Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the best answer 1. Tet is a best time for Vietnamese people paying respec…

Choose the best answer
1. Tet is a best time for Vietnamese people paying respec…

Choose the best answer
1. Tet is a best time for Vietnamese people paying respects _______ their ancestors.
a. for b.to c.with d. on
2. Tran Temple Festival is held _______ the 15th day of the first lunar month.
a. in b. for c. at d. on
3. Ghe Ngo Race is a religious ritual of the Khmer to _______ the Snake God Nagar.
a. commemorate b. preserve c.command d. process
4. _______ Vietnam has been influenced by Buddhism for thousands of years, there areplenty of Buddhist pilgrimage sites.
A.When b. Although c. If d. As
5. Originally, Tet was celebrated by farmers to thank the gods for the arrival of Spring. ______, through the years, Tet has turned into the official Vietnamese New Year.
a. Otherwise b. Therefore c. However d. Moreover
6. _______ do you visit Huong Pagoda? – Every year. On the 5th day of the first lunar month.
a. When b. How often c. How long d. What day
7. On the 13th day of the first lunar month, the visitors come to Lim Hill to watch _______ of “quan ho”.
a. performances b. features c. ceremonies d. processions
8. Perfume Pagoda is famous not only for its scenic landscape _______.
a. or also for its sacredness b. and for its sacredness as well
c. but also for its sacredness d. and yet for its sacredness
9. _______ graduate a semester early, I took three extra classes.
a. Although I was determined to b. Because I was determined to
c. If I was determined to d. While I was determined to
10.‘I was wondering if you’d like to go to Da Lat Flower Festival’
‘_______ When does it take place?’
a. Not bad! b. Are you sure? c. For what? d. Sure, I’d love to!
11.The ritual is made in order to thank the Sun Goddess for the rice harvest.
A B C D
12.Ifoundit very excited to take part in the spring festival of Bai Dinh Pagoda.
A B C D
13.I like both the green or the blue T-shirt, but I don’t have enough money to buy two T-shirts.
A B C D
14.Your marks in English are low although you don’t study hard enough.
A B C D
15.Which festivaldo you like much, Huong Pagoda or Hung Temple?
A B C D
16.We follow a custom to buy lanterns and moon cakes at Mid-Autumn Festival.
A B C D
17.Before Tet, Vietnamese people are busy cleaning and decorating their houses andthey cook l
A B C D
traditional foods.
18.Until recently, people talk to each other instead of relying on texting and e-mail
A B C
to communicate with their peers.
D
19.She was offered the prestigious job, however she turned it down because she did not want
A B C
to move to Texas.
D
20.It started to rain hardly while we were playing some folk games at the festival.
A B C D
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô rất vui khi được cùng các em chinh phục những bài tập tiếng Anh thú vị này. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” từng câu một để hiểu rõ bản chất ngữ pháp và từ vựng nhé. Hãy cùng bắt đầu nào!

**1. Tet is a best time for Vietnamese people paying respects _______ their ancestors.**

a. for b.to c.with d. on

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với cụm từ cố định.
* **Giải thích:** Trong tiếng Anh, cụm động từ “pay respects” (bày tỏ lòng kính trọng) luôn đi kèm với giới từ “to” để chỉ người hoặc đối tượng được kính trọng. Cụm từ đầy đủ là “pay respects to someone/something”.
* **Ví dụ:** We pay respects **to** our teachers on Teacher’s Day. (Chúng ta bày tỏ lòng kính trọng với thầy cô vào Ngày Nhà giáo).
* **Lựa chọn đúng:** b. **to**

**2. Tran Temple Festival is held _______ the 15th day of the first lunar month.**

a. in b. for c. at d. on

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ chỉ thời gian.
* **Giải thích:**
* Giới từ “in” dùng cho tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài (ví dụ: *in May, in 2023, in spring, in the morning*).
* Giới từ “for” dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: *for two hours*) hoặc mục đích.
* Giới từ “at” dùng cho thời gian cụ thể (ví dụ: *at 7 o’clock, at night*) hoặc các dịp lễ chung chung (ví dụ: *at Tet*).
* Giới từ “on” dùng cho ngày cụ thể, thứ, hoặc ngày lễ có kèm theo “day” (ví dụ: *on Monday, on May 1st, on Christmas Day, on the 15th day*).
* **Ví dụ:** The festival takes place **on** the weekend. (Lễ hội diễn ra vào cuối tuần).
* **Lựa chọn đúng:** d. **on**

**3. Ghe Ngo Race is a religious ritual of the Khmer to _______ the Snake God Nagar.**

a. commemorate b. preserve c.command d. process

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra vốn từ vựng và khả năng chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
* **Giải thích:**
* a. **commemorate** (động từ): tưởng niệm, kỷ niệm, ghi nhớ và tôn vinh (thường là một sự kiện quan trọng hoặc một người).
* b. **preserve** (động từ): bảo tồn, giữ gìn.
* c. **command** (động từ): ra lệnh, chỉ huy.
* d. **process** (động từ): xử lý, chế biến, tiến hành.
* **Ngữ cảnh:** Cuộc đua Ghe Ngo là một nghi lễ tôn giáo của người Khmer nhằm tôn vinh hoặc tưởng nhớ Thần Rắn Nagar. Trong các lựa chọn, “commemorate” là từ phù hợp nhất, mang ý nghĩa tưởng nhớ và tôn vinh công lao hoặc sự tồn tại của vị thần.
* **Lựa chọn đúng:** a. **commemorate**

**4. _______ Vietnam has been influenced by Buddhism for thousands of years, there are plenty of Buddhist pilgrimage sites.**

A.When b. Although c. If d. As

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra kiến thức về liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả.
* **Giải thích:**
* “When” (khi): chỉ thời gian.
* “Although” (mặc dù): chỉ sự đối lập, tương phản.
* “If” (nếu): chỉ điều kiện.
* “As” (vì, bởi vì): chỉ nguyên nhân.
* **Ngữ cảnh:** Vế đầu tiên “Vietnam has been influenced by Buddhism for thousands of years” (Việt Nam đã chịu ảnh hưởng của Phật giáo hàng nghìn năm) là nguyên nhân dẫn đến vế thứ hai “there are plenty of Buddhist pilgrimage sites” (có rất nhiều địa điểm hành hương Phật giáo).
* **Lựa chọn đúng:** d. **As**

**5. Originally, Tet was celebrated by farmers to thank the gods for the arrival of Spring. ______, through the years, Tet has turned into the official Vietnamese New Year.**

a. Otherwise b. Therefore c. However d. Moreover

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra kiến thức về các trạng từ nối (transition words) thể hiện mối quan hệ giữa các câu.
* **Giải thích:**
* a. “Otherwise” (nếu không thì): chỉ hậu quả nếu điều kiện không xảy ra.
* b. “Therefore” (do đó, vì vậy): chỉ kết quả, hệ quả.
* c. “However” (tuy nhiên): chỉ sự tương phản, đối lập, thay đổi.
* d. “Moreover” (hơn nữa, ngoài ra): bổ sung thêm thông tin.
* **Ngữ cảnh:** Câu đầu tiên nói về nguồn gốc và mục đích ban đầu của Tết. Câu thứ hai nói về sự thay đổi của Tết theo thời gian, từ một lễ tạ ơn thành Tết Nguyên đán chính thức của Việt Nam. Đây là sự thay đổi, sự đối lập với mục đích ban đầu.
* **Lựa chọn đúng:** c. **However**

**6. _______ do you visit Huong Pagoda? – Every year. On the 5th day of the first lunar month.**

a. When b. How often c. How long d. What day

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra các từ để hỏi (Wh-questions).
* **Giải thích:**
* “When” hỏi về thời điểm cụ thể (ví dụ: *When do you go? – Tomorrow.*)
* “How often” hỏi về tần suất (ví dụ: *How often do you go? – Every day, once a week.*)
* “How long” hỏi về khoảng thời gian, độ dài (ví dụ: *How long does it take? – Two hours.*)
* “What day” hỏi về ngày cụ thể trong tuần (ví dụ: *What day is it? – Monday.*)
* **Phản hồi:** “Every year” (Mỗi năm) là câu trả lời trực tiếp cho tần suất. Phần “On the 5th day of the first lunar month” làm rõ thời điểm cụ thể trong mỗi năm đó.
* **Lựa chọn đúng:** b. **How often**

**7. On the 13th day of the first lunar month, the visitors come to Lim Hill to watch _______ of “quan ho”.**

a. performances b. features c. ceremonies d. processions

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra vốn từ vựng liên quan đến các sự kiện văn hóa, nghệ thuật.
* **Giải thích:**
* a. **performances** (danh từ số nhiều): buổi biểu diễn, màn trình diễn (ví dụ: hát, múa, kịch).
* b. **features** (danh từ số nhiều): đặc điểm, nét đặc trưng.
* c. **ceremonies** (danh từ số nhiều): nghi lễ, lễ kỷ niệm.
* d. **processions** (danh từ số nhiều): đám rước, đoàn diễu hành.
* **Ngữ cảnh:** Quan họ là một loại hình hát dân ca. Khách đến xem “quan ho” tức là xem các buổi biểu diễn hát quan họ.
* **Lựa chọn đúng:** a. **performances**

**8. Perfume Pagoda is famous not only for its scenic landscape _______**

a. or also for its sacredness b. and for its sacredness as well

c. but also for its sacredness d. and yet for its sacredness

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc liên từ tương quan (correlative conjunctions).
* **Giải thích:** Cấu trúc liên từ tương quan “not only… but also…” dùng để nối hai thành phần tương đương trong câu, nhấn mạnh cả hai điều đều đúng.
* **Ví dụ:** She is not only intelligent **but also** kind. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng).
* **Lựa chọn đúng:** c. **but also for its sacredness**

**9. _______ graduate a semester early, I took three extra classes.**

a. Although I was determined to b. Because I was determined to

c. If I was determined to d. While I was determined to

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra liên từ chỉ nguyên nhân/mục đích và cách dùng cụm động từ.
* **Giải thích:**
* Vế “I took three extra classes” (tôi đã học thêm ba lớp) là hành động.
* Vế “graduate a semester early” (tốt nghiệp sớm một học kỳ) là mục tiêu.
* Cụm “determined to do something” (quyết tâm làm gì) chỉ mục đích hoặc động lực mạnh mẽ.
* Lựa chọn “Because I was determined to” (Bởi vì tôi đã quyết tâm [để tốt nghiệp sớm một học kỳ]) thể hiện nguyên nhân hoặc lý do cho hành động đã làm. Các liên từ khác không phù hợp: “Although” (mặc dù) chỉ tương phản, “If” (nếu) chỉ điều kiện, “While” (trong khi) chỉ sự đồng thời hoặc tương phản.
* **Lựa chọn đúng:** b. **Because I was determined to**

**10.‘I was wondering if you’d like to go to Da Lat Flower Festival’**
**‘_______ When does it take place?’**

a. Not bad! b. Are you sure? c. For what? d. Sure, I’d love to!

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách đáp lại lời mời một cách tự nhiên và lịch sự.
* **Giải thích:**
* Lời mời: “Tôi tự hỏi liệu bạn có muốn đi Lễ hội Hoa Đà Lạt không.”
* Phản hồi: “Khi nào thì nó diễn ra?” cho thấy người nghe có hứng thú và muốn đi.
* a. “Not bad!” (Không tệ!): thường dùng để đánh giá một cái gì đó, không phải để nhận lời mời.
* b. “Are you sure?” (Bạn có chắc không?): bày tỏ sự nghi ngờ.
* c. “For what?” (Để làm gì?): bày tỏ sự bối rối hoặc thiếu hứng thú.
* d. “Sure, I’d love to!” (Chắc chắn rồi, tôi rất thích!): bày tỏ sự chấp nhận lời mời một cách nhiệt tình và lịch sự, sau đó hỏi thêm thông tin là hoàn toàn phù hợp.
* **Lựa chọn đúng:** d. **Sure, I’d love to!**

**Bài tập sửa lỗi sai (Error Correction)**

Đối với các câu sau, chúng ta sẽ tìm phần bị sai (A, B, C hoặc D) và giải thích tại sao nó sai, sau đó đưa ra cách sửa đúng.

**11. The ritual is made in order to thank the Sun Goddess for the rice harvest.**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách dùng động từ phù hợp với danh từ “ritual”.
* **Giải thích:** Danh từ “ritual” (nghi lễ) thường đi kèm với động từ “perform” hoặc “conduct” (tiến hành, thực hiện). Chúng ta không “make” (làm ra) một nghi lễ theo nghĩa đen.
* **Phần sai:** A. **is made**
* **Sửa lại:** **is performed** (hoặc **is conducted**)
* **Câu đúng:** The ritual **is performed** in order to thank the Sun Goddess for the rice harvest.

**12. I found it very excited to take part in the spring festival of Bai Dinh Pagoda.**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra việc sử dụng tính từ đuôi -ed và -ing.
* **Giải thích:**
* Tính từ đuôi -ed (ví dụ: *excited, bored, interested*) dùng để diễn tả **cảm xúc** của một người hoặc con vật.
* Tính từ đuôi -ing (ví dụ: *exciting, boring, interesting*) dùng để diễn tả **bản chất, tính chất** của một sự vật, sự việc, thứ gì đó gây ra cảm xúc.
* **Ngữ cảnh:** “it” ở đây (chỉ việc “to take part in the spring festival”) là một sự việc, hành động, không phải người. Sự việc này làm cho người nói cảm thấy “excited”. Do đó, sự việc này phải có tính chất “exciting”.
* **Phần sai:** C. **excited**
* **Sửa lại:** **exciting**
* **Câu đúng:** I found it very **exciting** to take part in the spring festival of Bai Dinh Pagoda.

**13. I like both the green or the blue T-shirt, but I don’t have enough money to buy two T-shirts.**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cấu trúc liên từ tương quan “both… and…”.
* **Giải thích:** Liên từ tương quan “both” luôn đi với “and”, không phải “or”. “Either” mới đi với “or”.
* **Phần sai:** C. **or**
* **Sửa lại:** **and**
* **Câu đúng:** I like both the green **and** the blue T-shirt, but I don’t have enough money to buy two T-shirts.

**14. Your marks in English are low although you don’t study hard enough.**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách sử dụng liên từ chỉ sự tương phản và nguyên nhân.
* **Giải thích:**
* “Although” (mặc dù) dùng để chỉ sự đối lập, tương phản giữa hai vế câu (ví dụ: *Although he studied hard, he failed.* – Mặc dù anh ấy học chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt).
* “Because” (bởi vì) dùng để chỉ nguyên nhân, lý do (ví dụ: *He failed because he didn’t study hard.* – Anh ấy trượt vì anh ấy không học chăm chỉ).
* **Ngữ cảnh:** Điểm thấp là *kết quả* của việc không học đủ chăm chỉ, chứ không phải là sự đối lập. Vế “you don’t study hard enough” là *lý do* cho “Your marks in English are low”.
* **Phần sai:** C. **although**
* **Sửa lại:** **because** (hoặc **as/since**)
* **Câu đúng:** Your marks in English are low **because** you don’t study hard enough.

**15. Which festival do you like much, Huong Pagoda or Hung Temple?**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách dùng trạng từ so sánh khi lựa chọn giữa hai vật.
* **Giải thích:** Khi hỏi lựa chọn giữa hai vật cụ thể (“A or B”) và muốn biết cái nào được thích hơn, chúng ta dùng dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ. “Much” không dùng trực tiếp trong câu hỏi so sánh này. Chúng ta dùng “better” (so sánh hơn của “good” hoặc “well”) hoặc “more” (so sánh hơn của “much/many”).
* **Phần sai:** C. **much**
* **Sửa lại:** **better** (hoặc **more**)
* **Câu đúng:** Which festival do you like **better** (hoặc **more**), Huong Pagoda or Hung Temple?

**16. We follow a custom to buy lanterns and moon cakes at Mid-Autumn Festival.**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách dùng cấu trúc với danh từ “custom”.
* **Giải thích:** Cụm từ “follow a custom” là đúng. Tuy nhiên, cách diễn đạt mục đích hoặc hành động sau đó thường là “follow a custom *of doing something*” (theo một phong tục làm gì đó) hoặc “It is a custom *to do something*”. Cấu trúc “follow a custom to do” không chuẩn xác.
* **Phần sai:** B. **to buy**
* **Sửa lại:** **of buying**
* **Câu đúng:** We follow a custom **of buying** lanterns and moon cakes at Mid-Autumn Festival.

**17. Before Tet, Vietnamese people are busy cleaning and decorating their houses andthey cook l**

A B C D
**traditional foods.**

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cấu trúc song song (parallel structure) và lỗi đánh máy.
* **Giải thích:** Trong một chuỗi liệt kê các hành động cùng chủ ngữ, các động từ phải ở dạng tương đồng (cấu trúc song song). Ở đây có “cleaning” và “decorating” (dạng V-ing sau “are busy”). Do đó, “they cook” phải được đổi thành “cooking” để duy trì cấu trúc song song. Ngoài ra, “andthey” và “l traditional foods” là lỗi đánh máy rõ ràng. Lỗi ngữ pháp chính nằm ở “they cook”.
* **Phần sai:** C. **andthey cook l** (chủ yếu là “cook”)
* **Sửa lại:** **and cooking** (và các lỗi đánh máy khác sẽ được sửa thành “traditional foods”)
* **Câu đúng:** Before Tet, Vietnamese people are busy cleaning and decorating their houses **and cooking** traditional foods.

**18. Until recently, people talk to each other instead of relying on texting and e-mail**

A B C
**to communicate with their peers.**
D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra thì của động từ với trạng từ chỉ thời gian “Until recently”.
* **Giải thích:** Cụm từ “Until recently” (cho đến gần đây) chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó đã xảy ra **trong quá khứ** và có thể đã thay đổi ở hiện tại. Do đó, động từ “talk” phải ở thì quá khứ đơn.
* **Phần sai:** B. **talk**
* **Sửa lại:** **talked**
* **Câu đúng:** Until recently, people **talked** to each other instead of relying on texting and e-mail to communicate with their peers.

**19. She was offered the prestigious job, however she turned it down because she did not want**

A B C
**to move to Texas.**
D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách dùng dấu câu với trạng từ liên kết (conjunctive adverbs) như “however”.
* **Giải thích:** Khi “however” dùng để nối hai mệnh đề độc lập (như trong trường hợp này: “She was offered the prestigious job” và “she turned it down”), nó phải được đặt sau dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu chấm (.), và sau đó là dấu phẩy (,).
* **Phần sai:** B. **however** (do thiếu dấu câu phù hợp)
* **Sửa lại:** **job; however, she turned** (hoặc **job. However, she turned**)
* **Câu đúng:** She was offered the prestigious job**; however,** she turned it down because she did not want to move to Texas.

**20. It started to rain hardly while we were playing some folk games at the festival.**

A B C D

* **Phân tích:** Câu này kiểm tra cách phân biệt và sử dụng trạng từ “hard” và “hardly”.
* **Giải thích:**
* “Hard” (trạng từ): chỉ mức độ mạnh, dữ dội, cố gắng hết sức (ví dụ: *rain hard – mưa to/dữ dội, work hard – làm việc chăm chỉ*).
* “Hardly” (trạng từ): có nghĩa là “hầu như không, vừa mới” (ví dụ: *I hardly ever go out – Tôi hầu như không bao giờ ra ngoài, I hardly slept – Tôi hầu như không ngủ được*).
* **Ngữ cảnh:** “Mưa dữ dội” hay “mưa to” là ý muốn nói ở đây, không phải “hầu như không mưa”.
* **Phần sai:** C. **hardly**
* **Sửa lại:** **hard**
* **Câu đúng:** It started to rain **hard** while we were playing some folk games at the festival.

Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng, cũng như cách tư duy để giải quyết các dạng bài tập này. Hãy ghi nhớ và áp dụng vào những bài tập sau nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. B pay respects to

2. D on + ngày

3. A commemorate

4. D As ~ vì

5. C however: tuy nhiên

6. B How often (hỏi mức độ thường xuyên)

7. A performance ~ màn trình diễn

8. C not only…but also (không những…mà còn)

9. B because S V: bởi vì

10. D take place: diễn ra

11. A -> performed: biểu diễn

12. B -> exciting (vật -> adj-ing)

13. B -> and: và

14. B -> because: bởi vì

15. C -> more: hơn

16. B -> of buying (a custom of Ving)

17. D -> cooking (and -> các động từ cùng hình thức)

18. B -> talked (đã xảy ra rong quá khứ -> QKĐ)

19. B -> but: nhưng

20. B -> hard (V + adv)

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 6

1. B to

Dịch: Tết là thời điểm tốt nhất để người Việt Nam tỏ lòng thành kính với tổ tiên.

2. D on

Dịch: Lễ hội Đền Trần được tổ chức vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.

3. A commemorate

Dịch: Ghe Ngo Race là một nghi lễ tôn giáo của người Khmer để tưởng nhớ Thần Rắn Nagar.

4. B Although

Dịch: Mặc dù Việt Nam đã chịu ảnh hưởng của Phật giáo hàng ngàn năm, có rất nhiều địa điểm hành hương của Phật giáo.

5. C however

Dịch: Ban đầu, Tết được người nông dân tổ chức để tạ ơn các vị thần cho mùa Xuân đến. Tuy nhiên, trải qua nhiều năm, Tết đã trở thành Tết chính thức của Việt Nam.

6. B How often

Dịch: Bạn thường đến thăm chùa Hương như thế nào? – Mỗi năm. Vào ngày mùng 5 tháng Giêng âm lịch.

7. A

Dịch: Vào ngày 13 tháng Giêng âm lịch, du khách thập phương về đồi Lim xem biểu diễn quan họ.

8. C but also for its sacredness

Dịch: Chùa Hương không chỉ nổi tiếng về danh lam thắng cảnh mà còn là sự linh thiêng

9. B Because I was determined to

Dịch: Bởi vì quyết tâm tốt nghiệp sớm một học kỳ nên tôi đã đi học thêm ba buổi.

10. D Sure, I’d love to

Dịch: Tôi đang băn khoăn không biết bạn có muốn đi dự Festival Hoa Đà Lạt không?
Chắc chắn rồi, tôi rất thích! Khi nào nó diễn ra?

Các câu còn lại mình ko thấy từ nên ko trl đc

Chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi: Khánh An

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo