Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cho 15 từ tượng hình và 15 từ tượng thanh có thêm ý nghĩa

Cho 15 từ tượng hình và 15 từ tượng thanh có thêm ý nghĩa

Cho 15 từ tượng hình và 15 từ tượng thanh có thêm ý nghĩa
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em học sinh lớp 8! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Ngữ Văn hôm nay. Các em thân mến, trong cuộc sống, ngôn ngữ là phương tiện để chúng ta giao tiếp, thể hiện suy nghĩ, tình cảm. Và để ngôn ngữ của chúng ta thêm phong phú, sinh động, thì việc nắm vững và sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ là vô cùng quan trọng. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau tìm hiểu và thực hành một biện pháp tu từ rất thú vị, đó là từ tượng hình và từ tượng thanh.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng bước để hiểu rõ bản chất của hai loại từ này và cách chúng làm cho câu văn của chúng ta trở nên “có hồn” hơn nhé!

Bước 1: Tìm hiểu khái niệm từ tượng hình và từ tượng thanh

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ định nghĩa của hai loại từ này.

– Từ tượng hình: Là những từ ngữ miêu tả hình dáng, dáng vẻ, trạng thái của sự vật, con người. Chúng giúp người đọc “nhìn thấy” được sự vật, con người qua con chữ.

– Từ tượng thanh: Là những từ ngữ mô phỏng âm thanh của tiếng động, tiếng nói, tiếng kêu trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra. Chúng giúp người đọc “nghe thấy” được âm thanh đó.

Bước 2: Phân biệt từ tượng hình và từ tượng thanh

Để phân biệt, các em hãy nhớ: Tượng hình là để “nhìn”, tượng thanh là để “nghe”.

Bước 3: Lấy ví dụ minh họa

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm 15 từ tượng hình và 15 từ tượng thanh. Cô sẽ đưa ra những ví dụ quen thuộc trong Sách giáo khoa và mở rộng thêm một chút để các em dễ hình dung.

15 Từ tượng hình (có thêm ý nghĩa):

1. Xanh um: Miêu tả cây cối mọc rất nhiều, tươi tốt, rậm rạp. Ví dụ: “Bờ tre xanh um rợp bóng”.
2. Lổm chổm: Miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có chỗ nhô lên, chỗ lõm xuống. Ví dụ: “Những hòn đá lổm chổm dưới chân”.
3. Nhấp nhô: Miêu tả sự nhô lên, hạ xuống không đều đặn. Ví dụ: “Những con thuyền nhấp nhô trên sóng biển”.
4. Mênh mông: Miêu tả không gian rộng lớn, bao la, không có giới hạn. Ví dụ: “Biển cả mênh mông“.
5. Lặng lẽ: Miêu tả sự yên tĩnh, không có tiếng động, hoạt động. Ví dụ: “Anh ấy làm việc lặng lẽ“.
6. Gầy guộc: Miêu tả thân hình rất gầy, yếu ớt. Ví dụ: “Đứa bé gầy guộc nằm trên giường bệnh”.
7. Sừng sững: Miêu tả dáng vẻ cao lớn, uy nghi, vững chãi. Ví dụ: “Ngọn núi sừng sững“.
8. Tròn xoe: Miêu tả hình tròn hoàn hảo, đầy đặn. Ví dụ: “Đôi mắt tròn xoe ngạc nhiên”.
9. Lao xao: Miêu tả âm thanh của nhiều vật xào xạc, tạo ra tiếng động nhẹ nhàng, liên tục. Ví dụ: “Lá cây lao xao trong gió”.
10. Bập bềnh: Miêu tả sự lên xuống nhẹ nhàng, không ổn định. Ví dụ: “Đám mây bập bềnh trên bầu trời”.
11. Thoai thoải: Miêu tả độ dốc nhẹ, không dốc lắm. Ví dụ: “Con đường dốc thoai thoải“.
12. Hùng vĩ: Miêu tả cảnh vật thiên nhiên to lớn, mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: “Khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ“.
13. Chủm chọe: Miêu tả dáng vẻ vụng về, lóng ngóng, hoặc đôi khi chỉ về cái miệng nhỏ nhắn, hay nói. Ví dụ: “Chú chim non chủm chọe mổ thức ăn”.
14. Long lanh: Miêu tả ánh sáng lấp lánh, phản chiếu rực rỡ. Ví dụ: “Giọt sương long lanh trên lá”.
15. Tít mù: Miêu tả khoảng cách rất xa, khó thấy rõ. Ví dụ: “Làng quê tít mù đằng xa”.

15 Từ tượng thanh (có thêm ý nghĩa):

1. Róc rách: Mô phỏng tiếng nước chảy nhỏ, róc róc. Ví dụ: “Tiếng suối róc rách chảy qua khe đá”.
2. Xì xào: Mô phỏng tiếng nói chuyện thì thầm, khẽ khàng. Ví dụ: “Các bạn xì xào bàn tán”.
3. Kêu: Mô phỏng tiếng phát ra từ loài vật hoặc người khi muốn thu hút sự chú ý, hoặc biểu lộ cảm xúc. Ví dụ: “Con gà kêu quang quác”.
4. Đoàng đoàng: Mô phỏng tiếng pháo nổ. Ví dụ: “Tiếng pháo đoàng đoàng đêm giao thừa”.
5. Ầm ầm: Mô phỏng tiếng động lớn, mạnh, vang dội. Ví dụ: “Sấm sét ầm ầm“.
6. Vù vù: Mô phỏng tiếng gió thổi mạnh hoặc vật bay nhanh. Ví dụ: “Cơn gió thổi vù vù qua cửa”.
7. Tí tách: Mô phỏng tiếng mưa rơi nhỏ, đều đặn. Ví dụ: “Tiếng mưa rơi tí tách trên mái hiên”.
8. Lộp bộp: Mô phỏng tiếng rơi của vật gì đó xuống nước hoặc mặt đất mềm. Ví dụ: “Những chiếc lá rơi lộp bộp“.
9. Tùm tùm: Miêu tả cành lá mọc dày, rậm rạp, tạo cảm giác âm thanh có thể “che lấp”. (Ở đây có sự kết hợp ý nghĩa giữa tượng hình và gợi âm thanh của sự rậm rạp đó). Ví dụ: “Cây đa tùm tùm tán lá”.
10. Ào ào: Mô phỏng tiếng nước chảy mạnh, tiếng gió thổi mạnh, hoặc tiếng gió dội vào đâu đó. Ví dụ: “Tiếng sóng biển ào ào vỗ bờ”.
11. Rầm: Mô phỏng tiếng động mạnh, bất ngờ, thường là tiếng đồ vật rơi hoặc va chạm mạnh. Ví dụ: “Cánh cửa đóng sập lại một tiếng rầm“.
12. Hót líu lo: Mô phỏng tiếng chim hót với giai điệu vui vẻ, trong trẻo. Ví dụ: “Chim sơn ca hót líu lo trên cành”.
13. Thùng thình: Mô phỏng tiếng trống đánh hoặc tiếng đồ vật nặng va chạm. Ví dụ: “Tiếng trống trường vang lên thùng thình“.
14. Hít hà: Mô phỏng âm thanh khi ngửi một thứ gì đó có mùi hương hấp dẫn hoặc khi cảm nhận vị cay, nóng. Ví dụ: “Cô bé hít hà mùi thơm của bánh”.
15. Sột soạt: Mô phỏng tiếng động do giấy tờ, lá cây, vải vóc cọ vào nhau. Ví dụ: “Tiếng lá khô sột soạt dưới chân”.

Bước 4: Luyện tập nhận diện và đặt câu

Sau khi đã có những ví dụ cụ thể, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau luyện tập nhé.

* Bài tập nhỏ:
Trong các câu sau, đâu là từ tượng hình, đâu là từ tượng thanh? Hãy đặt câu với một từ tượng hình và một từ tượng thanh mà em thích.

a) “Ngôi nhà sàn san sát nép mình bên sườn đồi.” (Từ tượng hình: san sát – miêu tả dáng vẻ gần nhau, liên tiếp)
b) “Tiếng gà gáy vang gọi ngày mới.” (Từ tượng thanh: gáy – mô phỏng âm thanh tiếng gà)
c) “Bức tường đá phủ đầy rêu phong, trông xù xì.” (Từ tượng hình: xù xì – miêu tả bề mặt thô ráp, không nhẵn nhụi)
d) “Tiếng chuông chùa vọng lại, len ken.” (Từ tượng thanh: len ken – mô phỏng âm thanh tiếng chuông nhỏ, vang xa)

* Cô ví dụ đặt câu:
* Từ tượng hình: “Cánh đồng lúa chín vàng trải dài tít tắp.” (trải dài – miêu tả sự kéo dài, rộng lớn của cánh đồng)
* Từ tượng thanh: “Tiếng xe cộ ồn ào trên đường phố.” (ồn ào – mô phỏng âm thanh náo nhiệt, nhiều tiếng động)

Bước 5: Tầm quan trọng của từ tượng hình, tượng thanh trong văn chương

Các em thấy đó, nhờ có những từ tượng hình, tượng thanh mà câu văn của chúng ta trở nên sống động, gợi hình, gợi cảm hơn rất nhiều. Nó giúp người đọc dễ dàng tưởng tượng ra hình ảnh, âm thanh mà tác giả muốn truyền tải. Đây là một trong những yếu tố quan trọng làm nên sức hấp dẫn và giá trị nghệ thuật của một tác phẩm văn chương.

Kết luận

Qua tiết học hôm nay, cô hy vọng các em đã nắm vững khái niệm và biết cách phân biệt từ tượng hình, từ tượng thanh. Các em hãy tích cực tìm hiểu, sưu tầm thêm nhiều từ loại này và đặc biệt là tập vận dụng chúng vào bài viết của mình để bài văn thêm sinh động và giàu cảm xúc nhé!

Bài tập về nhà của các em là:

1. Tìm thêm 5 từ tượng hình và 5 từ tượng thanh khác mà các em biết.
2. Viết một đoạn văn ngắn khoảng 5-7 câu miêu tả cảnh một cơn mưa mùa hè, có sử dụng ít nhất 2 từ tượng hình và 2 từ tượng thanh.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(@\) Từ tượng hình: Từ gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái của sự vật

\(@\) Từ tượng thanh: Từ mô phỏng âm thanh của tự nhiên, con người

\(+\) \(15\) từ tượng hình: lom khom, sặc sỡ, rực rỡ, ngoằn ngoèo, rũ rượi, mênh mông, nhấp nhô, rón rén, lấp lánh, trong veo, lơ lửng, leo kheo, li ti, lẻo khoẻo

\(-\) lom khom: tư thế còng lưng xuống để làm việc gì đó

\(-\) sặc sỡ: nhiều màu sắc sáng, chói xen lẫn nhau

\(-\) rực rỡ: màu sắc tươi sáng đẹp đẽ và nổi bật hẳn lên

\(-\) ngoằn ngoèo: dáng vẻ cong queo uốn lượn theo nhiều hướng khác nhau

\(-\) rũ rượi: gợi dáng vẻ mệt mỏi, bơ phờ, người như rũ xuống

\(-\) mênh mông: rộng lớn đến mức như không có giới hạn

\(-\) nhấp nhô: nhô lên thụt xuống một cách liên tiếp

\(-\) rón rén: tả dáng điệu của động tác cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả

\(-\) lấp lánh: ánh sáng phản chiếu không liên tục, nhưng đều đặn

\(-\) trong veo: gợi tả giọt nước rất trong, như có thể nhìn thấu suốt được

\(-\) lơ lửng: trạng thái di động nhẹ ở khoảng giữa lưng chừng

\(-\) leo kheo: gầy gò, trông ốm yếu

\(-\) li ti: nhỏ đến mức trông chỉ như những chấm, những hạt vụn

\(-\) lẻo khoẻo: gầy gò, trông ốm yếu

\(+\) \(15\) từ tượng thanh: rào rào, ríu rít, líu lo, lăng líu, khanh khách, khúc khích, giòn giã, hì hì, hô hố, vi vu, vi vút, xào xạc, thình thịch, lao xao, ha ha

\(-\) rào rào: mô phỏng những tiếng động xen lẫn vào nhau

\(-\) ríu rít: mô phỏng những tiếng cao, trong và tiếp liền nhau

\(-\) líu lo: nhiều âm thanh cao và trong ríu vào nhau nghe vui tai

\(-\) lăng líu: nhiều âm thanh cao và trong ríu vào nhau nghe vui tai

\(-\) khanh khách: gợi tả tiếng cười giòn và to phát ra liên tiếp

\(-\) khúc khích: gợi tả tiếng cười nhỏ và liên tiếp

\(-\) giòn giã: vang lên liên tục thành tràng, nghe vui tai

\(-\) hì hì: mô phỏng tiếng cười phát ra từ đằng mũi, âm thanh nhỏ

\(-\) hô hố: mô phỏng tiếng cười to và thô lỗ, khó nghe

\(-\) vi vu: mô phỏng tiếng như tiếng gió thổi nhè nhẹ qua cành lá

\(-\) vi vút: mô phỏng tiếng như tiếng gió rít

\(-\) xào xạc: mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau

\(-\) thình thịch: mô phỏng tiếng trầm và nặng, phát ra liên tiếp

\(-\) lao xao: nhiều âm thanh hoặc tiếng động nhỏ rộn lên xen lẫn vào nhau

\(-\) ha ha: gợi tả tiếng cười to một cách thoải mái

Trả lời bởi: wtn209
▲ 1

\(star\)

-Từ Tượng Hình 

1.Mênh mông

→Rộng lớn, không có giới hạn, gợi cảm giác bao la.

2.Cheo leo

→ Ở vị trí cao, dốc, không vững chắc, gợi cảm giác nguy hiểm.

3.Lấp lánh

→Ánh sáng phản chiếu, nhấp nháy liên tục, tạo cảm giác đẹp, huyền ảo.

4.Gập ghềnh

 →Không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, gây khó khăn khi di chuyển.

5.Khấp khểnh

→ Không đều, chỗ cao chỗ thấp, không thẳng hàng.

6.Tròn trĩnh

 →Hình dáng đầy đặn, không méo mó, gợi cảm giác hoàn thiện, viên mãn.

7.Mỏng manh

 →Yếu ớt, dễ vỡ, dễ bị tổn thương, gợi cảm giác cần được bảo vệ.

8.Sừng sững

→To lớn, đứng im, tạo cảm giác uy nghi, vững chãi.

9.Liêu xiêu

→ Không vững, chao đảo, có thể đổ bất cứ lúc nào, gợi cảm giác yếu đuối.

10.Xinh xắn

→Nhỏ nhắn, đáng yêu, dễ thương, gợi cảm giác thích thú.

11.Uốn lượn

→Có đường cong mềm mại, không thẳng, tạo cảm giác uyển chuyển.

12.Lù khù

→Chậm chạp, nặng nề, gợi cảm giác già nua, khó nhọc.

13.Ngổn ngang

→Bừa bộn, không có trật tự, gây cảm giác rối mắt.

14.Thướt tha

 →Dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển, nhẹ nhàng, thường dùng để miêu tả dáng đi.

15.Khum khum

→Hình dáng hơi cong, không thẳng, thường dùng để miêu tả dáng người già.

-Từ Tượng Thanh :

1.Ầm ầm

 →Tiếng động lớn, vang vọng, thường do vật nặng rơi hoặc va chạm mạnh.

2.Róc rách

→Tiếng nước chảy nhẹ nhàng, liên tục, tạo cảm giác thư thái.

3.Lộp bộp

→Tiếng mưa rơi hoặc tiếng bước chân nhẹ trên bề mặt mềm.

4.Khúc khích

→Tiếng cười nhỏ, kín đáo, thường do cảm thấy buồn cười.

5.Rì rào

→Tiếng lá cây xào xạc khi có gió, hoặc tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ.

6.Thì thầm

→Tiếng nói rất nhỏ, chỉ đủ nghe, thường để giữ bí mật.

7.Lách tách

 →Tiếng động nhỏ, rời rạc, thường do vật nhỏ va chạm vào nhau.

8.Leng keng

→ Tiếng kim loại va chạm vào nhau, tạo âm thanh trong trẻo.

9.Kêu eng éc

→ Tiếng vật gì đó bị ép, cọ xát mạnh, tạo âm thanh khó chịu.

10.Thình thịch

→ Tiếng tim đập mạnh, thường do hồi hộp, lo sợ hoặc vận động mạnh.

11.Ro ro

→ Tiếng động cơ hoạt động, tạo âm thanh đều đều, liên tục.

12.Hú

→ Tiếng kêu lớn, kéo dài, thường để gọi người hoặc báo hiệu.

13.Gầm gừ

→ Tiếng động phát ra từ cổ họng, thể hiện sự tức giận, khó chịu.

14.Meo meo

→ Tiếng mèo kêu.

15.Quạc quạc

→ Tiếng vịt kêu.

 \(\circ\) Từ tượng hình là từ dùng để gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, hoặc trạng thái của sự vật, hiện tượng. Chúng giúp người đọc hình dung một cách sinh động và cụ thể về đối tượng được miêu tả

\(\circ\) Từ tượng thanh : là từ mô phỏng âm thanh của tự nhiên, con người hoặc đồ vật. Phần lớn từ tượng thanh là từ láy, giúp gợi lên âm thanh một cách chân thực và sống động[1][2].

Trả lời bởi: nechoilinhcute

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In