Choose the best answers
1. I was tired, _____________ I went to bed early
A. and…
1. I was tired, _____________ I went to bed early
A. and B. or C. but D. so
2. I tired to call her, ____________ she didn’t answer
A. and B. or C. but D. so
3. You can go to the city centre by bus ___________ by train
A. because B. or C. and D. either
4. She can sing well; ____________ she can’t dance
A. and B. however C. but D. therefore
Chúng ta sẽ lần lượt đi vào từng câu.
Câu 1: I was tired, _____________ I went to bed early
A. and
B. or
C. but
D. so
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “I was tired” có nghĩa là “Tôi mệt”.
Mệnh đề thứ hai: “I went to bed early” có nghĩa là “Tôi đi ngủ sớm”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Việc mệt mỏi là nguyên nhân dẫn đến việc đi ngủ sớm. Do đó, có mối quan hệ nhân quả.
Bước 3: Lựa chọn liên từ phù hợp.
Liên từ “so” dùng để chỉ kết quả, nguyên nhân – kết quả.
– “and” dùng để nối hai ý cùng loại hoặc bổ sung cho nhau.
– “or” dùng để đưa ra lựa chọn.
– “but” dùng để chỉ sự đối lập.
Bước 4: Điền liên từ vào chỗ trống và kiểm tra.
“I was tired, so I went to bed early.” (Tôi mệt, vì vậy tôi đi ngủ sớm.)
Câu này hoàn toàn hợp lý về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Đáp án: D. so
Câu 2: I tired to call her, ____________ she didn’t answer
A. and
B. or
C. but
D. so
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “I tried to call her” có nghĩa là “Tôi đã cố gắng gọi cho cô ấy”.
Mệnh đề thứ hai: “she didn’t answer” có nghĩa là “cô ấy đã không trả lời”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Hành động “cố gắng gọi” và kết quả “không được trả lời” là hai sự việc xảy ra nối tiếp nhau, nhưng có sự đối lập hoặc không như mong đợi.
Bước 3: Lựa chọn liên từ phù hợp.
Liên từ “but” dùng để chỉ sự đối lập, tương phản.
– “and” dùng để nối hai ý cùng loại hoặc bổ sung cho nhau.
– “or” dùng để đưa ra lựa chọn.
– “so” dùng để chỉ kết quả.
Bước 4: Điền liên từ vào chỗ trống và kiểm tra.
“I tried to call her, but she didn’t answer.” (Tôi đã cố gắng gọi cho cô ấy, nhưng cô ấy đã không trả lời.)
Câu này hoàn toàn hợp lý về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Đáp án: C. but
Câu 3: You can go to the city centre by bus ___________ by train
A. because
B. or
C. and
D. either
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai lựa chọn.
Hai lựa chọn là “by bus” (bằng xe buýt) và “by train” (bằng tàu hỏa).
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai lựa chọn.
Đây là hai phương tiện di chuyển khác nhau, và người nói đưa ra hai lựa chọn cho người nghe.
Bước 3: Lựa chọn liên từ/cụm từ phù hợp.
Liên từ “or” dùng để đưa ra lựa chọn.
– “because” dùng để chỉ nguyên nhân.
– “and” dùng để nối hai ý cùng loại.
– “either” thường đi với “or” để nhấn mạnh việc chọn một trong hai, hoặc có thể đứng một mình.
Bước 4: Điền liên từ vào chỗ trống và kiểm tra.
“You can go to the city centre by bus or by train.” (Bạn có thể đến trung tâm thành phố bằng xe buýt hoặc bằng tàu hỏa.)
Câu này hoàn toàn hợp lý về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Đáp án: B. or
Câu 4: She can sing well; ____________ she can’t dance
A. and
B. however
C. but
D. therefore
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “She can sing well” có nghĩa là “Cô ấy hát hay”.
Mệnh đề thứ hai: “she can’t dance” có nghĩa là “cô ấy không thể nhảy”.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Việc hát hay và không thể nhảy là hai khả năng trái ngược nhau về mặt kỹ năng.
Bước 3: Lựa chọn liên từ phù hợp.
Liên từ “however” được dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập, và thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm.
– “and” dùng để nối hai ý cùng loại.
– “but” cũng dùng để chỉ sự đối lập, nhưng thường không đứng sau dấu chấm phẩy như vậy trong cấu trúc này.
– “therefore” dùng để chỉ kết quả.
Bước 4: Điền liên từ vào chỗ trống và kiểm tra.
“She can sing well; however, she can’t dance.” (Cô ấy hát hay; tuy nhiên, cô ấy không thể nhảy.)
Cấu trúc với dấu chấm phẩy và “however” là cách diễn đạt chuẩn mực.
Đáp án: B. however
Các em thấy không, việc nắm vững nghĩa của các liên từ và mối quan hệ giữa các mệnh đề sẽ giúp chúng ta làm bài tập này một cách dễ dàng. Hãy ôn tập kỹ các loại liên từ và cách sử dụng của chúng nhé! Cô tin rằng các em sẽ ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.
\(1\) D
– so : vì vậy \(->\) Chỉ kết quả
– Tôi mệt, vì vậy tôi đi ngủ sớm
\(2\) C
– but : nhưng \(->\) Chỉ sự đối lập
– Tôi cố gắng gọi cho cô ấy, nhưng cô ấy không trả lời
\(3\) B
– or : hoặc \(->\) Chỉ sự lựa chọn
– Bạn có thể đến trung tâm thành phố bằng xe buýt hoặc tàu
\(4\) B
– clause 1 ; however, clause 2 : tuy nhiên \(->\) Chỉ sự tương phản
– Cô ấy có thể háy hay ; tuy nhiên, cô ấy không thể nhảy
– therefore tương tự dấu câu như however nhưng khác nghĩa \(->\) do đó.
1: D. so -> Dịch ra: Tôi đã rất mệt nên tôi đã đi ngủ rất sớm
2: C. but -> Dịch ra: Tôi rất mệt khi gọi cho cô ấy nhưng cô ấy đã không chịu trả lời
3: B. or -> Dịch ra: Bạn có thể đi tới trung tâm thành phố bằng xe buýt hay tàu lửa
4: C. but -> Dịch ra: Cô ấy có thể hát hay nhưng cô ấy không thể nhảy