Choose the word or phrase among A,B,C,D that best fits the blanks space in the f…
The country and the city have advantages and (1) ……………….. .People in the country live in more beautiful surroundings. They enjoy (2) ……………….. and quietnes, and can do their work at their (3) ……………….. pace because no one is in a (4) ……………… . They live in larger, more comfortable houses, and their neighboers are more friendly, and ready to help them (5) ……………….. they need it. Their life, however, can be (6) ……………….. and they may be isolated, wich is serious problem (7) ……………….. they are illor want to take children to school.
The city has call the services that the country lacks, but it (8) ……………….. has a lot of disadvantages. Cities are often polluted. They not (9) ……………….. have pulluted air but also have noisy streets. Everyone is always in hurry and this (10) ……………….. that people have no time to get to know each other and make friends.
1. A, joy B, enjoyment C, happiness D, disadvantages
2. A, quiet B,quietly C, peace D, peaceful
3. A, less B, own C, just D, only
4. A, hurry B, hurried C, hurriedly D, hurrying
5. A, when B, which C, what D, that
6. A, bore B, bored C, boring D, bores
7. A, unless B, because C, although D, if
8. A, also B, yet C, already D, so
9. A, never B, ever C, hardly D, only
10. A, aims B, means C, asks D,said
Chúng ta sẽ phân tích từng chỗ trống một theo phương pháp từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé.
Dịch nghĩa đoạn văn:
Nông thôn và thành phố đều có những ưu điểm và (1) _______________. Người dân ở nông thôn sống trong môi trường đẹp hơn. Họ tận hưởng (2) _______________ và sự yên tĩnh, và có thể làm việc theo (3) _______________ của mình vì không ai phải (4) _______________. Họ sống trong những ngôi nhà lớn hơn, thoải mái hơn, và hàng xóm của họ thân thiện hơn, sẵn sàng giúp đỡ họ (5) _______________ họ cần. Tuy nhiên, cuộc sống của họ có thể (6) _______________ và họ có thể bị cô lập, đó là một vấn đề nghiêm trọng (7) _______________ họ bị ốm hoặc muốn đưa con đến trường.
Thành phố có tất cả các dịch vụ mà nông thôn thiếu, nhưng nó (8) _______________ có rất nhiều nhược điểm. Các thành phố thường bị ô nhiễm. Chúng không (9) _______________ có không khí ô nhiễm mà còn có những con phố ồn ào. Mọi người luôn vội vã và điều này (10) _______________ rằng mọi người không có thời gian để tìm hiểu nhau và kết bạn.
Phân tích và giải bài tập:
1. The country and the city have advantages and (1) ……………….. .
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “advantages and…” (những ưu điểm và…). Chúng ta cần một từ mang nghĩa đối lập với “advantages” (ưu điểm, lợi thế).
- Xét các lựa chọn:
- A. joy (niềm vui) – Danh từ, không đối lập với “advantages”.
- B. enjoyment (sự thích thú) – Danh từ, không đối lập với “advantages”.
- C. happiness (hạnh phúc) – Danh từ, không đối lập với “advantages”.
- D. disadvantages (nhược điểm, bất lợi) – Danh từ, là từ đối lập trực tiếp với “advantages”. “Advantages and disadvantages” là một cụm từ cố định thường dùng để so sánh.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, khi so sánh hai mặt của một vấn đề, chúng ta thường dùng cặp từ “advantages and disadvantages” (ưu điểm và nhược điểm).
- Đáp án: D
2. They enjoy (2) ……………….. and quietness, and can do their work at their…
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “enjoy … and quietness” (tận hưởng … và sự yên tĩnh). Chỗ trống cần một danh từ để song hành với “quietness” (sự yên tĩnh).
- Xét các lựa chọn:
- A. quiet (yên tĩnh) – Có thể là tính từ hoặc danh từ (sự yên tĩnh).
- B. quietly (một cách yên tĩnh) – Trạng từ.
- C. peace (sự bình yên, hòa bình) – Danh từ.
- D. peaceful (yên bình) – Tính từ.
- Giải thích: Vì “quietness” là một danh từ, chúng ta cần một danh từ khác để tạo thành cấu trúc song song. “Peace” (sự bình yên) là một danh từ rất phù hợp với “quietness”, tạo thành ý “tận hưởng sự bình yên và yên tĩnh”. Cụm từ “peace and quiet” cũng là một thành ngữ phổ biến.
- Đáp án: C
3. …and can do their work at their (3) ……………….. pace because no one is in a…
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “at their … pace” (theo … nhịp độ của họ). Chúng ta cần một từ để diễn tả ý “theo nhịp độ riêng của mình”.
- Xét các lựa chọn:
- A. less (ít hơn) – Tính từ/trạng từ, không phù hợp nghĩa.
- B. own (của riêng) – Tính từ sở hữu, rất phù hợp.
- C. just (chỉ, vừa mới) – Trạng từ, không phù hợp.
- D. only (chỉ) – Trạng từ, không phù hợp.
- Giải thích: Cụm từ cố định “at their own pace” có nghĩa là “theo tốc độ/nhịp điệu của riêng họ”, rất phù hợp với ngữ cảnh muốn nói người dân nông thôn không bị hối thúc.
- Đáp án: B
4. …because no one is in a (4) ……………… .
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “in a …”. Cần một danh từ để tạo thành thành ngữ diễn tả sự vội vã.
- Xét các lựa chọn:
- A. hurry (sự vội vã) – Danh từ.
- B. hurried (vội vã, gấp gáp) – Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ “hurry”).
- C. hurriedly (một cách vội vã) – Trạng từ.
- D. hurrying (đang vội vã) – Hiện tại phân từ/danh động từ.
- Giải thích: Thành ngữ “in a hurry” có nghĩa là “đang vội, đang gấp gáp”. “Hurry” ở đây đóng vai trò là một danh từ.
- Đáp án: A
5. …and ready to help them (5) ……………….. they need it.
- Phân tích ngữ cảnh: Cần một liên từ để nối hai mệnh đề, diễn tả điều kiện hoặc thời điểm “họ cần sự giúp đỡ”.
- Xét các lựa chọn:
- A. when (khi, lúc) – Liên từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.
- B. which (cái mà, điều mà) – Đại từ quan hệ, thường dùng để thay thế cho danh từ phía trước.
- C. what (cái gì) – Đại từ nghi vấn hoặc đại từ quan hệ (nghĩa là “the thing that”).
- D. that (mà) – Liên từ hoặc đại từ quan hệ.
- Giải thích: “When” là liên từ phù hợp nhất để chỉ thời điểm hoặc điều kiện mà sự giúp đỡ được cung cấp: “giúp họ *khi* họ cần” hoặc “giúp họ *trong trường hợp* họ cần”.
- Đáp án: A
6. Their life, however, can be (6) ……………….. and they may be isolated…
- Phân tích ngữ cảnh: Cần một tính từ để mô tả “Their life” (cuộc sống của họ). Cụm “and they may be isolated” (và họ có thể bị cô lập) cho thấy tính chất tiêu cực.
- Xét các lựa chọn:
- A. bore (làm chán nản) – Động từ nguyên mẫu hoặc danh từ (người/vật nhàm chán).
- B. bored (cảm thấy chán nản) – Tính từ, dùng để mô tả cảm xúc của người. (Ví dụ: *I am bored.*)
- C. boring (gây chán nản) – Tính từ, dùng để mô tả tính chất của vật, sự việc, hoặc người làm người khác chán. (Ví dụ: *The movie is boring.*)
- D. bores (làm chán nản) – Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít hoặc danh từ số nhiều.
- Giải thích: Cuộc sống “gây” ra cảm giác chán nản, không phải bản thân cuộc sống “cảm thấy” chán nản. Do đó, chúng ta cần tính từ tận cùng bằng “-ing” là “boring” để mô tả tính chất của cuộc sống.
- Đáp án: C
7. …wich is serious problem (7) ……………….. they are illor want to take children to school.
- Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống cần một liên từ để chỉ ra điều kiện hoặc nguyên nhân khiến sự cô lập trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
- Xét các lựa chọn:
- A. unless (trừ khi) – Liên từ chỉ điều kiện phủ định. “Trừ khi họ ốm” không phù hợp.
- B. because (bởi vì) – Liên từ chỉ nguyên nhân.
- C. although (mặc dù) – Liên từ chỉ sự đối lập.
- D. if (nếu) – Liên từ chỉ điều kiện.
- Giải thích: Sự cô lập là một vấn đề nghiêm trọng *nếu* họ bị ốm hoặc cần đưa con đến trường. “If” (nếu) diễn tả điều kiện mà theo đó sự cô lập trở nên nghiêm trọng, rất phù hợp với ngữ cảnh. “Because” (bởi vì) cũng có thể chấp nhận được nếu diễn tả nguyên nhân, nhưng “if” nhấn mạnh vào *trường hợp* xảy ra vấn đề.
- Đáp án: D
8. The city has call the services that the country lacks, but it (8) ……………….. has a lot of disadvantages.
- Phân tích ngữ cảnh: Từ “but” (nhưng) cho thấy sự tương phản. Vế trước nói về lợi ích (dịch vụ), vế sau nói về nhược điểm. Chỗ trống cần một trạng từ để bổ sung ý rằng bên cạnh lợi ích, thành phố “cũng” có nhược điểm.
- Xét các lựa chọn:
- A. also (cũng) – Trạng từ chỉ sự bổ sung, thêm vào.
- B. yet (tuy nhiên, nhưng) – Liên từ hoặc trạng từ. “It yet has” nghe không tự nhiên ở đây.
- C. already (đã rồi) – Trạng từ chỉ thời gian, hành động đã hoàn thành.
- D. so (vì vậy) – Liên từ chỉ kết quả.
- Giải thích: “Also” (cũng) là lựa chọn tốt nhất. Nó nhấn mạnh rằng ngoài các dịch vụ, thành phố “cũng” có những nhược điểm, tạo sự đối lập phù hợp với “but”.
- Đáp án: A
9. They not (9) ……………….. have pulluted air but also have noisy streets.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “not … have … but also have…”. Đây là cấu trúc song song quen thuộc.
- Xét các lựa chọn:
- A. never (không bao giờ) – Trạng từ tần suất.
- B. ever (từng, bao giờ) – Trạng từ.
- C. hardly (hầu như không) – Trạng từ.
- D. only (chỉ) – Trạng từ.
- Giải thích: Cụm liên từ tương quan “not only… but also…” có nghĩa là “không những… mà còn…”. Đây là một cấu trúc ngữ pháp cố định.
- Đáp án: D
10. Everyone is always in hurry and this (10) ……………….. that people have no time to get to know each other and make friends.
- Phân tích ngữ cảnh: Hành động “mọi người luôn vội vã” dẫn đến kết quả “không có thời gian làm quen và kết bạn”. Chỗ trống cần một động từ diễn tả ý “điều này có nghĩa là”, “dẫn đến kết quả là”.
- Xét các lựa chọn:
- A. aims (nhằm mục đích) – Động từ. “This aims that” không phải là cấu trúc thông thường.
- B. means (có nghĩa là) – Động từ. “This means that…” là cấu trúc phổ biến để diễn tả kết quả hoặc ý nghĩa.
- C. asks (hỏi, yêu cầu) – Động từ. Không phù hợp ngữ cảnh.
- D. said (đã nói) – Động từ ở thì quá khứ. Ngữ cảnh là một sự thật chung ở hiện tại.
- Giải thích: “This means that…” là một cách diễn đạt rất thông dụng để giải thích hậu quả hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Sự vội vã trong thành phố *có nghĩa là* mọi người không có thời gian cho các mối quan hệ xã hội.
- Đáp án: B
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Qua bài này, chúng ta đã ôn lại các thành ngữ, cụm từ cố định, cách dùng tính từ (-ing/-ed) và các liên từ, trạng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Hãy nhớ rằng việc đọc nhiều và luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn nhé!
1.a (disadvantages:bất lợi)
2.c (vì đằng sau có ”and quietness” là danh từ nên đi trc cx phải là một danh từ)
3.b (their own:của họ)
4.a (in a hurry:vội)
5.a (when they need it:khi họ cần nó)
6.c (boring:nhàm chán)
7.d (if:nếu)
8.a (it also has a lot of disadvantegas:nó cx có nhiều bất lợi)
9.d (cấu trúc not only…but also:ko những…mà còn)
10.b (mean that:nghĩa là)
chúc bn học tốt ^^
1. D bất lợi
2. C sự yên bình
3. B their own : của riêng họ
4. A in a hurry : vội vàng
5. A khi
6. C nhàm chán (vật -> tính từ đuôi ing)
7. D nếu
8. A cũng
9. D not only…but also : không những…mà còn
10. B có nghĩa là
Xin ctlhn ạ💖
Chúc bn học tốt🥰🥰🥰