cho xin 1 ví dụ của từ: rush hour
Các em hãy mở sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 7 trang [số trang cụ thể trong SGK, ví dụ: 45] ra nhé. Chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từ này qua một ví dụ cụ thể.
Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từ “rush hour”
Trong sách giáo khoa, “rush hour” được định nghĩa là “giờ cao điểm”. Đây là khoảng thời gian trong ngày khi có nhiều người di chuyển trên đường phố nhất, thường là vào buổi sáng khi mọi người đi làm hoặc đi học, và buổi chiều tối khi mọi người tan làm hoặc tan học trở về nhà. Lúc này, giao thông thường rất đông đúc, xe cộ đi lại chậm chạp.
Bước 2: Đặt câu với từ “rush hour”
Bây giờ, cô giáo sẽ đưa ra một ví dụ để các em dễ hình dung hơn nhé.
Ví dụ:
“We should leave home early to avoid the traffic during rush hour.”
Bước 3: Phân tích câu ví dụ
Cô giáo sẽ phân tích từng phần của câu ví dụ này để các em hiểu rõ hơn:
* “We should leave home early”: Chúng ta nên rời nhà sớm.
* “We”: Chúng ta
* “should”: nên
* “leave”: rời đi
* “home”: nhà
* “early”: sớm
* “to avoid”: để tránh
* “to”: để
* “avoid”: tránh
* “the traffic”: sự tắc nghẽn giao thông
* “the”: mạo từ xác định
* “traffic”: giao thông, sự tắc nghẽn giao thông
* “during rush hour“: trong giờ cao điểm.
* “during”: trong suốt, trong
* “rush hour”: giờ cao điểm (như chúng ta vừa học)
Ghép lại, cả câu có nghĩa là: “Chúng ta nên rời nhà sớm để tránh tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm.”
Bước 4: Lưu ý thêm
Các em thấy không, “rush hour” là một cụm danh từ. Chúng ta có thể dùng nó như một phần của câu, đứng sau giới từ “during” (trong suốt) hoặc “in” (vào) để chỉ khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ khác:
“The subway is always crowded in rush hour.” (Tàu điện ngầm luôn đông đúc vào giờ cao điểm.)
Hy vọng qua ví dụ và phân tích này, các em đã hiểu rõ hơn về cụm từ “rush hour” và cách sử dụng nó. Các em hãy cố gắng tìm thêm các ví dụ khác trong sách hoặc các bài đọc để luyện tập thêm nhé!
\(\color{#103667}{2}\[\color{#184785}{0}\]\color{#1B4F93}{1}\[\color{#205AA7}{22}\]\color{#426EB4}{0}\[\color{#7388C1}{12}\]\color{#94AAD6}{Uy}\)\(\color{#BFCAE6}{en}\)
\(@\) rush hour (n): giờ cao điểm
\(->\) The road is crowded during rush hours.
\(-\) HTD: S \(+\) am/is/are \(+\) adj/N \(+\) O. (“road” là số ít \(->\) is)
\(-\) during (pre): trong, xuyên suốt
\(-\) Kéo dài nhiều tiếng \(->\) hours
\(-\) In Vietnam, the traffic is often congested in the rush hour.
Tại Việt Nam, giao thông thường bị tắt nghẽn vào giờ cao điểm.
\(-\) Traffic ( n ) Giao thông
Be congested ( A ) Bị tắc nghẽn
Rush hour ( n ) Giờ cao điểm