Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cho các hợp chất sau: MgO, Ba(OH)2, CaSO4, HCl, SO2, CO2, NaOH, CaSO4, CaO, CuO…

Cho các hợp chất sau:
MgO, Ba(OH)2, CaSO4, HCl, SO2, CO2, NaOH, CaSO4,
CaO, CuO…

Cho các hợp chất sau:
MgO, Ba(OH)2, CaSO4, HCl, SO2, CO2, NaOH, CaSO4,
CaO, CuO, FeO, Cu(OH)2, MgSO4, BaO, H2SO4, HCl, H3PO4, H2SO4, HCl, Fe(OH)3:
Oxit là:
Axit là:
Bazo là:
Muối là:
Hỏi bởi: Phan Trần Thùy Dương
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn lại kiến thức về phân loại các hợp chất vô cơ và giải quyết bài tập này nhé. Đây là một dạng bài tập cơ bản nhưng rất quan trọng, giúp chúng ta nhận biết và gọi tên đúng các chất hóa học.

Để phân loại chính xác, trước hết chúng ta cần nhớ lại định nghĩa của từng loại hợp chất.

Bước 1: Ôn lại lý thuyết

1. Oxit: Là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxi.
– Oxit axit: Thường là oxit của phi kim (ví dụ: \(SO_2\), \(CO_2\)).
– Oxit bazo: Thường là oxit của kim loại (ví dụ: \(MgO\), \(CaO\)).

2. Axit: Phân tử gồm có một hay nhiều nguyên tử hiđro liên kết với gốc axit. Các nguyên tử hiđro này có thể thay thế bằng nguyên tử kim loại. (Dấu hiệu nhận biết: công thức hóa học thường bắt đầu bằng H).

3. Bazo: Phân tử gồm có một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hiđroxit (nhóm -OH).

4. Muối: Phân tử gồm có một hay nhiều nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều gốc axit.

Bước 2: Phân loại các hợp chất đã cho

Bây giờ chúng ta sẽ xét từng hợp chất trong danh sách và xếp chúng vào đúng nhóm. Chú ý rằng một số hợp chất được liệt kê nhiều lần, chúng ta chỉ cần phân loại một lần là đủ.

Danh sách các hợp chất duy nhất là: \(MgO\), \(Ba(OH)_2\), \(CaSO_4\), \(HCl\), \(SO_2\), \(CO_2\), \(NaOH\), \(CaO\), \(CuO\), \(FeO\), \(Cu(OH)_2\), \(MgSO_4\), \(BaO\), \(H_2SO_4\), \(H_3PO_4\), \(Fe(OH)_3\).

Chúng ta bắt đầu nhé:

Tìm các Oxit: Hợp chất gồm 2 nguyên tố, trong đó có Oxi.
\(MgO\): Gồm kim loại Mg và Oxi -> Oxit bazo.
\(SO_2\): Gồm phi kim S và Oxi -> Oxit axit.
\(CO_2\): Gồm phi kim C và Oxi -> Oxit axit.
\(CaO\): Gồm kim loại Ca và Oxi -> Oxit bazo.
\(CuO\): Gồm kim loại Cu và Oxi -> Oxit bazo.
\(FeO\): Gồm kim loại Fe và Oxi -> Oxit bazo.
\(BaO\): Gồm kim loại Ba và Oxi -> Oxit bazo.

Tìm các Axit: Công thức bắt đầu bằng H (trừ nước).
\(HCl\): Bắt đầu bằng H, liên kết với gốc axit Cl.
\(H_2SO_4\): Bắt đầu bằng H, liên kết với gốc axit \(SO_4\).
\(H_3PO_4\): Bắt đầu bằng H, liên kết với gốc axit \(PO_4\).

Tìm các Bazo: Có kim loại liên kết với nhóm -OH.
\(Ba(OH)_2\): Gồm kim loại Ba và nhóm -OH.
\(NaOH\): Gồm kim loại Na và nhóm -OH.
\(Cu(OH)_2\): Gồm kim loại Cu và nhóm -OH.
\(Fe(OH)_3\): Gồm kim loại Fe và nhóm -OH.

Tìm các Muối: Gồm kim loại liên kết với gốc axit.
\(CaSO_4\): Gồm kim loại Ca và gốc axit \(SO_4\).
\(MgSO_4\): Gồm kim loại Mg và gốc axit \(SO_4\).

Bước 3: Tổng kết kết quả

Sau khi đã phân tích, chúng ta có thể điền vào chỗ trống như sau:

Oxit là: \(MgO\), \(SO_2\), \(CO_2\), \(CaO\), \(CuO\), \(FeO\), \(BaO\).

Axit là: \(HCl\), \(H_2SO_4\), \(H_3PO_4\).

Bazo là: \(Ba(OH)_2\), \(NaOH\), \(Cu(OH)_2\), \(Fe(OH)_3\).

Muối là: \(CaSO_4\), \(MgSO_4\).

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn cách phân loại các hợp chất vô cơ. Việc nhận biết đúng loại hợp chất là nền tảng để viết đúng phương trình hóa học và giải các bài toán phức tạp hơn. Hãy tiếp tục ôn tập và làm thêm bài tập nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Xin câu trả lời hay nhất ạ !

Oxit là: MgO, CaO, CuO, FeO, BaO

Axit là: HCl, H2SO4, H3PO4

Bazo là: Ba(OH)2, NaOH, Cu(OH)2, Fe(OH)3

Muối là: CaSO4, MgSO4

Chúc bạn học tốt <3

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án + Giải thích các bước giải:

– Oxide:\(MgO,SO_2,CO_2,CaO,CuO,FeO,BaO\)

– Acid: \(HCl,H_2SO_4,H_3PO_4\)

– Base: \(Ba(OH)_2,NaOH,Cu(OH)_2,Fe(OH)_3\)

– Muối: \(CaSO_4,MgSO_4\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo