Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cho e hỏi refer là S+refer+v-ing+to v-ing đúng ko ak? Còn I find………….. s…

Cho e hỏi refer là S+refer+v-ing+to v-ing đúng ko ak?
Còn I find………….. s…

Cho e hỏi refer là S+refer+v-ing+to v-ing đúng ko ak?
Còn I find………….. sau nó là j?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào em, rất vui được giải đáp thắc mắc của em về cấu trúc “refer” và “find” trong tiếng Anh.
Cô sẽ giải thích chi tiết từng phần nhé.

Phần 1: Cấu trúc với “refer”
Em hỏi: “refer là S+refer+v-ing+to v-ing đúng ko ak?”
Câu trả lời là KHÔNG CHÍNH XÁC hoàn toàn em nhé.
“Refer” có một số cấu trúc phổ biến, và cấu trúc em đưa ra chỉ đúng trong một trường hợp cụ thể.
Chúng ta cùng xem xét các cấu trúc của “refer”:

  • Refer to something/someone: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là “tham khảo cái gì/ai đó”, “đề cập đến cái gì/ai đó”.
    • Ví dụ: She often refers to her notes during the lecture. (Cô ấy thường tham khảo ghi chú của mình trong suốt bài giảng.)
    • Ví dụ: Please refer to page 5 for more information. (Vui lòng tham khảo trang 5 để biết thêm thông tin.)
  • Refer to someone/something as someone/something: Có nghĩa là “coi ai đó/cái gì đó như là ai đó/cái gì đó”, “gọi ai đó/cái gì đó là ai đó/cái gì đó”.
    • Ví dụ: Many people refer to him as “the living legend”. (Nhiều người gọi anh ấy là “huyền thoại sống”.)
  • Refer someone to someone/something: Có nghĩa là “giới thiệu ai đó đến ai đó/cái gì đó” (thường là để được giúp đỡ hoặc tư vấn).
    • Ví dụ: The doctor referred me to a specialist. (Bác sĩ đã giới thiệu tôi đến gặp chuyên gia.)

Như vậy, cấu trúc em đưa ra “S+refer+v-ing+to v-ing” không phải là cấu trúc chuẩn và phổ biến của “refer”.
Trường hợp có thể khiến em nhầm lẫn là khi “refer to” đi kèm với một danh từ hoặc một cụm danh từ, và trong cụm danh từ đó có chứa V-ing đóng vai trò như một danh động từ hoặc tính từ.
Ví dụ: “The report refers to the problem of reducing pollution.” (Báo cáo đề cập đến vấn đề giảm ô nhiễm.)
Ở đây, “reducing pollution” là một danh động từ (gerund), đi sau “the problem of”. “Refer to” đi với danh từ “the problem”.
Hoặc “referring to” có thể là một mệnh đề quan hệ rút gọn: “The book, referring to ancient myths, is very interesting.” (Cuốn sách, đề cập đến những thần thoại cổ xưa, rất thú vị.) Ở đây, “referring to ancient myths” bổ nghĩa cho “The book”.
Nhưng cấu trúc chung và trực tiếp của “refer” là “refer to + noun/pronoun”.

Phần 2: Cấu trúc với “I find”
Em hỏi: “I find………….. sau nó là j?”
Cấu trúc với “I find” cũng có nhiều cách dùng tùy thuộc vào ý nghĩa em muốn diễn đạt.
Các cấu trúc phổ biến sau “I find” là:

  • I find + adjective: Có nghĩa là “Tôi thấy/nhận thấy … (tính chất gì đó)”.
    • Ví dụ: I find this book very interesting. (Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.)
    • Ví dụ: I find it difficult to wake up early. (Tôi thấy khó để dậy sớm.)
  • I find + object + adjective: Có nghĩa là “Tôi thấy (ai đó/cái gì đó) … (tính chất gì đó)”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến và quan trọng, thường xuất hiện trong chương trình lớp 12.
    Công thức: S + find + O + adj
    (Trong đó S là chủ ngữ, O là tân ngữ, adj là tính từ).
    Mục đích của cấu trúc này là diễn tả sự nhận thức, đánh giá của chủ ngữ về một đối tượng nào đó.
    Ví dụ: I find the movie quite boring. (Tôi thấy bộ phim khá nhàm chán.)
    Ví dụ: We found the problem difficult to solve. (Chúng tôi thấy vấn đề đó khó giải quyết.)
  • I find + noun/pronoun: Có nghĩa là “Tôi tìm thấy/tìm ra (ai đó/cái gì đó)”.
    • Ví dụ: I found my keys under the table. (Tôi tìm thấy chìa khóa của mình dưới gầm bàn.)
    • Ví dụ: I suddenly found myself in a strange place. (Tôi đột nhiên thấy mình ở một nơi lạ.)
  • I find + that + mệnh đề: Có nghĩa là “Tôi nhận ra rằng …”.
    • Ví dụ: I find that he is a very honest person. (Tôi nhận ra rằng anh ấy là một người rất trung thực.)

    Như vậy, sau “I find” có thể là một tính từ, một danh từ/đại từ, hoặc một mệnh đề “that”. Tuy nhiên, cấu trúc “I find + object + adjective” là một cấu trúc rất hay gặp và em nên chú ý.
    Hy vọng với giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ hơn về cách dùng của “refer” và “find” nhé. Nếu còn thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

    Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
    ▲ 2

    S+refer+v-ing+to v-ing      √

    I find +sth/doing sth + adj

                    100% đúng

    Trả lời bởi:
    ▲ 0

    Cụm từ này nói chung được dùng khi muốn đề cập đến một sự vật, sự việc trong câu, với cấu trúc là: TO REFER TO + SOMEBODY/SOMETHING

    a/ Nghĩa thứ nhất: Ám chỉ, nói đến, nhắc đến, thể hiện. E.g:

    • This paragraph refers to the events of last year. (Biểu đồ này thể hiện những sự kiện của năm trước.)
    • The town’s name may refer to the name of a river nearby. (Tên của thị trấn có thể liên quan đến tên của một con sông gần đó.)
    • Don’t refer to his mistake again. (Đừng nhắc đến lỗi của anh ấy nữa.)
    • That is the passage he referred to. (Đó là đoạn ông ta đã nói đến.)

    b/ Nghĩa thứ 2: Xem, tham khảo, để ý. E.g:

    • Taxpayers should refer to the chart listing deductions next to incomes. (Người nộp thuế nên lưu ý đến biểu đồ các khoản khấu trừ bên cạnh các khoản thu nhập.)
    • He referred to a history book to find out the dates of the French Revolution. (Anh ấy đã tham khảo một cuốn sách lịch sử để tìm ra ngày Cách mạng Pháp.)
    • She gave the speech without referring to her notes. (Cô ấy đã phát biểu mà không cần nhìn vào tờ giấy ghi chú.)

    c/ Nghĩa thứ 3: Tìm đến, viện vào, dựa vào, nhờ cậy vào

    E.g: He referred to the dictionary for the correct spelling of the word. (Anh ấy dựa vào từ điển để chỉnh lại cách phát âm của từ cho đúng.)

    d/ Nghĩa thứ 4: Giới thiệu, có liên quan tới, có quan hệ tới

    Với nghĩa thứ 4 và nghĩa thứ 5, cấu trúc sẽ là:

    • Công thức chủ động: TO REFER SOMEBODY/SOMETHING TO SOMEBODY/SOMETHING
    • Công thức bị động: SOMEBODY/SOMETHING + TO BE + REFERRED TO SOMEBODY/SOMETHING

    Trong đó, TO BE chia theo thì của động từ chủ động. E.g: Most of the site’s links simply refer you to the company’s toll-free support line. (Hầu hết các liên kết của trang web chỉ đơn giản là giới thiệu bạn đến đường dây hỗ trợ miễn phí của công ty.)

    e/ Nghĩa thứ 5: Giới thiệu một nhân vật hoặc một thứ gì đó tới một người hoặc một tổ chức để con người hoặc tổ chức đó được giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề. E.g:

    • My doctor is referring me to a dermatologist. (Bác sĩ của tôi đang giới thiệu tôi đến một bác sĩ da liễu.)
    • My complaint was referred to the manufacturers. (Khiếu nại của tôi đã được chuyển đến các nhà sản xuất.)

    f/ Nghĩa thứ 6: Một thuật ngữ hay được thể hiện trên tờ séc ngân hàng: REFER TO DRAWER

    Từ REFER TO DRAWER được viết tắt là R.D. Từ này được viết trên tờ séc của ngân hàng, thể hiện việc ngân hàng từ chối thanh toán, nguyên nhân là vì tài khoản ngân hàng của người chủ tài khoản không có đủ tiền.

    Lưu ý: REFER bắt buộc phải đi với giới từ TO mà không đi với các động từ khác.

    Trả lời bởi:

    Viết một bình luận

    WhatsApp
    Facebook
    Chat Zalo
    Zalo
    097.538.4646
    Zalo
    Giới thiệu Như Hảo