Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cho các dung dịch KHCO3, KHSO4, KOH, HCl, Ca(OH)2, K2CO3, FeCl3. Cho các dung dị…

Cho các dung dịch KHCO3, KHSO4, KOH, HCl, Ca(OH)2, K2CO3, FeCl3. Cho các dung dị…

Cho các dung dịch KHCO3, KHSO4, KOH, HCl, Ca(OH)2, K2CO3, FeCl3. Cho các dung dịch tác dụng với nhau từng đôi một. Viết các phương trình phản ứng có thể xảy ra dưới dạng phân tử và ion thu gọn.
Hỏi bởi: Vũ T. Kiều Trâm
3 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một dạng bài tập rất thú vị trong chương trình Hóa học lớp 11, đó là phản ứng trao đổi ion trong dung dịch. Dựa trên Sách giáo khoa Hóa học 11, chúng ta sẽ phân tích kỹ lưỡng các phản ứng có thể xảy ra giữa các dung dịch đã cho.

Để làm tốt dạng bài này, các em cần nắm vững kiến thức về:
1. Tính chất hóa học của các chất (axit, bazơ, muối).
2. Điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi ion trong dung dịch (sản phẩm phải có kết tủa, khí bay lên hoặc nước).
3. Cách viết phương trình phản ứng phân tử và phương trình ion thu gọn.

Chúng ta có các dung dịch sau: KHCO3, KHSO4, KOH, HCl, Ca(OH)2, K2CO3, FeCl3.
Chúng ta sẽ xét phản ứng của từng cặp dung dịch một cách có hệ thống.

Bước 1: Liệt kê các chất và tính chất cơ bản

* KHCO3: Muối axit của axit cacbonic. Dung dịch có tính bazơ yếu do ion HCO3- có thể thủy phân. Tác dụng với axit mạnh, bazơ mạnh, dung dịch muối có thể tạo kết tủa hoặc khí.
* KHSO4: Muối axit của axit sulfuric. Dung dịch có tính axit mạnh do ion HSO4- phân li mạnh cho H+. Tác dụng với bazơ, muối cacbonat, muối sunfit,…
* KOH: Dung dịch bazơ mạnh (kiềm). Tác dụng với axit, oxit axit, dung dịch muối của kim loại không hoạt động hoặc tạo kết tủa.
* HCl: Dung dịch axit mạnh. Tác dụng với bazơ, oxit bazơ, muối cacbonat, muối sunfit, kim loại (trừ Au, Pt).
* Ca(OH)2: Dung dịch bazơ mạnh (kiềm). Tác dụng với axit, oxit axit, dung dịch muối của kim loại không hoạt động hoặc tạo kết tủa.
* K2CO3: Muối của axit cacbonic. Dung dịch có tính bazơ do ion CO3(2-) thủy phân mạnh. Tác dụng với axit mạnh, dung dịch muối có thể tạo kết tủa hoặc khí.
* FeCl3: Muối của kim loại sắt (III). Dung dịch có tính axit do ion Fe3+ thủy phân. Tác dụng với dung dịch bazơ, dung dịch muối cacbonat.

Bước 2: Xét phản ứng giữa các cặp dung dịch

Chúng ta sẽ đi theo thứ tự để tránh bỏ sót hoặc lặp lại.

1. KHCO3 tác dụng với các dung dịch khác:

* KHCO3 + KHSO4: Cả hai đều có ion H+ (từ KHSO4) hoặc ion có thể phản ứng với ion còn lại.
Phân tử: KHCO3 + KHSO4 -> K2SO4 + H2O + CO2
Ion đầy đủ: K+ + HCO3- + K+ + HSO4- -> 2K+ + SO4(2-) + H2O + CO2
Ion thu gọn: HCO3- + H+ -> H2O + CO2
Giải thích: Ion HCO3- trong KHCO3 phản ứng với ion H+ trong KHSO4 (do HSO4- phân ly H+). Sản phẩm là khí CO2 bay lên và nước.

* KHCO3 + KOH: Phản ứng giữa muối cacbonat axit và bazơ mạnh.
Phân tử: KHCO3 + KOH -> K2CO3 + H2O
Ion đầy đủ: K+ + HCO3- + K+ + OH- -> 2K+ + CO3(2-) + H2O
Ion thu gọn: HCO3- + OH- -> CO3(2-) + H2O
Giải thích: Ion HCO3- phản ứng với ion OH- tạo thành ion CO3(2-) và nước.

* KHCO3 + HCl: Phản ứng giữa muối cacbonat axit và axit mạnh.
Phân tử: KHCO3 + HCl -> KCl + H2O + CO2
Ion đầy đủ: K+ + HCO3- + H+ + Cl- -> K+ + Cl- + H2O + CO2
Ion thu gọn: HCO3- + H+ -> H2O + CO2
Giải thích: Ion HCO3- phản ứng với ion H+ tạo thành khí CO2 bay lên và nước.

* KHCO3 + Ca(OH)2: Phản ứng giữa muối cacbonat axit và bazơ mạnh (có ion Ca2+ tạo kết tủa với CO3(2-)).
Phân tử: 2KHCO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3 (↓) + K2CO3 + 2H2O
Ion đầy đủ: 2K+ + 2HCO3- + Ca(2+) + 2OH- -> CaCO3 (↓) + 2K+ + CO3(2-) + 2H2O
Ion thu gọn: 2HCO3- + Ca(2+) + 2OH- -> CaCO3 (↓) + CO3(2-) + 2H2O
Lưu ý: Nếu tỉ lệ mol Ca(OH)2 : KHCO3 là 1:1 thì sản phẩm có thể có Ca(HCO3)2. Tuy nhiên, với tỉ lệ 2:1, sản phẩm chính là CaCO3 kết tủa và K2CO3. Xét phản ứng tổng quát hơn:
Ca(OH)2 + 2KHCO3 -> CaCO3↓ + K2CO3 + 2H2O
Hoặc có thể xét theo từng bước:
Ca(OH)2 + KHCO3 -> CaCO3↓ + KOH + H2O (nếu Ca(OH)2 dư hoặc tỉ lệ 1:1)
KOH + KHCO3 -> K2CO3 + H2O
Tuy nhiên, cách viết 2KHCO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3↓ + K2CO3 + 2H2O là cách viết phổ biến và bao quát hơn khi xét tổng thể các ion.
Nếu ta chỉ xét phương trình ion thu gọn, có thể xem xét phản ứng của HCO3- với Ca(OH)2.
Trường hợp 1: HCO3- + OH- -> CO3(2-) + H2O
Trường hợp 2: Ca(2+) + CO3(2-) -> CaCO3↓
Do đó, phản ứng tổng thể là:
2HCO3- + Ca(2+) + 2OH- -> CaCO3↓ + CO3(2-) + 2H2O
Hoặc có thể viết theo hướng KHCO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3↓ + KOH + H2O nếu Ca(OH)2 dư hoặc tỉ lệ là 1:1.
Nhưng câu hỏi yêu cầu “tác dụng với nhau từng đôi một”, ta xét phản ứng giữa hai dung dịch. Tỉ lệ đúng của phản ứng là:
Phân tử: 2KHCO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3 (kết tủa) + K2CO3 + 2H2O
Ion đầy đủ: 2K+ + 2HCO3- + Ca2+ + 2OH- -> CaCO3↓ + 2K+ + CO3(2-) + 2H2O
Ion thu gọn: 2HCO3- + Ca2+ + 2OH- -> CaCO3↓ + CO3(2-) + 2H2O
Lưu ý bổ sung: Trong dung dịch có Ca2+ và HCO3-, có thể xảy ra phản ứng tạo kết tủa CaCO3 và nước, hoặc tạo muối Ca(HCO3)2 tan. Nhưng khi có cả Ca(OH)2 và KHCO3, phản ứng tạo kết tủa CaCO3 là chủ yếu.
Ta có thể viết theo hai bước:
Bước 1: 2HCO3- + Ca(OH)2 -> CaCO3↓ + CO3(2-) + 2H2O (Phản ứng của ion cacbonat axit với bazơ)
Bước 2: CO3(2-) + Ca(OH)2 -> CaCO3↓ + 2OH- (Nếu Ca(OH)2 dư)
Tuy nhiên, xem xét tổng thể các ion, phương trình sau là hợp lý nhất:
2KHCO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3↓ + K2CO3 + 2H2O
Ion thu gọn: 2HCO3- + Ca2+ + 2OH- -> CaCO3↓ + CO3(2-) + 2H2O

* KHCO3 + K2CO3: Không phản ứng trao đổi ion vì không có sản phẩm là kết tủa, khí hoặc nước. Cả hai đều là muối của kali, cùng chứa anion CO3(2-) hoặc HCO3-.
* KHCO3 + FeCl3: Phản ứng giữa muối cacbonat axit và muối của kim loại hóa trị cao, có khả năng thủy phân tạo môi trường axit.
Phân tử: 3KHCO3 + FeCl3 + 3H2O -> 3KCl + Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑) + 3H2O
Ion đầy đủ: 3K+ + 3HCO3- + Fe(3+) + 3Cl- + 3H2O -> 3K+ + 3Cl- + Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑) + 3H2O
Ion thu gọn: 3HCO3- + Fe(3+) + 3H2O -> Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑) + 3H2O
Giải thích: Ion Fe3+ thủy phân mạnh tạo môi trường axit: Fe3+ + 3H2O <=> Fe(OH)3 + 3H+. Ion HCO3- của KHCO3 sẽ phản ứng với H+ này và bản thân nó cũng có tính bazơ yếu. Phản ứng tổng cộng tạo kết tủa Fe(OH)3 và khí CO2.

2. KHSO4 tác dụng với các dung dịch khác (đã xét với KHCO3):

* KHSO4 + KOH: Phản ứng giữa muối axit và bazơ mạnh.
Phân tử: KHSO4 + KOH -> K2SO4 + H2O
Ion đầy đủ: K+ + HSO4- + K+ + OH- -> 2K+ + SO4(2-) + H2O
Ion thu gọn: HSO4- + OH- -> SO4(2-) + H2O
Giải thích: Ion HSO4- là axit mạnh, phản ứng với ion OH- tạo muối SO4(2-) và nước.

* KHSO4 + HCl: Không phản ứng trao đổi ion vì cả hai đều là axit mạnh, không tạo kết tủa, khí hoặc nước.
* KHSO4 + Ca(OH)2: Phản ứng giữa muối axit và bazơ mạnh.
Phân tử: KHSO4 + Ca(OH)2 -> K2SO4 + CaSO4 (↓) + H2O (nếu tỉ lệ là 1:1)
Phân tử: 2KHSO4 + Ca(OH)2 -> K2SO4 + CaSO4 (↓) + 2H2O (nếu tỉ lệ là 2:1)
Xét tỉ lệ mol tương tác:
Nếu Ca(OH)2 dư: Ca(OH)2 + 2KHSO4 -> K2SO4 + CaSO4↓ + 2H2O
Ion đầy đủ: Ca(2+) + 2OH- + 2K+ + 2HSO4- -> 2K+ + 2SO4(2-) + CaSO4↓ + 2H2O
Ion thu gọn: Ca(2+) + 2OH- + 2HSO4- -> 2SO4(2-) + CaSO4↓ + 2H2O
Nếu KHSO4 dư: KHSO4 + Ca(OH)2 -> KHSO4 + CaSO4↓ + H2O (Đây không đúng, vì H+ của HSO4- sẽ phản ứng với OH-)
Ta xét phản ứng trung hòa của axit (H+ từ KHSO4) với bazơ.
Phân tử: 2KHSO4 + Ca(OH)2 -> K2SO4 + CaSO4↓ + 2H2O
Ion đầy đủ: 2K+ + 2HSO4- + Ca2+ + 2OH- -> 2K+ + 2SO4(2-) + CaSO4↓ + 2H2O
Ion thu gọn: 2HSO4- + Ca2+ + 2OH- -> 2SO4(2-) + CaSO4↓ + 2H2O
Lưu ý: CaSO4 ít tan, nhưng vẫn coi là kết tủa trong điều kiện phản ứng này.
Hoặc có thể xem xét phản ứng:
Ca(OH)2 + H2SO4 -> CaSO4↓ + 2H2O
KHSO4 là muối axit, phân li ra H+ và SO4(2-).
Khi cho Ca(OH)2 tác dụng với KHSO4, ion H+ của HSO4- sẽ phản ứng với OH- của Ca(OH)2.
Phản ứng: 2KHSO4 + Ca(OH)2 -> K2SO4 + CaSO4↓ + 2H2O
Ion thu gọn: 2H+ (từ 2HSO4-) + 2OH- (từ Ca(OH)2) -> 2H2O
Và Ca2+ + SO4(2-) -> CaSO4↓
Kết hợp lại: 2HSO4- + Ca2+ + 2OH- -> 2SO4(2-) + CaSO4↓ + 2H2O

* KHSO4 + K2CO3: Phản ứng giữa muối axit và muối cacbonat.
Phân tử: 2KHSO4 + K2CO3 -> 2K2SO4 + H2O + CO2 (↑)
Ion đầy đủ: 2K+ + 2HSO4- + 2K+ + CO3(2-) -> 4K+ + 2SO4(2-) + H2O + CO2 (↑)
Ion thu gọn: 2HSO4- + CO3(2-) -> 2SO4(2-) + H2O + CO2 (↑)
Giải thích: Ion HSO4- là axit, phản ứng với ion CO3(2-) là bazơ, tạo khí CO2 và nước.

* KHSO4 + FeCl3: Phản ứng giữa muối axit và muối của kim loại hóa trị cao. Ion H+ từ KHSO4 có thể phản ứng với H2O trong quá trình thủy phân của FeCl3. Tuy nhiên, không có phản ứng trao đổi ion rõ ràng tạo kết tủa, khí hay nước. FeCl3 có thể bị thủy phân tạo môi trường axit, KHSO4 cũng có tính axit. Không có phản ứng xảy ra.

3. KOH tác dụng với các dung dịch khác (đã xét với KHCO3, KHSO4):

* KOH + HCl: Phản ứng trung hòa axit mạnh và bazơ mạnh.
Phân tử: KOH + HCl -> KCl + H2O
Ion đầy đủ: K+ + OH- + H+ + Cl- -> K+ + Cl- + H2O
Ion thu gọn: OH- + H+ -> H2O
Giải thích: Phản ứng giữa ion OH- và ion H+ tạo thành nước.

* KOH + Ca(OH)2: Không phản ứng trao đổi ion vì đều là bazơ mạnh, không tạo kết tủa, khí hay nước.
* KOH + K2CO3: Không phản ứng trao đổi ion vì đều chứa K+ và OH-/CO3(2-), không tạo sản phẩm mới theo điều kiện phản ứng trao đổi ion.
* KOH + FeCl3: Phản ứng giữa bazơ mạnh và muối của kim loại hóa trị cao.
Phân tử: 3KOH + FeCl3 -> Fe(OH)3 (↓) + 3KCl
Ion đầy đủ: 3K+ + 3OH- + Fe(3+) + 3Cl- -> Fe(OH)3 (↓) + 3K+ + 3Cl-
Ion thu gọn: 3OH- + Fe(3+) -> Fe(OH)3 (↓)
Giải thích: Ion OH- kết hợp với ion Fe3+ tạo thành kết tủa sắt(III) hidroxit.

4. HCl tác dụng với các dung dịch khác (đã xét với KHCO3, KHSO4, KOH):

* HCl + Ca(OH)2: Phản ứng trung hòa axit mạnh và bazơ mạnh.
Phân tử: 2HCl + Ca(OH)2 -> CaCl2 + 2H2O
Ion đầy đủ: 2H+ + 2Cl- + Ca(2+) + 2OH- -> Ca(2+) + 2Cl- + 2H2O
Ion thu gọn: H+ + OH- -> H2O
Giải thích: Phản ứng giữa ion H+ và ion OH- tạo thành nước.

* HCl + K2CO3: Phản ứng giữa axit mạnh và muối cacbonat.
Phân tử: 2HCl + K2CO3 -> 2KCl + H2O + CO2 (↑)
Ion đầy đủ: 2H+ + 2Cl- + 2K+ + CO3(2-) -> 2K+ + 2Cl- + H2O + CO2 (↑)
Ion thu gọn: 2H+ + CO3(2-) -> H2O + CO2 (↑)
Giải thích: Ion H+ phản ứng với ion CO3(2-) tạo khí CO2 và nước.

* HCl + FeCl3: Không phản ứng trao đổi ion vì không có sản phẩm là kết tủa, khí hoặc nước. Cả hai đều là dung dịch điện li mạnh.

5. Ca(OH)2 tác dụng với các dung dịch khác (đã xét với KHCO3, KHSO4, KOH, HCl):

* Ca(OH)2 + K2CO3: Phản ứng giữa hai muối, trong đó có một muối tạo kết tủa với ion kim loại của muối kia.
Phân tử: Ca(OH)2 + K2CO3 -> CaCO3 (↓) + 2KOH
Ion đầy đủ: Ca(2+) + 2OH- + 2K+ + CO3(2-) -> CaCO3 (↓) + 2K+ + 2OH-
Ion thu gọn: Ca(2+) + CO3(2-) -> CaCO3 (↓)
Giải thích: Ion Ca2+ kết hợp với ion CO3(2-) tạo thành kết tủa canxi cacbonat.

* Ca(OH)2 + FeCl3: Phản ứng giữa bazơ mạnh và muối của kim loại hóa trị cao.
Phân tử: 3Ca(OH)2 + 2FeCl3 -> 3CaCl2 + 2Fe(OH)3 (↓)
Ion đầy đủ: 3Ca(2+) + 6OH- + 2Fe(3+) + 6Cl- -> 3Ca(2+) + 6Cl- + 2Fe(OH)3 (↓)
Ion thu gọn: 3OH- + Fe(3+) -> Fe(OH)3 (↓)
Giải thích: Ion OH- kết hợp với ion Fe3+ tạo thành kết tủa sắt(III) hidroxit. Phản ứng này xảy ra tương tự như KOH + FeCl3, chỉ khác là sản phẩm muối là CaCl2 thay vì KCl.

6. K2CO3 tác dụng với các dung dịch khác (đã xét với KHCO3, KHSO4, Ca(OH)2):

* K2CO3 + FeCl3: Phản ứng giữa muối cacbonat và muối của kim loại hóa trị cao.
Phân tử: 3K2CO3 + 2FeCl3 + 3H2O -> 6KCl + 2Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)
Ion đầy đủ: 6K+ + 3CO3(2-) + 2Fe(3+) + 6Cl- + 3H2O -> 6K+ + 6Cl- + 2Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)
Ion thu gọn: 3CO3(2-) + 2Fe(3+) + 3H2O -> 2Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)
Giải thích: Ion CO3(2-) phản ứng với ion Fe3+ (do Fe3+ thủy phân tạo môi trường axit, CO3(2-) là bazơ yếu). Phản ứng tạo kết tủa Fe(OH)3 và khí CO2.

7. FeCl3 tác dụng với các dung dịch khác (đã xét với KHCO3, KHSO4, KOH, Ca(OH)2, K2CO3):
Chỉ còn xét với các chất đã được liệt kê.

Tổng kết các phản ứng xảy ra:

1. KHCO3
* Với KHSO4:
Phân tử: KHCO3 + KHSO4 -> K2SO4 + H2O + CO2
Ion thu gọn: HCO3- + H+ -> H2O + CO2
* Với KOH:
Phân tử: KHCO3 + KOH -> K2CO3 + H2O
Ion thu gọn: HCO3- + OH- -> CO3(2-) + H2O
* Với HCl:
Phân tử: KHCO3 + HCl -> KCl + H2O + CO2
Ion thu gọn: HCO3- + H+ -> H2O + CO2
* Với Ca(OH)2:
Phân tử: 2KHCO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3 (↓) + K2CO3 + 2H2O
Ion thu gọn: 2HCO3- + Ca(2+) + 2OH- -> CaCO3 (↓) + CO3(2-) + 2H2O
* Với FeCl3:
Phân tử: 3KHCO3 + FeCl3 + 3H2O -> 3KCl + Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)
Ion thu gọn: 3HCO3- + Fe(3+) + 3H2O -> Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)

2. KHSO4
* Với KOH:
Phân tử: KHSO4 + KOH -> K2SO4 + H2O
Ion thu gọn: HSO4- + OH- -> SO4(2-) + H2O
* Với Ca(OH)2:
Phân tử: 2KHSO4 + Ca(OH)2 -> K2SO4 + CaSO4 (↓) + 2H2O
Ion thu gọn: 2HSO4- + Ca(2+) + 2OH- -> 2SO4(2-) + CaSO4 (↓) + 2H2O
* Với K2CO3:
Phân tử: 2KHSO4 + K2CO3 -> 2K2SO4 + H2O + CO2 (↑)
Ion thu gọn: 2HSO4- + CO3(2-) -> 2SO4(2-) + H2O + CO2 (↑)

3. KOH
* Với HCl:
Phân tử: KOH + HCl -> KCl + H2O
Ion thu gọn: OH- + H+ -> H2O
* Với FeCl3:
Phân tử: 3KOH + FeCl3 -> Fe(OH)3 (↓) + 3KCl
Ion thu gọn: 3OH- + Fe(3+) -> Fe(OH)3 (↓)

4. HCl
* Với Ca(OH)2:
Phân tử: 2HCl + Ca(OH)2 -> CaCl2 + 2H2O
Ion thu gọn: H+ + OH- -> H2O
* Với K2CO3:
Phân tử: 2HCl + K2CO3 -> 2KCl + H2O + CO2 (↑)
Ion thu gọn: 2H+ + CO3(2-) -> H2O + CO2 (↑)

5. Ca(OH)2
* Với K2CO3:
Phân tử: Ca(OH)2 + K2CO3 -> CaCO3 (↓) + 2KOH
Ion thu gọn: Ca(2+) + CO3(2-) -> CaCO3 (↓)
* Với FeCl3:
Phân tử: 3Ca(OH)2 + 2FeCl3 -> 3CaCl2 + 2Fe(OH)3 (↓)
Ion thu gọn: 3OH- + Fe(3+) -> Fe(OH)3 (↓)

6. K2CO3
* Với FeCl3:
Phân tử: 3K2CO3 + 2FeCl3 + 3H2O -> 6KCl + 2Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)
Ion thu gọn: 3CO3(2-) + 2Fe(3+) + 3H2O -> 2Fe(OH)3 (↓) + 3CO2 (↑)

Các cặp dung dịch còn lại không có phản ứng trao đổi ion theo điều kiện đã học.

Hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn cách phân tích và viết phương trình phản ứng trao đổi ion. Hãy ôn tập thật kỹ các kiến thức về tính tan và điều kiện xảy ra phản ứng để làm tốt các bài tập tương tự nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

KHCO3+HCl→KCl+H2O+CO2

KHCO3+Ca(OH)2→K2CO3+CaCO3+H2O

KHSO4+KOH→K2SO4+H2O

KHSO4+Ca(OH)2→CaSO4+K2SO4+H2O

KHSO4+K2CO3→K2SO4+CO2+H2O

KOH+FeCl3→Fe(OH)3+KCl

HCl+Ca(OH)2→CaCl2+H2O

HCl+K2CO3→KCl+CO2+H2O

Ca(OH)2+K2CO3→CaCO3+KOH

Ca(OH)2+FeCl3→CaCl2+Fe(OH)3

K2CO3+FeCl3+H2O→Fe(OH)3+CO2

 

Trả lời bởi: thuhangolympia
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

KHCO3+HCl→KCl+H2O+CO2

KHCO3+Ca(OH)2→K2CO3+CaCO3+H2O

KHSO4+KOH→K2SO4+H2O

KHSO4+Ca(OH)2→CaSO4+K2SO4+H2O

KHSO4+K2CO3→K2SO4+CO2+H2O

KOH+FeCl3→Fe(OH)3+KCl

HCl+Ca(OH)2→CaCl2+H2O

HCl+K2CO3→KCl+CO2+H2O

Ca(OH)2+K2CO3→CaCO3+KOH

Ca(OH)2+FeCl3→CaCl2+Fe(OH)3

K2CO3+FeCl3+H2O→Fe(OH)3+CO2

Trả lời bởi: Thảo Vân

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo