Cho lượng dư dung dịch AgNo3 tác dụng với 200 ml dung dịch chứa hỗn hợp NaF 1M ,…
giúp em vs ạ
Trước hết, chúng ta cần phân tích đề bài. Đề bài cho chúng ta biết:
– Dung dịch ban đầu chứa hỗn hợp 3 muối: NaF, NaCl, NaBr với nồng độ mol đều là 1M.
– Thể tích của dung dịch này là 200 ml.
– Chúng ta cho dung dịch AgNo3 với lượng dư tác dụng với dung dịch hỗn hợp này. Lượng dư có nghĩa là AgNo3 sẽ phản ứng hết.
– Mục tiêu của chúng ta là tính khối lượng m của kết tủa thu được.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng bước giải chi tiết.
Bước 1: Đổi đơn vị thể tích và xác định số mol của từng muối.
Đề bài cho thể tích dung dịch là 200 ml. Để tính toán số mol, chúng ta cần đổi thể tích này sang lít.
1 lít = 1000 ml
Vậy, 200 ml = 200 / 1000 = 0.2 lít.
Tiếp theo, chúng ta sẽ tính số mol của từng muối dựa vào công thức:
Số mol (n) = Nồng độ mol (C_M) * Thể tích (V)
Đối với NaF:
Số mol NaF = 1 mol/l * 0.2 l = 0.2 mol.
Đối với NaCl:
Số mol NaCl = 1 mol/l * 0.2 l = 0.2 mol.
Đối với NaBr:
Số mol NaBr = 1 mol/l * 0.2 l = 0.2 mol.
Bước 2: Viết các phương trình phản ứng có thể xảy ra.
Khi cho dung dịch AgNo3 tác dụng với dung dịch chứa các ion Na+, F-, Cl-, Br-, ion Ag+ sẽ có khả năng phản ứng tạo kết tủa với các ion halogenua (F-, Cl-, Br-). Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét khả năng tạo kết tủa của các muối bạc halogenua.
Theo kiến thức đã học về tính tan của các muối trong nước, chúng ta biết rằng:
– Bạc florua (AgF) là một chất tan. Do đó, Ag+ sẽ không tạo kết tủa với F-.
– Bạc clorua (AgCl) là một chất không tan. Do đó, Ag+ sẽ phản ứng với Cl- tạo kết tủa AgCl.
– Bạc bromua (AgBr) là một chất không tan. Do đó, Ag+ sẽ phản ứng với Br- tạo kết tủa AgBr.
Vì vậy, các phản ứng tạo kết tủa xảy ra là:
1. Phản ứng của ion Ag+ với ion Cl-:
AgNO3 + NaCl -> AgCl(rắn) + NaNO3
Theo phương trình ion rút gọn:
Ag+ + Cl- -> AgCl(rắn)
2. Phản ứng của ion Ag+ với ion Br-:
AgNO3 + NaBr -> AgBr(rắn) + NaNO3
Theo phương trình ion rút gọn:
Ag+ + Br- -> AgBr(rắn)
Như vậy, kết tủa thu được chỉ bao gồm AgCl và AgBr.
Bước 3: Xác định số mol của các ion tham gia phản ứng kết tủa.
Từ số mol của các muối, chúng ta xác định số mol của các ion tương ứng. Vì NaF, NaCl, NaBr đều là các muối tan và phân ly hoàn toàn trong nước, nên:
Số mol Cl- = Số mol NaCl = 0.2 mol.
Số mol Br- = Số mol NaBr = 0.2 mol.
Số mol F- = Số mol NaF = 0.2 mol.
Do AgNo3 dư, nên toàn bộ ion Ag+ sẽ phản ứng với các ion Cl- và Br- cho đến khi một trong hai ion này hết.
Bước 4: Tính số mol của kết tủa.
Theo phương trình ion rút gọn:
Ag+ + Cl- -> AgCl(rắn)
Tỉ lệ mol là 1:1. Số mol AgCl tạo thành bằng số mol Cl- phản ứng.
Do đó, số mol AgCl = Số mol Cl- = 0.2 mol.
Ag+ + Br- -> AgBr(rắn)
Tỉ lệ mol là 1:1. Số mol AgBr tạo thành bằng số mol Br- phản ứng.
Do đó, số mol AgBr = Số mol Br- = 0.2 mol.
Bước 5: Tính khối lượng mol của các kết tủa.
Để tính khối lượng kết tủa, chúng ta cần biết khối lượng mol của AgCl và AgBr.
Khối lượng nguyên tử của Ag là khoảng 108 g/mol.
Khối lượng nguyên tử của Cl là khoảng 35.5 g/mol.
Khối lượng nguyên tử của Br là khoảng 80 g/mol.
Khối lượng mol của AgCl (M_AgCl) = M_Ag + M_Cl = 108 + 35.5 = 143.5 g/mol.
Khối lượng mol của AgBr (M_AgBr) = M_Ag + M_Br = 108 + 80 = 188 g/mol.
Bước 6: Tính khối lượng của từng kết tủa.
Khối lượng (m) = Số mol (n) * Khối lượng mol (M)
Khối lượng AgCl = Số mol AgCl M_AgCl = 0.2 mol 143.5 g/mol = 28.7 gam.
Khối lượng AgBr = Số mol AgBr M_AgBr = 0.2 mol 188 g/mol = 37.6 gam.
Bước 7: Tính tổng khối lượng kết tủa.
Tổng khối lượng kết tủa m là tổng khối lượng của AgCl và AgBr.
m = Khối lượng AgCl + Khối lượng AgBr
m = 28.7 gam + 37.6 gam = 66.3 gam.
Vậy, giá trị m là 66.3 gam.
Qua bài tập này, các em cần lưu ý:
1. Luôn kiểm tra tính tan của các chất để xác định phản ứng nào xảy ra và chất nào kết tủa.
2. Viết đúng phương trình hóa học và phương trình ion rút gọn.
3. Tính toán cẩn thận số mol và khối lượng.
Chúc các em học tốt môn Hóa học! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
Đáp án:
\( m = 66,3{\text{ gam}}\)
Giải thích các bước giải:
Phản ứng xảy ra:
\(AgN{O_3} + NaCl\xrightarrow{{}}AgCl + NaN{O_3}\)
\(AgN{O_3} + NaBr\xrightarrow{{}}AgBr + NaN{O_3}\)
Ta có:
\({n_{NaF}} = {n_{NaCl}} = {n_{NaBr}} = 0,2.1 = 0,2{\text{ mol}}\)
\( \to {n_{AgCl}} = {n_{AgBr}} = {n_{NaCl}} = {n_{NaBr}} = 0,2{\text{ mol}}\)
\( \to m = {m_{AgCl}} + {m_{AgBr}} \\\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,\,= 0,2.(108 + 35,5) + 0,2(108 + 80) = 66,3{\text{ gam}}\)
Đáp án:
200ml=0,2lit
\(nNaCl=nAgCl=0,2.1=0,2\)
\(nNaBr=AgBr=0,2.1=0,2\)
\(m_{\text{kết tủa}}=mAgCl+mAgBr\)
⇔\(m_{\text{kết tủa}}=0,2.143,5+0,2.188=66,3g\)
Giải thích các bước giải: