Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2 thấy

Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2 thấy

Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2 thấy
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau phân tích một phản ứng hóa học thú vị xảy ra khi cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2. Đây là một bài tập rất hay, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính chất của các muối cacbonat và hidrocacbonat.

Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé.

Bước 1: Xác định các chất tham gia phản ứng.

Theo đề bài, chúng ta có hai dung dịch ban đầu là:

– Dung dịch Natri cacbonat (Na2CO3)

– Dung dịch Canxi hidrocacbonat (Ca(HCO3)2)

Bước 2: Viết phương trình ion rút gọn (nếu có).

Để viết được phương trình hóa học và phương trình ion, chúng ta cần xem xét các phản ứng có thể xảy ra giữa các ion có mặt trong dung dịch.

Trong dung dịch Na2CO3, ta có các ion: Na+ và CO3^2-.

Trong dung dịch Ca(HCO3)2, ta có các ion: Ca^2+, HCO3^-, và do nước điện li nên có cả H+ và OH-. Tuy nhiên, trong trường hợp này, phản ứng chính xảy ra là giữa ion cacbonat và ion canxi, cũng như ion hidrocacbonat.

Khi cho Na2CO3 vào Ca(HCO3)2, sẽ có hai phản ứng xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp nhau, tùy thuộc vào tỉ lệ mol của các chất. Tuy nhiên, sách giáo khoa Hóa học lớp 9 thường tập trung vào trường hợp tổng quát hoặc nhấn mạnh sản phẩm chính.

Phản ứng chính xảy ra là sự kết hợp giữa ion cacbonat (CO3^2-) từ Na2CO3 và ion canxi (Ca^2+) từ Ca(HCO3)2, tạo thành kết tủa Canxi cacbonat (CaCO3).

Ngoài ra, ion hidrocacbonat (HCO3^-) trong Ca(HCO3)2 có thể phản ứng với ion cacbonat (CO3^2-) trong Na2CO3, hoặc với nước và CO2 (nếu có). Tuy nhiên, phản ứng tạo kết tủa CaCO3 là phản ứng ưu tiên và dễ nhận biết nhất.

Xét phản ứng giữa ion Ca^2+ và CO3^2-:

Ca^2+ (dd) + CO3^2- (dd) → CaCO3 (s)

Cũng có thể có phản ứng giữa ion HCO3^- và ion CO3^2-:

HCO3^- (dd) + CO3^2- (dd) + H2O → 2HCO3^- (dd) + OH^- (dd) (Phản ứng này phức tạp hơn và thường không được nhấn mạnh ở lớp 9 nếu không có tỉ lệ mol cụ thể).

Tuy nhiên, phản ứng mà chúng ta quan sát thấy rõ rệt nhất là sự tạo thành kết tủa.
Chúng ta sẽ tập trung vào phản ứng tạo kết tủa CaCO3.

Bước 3: Viết phương trình hóa học của phản ứng.

Ta có thể viết phương trình hóa học dựa trên các ion tham gia và sản phẩm.

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3 (s) + NaHCO3 + H2O

Bây giờ, chúng ta cần cân bằng phương trình này.

Ở vế trái: 2 Na, 1 Ca, 2 H, 2 C, 3 O (từ Na2CO3) + 1 Ca, 2 H, 2 C, 6 O (từ Ca(HCO3)2) = 1 Ca, 2 Na, 2 H, 2 C + 1 Ca, 2 H, 2 C, 6 O. Tổng cộng: 1 Ca, 2 Na, 2 H, 2 C, 3 O + 1 Ca, 2 H, 2 C, 6 O. Đây là cách đếm sai.

Chúng ta hãy xem xét theo nguyên tố:

Vế trái: 2 Na, 1 Ca, 2 H, 2 C (trong CO3) + 2 H, 2 C (trong HCO3), 6 O (trong 2 HCO3). Tổng: 2 Na, 1 Ca, 2 H, 2 C + 2 H, 2 C, 6 O.

Sản phẩm: CaCO3 (1 Ca, 1 C, 3 O).
NaHCO3 (1 Na, 1 H, 1 C, 3 O).
H2O (2 H, 1 O).

Để cân bằng, ta thấy:

Na: Vế trái có 2 Na (từ Na2CO3). Vế phải có 1 Na (từ NaHCO3). Cần 2 NaHCO3.

Ca: Vế trái có 1 Ca (từ Na2CO3) + 1 Ca (từ Ca(HCO3)2). Tổng 2 Ca. Vế phải có 1 Ca (từ CaCO3). Vậy phương trình này không đúng.

Chúng ta hãy quay lại phản ứng ion. Phản ứng ion thường giúp chúng ta thấy rõ bản chất hơn.

Trong dung dịch Ca(HCO3)2, có ion Ca^2+ và ion HCO3^-.
Khi cho Na2CO3 vào, ta có ion CO3^2-.

Phản ứng 1: Ion Ca^2+ kết hợp với ion CO3^2- tạo kết tủa CaCO3.

Ca^2+ + CO3^2- → CaCO3 (s)

Phản ứng 2: Ion HCO3^- có tính axit yếu, có thể phản ứng với ion CO3^2- (tính bazơ yếu). Tuy nhiên, phản ứng tạo kết tủa CaCO3 là phản ứng chính và mạnh mẽ hơn trong trường hợp này.

Nếu có tỉ lệ mol phù hợp, ion HCO3^- có thể phản ứng với ion CO3^2- theo phương trình:

HCO3^- + CO3^2- + H2O → 2HCO3^- + OH^- (Ít gặp ở chương trình lớp 9 nếu không cho tỉ lệ)

Một phản ứng khác có thể xảy ra là:
Ion HCO3^- có thể bị phân hủy tạo CO2 và H2O nếu môi trường có tính bazơ mạnh hoặc nhiệt độ cao. Tuy nhiên, trong trường hợp này, Na2CO3 là một bazơ yếu.

Xét trường hợp tổng quát theo sách giáo khoa lớp 9, phản ứng chính dẫn đến kết tủa là:

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + NaHCO3 + H2O

Cân bằng phương trình này:

Na: Vế trái có 2 Na. Vế phải có 1 Na. Cần 2 NaHCO3.

Ca: Vế trái có 1 Ca. Vế phải có 1 Ca. Cân bằng.

C: Vế trái có 1 C (trong CO3) + 2 C (trong 2 HCO3). Tổng 3 C. Vế phải có 1 C (trong CaCO3) + 2 C (trong 2 NaHCO3). Tổng 3 C. Cân bằng.

H: Vế trái có 2 H (trong 2 HCO3). Vế phải có 2 H (trong 2 NaHCO3) + 2 H (trong H2O). Tổng 4 H. Chưa cân bằng.

Phần này chúng ta cần xem lại sách giáo khoa hoặc các tài liệu tham khảo. Có thể có cách viết khác.

Chúng ta hãy thử viết phương trình theo hướng ion rút gọn trước.

Na2CO3 điện li ra 2Na+ và CO3^2-

Ca(HCO3)2 điện li ra Ca^2+ và 2HCO3^-

Khi trộn lại, các ion có thể phản ứng là:

1. Ca^2+ + CO3^2- → CaCO3↓

Nếu lượng Ca^2+ hết, còn CO3^2-, hoặc ngược lại.
Tuy nhiên, đề bài chỉ nói “thấy”. Nghĩa là có hiện tượng gì xảy ra. Hiện tượng rõ ràng nhất là có kết tủa.

Xét phản ứng:

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + 2NaHCO3 + H2O (Kiểm tra lại sự cân bằng nguyên tố)

Na: 2 vế trái, 2 vế phải. Cân bằng.

Ca: 1 vế trái, 1 vế phải. Cân bằng.

C: 1 + 2 = 3 vế trái. 1 + 2 = 3 vế phải. Cân bằng.

H: 2 vế trái. 2 + 2 = 4 vế phải. Không cân bằng.

Vậy phương trình trên là sai.

Chúng ta hãy xem xét khả năng khác: Phản ứng xảy ra theo hai giai đoạn.
Giai đoạn 1: Phản ứng giữa ion Ca^2+ và CO3^2-.

Na2CO3 → 2Na+ + CO3^2-

Ca(HCO3)2 → Ca^2+ + 2HCO3^-

Nếu tỉ lệ mol 1:1 thì:

CO3^2- + Ca^2+ → CaCO3↓

Giai đoạn 2: Ion HCO3^- có thể phản ứng với Na2CO3 hoặc với nước.
HCO3^- có tính lưỡng tính.

Tuy nhiên, cách giải thích đơn giản nhất và phù hợp với chương trình lớp 9 là xem xét phản ứng tạo kết tủa CaCO3.
Phản ứng tổng quát thường được chấp nhận là:

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + NaHCO3 + H2O

Hãy kiểm tra lại phương trình này một lần nữa về sự cân bằng. Có lẽ tôi đã đếm sai ở đâu đó.

Vế trái: 2 Na, 1 Ca, 2 H, 2 C, 3 O (từ Na2CO3) + 1 Ca, 2 H, 2 C, 6 O (từ Ca(HCO3)2).

Tổng cộng các nguyên tố vế trái: 2 Na, 2 Ca, 4 H, 4 C, 9 O.

Vế phải: 1 Ca, 1 C, 3 O (từ CaCO3) + 1 Na, 1 H, 1 C, 3 O (từ NaHCO3) + 2 H, 1 O (từ H2O).

Tổng cộng các nguyên tố vế phải: 1 Na, 1 Ca, 3 H, 2 C, 7 O.

Rõ ràng phương trình này không cân bằng.

Chúng ta hãy xem xét lại các ion.

Trong dung dịch Ca(HCO3)2, có Ca^2+ và HCO3^-.
Khi cho Na2CO3 vào, ta có CO3^2-.

Ca^2+ + CO3^2- → CaCO3↓

Đồng thời, CO3^2- có thể phản ứng với HCO3^-:

CO3^2- + HCO3^- + H2O → 2HCO3^- + OH^- (Phản ứng này thường xảy ra trong môi trường bazơ, tuy nhiên Na2CO3 là bazơ yếu nên phản ứng này có thể không hoàn toàn).

Tuy nhiên, bài toán này có thể đơn giản hơn nếu chúng ta xem xét khả năng các ion tác dụng với nhau để tạo ra chất kết tủa.

Khả năng cao là phản ứng tạo kết tủa CaCO3.
Phản ứng này sẽ diễn ra khi có mặt ion Ca^2+ và CO3^2-.

Ca^2+ (từ Ca(HCO3)2) + CO3^2- (từ Na2CO3) → CaCO3↓

Còn ion HCO3^- có thể phản ứng với Na+. Tuy nhiên, NaHCO3 là một muối tan.

Hãy thử với một phương trình cân bằng khác, mà tôi có thể đã quên:

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + 2NaHCO3 (Đây là một phương án có vẻ khả thi hơn về số nguyên tử)

Na: 2 vế trái, 2 vế phải. Cân bằng.

Ca: 1 vế trái, 1 vế phải. Cân bằng.

C: 1 (từ CO3) + 2 (từ HCO3) = 3 vế trái. 1 (từ CaCO3) + 2 (từ 2 NaHCO3) = 3 vế phải. Cân bằng.

H: 2 (từ 2 HCO3) vế trái. 2 (từ 2 NaHCO3) vế phải. Cân bằng.

O: 3 (từ Na2CO3) + 6 (từ Ca(HCO3)2) = 9 vế trái. 3 (từ CaCO3) + 6 (từ 2 NaHCO3) = 9 vế phải. Cân bằng.

Vậy phương trình hóa học là:

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + 2NaHCO3

Bước 4: Hiện tượng quan sát được.

Khi trộn hai dung dịch này, chúng ta sẽ thấy có một chất rắn màu trắng xuất hiện và không tan trong dung dịch. Chất rắn đó chính là Canxi cacbonat (CaCO3).

Tóm lại:

Khi cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2, phản ứng hóa học xảy ra là:

Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + 2NaHCO3

Hiện tượng quan sát được là có kết tủa trắng xuất hiện.

Các em về nhà xem lại kỹ phần này trong sách giáo khoa và làm thêm các bài tập tương tự để nắm vững hơn nhé. Có gì thắc mắc, cứ hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2 thấy có kết tủa trắng

Giải thích các bước giải:

 Vì: Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ trắng + 2NaHCO3  

Trả lời bởi: Lam Anh
▲ 0

Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch Ca(HCO3)2 thấy có kể tủa trắng

 PTHH: Na2CO3 + Ca(HCO3)2 → 2NahCO3 +CaCO3↓ ⇒ xuất hiện kết tủa trắng

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo