choose the correct preposition of time to complete the sentences :
1. they are s…
1. they are swimming ( in , on , under ) the river
2. Hung went back to his hometown ( at , on , in ) Tet holiday
Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập sau:
Choose the correct preposition of time to complete the sentences:
1. They are swimming ( in , on , under ) the river.
2. Hung went back to his hometown ( at , on , in ) Tet holiday.
Bây giờ, chúng ta hãy đi vào từng bước giải chi tiết nào!
Bước 1: Phân tích câu số 1
Câu “They are swimming ( in , on , under ) the river.”
Chúng ta cần điền một giới từ chỉ vị trí hoặc không gian vào chỗ trống. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chọn giới từ chỉ thời gian. Có lẽ đây là một lỗi đánh máy nhỏ trong đề bài và cô sẽ giải thích theo ngữ cảnh hợp lý nhất để các em hiểu. Trong trường hợp này, “in”, “on”, “under” đều là giới từ chỉ vị trí.
* in: Thường dùng để chỉ ở bên trong một không gian kín hoặc một khu vực rộng lớn.
* on: Thường dùng để chỉ sự tiếp xúc bề mặt hoặc trên một mặt phẳng.
* under: Chỉ vị trí bên dưới.
Khi nói về việc “bơi ở sông”, chúng ta thường diễn tả hành động diễn ra bên trong dòng nước của con sông đó. Do đó, giới từ phù hợp nhất để chỉ vị trí “trong sông” là “in”.
Tuy nhiên, nếu đề bài thực sự muốn hỏi về giới từ chỉ thời gian, thì “in”, “on”, “at” là các giới từ phổ biến. Chúng ta sẽ quay lại phần này sau khi phân tích câu số 2.
Giải thích cho câu số 1 (theo ngữ cảnh vị trí hợp lý nhất):
Chúng ta chọn in vì khi nói về hoạt động bơi lội trong một vùng nước như sông, hồ, biển, chúng ta sử dụng giới từ “in” để chỉ rằng hành động đó diễn ra bên trong không gian của dòng nước.
Bước 2: Phân tích câu số 2
Câu “Hung went back to his hometown ( at , on , in ) Tet holiday.”
Đây là câu yêu cầu điền giới từ chỉ thời gian. Chúng ta có ba lựa chọn: “at”, “on”, “in”.
Chúng ta cần xem xét cách dùng của các giới từ này với các khoảng thời gian:
* at: Thường dùng với các mốc thời gian cụ thể, giờ giấc, hoặc các dịp lễ ngắn.
* Ví dụ: at 7 o’clock, at noon, at midnight, at Christmas, at the weekend (trong tiếng Anh Anh).
* on: Thường dùng với các ngày trong tuần, các ngày cụ thể trong tháng, hoặc các ngày lễ có tên gọi rõ ràng.
* Ví dụ: on Monday, on July 4th, on Christmas Day, on New Year’s Eve.
* in: Thường dùng với các tháng, năm, mùa, các khoảng thời gian dài hơn trong ngày (buổi sáng, buổi chiều, buổi tối).
* Ví dụ: in January, in 2023, in summer, in the morning, in the afternoon, in the evening.
Bây giờ, chúng ta xem xét “Tet holiday”. Tết là một dịp lễ lớn của Việt Nam. Khi nói về các ngày lễ có tên gọi cụ thể, chúng ta thường dùng giới từ on.
* Ví dụ: on Christmas, on Easter, on Tet holiday.
Giải thích cho câu số 2:
Chúng ta chọn on vì “Tet holiday” là tên gọi của một ngày lễ cụ thể. Giới từ “on” được sử dụng phổ biến với các ngày lễ, ngày kỷ niệm, hoặc các ngày cụ thể trong lịch có tên gọi rõ ràng.
Bước 3: Tổng kết và hoàn thành bài tập
Dựa trên phân tích ở trên, chúng ta có đáp án cuối cùng như sau:
1. They are swimming in the river. (Nếu hiểu theo ngữ cảnh vị trí hợp lý nhất).
2. Hung went back to his hometown on Tet holiday.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian (và vị trí trong câu 1) này. Hãy ôn tập thật kỹ để chúng ta ngày càng tự tin hơn với môn Tiếng Anh nhé!
\(1\), in
– “in the river” thực chất là “trong sông” nhưng trong tiếng Việt được dịch là “trên sông” hơn
– “on the river” là trên bề mặt của sông
– “under the river” là dưới đáy sông.
– Họ đang bơi trên sông.
\(2\), at
– at + ngày lễ
– Hùng sẽ quay về quê vào ngày Tết.
\(1.\) in
\(-\) in the river : trên sông
\(-\) HTTD: S + am/is/are + V_ing + O
\(2.\) in
\(-\) at/in \(-\) được dùng để chỉ những ngày lễ kéo dài.
\(-\) in Tet holiday: Vào ngày lễ Tết
\(-\) QKĐ: S + V2/ed + O