1. The keys … somewhere
a. must have been leaving
b. must have left
c. must be leaving
d. must have been left
2. Japanese… at the meeting
a. will speak
b. will spoken
c. will be spoken
d. will be speaking
3. All traffic laws…
a. is observed
b. must be observed
c. must have observed
d. had better observe
a. has always been sok
Chúng ta cùng đến với câu hỏi số 1:
1. The keys … somewhere
a. must have been leaving
b. must have left
c. must be leaving
d. must have been left
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích chủ ngữ và động từ.
Chủ ngữ của câu là “The keys” (những chiếc chìa khóa). Động từ chính là “leave” (để quên, bỏ lại). Chúng ta cần xác định xem “những chiếc chìa khóa” thực hiện hành động “để quên” hay “bị để quên”.
Bước 2: Xác định thể của động từ.
Rõ ràng, chìa khóa không thể tự nó thực hiện hành động “để quên”. Chìa khóa phải “bị ai đó để quên”. Vì vậy, chúng ta cần dùng thể bị động (passive voice).
Lý do áp dụng phương pháp này: Khi chủ ngữ không tự thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động đó, chúng ta sử dụng thể bị động để diễn tả.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn dựa trên thể bị động và thì/cấu trúc modal.
Trong câu này có từ “must” thường dùng để diễn tả sự suy luận chắc chắn. Khi kết hợp với hành động đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc “must have + quá khứ phân từ (PII)”. Nếu là bị động của cấu trúc này, chúng ta sẽ có “must have been + PII”.
- a. must have been leaving: Đây là thể bị động, nhưng là bị động tiếp diễn (must have been + V-ing), không phù hợp với ngữ cảnh “để quên” một vật ở đâu đó (thường là hành động hoàn thành). Hơn nữa, “leaving” là dạng chủ động tiếp diễn.
- b. must have left: Đây là thể chủ động (active voice), không phù hợp vì “the keys” không tự mình “left” (rời đi/bỏ lại).
- c. must be leaving: Đây cũng là thể chủ động và ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc tương lai gần, không phù hợp.
- d. must have been left: Đây là thể bị động hoàn hảo (perfect passive voice) với modal “must”. Cấu trúc “must have been + PII” (must have been left) có nghĩa là “chắc chắn đã bị để quên”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là d. must have been left.
Chúng ta cùng đến với câu hỏi số 2:
2. Japanese… at the meeting
a. will speak
b. will spoken
c. will be spoken
d. will be speaking
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích chủ ngữ và động từ.
Chủ ngữ của câu là “Japanese” (tiếng Nhật). Động từ chính là “speak” (nói). Tương tự như câu 1, chúng ta cần xem “tiếng Nhật” thực hiện hành động “nói” hay “được nói”.
Bước 2: Xác định thể của động từ.
Một ngôn ngữ không thể tự nó “nói” được. Ngôn ngữ phải “được nói” bởi con người. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động (passive voice).
Lý do áp dụng phương pháp này: Tương tự như câu 1, chủ ngữ “Japanese” là vật, không tự thực hiện hành động “speak” mà chịu tác động của hành động đó, nên phải dùng thể bị động.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn dựa trên thể bị động và thì tương lai đơn.
Cụm từ “at the meeting” có thể gợi ý một hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc một sự việc thường lệ. Trong các lựa chọn có “will”, chỉ thì tương lai đơn.
Cấu trúc bị động của thì tương lai đơn là “will be + quá khứ phân từ (PII)”.
- a. will speak: Đây là thể chủ động (active voice) của thì tương lai đơn, không phù hợp vì “Japanese” không thể tự “speak”.
- b. will spoken: Cấu trúc này không đúng ngữ pháp. Sau “will” (trong thể chủ động) phải là động từ nguyên mẫu không “to”, hoặc “will be” (trong thể bị động) phải là PII.
- c. will be spoken: Đây là thể bị động của thì tương lai đơn (will be + PII). “Tiếng Nhật sẽ được nói” là hoàn toàn chính xác.
- d. will be speaking: Đây là thể chủ động của thì tương lai tiếp diễn, không phù hợp vì “Japanese” không thể tự “speaking”.
Kết luận: Đáp án đúng là c. will be spoken.
Chúng ta cùng đến với câu hỏi số 3:
3. All traffic laws…
a. is observed
b. must be observed
c. must have observed
d. had better observe
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích chủ ngữ và động từ.
Chủ ngữ của câu là “All traffic laws” (Tất cả luật giao thông). Động từ chính là “observe” (tuân thủ/quan sát). Chúng ta cần xem “luật giao thông” thực hiện hành động “tuân thủ” hay “được tuân thủ”.
Bước 2: Xác định thể của động từ.
Luật giao thông không thể tự “tuân thủ” chính nó. Luật giao thông phải “được mọi người tuân thủ”. Vì vậy, chúng ta cần dùng thể bị động (passive voice).
Lý do áp dụng phương pháp này: Chủ ngữ “All traffic laws” là vật, không tự thực hiện hành động “observe” mà là đối tượng của hành động đó, nên cần dùng thể bị động.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn dựa trên thể bị động và ý nghĩa của các modal verb.
Câu này nói về luật lệ, thường đi kèm với nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải tuân thủ.
- a. is observed: Đây là thể bị động. Tuy nhiên, chủ ngữ “All traffic laws” là danh từ số nhiều, nên động từ “to be” phải là “are”, không phải “is”. Lựa chọn này sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
- b. must be observed: Đây là thể bị động với động từ khiếm khuyết “must” (phải, cần thiết). Cấu trúc “must be + PII” (must be observed) có nghĩa là “phải được tuân thủ”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu và ngữ pháp.
- c. must have observed: Đây là thể chủ động, và lại là dạng hoàn thành (chắc chắn đã tuân thủ). “Luật giao thông” không thể tự “tuân thủ”.
- d. had better observe: Đây là thể chủ động, và “had better” có nghĩa là “nên/tốt hơn là”. “Luật giao thông” không thể “nên tuân thủ”.
Kết luận: Đáp án đúng là b. must be observed.
Các em nhớ nhé, khi làm bài tập về thể bị động, điều quan trọng nhất là xác định xem chủ ngữ có thực hiện hành động hay không. Nếu không, thì đó chính là lúc chúng ta cần dùng thể bị động! Chúc các em học tốt!
– Chủ ngữ “The keys: Những chiếc chìa khoá” là danh từ chỉ vật, không tự thực hiện hành động => Thể bị động -> Loại A và C.
– : chắc hẳn đã làm gì
– Bị động của “must have Vpp”: : chắc hẳn đã được/ bị làm gì
– Chủ ngữ “Japanese (n.) Người Nhật” chịu tác động của hoạt động -> Thể bị động -> Loại A và D
– Bị động thì tương lai đơn ( + ) .
– Loại B vì sai công thức
– Tạm dịch: Tất cả các luật giao thôgn phải được tuân theo.
– Bị động của “must”: .
– phải làm gì -> Diễn tả một hoạt động bắt buộc phải được làm (mang tính chủ quan)
– Loại A (bị động thì hiện tại đơn)
– Loại B vì cấu trúc “” (thể chủ động)
– Loại D vì thể chủ động