Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

cho em hỏi introduce + ? (vơis giới từ gì vậy ạ)

cho em hỏi introduce + ? (vơis giới từ gì vậy ạ)

cho em hỏi introduce + ? (vơis giới từ gì vậy ạ)
Hỏi bởi: lananhhuynh
3 câu trả lời

▲ 7

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay cô rất vui khi nhận được câu hỏi thú vị của một bạn về cách dùng động từ “introduce” (giới thiệu) cùng với giới từ đi kèm.

Đây là một kiến thức rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài học tiếng Anh lớp 7 của chúng ta, đặc biệt khi chúng ta nói về việc làm quen, giới thiệu bạn bè, người thân hoặc những chủ đề mới trong cuộc sống. Cô sẽ hướng dẫn các em thật kỹ nhé!


DÀN Ý GIẢI BÀI:

  1. Tìm hiểu ý nghĩa cơ bản của “introduce”.
  2. Các cấu trúc phổ biến của “introduce” với giới từ.
  3. Ví dụ minh họa cho từng trường hợp.
  4. Lưu ý quan trọng khi sử dụng.

LỜI GIẢI CHI TIẾT:

Step 1: Khám phá ý nghĩa của “introduce”

Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ “introduce”.

  • Introduce (động từ – verb): Có nghĩa là giới thiệu.
  • Khi chúng ta “introduce” ai đó hoặc cái gì đó, tức là chúng ta làm cho người khác biết đến họ/nó lần đầu tiên.

Ví dụ: Khi em có bạn mới, em sẽ giới thiệu bạn ấy với bố mẹ mình.

Step 2: Các cấu trúc phổ biến của “introduce” với giới từ

Trong tiếng Anh, động từ “introduce” thường đi kèm với giới từ “to” khi chúng ta giới thiệu ai đó/cái gì đó CHO ai đó/cái gì đó khác. Ngoài ra, cũng có trường hợp không cần giới từ.

Trường hợp 1: Giới thiệu AI ĐÓ/CÁI GÌ ĐÓ *cho* AI ĐÓ/CÁI GÌ ĐÓ khác.

Đây là cấu trúc phổ biến nhất và các em sẽ gặp rất nhiều trong chương trình lớp 7.

  • Công thức: introduce + somebody/something + to + somebody/something
  • Giải thích:
    • “somebody/something” đầu tiên là người/vật được giới thiệu.
    • Giới từ “to” ở đây mang nghĩa là “đến với”, “cho”, hay “với” ai đó/cái gì đó khác.
    • “somebody/something” thứ hai là người/vật mà đối tượng kia được giới thiệu tới.
  • Ví dụ:
    • My teacher introduced me to my new classmates.
      (Cô giáo tôi đã giới thiệu tôi với các bạn học sinh mới.)

      Ở đây, “me” là người được giới thiệu, và “my new classmates” là những người mà tôi được giới thiệu tới. Giới từ “to” nối hai đối tượng này.

    • Can you introduce your friend to me?
      (Bạn có thể giới thiệu bạn của bạn với tôi được không?)

      “Your friend” là người được giới thiệu, “me” là người được giới thiệu tới. Giới từ “to” thể hiện điều đó.

    • The company will introduce its new product to the market next month.
      (Công ty sẽ giới thiệu sản phẩm mới của mình ra thị trường vào tháng tới.)

      “Its new product” là cái được giới thiệu, và “the market” là nơi/đối tượng mà sản phẩm được giới thiệu tới.

Trường hợp 2: Giới thiệu BẢN THÂN mình.

Khi bạn tự giới thiệu về mình, chúng ta dùng đại từ phản thân (reflexive pronoun).

  • Công thức: introduce + oneself (ví dụ: yourself, himself, herself, myself, ourselves, themselves)
  • Giải thích:
    • Trong trường hợp này, chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người. “oneself” ở đây đã bao hàm ý “cho chính mình” rồi, nên chúng ta không cần dùng giới từ “to” ngay sau động từ “introduce”.
  • Ví dụ:
    • Hello, let me introduce myself. My name is Hoa.
      (Chào, để tôi tự giới thiệu. Tên tôi là Hoa.)

    • At the party, he had to introduce himself to many new people.
      (Ở bữa tiệc, anh ấy phải tự giới thiệu mình với nhiều người mới.)

      Lưu ý: “to many new people” ở đây bổ nghĩa cho cả cụm “introduce himself”, nhưng giới từ “to” không đứng ngay sau “introduce”.

Trường hợp 3 (Mở rộng thêm): Khi giới thiệu một ĐỀ TÀI/Ý TƯỞNG/SẢN PHẨM mới.

Đôi khi, khi “introduce” mang nghĩa “bắt đầu giới thiệu một đề tài, một ý tưởng hoặc một sản phẩm mới”, nó có thể chỉ đi kèm với tân ngữ trực tiếp mà không cần giới từ “to” ngay sau nó.

  • Công thức: introduce + something (new)
  • Giải thích: “something (new)” là đối tượng mà bạn đang bắt đầu trình bày hoặc đưa ra.
  • Ví dụ:
    • Today, I’d like to introduce a new topic about environmental protection.
      (Hôm nay, tôi muốn giới thiệu một chủ đề mới về bảo vệ môi trường.)

    • The author introduced the main characters in the first chapter.
      (Tác giả đã giới thiệu các nhân vật chính trong chương đầu tiên.)

Step 3: Luyện tập qua ví dụ

Để củng cố kiến thức, chúng ta hãy xem thêm một vài ví dụ tổng hợp nhé:

  • Can you introduce your family to me? (Giới thiệu gia đình bạn với tôi)
  • Mai introduced her new hobby to her classmates. (Mai giới thiệu sở thích mới của mình với các bạn cùng lớp)
  • When you meet someone new, remember to introduce yourself politely. (Khi gặp người mới, hãy nhớ tự giới thiệu bản thân một cách lịch sự)
  • The teacher will introduce the next lesson. (Cô giáo sẽ giới thiệu bài học tiếp theo)

Step 4: Ghi nhớ mẹo nhỏ!

  • Hầu hết các trường hợp, khi giới thiệu ai đó/cái gì đó CHO người khác/cái khác, chúng ta dùng “introduce… to…”.
  • Khi tự giới thiệu về BẢN THÂN, chúng ta dùng “introduce myself/yourself/…”không có giới từ “to” ngay sau “introduce”.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, em đã nắm rõ cách sử dụng động từ “introduce” cùng các giới từ đi kèm rồi nhé! Cứ luyện tập thật nhiều và đặt câu ví dụ, em sẽ nhớ lâu hơn đó. Có gì thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1\). Introduce \(+\) to :

–  Giới thiệu một người hoặc một thứ gì đó cho một người khác.
-\(VD\) : “Let me introduce you to my colleague.”

\(2\).Introduce \(+\) into :

– Giới thiệu ai đó trong một tình huống hoặc môi trường mới.

– \(VD\) : “The mentor introduced the intern into the workings of the company.”

\(3\). Introduce \(+\) with :

– Giới thiệu ai đó hoặc một thứ gì đó bằng cách kết hợp hoặc đưa ra thông tin chi tiết.

– \(VD\) :  “Let me introduce you with the latest updates on the project.”

\(4\) . As :

– Giới thiệu ai đó hoặc một thứ gì đó bằng cách đưa ra một vai trò hoặc danh xưng.

– \(VD\) : “Allow me to introduce myself as the project manager.”

\(5\). Among :

– Chỉ sự giới thiệu của một người hoặc một nhóm người vào một tập thể hoặc một tình huống.

– \(VD\) : “She was introduced among the members of the board.”

,……..

*CHÚC BẠN HỌC TỐT!

Trả lời bởi: giangle
▲ 0

+ Introduce to/into: giới thiệu ai/cái gì đến cho ai/cái gì (có thể là trong lần đầu gặp mặt)

–  Eg: The teacher introduced me to her new students (Cô giáo giới thiệu tôi cho các học sinh mới của cô ấy).

+ Introduce as: Giới thiệu ai đó hoặc vật nào đó với tư cách hoặc danh hiệu nào đó.

– Eg: She introduced herself as the new manager of the department. (Cô ấy tự giới thiệu mình là quản lý mới của bộ phận.)

+ Introduce among: Giới thiệu ai/cái gì cho 1 nhóm người.

– Eg: The guests were introduced among each other at the party. (Các vị khách được giới thiệu cho nhau tại bữa tiệc.)

+ Introduce together with/with: Giới thiệu ai/cái gì cho người khác một cách chi tiết.

– Eg: The artists introduced their new exhibition together with a performance. (Các nghệ sĩ giới thiệu triển lãm mới của họ cùng với một buổi biểu diễn.)

 

Trả lời bởi: minhducnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo