Choose one of the words below to fill in each blank in the following passage
de…
development / employed / civilization / supplies / oldest / trades / used / plants / increased / medicines / almost / therefore / that / which / By / could
Agriculture is the world’s most important industry. It provides us with ……………….. (1) all our food. It also ……………….. (2) materials for two other basic human needs – clothing and shelter. In addition, agriculture provides materials ……………….. (3) in making many industrial products such as paints and ……………….. (4). About half the world’s workers are ……………….. (5) in agriculture – far more than in any other industry.
Agriculture is one of the world’s ……………….. (6) industries. It began about 10,000 years ago in the Middle East ……………….. (7) that time, certain Middle Eastern tribes had discovered how to grow ……………….. (8) from seeds and how to raise animals in captivity. Having mastered these skills, they ……………….. (9) begin to practise agriculture.
Before the ……………….. (10) of agriculture, people got all their food my gathering wild plants, hunting, and fishing. They had to search for food continually, ……………….. (11) left them little time for other activities. But as agriculture developed, and farm output ……………….. (12), fewer people were needed to produce food. The non-farmers could then develop the arts, crafts, ……………….. (13), and other activities of civilized-life. Agriculture ……………….. (14) not only greatly affected food supply but also made ……………….. (15) possible.
Dưới đây là các từ vựng chúng ta có:
development / employed / civilization / supplies / oldest / trades / used / plants / increased / medicines / almost / therefore / that / which / By / could
Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên nào.
Bước 1: Phân tích câu đầu tiên và các từ vựng liên quan.
Câu (1): “It provides us with ……………….. (1) all our food.”
Chúng ta cần một từ để chỉ “hầu hết” hoặc “gần như” tất cả thực phẩm. Trong các từ đã cho, “almost” có nghĩa là “hầu như, gần như”.
Vì vậy, chỗ trống (1) sẽ là “almost”.
Bước 2: Phân tích câu thứ hai và lựa chọn từ phù hợp.
Câu (2): “It also ……………….. (2) materials for two other basic human needs – clothing and shelter.”
Đoạn văn đang nói về những gì nông nghiệp cung cấp. Nông nghiệp cung cấp nguyên liệu cho quần áo và nơi ở. Từ “provides” đã được dùng ở câu trước, nên chúng ta cần một từ khác mang nghĩa tương tự hoặc liên quan đến việc cung cấp. Trong danh sách từ, “supplies” (cung cấp, nguồn cung cấp) là phù hợp nhất ở đây.
Vì vậy, chỗ trống (2) sẽ là “supplies”.
Bước 3: Xem xét câu thứ ba và chọn từ thích hợp.
Câu (3): “In addition, agriculture provides materials ……………….. (3) in making many industrial products such as paints and ……………….. (4).”
Đoạn này nói về các vật liệu nông nghiệp được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp. Cần một từ nối để chỉ ra “vật liệu mà được sử dụng”. Trong các từ cho, “which” là một đại từ quan hệ, thường dùng để thay thế cho danh từ và bắt đầu một mệnh đề quan hệ. Trong trường hợp này, “which” sẽ bổ nghĩa cho “materials”.
Vì vậy, chỗ trống (3) sẽ là “which”.
Bước 4: Điền từ còn lại cho câu thứ tư.
Câu (4): “…such as paints and ……………….. (4).”
Đoạn văn đang liệt kê các sản phẩm công nghiệp được làm từ nguyên liệu nông nghiệp. “Paints” (sơn) là một ví dụ. Chúng ta cần một ví dụ khác. Nhìn vào các từ còn lại, “medicines” (thuốc) là một sản phẩm công nghiệp có thể được làm từ các nguyên liệu nông nghiệp (ví dụ: cây thuốc).
Vì vậy, chỗ trống (4) sẽ là “medicines”.
Bước 5: Phân tích câu thứ năm và tìm từ thích hợp.
Câu (5): “About half the world’s workers are ……………….. (5) in agriculture – far more than in any other industry.”
Câu này nói về số lượng người lao động trong ngành nông nghiệp. Cần một từ để chỉ “được thuê” hoặc “làm việc”. Trong danh sách từ, “employed” có nghĩa là “được thuê, làm việc”.
Vì vậy, chỗ trống (5) sẽ là “employed”.
Bước 6: Xem xét đoạn văn thứ hai và câu (6).
Đoạn văn thứ hai bắt đầu: “Agriculture is one of the world’s ……………….. (6) industries.”
Chúng ta cần một tính từ để mô tả ngành nông nghiệp. Nhìn vào danh sách, “oldest” (cổ xưa nhất) là một tính từ phù hợp để mô tả một ngành công nghiệp có lịch sử lâu đời.
Vì vậy, chỗ trống (6) sẽ là “oldest”.
Bước 7: Phân tích câu (7).
Câu (7): “It began about 10,000 years ago in the Middle East ……………….. (7) that time, certain Middle Eastern tribes had discovered how to grow ……………….. (8) from seeds and how to raise animals in captivity.”
Câu này nói về thời điểm bắt đầu của nông nghiệp. Chúng ta cần một cụm từ hoặc từ để chỉ “vào thời điểm đó”. “By” có thể được sử dụng để chỉ một thời điểm. Cụm “By that time” có nghĩa là “Vào thời điểm đó”.
Vì vậy, chỗ trống (7) sẽ là “By”.
Bước 8: Điền từ cho câu (8).
Câu (8): “…how to grow ……………….. (8) from seeds…”
Nông nghiệp là việc trồng trọt. “Plants” (thực vật, cây trồng) là thứ được trồng từ hạt giống.
Vì vậy, chỗ trống (8) sẽ là “plants”.
Bước 9: Xem xét câu (9).
Câu (9): “Having mastered these skills, they ……………….. (9) begin to practise agriculture.”
Sau khi làm chủ kỹ năng, họ đã có thể bắt đầu thực hành nông nghiệp. Cần một động từ khuyết thiếu chỉ khả năng trong quá khứ. “Could” (có thể) là lựa chọn phù hợp.
Vì vậy, chỗ trống (9) sẽ là “could”.
Bước 10: Chuyển sang đoạn văn thứ ba và câu (10).
Đoạn văn thứ ba bắt đầu: “Before the ……………….. (10) of agriculture, people got all their food my gathering wild plants, hunting, and fishing.”
Trước khi có nông nghiệp, mọi người tìm thức ăn bằng cách hái lượm, săn bắt, đánh cá. Chúng ta cần một danh từ chỉ sự “phát triển” hoặc “ra đời” của nông nghiệp. Trong danh sách, “development” (sự phát triển) là từ phù hợp nhất.
Vì vậy, chỗ trống (10) sẽ là “development”.
Bước 11: Điền từ cho câu (11).
Câu (11): “They had to search for food continually, ……………….. (11) left them little time for other activities.”
Việc liên tục tìm kiếm thức ăn đã khiến họ ít có thời gian cho các hoạt động khác. Cần một liên từ hoặc đại từ quan hệ chỉ nguyên nhân – kết quả hoặc sự tiếp diễn. “Therefore” (do đó, vì vậy) là một liên từ chỉ kết quả, phù hợp với ngữ cảnh này. Tuy nhiên, nhìn lại danh sách từ và cách dùng, “which” cũng có thể được dùng để nối hai mệnh đề, với nghĩa là “điều này”. Nhưng “therefore” sẽ nhấn mạnh hơn về kết quả. Xét kỹ hơn, câu “left them little time for other activities” là kết quả trực tiếp của việc phải tìm kiếm thức ăn liên tục. Từ “therefore” sẽ làm rõ mối quan hệ này. Tuy nhiên, nếu xem xét các từ còn lại, “that” là một đại từ quan hệ dùng để thay thế cho cả mệnh đề hoặc danh từ, và có thể đứng trước một động từ. Nhưng cấu trúc phổ biến hơn là sử dụng “which” hoặc “therefore”. Ta thử xem xét lại các từ đã dùng và còn lại. Các từ còn lại là: development, employed, civilization, supplies, oldest, trades, used, plants, increased, medicines, almost, therefore, that, which, By, could. Chúng ta đã dùng: almost, supplies, which, medicines, employed, oldest, By, plants, could. Các từ còn lại là: development, civilization, trades, used, increased, therefore, that.
Nếu chúng ta dùng “therefore” ở đây, thì “therefore left them little time”. Cách dùng này không hoàn toàn tự nhiên.
Nếu ta dùng “which”, thì “which left them little time”. Đây là một cấu trúc hoàn toàn hợp lý, “which” thay thế cho hành động “search for food continually”.
Tuy nhiên, nếu “development” điền vào (10), thì chúng ta cần xem xét lại.
Chúng ta hãy thử với “therefore” và xem xét lại sau. Nếu “therefore” thì nó đứng một mình.
Ta xét lại câu (11) và (12).
Câu (11): “They had to search for food continually, ……………….. (11) left them little time for other activities.”
Câu (12): “But as agriculture developed, and farm output ……………….. (12), fewer people were needed to produce food.”
Trong câu (11), nếu ta dùng “therefore”, thì câu sẽ là “They had to search for food continually, therefore left them little time…”. Cách dùng này không ổn.
Nếu ta dùng “which”, thì “which left them little time…” là đúng ngữ pháp.
Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn từ “therefore” và “that”.
Hãy xem xét lại: “Before the ……………….. (10) of agriculture, people got all their food my gathering wild plants, hunting, and fishing. They had to search for food continually, ……………….. (11) left them little time for other activities.”
Nếu (10) là “development”, thì ta có “Before the development of agriculture”.
Nếu (11) là “which”, thì “which left them little time”. Đây là một cấu trúc hợp lý.
Bây giờ ta xem câu (12): “But as agriculture developed, and farm output ……………….. (12), fewer people were needed to produce food.”
Chúng ta cần một động từ chỉ sự “tăng lên” cho “farm output”. Từ “increased” (tăng lên) là phù hợp.
Vậy, nếu (12) là “increased”.
Bây giờ quay lại câu (11). Nếu (10) là “development”, và (12) là “increased”, thì ta còn các từ: civilization, trades, used, therefore, that.
Nếu ta dùng “therefore” cho (11), nó có thể đứng sau dấu phẩy để chỉ kết quả. “They had to search for food continually, therefore left them little time…” -> Cách dùng này vẫn chưa hoàn toàn chuẩn.
Chúng ta hãy thử một cách tiếp cận khác. Nhìn vào các từ còn lại: development, civilization, trades, used, therefore, that.
Nếu ta điền “therefore” vào (11), ta có: “They had to search for food continually, therefore left them little time for other activities.” -> Nghĩa là “Vì vậy, (việc đó) đã để lại cho họ ít thời gian.” Cấu trúc này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, dù không phải là hay nhất.
Hãy thử xem các từ còn lại cho chỗ trống (13) và (14).
Câu (13): “The non-farmers could then develop the arts, crafts, ……………….. (13), and other activities of civilized-life.”
Ở đây liệt kê các hoạt động của đời sống văn minh. “Arts” (nghệ thuật), “crafts” (thủ công) là các hoạt động. Chúng ta cần một từ khác trong danh sách. “Trades” (thương mại, nghề thủ công) là một lựa chọn hợp lý.
Vậy (13) là “trades”.
Câu (14): “Agriculture ……………….. (14) not only greatly affected food supply but also made ……………….. (15) possible.”
Chúng ta cần một động từ ở đây. “not only… but also…” là cấu trúc song song. “affected” là động từ đã chia. Chúng ta cần một động từ khác. Nhìn các từ còn lại: development, civilization, used, therefore, that. “used” là động từ. “Agriculture used not only…”. Tuy nhiên, nếu “used” là động từ chính, thì phía sau nó có thể là một tân ngữ.
Hãy xem xét lại cấu trúc: “Agriculture ……………….. (14) not only greatly affected food supply but also made ……………….. (15) possible.”
“affected” là động từ. Vậy chỗ trống (14) có thể là một trạng từ hoặc một động từ nữa.
Trong danh sách còn lại: development, civilization, used, therefore, that.
“used” là động từ. Nếu agriculture “used” nó không chỉ ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thực phẩm mà còn làm cho … có thể. Cách dùng này không hợp lý.
Hãy quay lại (11). Nếu ta dùng “therefore”, thì câu sẽ là: “They had to search for food continually, therefore left them little time for other activities.”
Và (10) là “development”.
Và (12) là “increased”.
Và (13) là “trades”.
Bây giờ xem xét câu (14). “Agriculture ……………….. (14) not only greatly affected food supply but also made ……………….. (15) possible.”
Chúng ta có các từ còn lại: civilization, used, that.
Nếu (14) là “civilization”, thì “Agriculture civilization not only greatly affected…” -> Không hợp lý.
Nếu (14) là “used”, thì “Agriculture used not only greatly affected…” -> Không hợp lý.
Nếu (14) là “that”, thì “Agriculture that not only greatly affected…” -> Không hợp lý vì “that” thường dùng làm đại từ quan hệ hoặc mạo từ chỉ định.
Có lẽ ta cần xem lại cách dùng của “therefore”. “Therefore” thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để chỉ kết quả. “They had to search for food continually; therefore, they had little time for other activities.” Hoặc “They had to search for food continually. Therefore, they had little time for other activities.” Trong trường hợp này, nó đứng sau dấu phẩy. Cách dùng này có thể chấp nhận được.
Bây giờ ta xét lại câu (14) và (15) với các từ còn lại: civilization, used, that.
“Agriculture ……………….. (14) not only greatly affected food supply but also made ……………….. (15) possible.”
Ta có thể nghĩ đến việc agriculture “made civilization possible”.
Nếu (15) là “civilization”.
Vậy (14) sẽ là từ gì? Cần một động từ để đi với “not only… but also…”.
Nếu ta dùng “used” cho (14): “Agriculture used not only greatly affected…” -> Nghĩa là nông nghiệp đã sử dụng việc ảnh hưởng nguồn cung cấp thực phẩm để làm cho nền văn minh có thể. Cách này hơi gượng ép.
Hãy xem xét lại toàn bộ đoạn văn và các từ đã dùng.
(1) almost
(2) supplies
(3) which
(4) medicines
(5) employed
(6) oldest
(7) By
(8) plants
(9) could
(10) development
(11) ?
(12) increased
(13) trades
(14) ?
(15) ?
Các từ còn lại: civilization, used, therefore, that.
Chúng ta có thể suy luận như sau:
Câu (15): “…made ……………….. (15) possible.” Nông nghiệp làm cho điều gì đó trở nên khả thi. Nông nghiệp làm cho “civilization” (nền văn minh) trở nên khả thi.
Vậy (15) là “civilization”.
Bây giờ còn các từ: used, therefore, that cho chỗ trống (11), (14).
Câu (11): “They had to search for food continually, ……………….. (11) left them little time for other activities.”
Nếu (11) là “therefore”: “They had to search for food continually, therefore left them little time for other activities.” -> Vẫn hơi gượng ép.
Nếu (11) là “that”: “They had to search for food continually, that left them little time for other activities.” -> Không đúng ngữ pháp. “That” thường thay thế cho danh từ hoặc mệnh đề.
Nếu (11) là “used”: “They had to search for food continually, used left them little time for other activities.” -> Không đúng ngữ pháp.
Có lẽ có sự nhầm lẫn trong cách hiểu câu hoặc vị trí của các từ.
Hãy xem xét lại cấu trúc câu (14): “Agriculture ……………….. (14) not only greatly affected food supply but also made ……………….. (15) possible.”
Nếu (15) là “civilization”, thì chỗ trống (14) cần một động từ hoặc một cụm từ để bổ nghĩa cho động từ “affected” và “made”.
Ta có từ “used” và “therefore”, “that”.
Nếu (14) là “used”: “Agriculture used not only greatly affected food supply but also made civilization possible.” -> Tức là “Nông nghiệp đã sử dụng việc ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thực phẩm để làm cho nền văn minh trở nên có thể.” Cấu trúc này có vẻ hợp lý hơn.
Vậy bây giờ ta còn từ “therefore” và “that” cho chỗ trống (11).
Câu (11): “They had to search for food continually, ……………….. (11) left them little time for other activities.”
Nếu (11) là “therefore”, thì vẫn hơi gượng.
Nếu (11) là “that”, thì “that” có thể thay thế cho cả mệnh đề trước đó (“They had to search for food continually”). “That” ở đây hoạt động như một đại từ quan hệ chỉ cả mệnh đề. Cách dùng này rất phổ biến. “They had to search for food continually, that left them little time for other activities.” -> Nghĩa là “Họ phải liên tục tìm kiếm thức ăn, điều này đã khiến họ có ít thời gian cho các hoạt động khác.” Đây là một cách dùng hoàn toàn chính xác.
Vậy, ta chốt lại như sau:
(1) almost
(2) supplies
(3) which
(4) medicines
(5) employed
(6) oldest
(7) By
(8) plants
(9) could
(10) development
(11) that (thay thế cho cả mệnh đề trước đó, chỉ nguyên nhân)
(12) increased
(13) trades
(14) used (nông nghiệp đã sử dụng việc này để…)
(15) civilization
Bước 12: Kiểm tra lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền.
Agriculture is the world’s most important industry. It provides us with almost (1) all our food. It also supplies (2) materials for two other basic human needs – clothing and shelter. In addition, agriculture provides materials which (3) in making many industrial products such as paints and medicines (4). About half the world’s workers are employed (5) in agriculture – far more than in any other industry.
Agriculture is one of the world’s oldest (6) industries. It began about 10,000 years ago in the Middle East By (7) that time, certain Middle Eastern tribes had discovered how to grow plants (8) from seeds and how to raise animals in captivity. Having mastered these skills, they could (9) begin to practise agriculture.
Before the development (10) of agriculture, people got all their food my gathering wild plants, hunting, and fishing. They had to search for food continually, that (11) left them little time for other activities. But as agriculture developed, and farm output increased (12), fewer people were needed to produce food. The non-farmers could then develop the arts, crafts, trades (13), and other activities of civilized-life. Agriculture used (14) not only greatly affected food supply but also made civilization (15) possible.
Sau khi kiểm tra lại, các từ điền vào đều hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Đây là đáp án chi tiết của bài tập:
1. almost
2. supplies
3. which
4. medicines
5. employed
6. oldest
7. By
8. plants
9. could
10. development
11. that
12. increased
13. trades
14. used
15. civilization
Agriculture is the world’s most important industry. It provides us with almost (1) all our food. It also supplies (2) materials for two other basic human needs – clothing and shelter. In addition, agriculture provides materials used (3) in making many industrial products such as paints and medicines (4). About half the world’s workers are employed (5) in agriculture – far more than in any other industry. Agriculture is one of the world’s oldest (6) industries. It began about 10,000 years ago in the Middle East . by (7) that time, certain Middle Eastern tribes had discovered how to grow plants (8) from seeds and how to raise animals in captivity. Having mastered these skills, they could (9) begin to practise agriculture. Before the development (10) of agriculture, people got all their food my gathering wild plants, hunting, and fishing. They had to search for food continually, which (11) left them little time for other activities. But as agriculture developed, and farm output increased (12), fewer people were needed to produce food. The non-farmers could then develop the arts, crafts, trades (13), and other activities of civilized-life. Agriculture therefore (14) not only greatly affected food supply but also made civilization (15) possible.
dịch
Nông nghiệp là ngành công nghiệp quan trọng nhất thế giới. Nó cung cấp cho chúng tôi gần như (1) tất cả thực phẩm của chúng tôi. Nó cũng cung cấp (2) vật liệu cho hai nhu cầu cơ bản khác của con người – quần áo và chỗ ở. Ngoài ra, nông nghiệp cung cấp vật liệu được sử dụng (3) để sản xuất nhiều sản phẩm công nghiệp như sơn và Các loại thuốc (4) Khoảng một nửa số công nhân trên thế giới được sử dụng (5) trong nông nghiệp – nhiều hơn bất kỳ ngành nào khác. Nông nghiệp là một trong những ngành công nghiệp lâu đời nhất thế giới (6). Nó bắt đầu khoảng 10.000 năm trước ở Trung Đông. bởi (7) thời điểm đó, một số bộ lạc ở Trung Đông đã phát hiện ra cách trồng cây (8) từ hạt giống và cách nuôi động vật trong điều kiện nuôi nhốt. Nắm vững các kỹ năng này, họ có thể (9) bắt đầu thực hành nông nghiệp. Trước sự phát triển của ngành nông nghiệp, mọi người đã thu thập tất cả thức ăn của tôi để thu thập thực vật hoang dã, săn bắn và câu cá. Họ phải tìm kiếm thức ăn liên tục, điều này (11) khiến họ có ít thời gian cho các hoạt động khác. Nhưng khi nông nghiệp phát triển, và sản lượng nông nghiệp tăng (12), thì cần ít người hơn để sản xuất thực phẩm. Những người không phải là nông dân sau đó có thể phát triển nghệ thuật, thủ công, thương mại (13) và các hoạt động khác của cuộc sống văn minh. Nông nghiệp do đó (14) không chỉ ảnh hưởng lớn đến nguồn cung lương thực mà còn làm cho nền văn minh (15) trở nên khả thi.
xin hay nhất ạ
1)almost
2) supplies
3 used
4,medicines
5, employed
6 oldest
7 by
8 plants
9,could
10 development
11 which
12 increased
13 trades
14 therefore
15 civilization