Image 1

CHOOSE THE ANSWERS. ( PHRASAL VERBS) 20. He did not particularly want to play an…

CHOOSE THE ANSWERS. ( PHRASAL VERBS)
20. He did not particularly want to play any competitive sport.
A. use up B. do with C. take up D. go on
21. I am tired because I went to bed late last night.
A. stayed up B. kept off C. put out D. brought up
22. The small white flowers are my favorite. They give off a wonderful honey smell that scents the entire garden.
A. release B. stop C. end D. me
23. I felt let down when I didn’t receive a birthday card from my sister.
A. disappointed B. interested C. excited D. bored
24. Do you have to light up another cigarette? I thought you were trying to cut down.
A. burn B. illuminate C. save D. smoke
25. I couldn’t make out what he had talked about because I was not used to his accent.
A. stand B. understand C. write D. interrupt
26. The firefighters fought the blaze while the crowd was looking on it.
A. blowing B. watering C. preventing D. watching
27. The police are looking into the murder.
A. redoing B. investigating C. doing D. ignoring
28. Within their home country, National Red Cross and Red Crescent societies assume the duties and responsibilities of a national relief society.
A. take on B. get off C. go about D. put in
29. Giovanna doesn’t get along with her two brothers.
A. agree with B. hate C. please with D. have a good relationship with
30. You don’t need a computer. You can get by with the typewriter.
A. understand B. manage with C. buy D. pass with
Hỏi bởi: Phạm Sỹ
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và giải chi tiết các bài tập về Cụm động từ (Phrasal Verbs) mà chúng ta đã học. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, vì vậy các em hãy chú ý theo dõi nhé!

Phương pháp giải:
Đối với dạng bài tập chọn đáp án cho cụm động từ, chúng ta sẽ thực hiện các bước sau:

1. Đọc kỹ câu chứa cụm động từ và các câu trả lời để nắm được ngữ cảnh và ý nghĩa chung.

2. Xác định cụm động từ cần giải thích trong câu gốc.

3. Dựa vào kiến thức về cụm động từ đã học, cố gắng tìm nghĩa của cụm động từ đó.

4. So sánh nghĩa của cụm động từ với các lựa chọn A, B, C, D để tìm ra từ hoặc cụm từ đồng nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Chúng ta bắt đầu nhé!

***

LỜI GIẢI CHI TIẾT:

20. He did not particularly want to play any competitive sport.

Trong câu này, chúng ta cần tìm một cụm động từ thay thế cho ý “chơi bất kỳ môn thể thao cạnh tranh nào”.

  • A. use up: dùng hết, cạn kiệt.
  • B. do with: làm gì với.
  • C. take up: bắt đầu một sở thích, một môn thể thao, hoặc một hoạt động.
  • D. go on: tiếp tục.

Dựa vào nghĩa, “take up” rất phù hợp với việc “bắt đầu chơi” một môn thể thao.

Chọn C. take up

21. I am tired because I went to bed late last night.

Câu này nói về việc mệt mỏi vì “đi ngủ muộn” (went to bed late). Chúng ta cần tìm một cụm động từ có nghĩa là “thức khuya”.

  • A. stayed up: thức khuya, không đi ngủ.
  • B. kept off: tránh xa.
  • C. put out: dập tắt (lửa), làm phiền.
  • D. brought up: nuôi nấng, đề cập đến.

“Stayed up” có nghĩa là thức khuya, đây là lý do trực tiếp dẫn đến việc “I am tired”.

Chọn A. stayed up

22. The small white flowers are my favorite. They give off a wonderful honey smell that scents the entire garden.

Cụm động từ cần tìm là “give off”. Trong ngữ cảnh này, hoa “give off” mùi hương.

  • A. release: tỏa ra, giải phóng.
  • B. stop: dừng lại.
  • C. end: kết thúc.
  • D. me: tôi (đây là một đại từ, không phải động từ).

“Give off” mang nghĩa là tỏa ra, phát ra (mùi hương, ánh sáng, nhiệt độ). “Release” có nghĩa tương tự là tỏa ra, giải phóng.

Chọn A. release

23. I felt let down when I didn’t receive a birthday card from my sister.

Cụm động từ là “felt let down”. Ngữ cảnh là không nhận được thiệp sinh nhật, điều này thường gây ra cảm giác không vui.

  • A. disappointed: thất vọng.
  • B. interested: thích thú, quan tâm.
  • C. excited: phấn khích.
  • D. bored: chán nản.

“Feel let down” có nghĩa là cảm thấy thất vọng vì ai đó hoặc điều gì đó không như mong đợi. “Disappointed” là từ đồng nghĩa chính xác.

Chọn A. disappointed

24. Do you have to light up another cigarette? I thought you were trying to cut down.

Cụm động từ là “light up”. Ngữ cảnh là “cigarette” (thuốc lá) và “cut down” (cắt giảm), cho thấy đây là hành động liên quan đến việc hút thuốc.

  • A. burn: đốt cháy.
  • B. illuminate: chiếu sáng.
  • C. save: tiết kiệm.
  • D. smoke: hút thuốc.

“Light up” khi đi với “cigarette” có nghĩa là châm thuốc và bắt đầu hút. Do đó, “smoke” là từ có nghĩa gần nhất.

Chọn D. smoke

25. I couldn’t make out what he had talked about because I was not used to his accent.

Cụm động từ là “make out”. Ngữ cảnh là “not used to his accent” (không quen giọng điệu của anh ấy), điều này sẽ gây khó khăn trong việc “hiểu” những gì anh ấy nói.

  • A. stand: chịu đựng, đứng.
  • B. understand: hiểu.
  • C. write: viết.
  • D. interrupt: ngắt lời.

“Make out” trong ngữ cảnh này có nghĩa là nghe hoặc đọc để hiểu được điều gì đó, đặc biệt khi khó khăn. “Understand” là từ đồng nghĩa.

Chọn B. understand

26. The firefighters fought the blaze while the crowd was looking on it.

Cụm động từ là “looking on”. Ngữ cảnh là lính cứu hỏa đang dập lửa, còn đám đông thì “looking on” (quan sát) sự việc đó.

  • A. blowing: thổi.
  • B. watering: tưới nước.
  • C. preventing: ngăn chặn.
  • D. watching: quan sát, theo dõi.

“Look on” có nghĩa là đứng nhìn, quan sát một sự kiện đang diễn ra mà không tham gia. “Watch” là từ đồng nghĩa.

Chọn D. watching

27. The police are looking into the murder.

Cụm động từ là “looking into”. Ngữ cảnh là cảnh sát đang làm việc với một “murder” (vụ giết người). Hành động phù hợp nhất của cảnh sát là điều tra.

  • A. redoing: làm lại.
  • B. investigating: điều tra.
  • C. doing: làm.
  • D. ignoring: phớt lờ.

“Look into” có nghĩa là điều tra, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề hoặc một tình huống để tìm ra sự thật. “Investigating” là từ đồng nghĩa chính xác.

Chọn B. investigating

28. Within their home country, National Red Cross and Red Crescent societies assume the duties and responsibilities of a national relief society.

Từ cần thay thế là “assume”. Trong ngữ cảnh này, các tổ chức đảm nhiệm “duties and responsibilities” (nhiệm vụ và trách nhiệm).

  • A. take on: đảm nhận, gánh vác.
  • B. get off: xuống xe, rời đi, thoát tội.
  • C. go about: bắt đầu làm, lan truyền.
  • D. put in: đặt vào, dành thời gian, nộp.

“Assume” trong ngữ cảnh này có nghĩa là đảm nhận, gánh vác một trách nhiệm, vai trò. “Take on” cũng mang nghĩa tương tự.

Chọn A. take on

29. Giovanna doesn’t get along with her two brothers.

Cụm động từ là “get along with”. “Doesn’t get along with” có nghĩa là không hòa hợp, không có mối quan hệ tốt.

  • A. agree with: đồng ý với.
  • B. hate: ghét.
  • C. please with: làm hài lòng với.
  • D. have a good relationship with: có mối quan hệ tốt với.

“Get along with someone” có nghĩa là hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó. Vì vậy, “doesn’t get along with” đồng nghĩa với “doesn’t have a good relationship with”.

Chọn D. have a good relationship with

30. You don’t need a computer. You can get by with the typewriter.

Cụm động từ là “get by with”. Ngữ cảnh là không cần máy tính, có thể “get by with” (xoay sở với) máy đánh chữ.

  • A. understand: hiểu.
  • B. manage with: xoay sở với, làm được với.
  • C. buy: mua.
  • D. pass with: vượt qua với.

“Get by with something” có nghĩa là xoay sở, sống sót hoặc làm được việc chỉ với một thứ gì đó, dù không phải là lý tưởng. “Manage with” có nghĩa tương đương.

Chọn B. manage with

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các cụm động từ. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

20. B. do with

21. C. put out

22. A. release

23. A. disappointed

24. C. save

25. B. understand

26. C. preventing

27. B. investigating

28. A. take on

29. B. hate

30. B. manage with

~ Học tốt ~

Xin CTLHN ạ

Trả lời bởi: Lann Anhh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo