Image 1

EX1: CHỌN CÂU TRẢ LỜI ĐÚNG 1. After congratulating his team, the coach left, all…

EX1: CHỌN CÂU TRẢ LỜI ĐÚNG
1. After congratulating his team, the coach left, allowing the players to let their ________ down for a while.
A. hearts B. hair C. souls D. heads
2. Alice said: “That guy is ________ gorgeous. I wish he would ask me out.”
A. dead-centre B. drop shot C. jumped-up D. drop-dead
3. The party leader travelled the length and ________ of the country in an attempt to spread his message.
A. width B. distance C. diameter D. breadth
4. Vietnam U23 made not only Asia but also Europe keep a close eye on them. They ________ internationally.
A. have made headlines B. had made headlines C. have done headlines D. did headlines
5. If we didn’t ________ any measures to protect whales, they would disappear forever.
A. use B. make C. take D. do
6. People who take on a second job inevitably ________ themselves to greater stress.
A. offer B. subject C. field D place
7. It is the ________ of stupidity to go walking in the mountains in this weather.
A. height B. depth C. source D. matter
8. The works of such men as the English philosophers John Locke and Thomas Hobbes helped pave the way for academic freedom in the modern sense.
A. terminate B. prevented C. enhanced D. incorporated
9. Both universities speak ________ of the programme of student exchange and hope to cooperate more in the future.
A. highly B. largely C. strongly D. widely
10. My neighbors are really tight with money. They hate throwing away food, don’t eat at restaurant, and always try to find the best price.
A. to spend money too easily B. to not like spending money
C. to not know the value of money D. to save as much money as possible
11. We were all in a ________ mood because the weather was good and we were going on holiday the next day.
A. bad B. well C. excellent D. good
12. On the whole, the rescue mission was well executed.
A. In fact B. In particular C. At once D. In general
13. With this type of insurance, you’re buying ________ of mind.
A. peace B. satisfaction C. calmness D. contentment
14. Could you ________ me a lift into town?
A. give B. get C. do D. make
15. The players’ protests ________ no difference to the referee’s decision at all.
A. did B. made C. caused D. created
16. In a formal interview, it is essential to maintain good eye ________ with the interviewers.
A. link B. connection C. touch D. contact
17. It was no accident that he broke my glasses. He did it ________ purpose.
A. with B. on C. by D. about
18. I read the contract again and again ________ avoiding making spelling mistakes.
A. in terms of B. by means of C. with a view to D. in view of
19. Please don’t ________ a word of this to anyone else, it’s highly confidential.
A. speak B. pass C. mutter D. breathe
20. My advice is that you get straight to the point in the next report.
A. If I were you, I would go straight to the bush in the next report.
B. If I were you, I would have the next report got started.
C. If I were you, I would not beat around the bush in the next report.
D. If I were you, I would not point out the next report.
GIÚP MÌNH SỚM VỚI Ạ
Hỏi bởi: Ha Ann
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý! Thật vui khi được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 9 qua bài tập này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta vừa trau dồi từ vựng, vừa nắm vững các cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms) – những yếu tố cực kỳ quan trọng để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào từng câu một nhé. Mục tiêu là hiểu rõ tại sao đáp án đúng lại đúng và những đáp án khác lại không phù hợp. Hãy bắt đầu thôi nào!

***

EX1: CHỌN CÂU TRẢ LỜI ĐÚNG

1. After congratulating his team, the coach left, allowing the players to let their ________ down for a while.
A. hearts B. hair C. souls D. heads

Lời giải chi tiết:

Đây là một câu hỏi về thành ngữ (idiom).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần tìm một từ để hoàn thành thành ngữ “let one’s ______ down”.

Step 2: Nhớ lại các thành ngữ với “let down”.

  • “Let someone down” có nghĩa là làm ai đó thất vọng.
  • “Let one’s hair down” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là thư giãn, thoải mái, vui vẻ sau một thời gian làm việc căng thẳng.

Step 3: Xét ngữ cảnh của câu.

Sau khi huấn luyện viên chúc mừng đội, anh ấy rời đi, cho phép các cầu thủ “thư giãn” một chút. Ngữ cảnh này rất phù hợp với ý nghĩa của “let one’s hair down”.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

  • A. hearts: “let their hearts down” không phải là một thành ngữ đúng.
  • B. hair: “let their hair down” là thành ngữ chính xác.
  • C. souls: “let their souls down” không phải là một thành ngữ đúng.
  • D. heads: “let their heads down” không phải là một thành ngữ đúng.

Đáp án đúng: B. hair

2. Alice said: “That guy is ________ gorgeous. I wish he would ask me out.”
A. dead-centre B. drop shot C. jumped-up D. drop-dead

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh.

Step 1: Xác định từ loại và ý nghĩa cần điền.

Từ “gorgeous” là tính từ (tuyệt đẹp). Chúng ta cần một trạng từ hoặc một cụm từ tính từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh mức độ “tuyệt đẹp” của người đó.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. dead-centre: Cụm từ này có nghĩa là “chính giữa, trung tâm”. Không phù hợp để bổ nghĩa cho “gorgeous”.
  • B. drop shot: Đây là một thuật ngữ trong thể thao (ví dụ cầu lông, tennis) có nghĩa là cú đánh bỏ nhỏ. Không liên quan.
  • C. jumped-up: Tính từ này có nghĩa là kiêu ngạo, tự phụ (thường là do mới có địa vị hoặc tiền bạc). Không phù hợp.
  • D. drop-dead: Đây là một cụm từ cố định, thường dùng như trạng từ nhấn mạnh, đặc biệt là với các từ chỉ vẻ đẹp như “gorgeous”, “beautiful”. “Drop-dead gorgeous” có nghĩa là đẹp đến mê hồn, đẹp xuất sắc.

Step 3: Chọn đáp án phù hợp.

Cụm từ “drop-dead gorgeous” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh Alice khen ngợi một chàng trai.

Đáp án đúng: D. drop-dead

3. The party leader travelled the length and ________ of the country in an attempt to spread his message.
A. width B. distance C. diameter D. breadth

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về thành ngữ.

Step 1: Xác định cấu trúc thành ngữ.

Chúng ta có cụm “the length and _______ of something”. Đây là một thành ngữ phổ biến.

Step 2: Nhớ lại thành ngữ.

Thành ngữ chính xác là “the length and breadth of something”, có nghĩa là “khắp mọi nơi, khắp cùng đất nước/khu vực”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. width: Mặc dù “width” (chiều rộng) có vẻ tương đồng với “length” (chiều dài) về mặt từ vựng, nhưng nó không tạo thành thành ngữ cố định này.
  • B. distance: “distance” (khoảng cách) không phù hợp.
  • C. diameter: “diameter” (đường kính) không phù hợp.
  • D. breadth: “breadth” cũng có nghĩa là chiều rộng, và nó là từ đúng để hoàn thành thành ngữ “the length and breadth of”.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

Thành ngữ “the length and breadth of the country” có nghĩa là “khắp mọi miền đất nước”.

Đáp án đúng: D. breadth

4. Vietnam U23 made not only Asia but also Europe keep a close eye on them. They ________ internationally.
A. have made headlines B. had made headlines C. have done headlines D. did headlines

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation) và thì của động từ.

Step 1: Xác định cụm từ cố định.

Để diễn tả việc gây chú ý, trở thành tâm điểm của tin tức, chúng ta có cụm từ “make headlines”.

Step 2: Phân tích các lựa chọn dựa trên cụm từ.

  • A. have made headlines: Cụm từ đúng là “make headlines”. “Have made” là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại (U23 Việt Nam đã gây chú ý và sự chú ý này vẫn còn tồn tại/ảnh hưởng đến hiện tại).
  • B. had made headlines: “Had made” là thì quá khứ hoàn thành, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ngữ cảnh này không có mốc thời gian quá khứ rõ ràng để dùng quá khứ hoàn thành.
  • C. have done headlines: Động từ “do” không đi với “headlines” trong nghĩa này. “Make headlines” mới là cụm từ chính xác.
  • D. did headlines: “Did” là quá khứ đơn của “do”, nhưng “do headlines” là cụm từ sai.

Step 3: Chọn đáp án phù hợp về cả cụm từ và thì.

Câu trước “made not only Asia but also Europe keep a close eye on them” (khiến cả châu Á và châu Âu chú ý) diễn tả một sự kiện có ảnh hưởng lâu dài. Việc “gây chú ý trên trường quốc tế” (make headlines internationally) là kết quả của sự kiện đó và vẫn còn giá trị đến hiện tại. Do đó, thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là phù hợp nhất.

Đáp án đúng: A. have made headlines

5. If we didn’t ________ any measures to protect whales, they would disappear forever.
A. use B. make C. take D. do

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một động từ đi với danh từ “measures” (các biện pháp) để diễn tả hành động “thực hiện/áp dụng các biện pháp”.

Step 2: Nhớ lại các cụm từ với “measures”.

Cụm từ phổ biến và chính xác là “take measures” hoặc “implement measures” (thực hiện/áp dụng các biện pháp).

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. use: “Use measures” không phải là cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh.
  • B. make: “Make measures” không phải là cụm từ tự nhiên.
  • C. take: “Take measures” là cụm từ chính xác.
  • D. do: “Do measures” không phải là cụm từ tự nhiên.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

Câu này sử dụng câu điều kiện loại 2 để nói về một tình huống giả định không có thật ở hiện tại. “Nếu chúng ta không thực hiện bất kỳ biện pháp nào để bảo vệ cá voi, chúng sẽ biến mất mãi mãi.”

Đáp án đúng: C. take

6. People who take on a second job inevitably ________ themselves to greater stress.
A. offer B. subject C. field D place

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định và nghĩa của động từ.

Step 1: Xác định ngữ cảnh và ý nghĩa cần điền.

Những người làm thêm công việc thứ hai “inevitably” (chắc chắn, không thể tránh khỏi) sẽ ______ bản thân họ với căng thẳng lớn hơn. Chúng ta cần một động từ mang nghĩa “khiến ai đó phải chịu đựng/trải qua điều gì đó (thường là tiêu cực)”.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. offer: “Offer” có nghĩa là đề nghị, cung cấp. Không phù hợp ở đây. “Offer themselves to stress” không có nghĩa.
  • B. subject: “Subject oneself to something” là một cụm từ cố định có nghĩa là “khiến bản thân phải chịu đựng, trải qua điều gì đó” (thường là không mong muốn, khó khăn). Cụm này rất phù hợp với ngữ cảnh “chịu đựng căng thẳng”.
  • C. field: “Field” với nghĩa động từ có nhiều nghĩa (ví dụ: đỡ bóng trong thể thao, trả lời câu hỏi), không phù hợp ở đây.
  • D. place: “Place” có nghĩa là đặt, để. “Place themselves to stress” không diễn đạt đúng ý.

Step 3: Chọn đáp án phù hợp.

Cụm “subject themselves to greater stress” nghĩa là “khiến bản thân phải chịu đựng căng thẳng lớn hơn”.

Đáp án đúng: B. subject

7. It is the ________ of stupidity to go walking in the mountains in this weather.
A. height B. depth C. source D. matter

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một danh từ đi với “of stupidity” để diễn tả “mức độ cao nhất, đỉnh điểm của sự ngu ngốc”.

Step 2: Nhớ lại các cụm từ với “of”.

Cụm từ “the height of something” có nghĩa là “đỉnh điểm, mức độ cao nhất của cái gì đó (thường là một phẩm chất hoặc đặc điểm, có thể tích cực hoặc tiêu cực)”. Ví dụ: “the height of fashion” (đỉnh cao thời trang), “the height of luxury” (cực kỳ sang trọng), “the height of rudeness” (tột cùng thô lỗ).

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. height: “The height of stupidity” là cụm từ chính xác, có nghĩa là “tột đỉnh ngu ngốc”.
  • B. depth: “Depth” (chiều sâu) không được dùng trong cụm này để chỉ mức độ cao nhất của một phẩm chất.
  • C. source: “Source” (nguồn gốc) không phù hợp.
  • D. matter: “Matter” (vấn đề) không phù hợp.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

“Đi bộ trên núi trong thời tiết này là tột đỉnh của sự ngu ngốc.”

Đáp án đúng: A. height

8. The works of such men as the English philosophers John Locke and Thomas Hobbes helped pave the way for academic freedom in the modern sense.
A. terminate B. prevented C. enhanced D. incorporated

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi tìm từ đồng nghĩa hoặc cụm từ có nghĩa tương đương với cụm từ “pave the way for”.

Step 1: Hiểu nghĩa của “pave the way for”.

“Pave the way for something” có nghĩa là tạo điều kiện thuận lợi, mở đường, giúp cho cái gì đó có thể xảy ra hoặc dễ dàng hơn. Tức là, những công trình của các triết gia này đã giúp *tạo ra cơ hội* hoặc *làm cho sự phát triển của* tự do học thuật trở nên khả thi.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. terminate: Có nghĩa là chấm dứt, kết thúc. Ngược lại với “pave the way for”.
  • B. prevented: Có nghĩa là ngăn chặn. Ngược lại với “pave the way for”.
  • C. enhanced: Có nghĩa là nâng cao, cải thiện, làm tăng cường. Nếu các công trình đó đã “mở đường” cho tự do học thuật, điều đó có nghĩa là chúng đã giúp thúc đẩy sự phát triển của nó, làm cho nó tốt hơn hoặc phổ biến hơn, tức là “nâng cao” hoặc “cải thiện” nó. Đây là lựa chọn gần nghĩa nhất về mặt *kết quả* hoặc *tác động tích cực* của việc “mở đường”.
  • D. incorporated: Có nghĩa là hợp nhất, sáp nhập, kết hợp. Không phù hợp với ngữ cảnh “mở đường cho một khái niệm”.

Step 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Mặc dù “facilitated” (tạo điều kiện) hoặc “enabled” (cho phép) sẽ là các từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho “pave the way for”, trong các lựa chọn được đưa ra, “enhanced” diễn tả kết quả tích cực của việc mở đường: tự do học thuật được nâng cao, cải thiện hoặc trở nên mạnh mẽ hơn nhờ những đóng góp đó.

Đáp án đúng: C. enhanced

9. Both universities speak ________ of the programme of student exchange and hope to cooperate more in the future.
A. highly B. largely C. strongly D. widely

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một trạng từ đi với “speak of” để diễn tả việc “đánh giá cao, khen ngợi”.

Step 2: Nhớ lại cụm từ với “speak of”.

Cụm từ “speak highly of someone/something” có nghĩa là đánh giá cao, khen ngợi ai/cái gì đó.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. highly: “Speak highly of” là cụm từ chính xác.
  • B. largely: “Largely” có nghĩa là phần lớn, chủ yếu. “Speak largely of” không phải là cụm từ cố định có nghĩa khen ngợi.
  • C. strongly: “Strongly” có nghĩa là mạnh mẽ. Mặc dù có thể “speak strongly” (nói một cách mạnh mẽ), nhưng “speak strongly of” không mang nghĩa khen ngợi như “speak highly of”.
  • D. widely: “Widely” có nghĩa là rộng rãi. “Speak widely of” không phải là cụm từ cố định có nghĩa khen ngợi.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

Cả hai trường đại học đều “đánh giá cao” chương trình trao đổi sinh viên và hy vọng hợp tác nhiều hơn trong tương lai.

Đáp án đúng: A. highly

10. My neighbors are really tight with money. They hate throwing away food, don’t eat at restaurant, and always try to find the best price.
A. to spend money too easily B. to not like spending money
C. to not know the value of money D. to save as much money as possible

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về thành ngữ và tìm câu có nghĩa tương đương.

Step 1: Hiểu nghĩa của thành ngữ “tight with money”.

Thành ngữ “tight with money” (hay “tight-fisted”) có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn, không muốn tiêu tiền, hoặc rất tiết kiệm.

Step 2: Phân tích ngữ cảnh để củng cố nghĩa.

Câu sau đó giải thích: “They hate throwing away food, don’t eat at restaurant, and always try to find the best price.” (Họ ghét vứt bỏ đồ ăn, không ăn ở nhà hàng, và luôn cố gắng tìm giá tốt nhất). Những hành động này đều thể hiện sự tiết kiệm tối đa.

Step 3: Phân tích các lựa chọn.

  • A. to spend money too easily: Nghĩa này ngược lại hoàn toàn. “Tight with money” là không tiêu tiền dễ dàng.
  • B. to not like spending money: Nghĩa này khá gần, nhưng chưa bao hàm hết ý tiết kiệm một cách chủ động.
  • C. to not know the value of money: Nghĩa này không liên quan. “Tight with money” là hiểu rõ giá trị của tiền và không muốn tiêu phí.
  • D. to save as much money as possible: Nghĩa này bao hàm đầy đủ nhất ý nghĩa của “tight with money” trong ngữ cảnh được giải thích. Họ tiết kiệm tối đa, không lãng phí, và luôn tìm cách chi tiêu ít nhất.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Đáp án D diễn đạt chính xác nhất bản chất của việc “tight with money” được minh họa bằng các ví dụ trong câu.

Đáp án đúng: D. to save as much money as possible

11. We were all in a ________ mood because the weather was good and we were going on holiday the next day.
A. bad B. well C. excellent D. good

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation) và từ vựng.

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một tính từ để mô tả “mood” (tâm trạng) sau giới từ “in a _______ mood”.

Step 2: Phân tích ngữ cảnh.

Ngữ cảnh là “weather was good” (thời tiết tốt) và “going on holiday the next day” (sẽ đi nghỉ vào ngày hôm sau). Cả hai yếu tố này đều dẫn đến một tâm trạng vui vẻ, tích cực.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. bad: “Bad mood” (tâm trạng tồi tệ) ngược với ngữ cảnh.
  • B. well: “Well” là trạng từ, không dùng để mô tả “mood” trực tiếp trong cụm “in a well mood”. Chúng ta có thể nói “feeling well”, nhưng không phải “in a well mood”.
  • C. excellent: “Excellent mood” (tâm trạng tuyệt vời) có thể được dùng, nhưng “good mood” phổ biến và tự nhiên hơn để chỉ một tâm trạng vui vẻ, thoải mái chung. “Excellent” thường mang ý nghĩa đặc biệt xuất sắc, trong khi “good mood” chỉ đơn giản là tâm trạng tốt.
  • D. good: “Good mood” (tâm trạng tốt, vui vẻ) là cụm từ cố định rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh tích cực của câu.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

“In a good mood” là cụm từ tự nhiên nhất và phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án đúng: D. good

12. On the whole, the rescue mission was well executed.
A. In fact B. In particular C. At once D. In general

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định và tìm cụm từ đồng nghĩa.

Step 1: Hiểu nghĩa của “On the whole”.

“On the whole” là một thành ngữ có nghĩa là “nói chung”, “nhìn chung”, “xét về tổng thể”. Nó được dùng để tổng kết hoặc đưa ra một nhận định chung.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. In fact: “Thực tế là”, dùng để đưa ra một sự thật hoặc điều chỉnh thông tin. Không đồng nghĩa.
  • B. In particular: “Đặc biệt là”, dùng để nhấn mạnh một chi tiết cụ thể. Ngược lại với “on the whole”.
  • C. At once: “Ngay lập tức”, “cùng một lúc”. Không đồng nghĩa.
  • D. In general: “Nói chung”, “nhìn chung”. Đây là cụm từ đồng nghĩa trực tiếp với “on the whole”.

Step 3: Chọn đáp án phù hợp.

Cụm “In general” mang ý nghĩa tương tự như “On the whole”, đều diễn tả một cái nhìn tổng quát.

Đáp án đúng: D. In general

13. With this type of insurance, you’re buying ________ of mind.
A. peace B. satisfaction C. calmness D. contentment

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một danh từ đi với “of mind” để diễn tả trạng thái yên tâm, không lo lắng.

Step 2: Nhớ lại cụm từ với “of mind”.

Cụm từ “peace of mind” là một cụm từ cố định rất phổ biến, có nghĩa là “sự yên tâm, sự thanh thản trong tâm hồn”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. peace: “Peace of mind” là cụm từ chính xác.
  • B. satisfaction: “Satisfaction” (sự hài lòng) không tạo thành cụm từ cố định “satisfaction of mind”.
  • C. calmness: “Calmness” (sự bình tĩnh) không tạo thành cụm từ cố định “calmness of mind”.
  • D. contentment: “Contentment” (sự mãn nguyện) không tạo thành cụm từ cố định “contentment of mind”.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

Với loại bảo hiểm này, bạn đang mua “sự yên tâm” (peace of mind).

Đáp án đúng: A. peace

14. Could you ________ me a lift into town?
A. give B. get C. do D. make

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một động từ đi với “me a lift” để diễn tả hành động “cho ai đó đi nhờ”.

Step 2: Nhớ lại cụm từ với “a lift”.

Cụm từ “give someone a lift” là cụm từ cố định có nghĩa là “cho ai đó đi nhờ (xe)”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. give: “Give me a lift” là cụm từ chính xác.
  • B. get: “Get a lift” có nghĩa là được đi nhờ, nhưng ở đây chủ ngữ là “you” và hành động là “cho tôi đi nhờ”, nên “give” mới đúng.
  • C. do: “Do a lift” không phải là cụm từ tự nhiên.
  • D. make: “Make a lift” không phải là cụm từ tự nhiên.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

“Bạn có thể cho tôi đi nhờ vào thị trấn không?”

Đáp án đúng: A. give

15. The players’ protests ________ no difference to the referee’s decision at all.
A. did B. made C. caused D. created

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một động từ đi với “difference” để diễn tả việc “tạo ra sự khác biệt” hoặc “không tạo ra sự khác biệt”.

Step 2: Nhớ lại cụm từ với “difference”.

Cụm từ “make a difference” có nghĩa là “tạo ra sự khác biệt, có tác dụng”. Ngược lại, “make no difference” có nghĩa là “không có tác dụng, không tạo ra sự khác biệt nào”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. did: “Do a difference” không phải là cụm từ tự nhiên.
  • B. made: “Make no difference” là cụm từ chính xác.
  • C. caused: “Cause a difference” có thể hiểu là gây ra một sự khác biệt, nhưng “make a difference” là cụm từ phổ biến hơn và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này, đặc biệt khi nói về tác động.
  • D. created: “Create a difference” cũng có thể hiểu nhưng không tự nhiên bằng “make a difference”.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

Những phản đối của cầu thủ “không tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào” đối với quyết định của trọng tài.

Đáp án đúng: B. made

16. In a formal interview, it is essential to maintain good eye ________ with the interviewers.
A. link B. connection C. touch D. contact

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một danh từ đi với “eye” để diễn tả việc “giao tiếp bằng mắt”.

Step 2: Nhớ lại cụm từ với “eye”.

Cụm từ “eye contact” có nghĩa là “sự giao tiếp bằng mắt”, “tiếp xúc bằng mắt”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. link: “Eye link” không phải là cụm từ chính xác.
  • B. connection: “Eye connection” không phải là cụm từ chính xác.
  • C. touch: “Eye touch” không phải là cụm từ chính xác. “Keep in touch” (giữ liên lạc) là một cụm khác.
  • D. contact: “Eye contact” là cụm từ chính xác.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

Trong một buổi phỏng vấn trang trọng, điều cần thiết là duy trì “giao tiếp bằng mắt” tốt với người phỏng vấn.

Đáp án đúng: D. contact

17. It was no accident that he broke my glasses. He did it ________ purpose.
A. with B. on C. by D. about

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm giới từ cố định (fixed prepositional phrase).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một giới từ đi với “purpose” để diễn tả hành động được thực hiện “một cách cố ý”.

Step 2: Nhớ lại cụm giới từ với “purpose”.

Cụm từ “on purpose” là cụm giới từ cố định có nghĩa là “cố ý, có chủ đích”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. with: “With purpose” có nghĩa là với một mục đích nào đó, nhưng “did it with purpose” không tự nhiên bằng “did it on purpose” để chỉ hành động cố ý.
  • B. on: “On purpose” là cụm giới từ chính xác.
  • C. by: “By purpose” không phải là cụm giới từ chính xác.
  • D. about: “About purpose” không phải là cụm giới từ chính xác.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

“Không phải ngẫu nhiên mà anh ta làm vỡ kính của tôi. Anh ta đã làm điều đó ‘cố ý’.”

Đáp án đúng: B. on

18. I read the contract again and again ________ avoiding making spelling mistakes.
A. in terms of B. by means of C. with a view to D. in view of

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về cụm giới từ (prepositional phrases) và ý nghĩa của chúng.

Step 1: Xác định ý nghĩa cần điền.

Hành động “đọc hợp đồng đi đọc lại nhiều lần” nhằm mục đích gì? Rõ ràng là “nhằm mục đích tránh mắc lỗi chính tả”. Chúng ta cần một cụm giới từ diễn tả “mục đích”.

Step 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. in terms of: Có nghĩa là “về mặt”, “liên quan đến”. Ví dụ: “in terms of cost” (về mặt chi phí). Không phù hợp để chỉ mục đích.
  • B. by means of: Có nghĩa là “bằng cách”, “nhờ vào phương tiện gì”. Ví dụ: “by means of a ladder” (bằng một cái thang). Không phù hợp để chỉ mục đích.
  • C. with a view to: Đây là một cụm giới từ có nghĩa là “với ý định/mục đích làm gì đó”. Cấu trúc là “with a view to + V-ing”. Rất phù hợp với ngữ cảnh “với mục đích tránh mắc lỗi”.
  • D. in view of: Có nghĩa là “xét thấy”, “vì lý do gì đó”. Ví dụ: “in view of the circumstances” (xét thấy hoàn cảnh). Diễn tả lý do, không phải mục đích.

Step 3: Chọn đáp án phù hợp.

“Tôi đọc hợp đồng đi đọc lại nhiều lần ‘với mục đích’ tránh mắc lỗi chính tả.”

Đáp án đúng: C. with a view to

19. Please don’t ________ a word of this to anyone else, it’s highly confidential.
A. speak B. pass C. mutter D. breathe

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về thành ngữ (idiom).

Step 1: Xác định cụm từ cần điền.

Chúng ta cần một động từ đi với “a word of this” để diễn tả hành động “không được nói bất cứ lời nào/tiết lộ bí mật”.

Step 2: Nhớ lại thành ngữ.

Thành ngữ “don’t breathe a word (of this to anyone)” có nghĩa là “đừng hé răng nửa lời”, “đừng tiết lộ điều này cho bất cứ ai”.

Step 3: Xét các lựa chọn.

  • A. speak: Mặc dù “speak a word” có thể dùng, nhưng “breathe a word” là thành ngữ cố định mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc giữ bí mật tuyệt đối.
  • B. pass: “Pass a word” không phải là thành ngữ chính xác.
  • C. mutter: “Mutter” có nghĩa là lẩm bẩm. Không phù hợp với ý nghĩa giữ bí mật.
  • D. breathe: “Breathe a word” là thành ngữ chính xác, hoàn toàn phù hợp với “it’s highly confidential” (nó cực kỳ bí mật).

Step 4: Chọn đáp án phù hợp.

“Làm ơn đừng ‘hé răng nửa lời’ về chuyện này với bất cứ ai, nó cực kỳ bí mật.”

Đáp án đúng: D. breathe

20. My advice is that you get straight to the point in the next report.
A. If I were you, I would go straight to the bush in the next report.
B. If I were you, I would have the next report got started.
C. If I were you, I would not beat around the bush in the next report.
D. If I were you, I would not point out the next report.

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi về chuyển đổi câu, kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms).

Step 1: Hiểu nghĩa của câu gốc.

Câu gốc: “My advice is that you get straight to the point in the next report.”
Thành ngữ: “get straight to the point” có nghĩa là “đi thẳng vào vấn đề chính, không nói vòng vo”.
Ý nghĩa: Lời khuyên của tôi là bạn nên đi thẳng vào vấn đề trong báo cáo tiếp theo.

Step 2: Phân tích các lựa chọn và thành ngữ liên quan.

Các lựa chọn đều bắt đầu bằng “If I were you, I would…” (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…), đây là cách đưa ra lời khuyên.

  • A. If I were you, I would go straight to the bush in the next report.
    Thành ngữ “beat around the bush” có nghĩa là nói vòng vo, lạc đề. “Go straight to the bush” không phải là thành ngữ đúng và không có nghĩa.
  • B. If I were you, I would have the next report got started.
    Cấu trúc “have something done” (nhờ ai làm gì) ở đây không phù hợp với ý nghĩa “đi thẳng vào vấn đề”. Câu này có nghĩa là “tôi sẽ khiến báo cáo tiếp theo được bắt đầu”, thay đổi hoàn toàn nghĩa gốc.
  • C. If I were you, I would not beat around the bush in the next report.
    Thành ngữ “beat around the bush” có nghĩa là “nói vòng vo”. Cụm “not beat around the bush” có nghĩa là “không nói vòng vo”, tức là “đi thẳng vào vấn đề”. Nghĩa này hoàn toàn đồng nhất với “get straight to the point”.
  • D. If I were you, I would not point out the next report.
    “Point out” có nghĩa là chỉ ra. “Not point out the next report” có nghĩa là không chỉ ra/nhấn mạnh báo cáo tiếp theo, không liên quan đến nghĩa gốc.

Step 3: Chọn đáp án đồng nghĩa với câu gốc.

Chỉ có lựa chọn C là diễn đạt lại ý nghĩa của câu gốc một cách chính xác nhất bằng cách sử dụng thành ngữ trái nghĩa một cách phủ định.

Đáp án đúng: C. If I were you, I would not beat around the bush in the next report.

***

Các em thấy không, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần phải tích lũy thật nhiều từ vựng, đặc biệt là các cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms). Đôi khi, nghĩa của một từ đơn lẻ không đủ để đoán được ý nghĩa của cả cụm. Hãy cố gắng học chúng trong ngữ cảnh cụ thể và luyện tập thường xuyên nhé!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. B 

+ let sb hair down: thoải mái 

2. D 

+ drop-dead gorgeous: cực kỳ đáng yêu/đẹp trai

3. D 

+ travel length and breadth: đi khắp mọi nơi

4. A

+ make headlines: trở nên nổi bật, thu hút sự chú ý lớn

+ HTHT: S+has/have+V3/V-ed 

5. B 

+ take measures: thực hiện biện pháp 

6. B 

+ subject oneself to: tự nguyện trải qua

7. A 

+ the height of stupidity: cực kỳ ngu ngốc

8. C

+ pave the way for = enhance (v): tạo điều kiện thuận lợi 

9. A 

+ speak highly of N: khen ngợi cái gì

10. B 

+ tight with money: túng thiếu tiền bạc

11. D 

+ to be in a good mood: tâm trạng tốt

12. D 

+ on the whole = in general: nhìn chung

13. A 

+ peace of mind: yên tâm

14. A 

+ to give sb a lift: đưa ai đó đi

15. B 

+ to make no difference to N: không khác biệt gì

16. D 

+ to maintain eye contact: duy trì giao tiếp bằng mắt

17. B 

+ on purpose: có chủ đích

18. C

+ with a view to V-ing: chỉ mục đích làm gì

19. D 

+ to breathe a word of N: hé lộ một chút gì

20. C 

@ to beat around the bush: vòng vo >< get straight into the point: đi thẳng vào vấn đề

Trả lời bởi: Nga To Pham

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo