Choose the best answer.
1.Jack asked me _____.
A.where do you come from? …
1.Jack asked me _____.
A.where do you come from? B.where I came from
C.where I came from D.where did I come from?
2.She asked me _____ I liked pop music.
A.when B.what C.if D.x
3.The doctor ____ him to take more exercise.
A.told B.tell C. have told D. are telling
4.I wanted to know_____ return home.
A.when would she B. when will she C. when she will D. when she would
5.Marry told me that her father____ a race horse.
A.owns B.owned C. owning D. A and B
6.The doctor _______ him to take more exercise.
A. told B. tell C. have told D. are telling
7.I told you ______ to switch off the computer.
A. don’t B. not C. not to D. to not
8.I said that I had met her ______ .
A. yesterday B. the previous day C. the day D. the before day.
9.The man asked the boys ______ .
A. why did they fight B. why they were fighting
C. why they fight D.why were they fighting
10.“______the door”, he said.
A. please open B. open pleased C. please to open D. please, opening
11.I wanted to know ______ return home.
A. when would she B. when will she C. when she will D. when she would
12.Peter said he was leaving for Paris ______.
A. next week B. the week previous
C. following week D. the following week
13.She advised me _______ an apple everyday to stay healthy.
A. eating B. I should eat C. to eat D. please, eat
14.She wanted to know ______.
A. what was happening B. was happening
C. it was happening D. was happening what
15.My father asked me _____ of the film.
A. what do you think B. what I think
C. what did you think D. what I thought
—
Phần 1: Bài tập trắc nghiệm
1. Jack asked me _____.
A. where do you come from?
B. where I came from
C. where I came from
D. where did I come from?
Phân tích:
Đây là dạng câu hỏi gián tiếp (reported question).
– Câu trực tiếp: “Where do you come from?”
– Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta cần lưu ý:
+ Đảo ngữ về thì: “do you come” sẽ lùi về một thì, thành “came”.
+ Trật tự từ: Không còn đảo ngữ, chủ ngữ đứng trước động từ. Vì vậy, “where do you come from?” (câu hỏi có từ để hỏi) sẽ thành “where + chủ ngữ + động từ”.
+ Đại từ nhân xưng: “you” thường đổi thành “I” hoặc “he/she” tùy thuộc vào người nói và người nghe. Trong trường hợp này, Jack hỏi “tôi” nên “you” đổi thành “I”.
– Vậy, cấu trúc đúng sẽ là: “where I came from”.
Đáp án đúng: B (Lưu ý: Đáp án B và C giống nhau, chỉ chọn một).
2. She asked me _____ I liked pop music.
A. when
B. what
C. if
D. x
Phân tích:
Đây là dạng câu hỏi gián tiếp dạng “Yes/No question” (câu hỏi có/không).
– Câu trực tiếp có thể là: “Do you like pop music?”
– Khi chuyển câu hỏi “Yes/No” sang câu gián tiếp, chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether”.
– Cấu trúc: “She asked me if/whether + chủ ngữ + động từ (lùi thì)”.
– Ở đây, chúng ta có “I liked pop music”, là dạng động từ đã được lùi thì. Vì vậy, từ nối phù hợp nhất là “if”.
Đáp án đúng: C
3. The doctor ____ him to take more exercise.
A. told
B. tell
C. have told
D. are telling
Phân tích:
Đây là dạng câu tường thuật lời nói.
– Câu trực tiếp có thể là: “Take more exercise.” hoặc “You should take more exercise.”
– Trong cấu trúc tường thuật lời khuyên hoặc mệnh lệnh, chúng ta thường dùng: “tell somebody to do something” hoặc “advise somebody to do something”.
– Động từ ở đây là “told” (quá khứ của “tell”), phù hợp với cấu trúc này.
– Các lựa chọn B, C, D không phù hợp về thì hoặc cách dùng.
Đáp án đúng: A
4. I wanted to know_____ return home.
A. when would she
B. when will she
C. when she will
D. when she would
Phân tích:
Đây là dạng câu hỏi gián tiếp.
– Câu trực tiếp có thể là: “When will you return home?” hoặc “When will she return home?”
– Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta cần lùi thì và bỏ đảo ngữ.
– “will” lùi về thành “would”.
– Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp là “từ để hỏi + chủ ngữ + động từ”.
– Vậy, chúng ta cần “when + chủ ngữ + would + động từ”.
– Trong các lựa chọn, chỉ có A và D phù hợp về mặt cấu trúc. Tuy nhiên, nếu câu trực tiếp là “When will you return home?” và “you” đổi thành “she”, thì “will” lùi thành “would”. Nếu câu trực tiếp đã là “When will she return home?”, thì “will” vẫn lùi thành “would”.
Đáp án đúng: D (Vì “would” là dạng lùi thì của “will” hoặc “would” ở câu trực tiếp).
5. Marry told me that her father____ a race horse.
A. owns
B. owned
C. owning
D. A and B
Phân tích:
Đây là dạng câu tường thuật. Động từ tường thuật là “told” (quá khứ).
– Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề theo sau thường được lùi về một thì.
– Câu trực tiếp có thể là: “My father owns a race horse.” (hiện tại đơn).
– Lùi thì từ “owns” (hiện tại đơn) về quá khứ đơn là “owned”.
– Lựa chọn A (“owns”) là hiện tại đơn, không phù hợp với động từ tường thuật ở quá khứ.
– Lựa chọn C (“owning”) là dạng V-ing, không đứng một mình làm động từ chính trong mệnh đề này.
Đáp án đúng: B
6. The doctor _______ him to take more exercise.
A. told
B. tell
C. have told
D. are telling
Phân tích:
Câu này giống câu 3.
– Đây là cấu trúc tường thuật lời khuyên/mệnh lệnh: “tell somebody to do something”.
– Động từ tường thuật là “told” (quá khứ).
Đáp án đúng: A
7. I told you ______ to switch off the computer.
A. don’t
B. not
C. not to
D. to not
Phân tích:
Đây là dạng tường thuật mệnh lệnh phủ định.
– Câu trực tiếp có thể là: “Don’t switch off the computer.”
– Khi tường thuật mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng cấu trúc: “tell somebody not to do something”.
Đáp án đúng: C
8. I said that I had met her ______ .
A. yesterday
B. the previous day
C. the day
D. the before day.
Phân tích:
Đây là dạng câu tường thuật. Động từ tường thuật là “said” (quá khứ).
– Khi động từ tường thuật ở quá khứ, các trạng từ chỉ thời gian cũng cần được thay đổi cho phù hợp.
– “Yesterday” trong câu trực tiếp sẽ đổi thành “the day before” hoặc “the previous day” trong câu gián tiếp.
– Cấu trúc câu trực tiếp có thể là: “I said, ‘I met her yesterday.'”
– Khi chuyển sang gián tiếp, “yesterday” đổi thành “the previous day”.
Đáp án đúng: B
9. The man asked the boys ______ .
A. why did they fight
B. why they were fighting
C. why they fight
D. why were they fighting
Phân tích:
Đây là dạng câu hỏi gián tiếp.
– Câu trực tiếp có thể là: “Why are you fighting?”
– Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta cần lùi thì và bỏ đảo ngữ.
– “are you fighting” (hiện tại tiếp diễn) lùi về thành “were fighting” (quá khứ tiếp diễn).
– Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp là: “từ để hỏi + chủ ngữ + động từ”.
– Vậy, ta có “why + they + were fighting”.
Đáp án đúng: B
10. “______the door”, he said.
A. please open
B. open pleased
C. please to open
D. please, opening
Phân tích:
Đây là dạng câu tường thuật mệnh lệnh.
– Câu trực tiếp là một câu mệnh lệnh: “Open the door.”
– Khi thêm “please” vào câu mệnh lệnh và tường thuật lại, chúng ta dùng cấu trúc: “please + động từ nguyên mẫu” (nếu là câu trực tiếp) hoặc “ask/tell somebody to please do something” hoặc “ask/tell somebody to do something, please”.
– Tuy nhiên, trong trường hợp câu trực tiếp có “please”, khi tường thuật lại, ta thường dùng “ask somebody to do something”. Nhưng ở đây, đề bài đã cho sẵn “he said”.
– Cấu trúc tường thuật mệnh lệnh trực tiếp với “please” là: “Please + động từ nguyên mẫu”.
Đáp án đúng: A
11. I wanted to know ______ return home.
A. when would she
B. when will she
C. when she will
D. when she would
Phân tích:
Câu này giống câu 4.
– Đây là dạng câu hỏi gián tiếp.
– Khi chuyển câu hỏi trực tiếp có “will” sang câu gián tiếp, “will” lùi về thành “would”.
– Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp: “từ để hỏi + chủ ngữ + động từ”.
– Cấu trúc đúng là “when she would”.
Đáp án đúng: D
12. Peter said he was leaving for Paris ______.
A. next week
B. the week previous
C. following week
D. the following week
Phân tích:
Đây là dạng câu tường thuật. Động từ tường thuật là “said” (quá khứ).
– Khi động từ tường thuật ở quá khứ, các trạng từ chỉ thời gian trong câu trực tiếp cần được thay đổi.
– “next week” trong câu trực tiếp sẽ đổi thành “the following week” hoặc “the next week” (ít dùng hơn) trong câu gián tiếp.
Đáp án đúng: D
13. She advised me _______ an apple everyday to stay healthy.
A. eating
B. I should eat
C. to eat
D. please, eat
Phân tích:
Đây là dạng tường thuật lời khuyên.
– Cấu trúc tường thuật lời khuyên là: “advise somebody to do something”.
– Do đó, chúng ta cần động từ ở dạng “to” nguyên mẫu.
Đáp án đúng: C
14. She wanted to know ______.
A. what was happening
B. was happening
C. it was happening
D. was happening what
Phân tích:
Đây là dạng câu hỏi gián tiếp.
– Câu trực tiếp có thể là: “What is happening?”
– Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta bỏ đảo ngữ và lùi thì.
– “What is happening?” (hiện tại tiếp diễn) lùi về thành “what was happening” (quá khứ tiếp diễn).
– Trật tự từ: “từ để hỏi + chủ ngữ + động từ”.
Đáp án đúng: A
15. My father asked me _____ of the film.
A. what do you think
B. what I think
C. what did you think
D. what I thought
Phân tích:
Đây là dạng câu hỏi gián tiếp.
– Động từ tường thuật là “asked” (quá khứ).
– Câu trực tiếp có thể là: “What do you think of the film?”
– Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta cần lùi thì.
– “do you think” (hiện tại đơn) lùi về thành “I thought” (quá khứ đơn).
– Trật tự từ: “từ để hỏi + chủ ngữ + động từ”.
– Vậy, ta có “what + I + thought”.
Đáp án đúng: D
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc chữa bài tập về câu tường thuật. Các em hãy xem lại những lỗi sai của mình và ghi nhớ các quy tắc để làm bài tốt hơn nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
=>
1. C where I came from
2. C if
3. A told
4. D when she would
5. B owned
6. A told
7. B not
8. B the previous day
9. B why they were fighting
10. A please open
11. D when she would
12. D the following week
13. C to eat
14. A what was happening
15. D what I thought
Câu tường thuật: asked sb + từ để hỏi + S V(lùi thì)
Câu tường thuật -> lùi thì
HTĐ -> QKĐ
Will -> Would
QKĐ -> QKHT
1.Jack asked me where I came from.
(Jack hỏi tôi từ đâu đến)
2.She asked me if I liked pop music
(Cô ấy hỏi tôi có thích nhạc pop không)
3.The doctor tell him to take more exercise .
(Bác sĩ bảo anh ấy phải tập thể dục nhiều hơn)
4.I wanted to know when she would return home.
(Tôi muốn biết khi nào cô ấy sẽ trở về nhà)
5.Marry told me that her farther owned a race horse.
(Marry nói với tôi rằng cô ấy còn sở hữu một con ngựa đua)
6. lặp Vs câu 3 nha bn
7.I told you don’t to switch off the computer.
(Tôi đã nói với bạn là đừng tắt máy tính.)
8.I said that I had met her the previous day.
(Tôi nói rằng tôi đã gặp cô ấy vào ngày hôm trước)
9.The man asked the boys why they were fighting.
(Người đàn ông hỏi các cậu tại sao họ đánh nhau)
10.”Please open the door”, he said
(“Làm ơn mở cửa” anh ấy nói)
11.lặp câu 4 nha bn
12.Peter said he was leaving for Paris the following week.
(Peter nói rằng anh ấy sẽ đi Paris vào tuần sau)
13.She advised me please, eat an apple everyday to stay healthy.
(Cô ấy khuyên tôi, hãy ăn một quả táo mỗi ngày để giữ sức khỏe)
14.She wanted to know what was happening.
(Cô muốn biết chuyện gì đang xảy ra)
15.My father asked me what I thought of the film.
(Bố tôi hỏi tôi nghĩ gì về bộ phim)