CHỈNH GIÚP MÌNH LỖI NGỮ PHÁP+ CHÍNH TẢ VỚI Ạ. (BÀI THI NÓI) CÓ VOTE
Hello teache…
Hello teacher, today I will talk about myself. My name is Thy, Im 13 year old Im studing class 8a1 at Tran Phu secondary school. My hobbies is playing cheese, watching Tv and reading book but my favorite one is playing badminton beacause its good for my healthy. My family has 3 people: dad, me and mum. My dad name is Tung, he is 64 years old and my mum name is Niem she 54 years old, are both a teacher. Beacuse my family very happy so I really love my family. I a lots of frieds but my best friend is Thái she has short back wavy hair with of medium height, she is very kind and cheerful. Thanks for u listening
Bước 1: Đọc kỹ lại bài làm và xác định những điểm cần sửa
Cô sẽ đọc từng câu một và chỉ ra lỗi sai, sau đó giải thích tại sao nó sai và cách sửa.
Câu 1: “Hello teacher, today I will talk about myself.”
* Nhận xét: Câu này hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và chính tả. Rất tốt!
Câu 2: “My name is Thy, Im 13 year old Im studing class 8a1 at Tran Phu secondary school.”
* Lỗi 1: “Im” thiếu dấu nháy đơn. Cụm từ đúng là “I’m” (viết tắt của “I am”).
* Lỗi 2: “13 year old”. Khi nói tuổi, chúng ta dùng “years old”. “Year” ở đây là danh từ số nhiều. Nếu em dùng “13-year-old” như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: a 13-year-old boy), thì “year” sẽ không chia số nhiều. Nhưng ở đây em chỉ nói tuổi của mình, nên “13 years old” là đúng.
* Lỗi 3: “Im studing”. Lại một lỗi thiếu dấu nháy đơn (“I’m”) và động từ “studying” sai chính tả. “Studying” là cách viết đúng của động từ “study” ở thì hiện tại tiếp diễn.
* Lỗi 4: Thiếu dấu chấm câu sau “Thy”.
* Sửa lại: “My name is Thy. I’m 13 years old. I’m studying class 8a1 at Tran Phu secondary school.”
Câu 3: “My hobbies is playing cheese, watching Tv and reading book but my favorite one is playing badminton beacause its good for my healthy.”
* Lỗi 1: “My hobbies is”. “Hobbies” là danh từ số nhiều, nên động từ đi kèm phải là “are”, không phải “is”.
* Lỗi 2: “playing cheese”. Cô đoán em muốn nói là “playing chess” (chơi cờ vua). “Cheese” là phô mai đó em.
* Lỗi 3: “watching Tv”. “TV” là viết tắt của Television, thường được viết hoa cả hai chữ cái.
* Lỗi 4: “reading book”. Khi nói về một hoạt động chung chung như đọc sách, chúng ta thường dùng mạo từ “a” hoặc để ở dạng số nhiều “books”. Tuy nhiên, nếu em muốn nói “đọc sách” như một sở thích, “reading books” hoặc đơn giản là “reading” là phổ biến hơn. Tuy nhiên, cô nghĩ em muốn nói “reading books” cho rõ nghĩa hơn, hoặc “reading” nếu em coi đó là một hoạt động. Ở đây, vì các hoạt động khác có “playing” đi kèm, thì “reading books” sẽ hợp lý hơn về cấu trúc.
* Lỗi 5: “beacause”. Lỗi chính tả. Viết đúng là “because”.
* Lỗi 6: “its”. Trong trường hợp này, em muốn nói “nó tốt”, là sự sở hữu của “badminton”. Vì vậy, em cần dùng “its” (không có dấu nháy). “It’s” là viết tắt của “it is” hoặc “it has”.
* Lỗi 7: “my healthy”. “Healthy” là một tính từ (khỏe mạnh). Em đang cần một danh từ để nói về sức khỏe. Danh từ đúng là “health”.
* Sửa lại: “My hobbies are playing chess, watching TV and reading books, but my favorite one is playing badminton because it’s good for my health.”
* Lưu ý nhỏ: Cô sửa “it’s” thành “it’s” vì “it’s good” có nghĩa là “it is good” (nó tốt). Nếu em muốn nói “sức khỏe của nó”, em sẽ dùng “its health”. Nhưng ở đây ý em là “chơi cầu lông thì tốt cho sức khỏe của tôi”, nên “it’s good for my health” là đúng. Cô đã sửa lỗi sai của em ở trên, nhưng xin lỗi vì đã làm em hơi bối rối. Ở đây, “it’s” (it is) là đúng.
Câu 4: “My family has 3 people: dad, me and mum.”
* Nhận xét: Câu này đúng về ngữ pháp và chính tả. Tốt!
Câu 5: “My dad name is Tung, he is 64 years old and my mum name is Niem she 54 years old, are both a teacher.”
* Lỗi 1: “My dad name”. Thiếu động từ “is”. Cần là “My dad’s name is” hoặc “My dad is named”. Với bài thi nói đơn giản, “My dad’s name is” là phù hợp.
* Lỗi 2: Thiếu dấu chấm câu sau “Tung”.
* Lỗi 3: “my mum name”. Lại thiếu động từ “is”. Cần là “my mum’s name is”.
* Lỗi 4: “Niem she 54 years old”. Lỗi ngữ pháp. Sau tên “Niem” không cần “she” nữa vì “she” đã được dùng để bắt đầu một mệnh đề mới. Tuy nhiên, em có thể gộp lại như sau: “My mum’s name is Niem, and she is 54 years old.”
* Lỗi 5: “are both a teacher”. “Dad” và “mum” là hai người, nên động từ phải là “are”. Tuy nhiên, cả hai người đều là giáo viên, nên cần dùng mạo từ số nhiều “teachers”.
* Sửa lại: “My dad’s name is Tung, he is 64 years old, and my mum’s name is Niem. She is 54 years old. They are both teachers.”
* Cách sửa khác, gộp lại gọn hơn: “My dad’s name is Tung, he is 64 years old, and my mum’s name is Niem, she is 54 years old. They are both teachers.” (Tuy nhiên, cách trên tách ra có vẻ rõ ràng hơn cho người nghe).
* Cô chọn cách tách ra cho dễ hiểu: “My dad’s name is Tung, he is 64 years old. My mum’s name is Niem, she is 54 years old. They are both teachers.”
Câu 6: “Beacuse my family very happy so I really love my family.”
* Lỗi 1: “Beacuse”. Lỗi chính tả, viết đúng là “Because”.
* Lỗi 2: “my family very happy”. Thiếu động từ “to be”. Gia đình bạn “rất hạnh phúc”, cần có “is” (vì family là số ít).
* Lỗi 3: “so”. Mệnh đề “Because…” đã mang nghĩa nguyên nhân, nên không cần thêm “so” để chỉ kết quả nữa. Nếu em muốn dùng “so”, em sẽ cấu trúc lại thành “My family is very happy, so I really love my family.” (Ở đây, “Because” đứng đầu câu, nên không dùng “so” nữa).
* Sửa lại: “Because my family is very happy, I really love my family.”
Câu 7: “I a lots of frieds but my best friend is Thái she has short back wavy hair with of medium height, she is very kind and cheerful.”
* Lỗi 1: “I a lots of frieds”. Thiếu động từ “have” (tôi có nhiều bạn). “Lots of” là cụm từ chỉ số lượng, sau đó đi với danh từ số nhiều. “Friends” sai chính tả.
* Lỗi 2: “short back wavy hair”. Cụm từ này hơi lủng củng. Nếu muốn miêu tả tóc ngắn, gợn sóng, em có thể nói “short, wavy hair”. “Back” ở đây có lẽ em muốn nói tóc ở phía sau, nhưng nó không cần thiết và làm cho câu văn khó hiểu.
* Lỗi 3: “with of medium height”. Cấu trúc này sai ngữ pháp. Để nói ai đó có chiều cao trung bình, em dùng “of medium height” hoặc “she is medium height”.
* Lỗi 4: Thiếu dấu chấm câu sau “Thái”.
* Lỗi 5: “she has short back wavy hair with of medium height, she is very kind and cheerful.” Câu này có thể chia thành hai câu rõ ràng hơn hoặc dùng liên từ hợp lý.
* Sửa lại: “I have lots of friends, but my best friend is Thái. She has short, wavy hair and is of medium height. She is very kind and cheerful.”
* Cách sửa khác, gộp lại: “I have lots of friends, but my best friend is Thái. She has short, wavy hair, is of medium height, and is very kind and cheerful.” (Cách này cũng hay, nhưng hơi dài)
* Cô chọn cách tách ra cho rõ ràng: “I have lots of friends, but my best friend is Thái. She has short, wavy hair and is of medium height. She is very kind and cheerful.”
Câu 8: “Thanks for u listening”
* Lỗi 1: “u”. Đây là tiếng lóng, trong bài thi nói trang trọng hơn, em nên viết đầy đủ là “you”.
* Lỗi 2: “listening”. Lỗi chính tả. Viết đúng là “listening”.
* Sửa lại: “Thanks for you listening.”
Bước 2: Tổng hợp lại bài sửa hoàn chỉnh
Bây giờ, cô sẽ ghép tất cả các câu đã sửa lại thành một bài hoàn chỉnh cho em nhé.
Hello teacher, today I will talk about myself. My name is Thy. I’m 13 years old. I’m studying class 8a1 at Tran Phu secondary school. My hobbies are playing chess, watching TV and reading books, but my favorite one is playing badminton because it’s good for my health. My family has 3 people: dad, me and mum. My dad’s name is Tung, he is 64 years old. My mum’s name is Niem, she is 54 years old. They are both teachers. Because my family is very happy, I really love my family. I have lots of friends, but my best friend is Thái. She has short, wavy hair and is of medium height. She is very kind and cheerful. Thanks for you listening.
Bước 3: Lời khuyên thêm cho bài thi nói
* Phát âm: Khi luyện tập, hãy cố gắng phát âm rõ ràng từng từ. Đặc biệt chú ý các âm cuối như /s/, /z/, /t/, /d/, /ed/.
* Ngữ điệu: Cố gắng thay đổi ngữ điệu lên xuống một chút để bài nói không bị đều đều, nghe sẽ tự nhiên và hấp dẫn hơn.
* Tự tin: Em đã làm rất tốt khi cố gắng sửa bài của mình. Hãy tự tin vào khả năng của bản thân. Em có thể luyện tập nói trước gương hoặc ghi âm lại giọng nói của mình để nghe và tự sửa thêm.
* Diễn đạt: Em có thể thêm vào một vài cử chỉ tay nhẹ nhàng để bài nói thêm sinh động, nhưng đừng quá lạm dụng nhé.
Bài sửa của em đã hoàn chỉnh rồi đó. Em cứ luyện tập với bài này, cô tin là em sẽ có một bài thi nói thật tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc em học tốt!
\(1. \) year \(-> \) years
gt:
number – years old: số tuổi
\(2. \) is \(-> \) are
my hobbies là số nhiều \(-> \) chuyển thành are
\(3. \) its \(-> \) it’s
gt:
because – clause: bởi vì
\(4. \) healthy \(-> \) health
good for st: tốt cho cái gì
\(5. \) dad \(-> \) dad’s
chuyển tính từ sở hữu do đằng sau là noun
\(6. \) mum \(-> \) mum’s (tương tự)
\(7. \) she \(-> \) she is
gt:
trong \(1 \) câu phải có động từ chính
S-is/am/are-number-years old
\(8. \) my family \(-> \) my family is
gt:
Because – clause
\(9. \) bỏ so
gt:
vế trước không chỉ nguyên nhân \(-> \) không dùng so
\(10. \) a \(-> \) have
have st: có cái gì
\(————– \)
Sửa:
Hello teacher, today I will talk about myself. My name is Thy, I’m 13 years old I’m studying class 8a1 at Tran Phu secondary school. My hobbies are playing cheese, watching TV and reading books but my favourite one is playing badminton because it’s good for my health. My family has 3 people: dad, me and mum. My dad’s name is Tung, and he is 64 years old and my mum’s name is Niem she is 54 years old, are both a teacher. Because my family is very happy I really love my family. I have lots of friends but my best friend is Thái she has short back wavy hair of medium height, she is very kind and cheerful. Thanks for listening.
year → years
các chữ “I’m” thiếu dấu ‘
sau hobbies cần phải dùng are ( vì danh từ hobbies chỉ số nhiều)
câu she 54 years old của bạn đã thiếu is => She is 54 years old
câu its good for my healthy , chữ its thiếu dấu ‘
câu I a lots of frieds , ta có thể dùng a lot of hoặc lots of ( chọn 1trong2 cái) ; frieds thiếu n => friends ; câu này nên viết thành I have a lot of/ lots of friends thì sẽ đúng hơn
trong tiếng anh không được dùng dấu như tiếng việt, ví dụ: Thái (sai) → Thai (đúng)
∞ Chúc bạn học tốt ∞