng lực tư duy phản biện trước một vấn đề xã hội. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn (AI)
▲ 1

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh.

Câu 2:

Đoạn trích cung cấp thông tin về chế độ mẫu hệ của người Chăm, bao gồm sự hình thành của chế độ này qua truyền thuyết về bà Chúa Xứ và sự khẳng định của chế độ mẫu hệ qua lịch sử, với ví dụ về Po Klaung Girai và cuộc thử thách thi đào mương vào thế kỷ XII. Nội dung này nhấn mạnh sự bền vững của chế độ mẫu hệ, dù có nhiều nỗ lực của đàn ông để thay đổi trật tự xã hội.

Câu 3: 

Yếu tố tự sự trong đoạn này có tác dụng làm rõ lịch sử và nguồn gốc của chế độ mẫu hệ của người Chăm, đồng thời thể hiện sự chống đối của đàn ông đối với chế độ này qua các sự kiện lịch sử như thử thách thi đào mương do Po Klaung Girai tổ chức. Nhờ yếu tố tự sự, đoạn văn không chỉ cung cấp thông tin mà còn tạo được sự sinh động, lôi cuốn người đọc vào câu chuyện lịch sử của dân tộc Chăm.

Câu 4: 

Quan điểm của người viết về chế độ mẫu hệ của người Chăm là tích cực, thể hiện sự khẳng định và bảo vệ chế độ mẫu hệ trong xã hội Chăm. Mặc dù có nhiều nỗ lực thay đổi từ phía đàn ông, chế độ mẫu hệ vẫn tiếp tục tồn tại và được củng cố. Điều này cho thấy chế độ mẫu hệ của người Chăm có một giá trị bền vững, khẳng định vị thế của người phụ nữ trong xã hội và gia đình.

Câu 5: 

Câu hỏi này phản ánh một quan niệm truyền thống và hạn chế về vai trò của phụ nữ trong xã hội. Tôi không hoàn toàn đồng tình với quan niệm này vì vai trò của phụ nữ trong xã hội không chỉ giới hạn trong việc sinh nở và chăm sóc gia đình. Phụ nữ có quyền và khả năng tham gia vào mọi lĩnh vực, từ giáo dục, khoa học, đến chính trị. Việc để phụ nữ chỉ tập trung vào gia đình là một sự hạn chế tiềm năng của họ. Hơn hết, cai quản gia đình là trách nhiệm chung của cả hai vợ chồng, không thể chỉ giao phó cho phụ nữ. Do đó, tôi tin rằng cần phải có một cái nhìn bình đẳng hơn về vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội.

Trả lời bởi: nhunghong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo