CHUYỂN CÁC CÂU SAU SANG CÂU BỊ ĐỘNG
1I had my nephew paint the gate last week
2…
1I had my nephew paint the gate last week
2 She will have peter wash her car tomorrow
3They have her tell the story again
4John gets his sister to clean his shirt
5 Anne had had a friend type her composition
6Rick will have a barber cut his hair
7I will get the dressmaker to make a new dress
8He had a mechanic repair his car
9 She often gets the technician to maintrain the heater
10 They had the police arrest the shoplifter
11Are you going to have the shoemaker repair your shoes
12I must have the dentist check my teeth
13She will have a veterinary surgeon examine her dog
14We had a man take this photograph when we were on holiday last summer
15The Greens had a carpet cleaner claen their carpet
Các em nhớ nhé, bài tập này giúp chúng ta diễn đạt rằng ai đó đã nhờ người khác làm việc gì đó cho mình, thay vì tự mình làm. Chúng ta sẽ đi từng câu một để hiểu rõ cách làm nhé!
Trước khi bắt đầu, chúng ta cùng ôn lại công thức chung một chút. Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động với “have/get something done”, chúng ta thường có dạng:
Active: Someone has/gets someone to do something.
Passive: Someone has/gets something done.
Hoặc:
Active: Someone had/got someone to do something.
Passive: Someone had/got something done.
Và với các động từ như “have” trong quá khứ hoàn thành, chúng ta cũng sẽ áp dụng tương tự:
Active: Someone had had someone to do something.
Passive: Someone had had something done.
Bây giờ, chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên nào!
1. I had my nephew paint the gate last week
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: I
– Động từ chính: had (quá khứ của have)
– Đối tượng được nhờ làm: my nephew
– Hành động: paint the gate
– Thời gian: last week
Bước 2: Chúng ta thấy cấu trúc này có dạng “have someone do something”. Mục tiêu của câu bị động là nhấn mạnh vào “cái gì” được làm, chứ không phải “ai” làm.
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới. Ở đây là “the gate”.
Bước 4: Giữ nguyên động từ “had” vì nó chỉ thời gian của hành động.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” chính là chủ ngữ mới chúng ta vừa xác định (“the gate”). “Done” ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ hành động (“paint”).
Bước 6: Bỏ phần “my nephew” vì trong câu bị động, chúng ta không quan tâm ai là người thực hiện hành động.
Bước 7: Giữ nguyên phần thời gian “last week”.
Vậy câu bị động sẽ là: I had the gate painted last week.
2. She will have Peter wash her car tomorrow
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: She
– Động từ chính: will have
– Đối tượng được nhờ làm: Peter
– Hành động: wash her car
– Thời gian: tomorrow
Bước 2: Cấu trúc này có dạng “have someone do something” với “will” ở thì tương lai.
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “her car”.
Bước 4: Giữ nguyên “will have” để giữ nguyên thì tương lai.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “her car”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “wash”, đó là “washed”.
Bước 6: Bỏ “Peter”.
Bước 7: Giữ nguyên “tomorrow”.
Vậy câu bị động sẽ là: She will have her car washed tomorrow.
3. They have her tell the story again
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: They
– Động từ chính: have (hiện tại đơn)
– Đối tượng được nhờ làm: her
– Hành động: tell the story
– Thời gian: again (chỉ cách thức lặp lại)
Bước 2: Cấu trúc “have someone do something” ở hiện tại đơn.
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “the story”.
Bước 4: Giữ nguyên “have” (vì chủ ngữ “They” ở số nhiều, động từ “have” không chia).
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “the story”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “tell”, đó là “told”.
Bước 6: Bỏ “her”.
Bước 7: Giữ nguyên “again”.
Vậy câu bị động sẽ là: They have the story told again.
4. John gets his sister to clean his shirt
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: John
– Động từ chính: gets (hiện tại đơn, với “get” chúng ta dùng “to do”)
– Đối tượng được nhờ làm: his sister
– Hành động: clean his shirt
Bước 2: Cấu trúc này dùng “get someone to do something”. Khi chuyển sang bị động, chúng ta sẽ có “get something done”.
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “his shirt”.
Bước 4: Giữ nguyên “gets” (vì chủ ngữ “John” ở ngôi thứ ba số ít, động từ “get” chia là “gets”).
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “his shirt”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “clean”, đó là “cleaned”.
Bước 6: Bỏ “his sister”.
Vậy câu bị động sẽ là: John gets his shirt cleaned.
5. Anne had had a friend type her composition
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: Anne
– Động từ chính: had had (quá khứ hoàn thành)
– Đối tượng được nhờ làm: a friend
– Hành động: type her composition
Bước 2: Cấu trúc “had had someone do something” (quá khứ hoàn thành).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “her composition”.
Bước 4: Giữ nguyên “had had” để giữ nguyên thì quá khứ hoàn thành.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “her composition”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “type”, đó là “typed”.
Bước 6: Bỏ “a friend”.
Vậy câu bị động sẽ là: Anne had had her composition typed.
6. Rick will have a barber cut his hair
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: Rick
– Động từ chính: will have
– Đối tượng được nhờ làm: a barber
– Hành động: cut his hair
Bước 2: Cấu trúc “will have someone do something” (tương lai).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “his hair”.
Bước 4: Giữ nguyên “will have”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “his hair”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “cut”, đó là “cut” (dạng quá khứ phân từ của “cut” vẫn là “cut”).
Bước 6: Bỏ “a barber”.
Vậy câu bị động sẽ là: Rick will have his hair cut.
7. I will get the dressmaker to make a new dress
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: I
– Động từ chính: will get
– Đối tượng được nhờ làm: the dressmaker
– Hành động: make a new dress
Bước 2: Cấu trúc “will get someone to do something” (tương lai).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “a new dress”.
Bước 4: Giữ nguyên “will get”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “a new dress”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “make”, đó là “made”.
Bước 6: Bỏ “the dressmaker”.
Vậy câu bị động sẽ là: I will get a new dress made.
8. He had a mechanic repair his car
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: He
– Động từ chính: had (quá khứ của have)
– Đối tượng được nhờ làm: a mechanic
– Hành động: repair his car
Bước 2: Cấu trúc “had someone do something” (quá khứ).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “his car”.
Bước 4: Giữ nguyên “had”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “his car”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “repair”, đó là “repaired”.
Bước 6: Bỏ “a mechanic”.
Vậy câu bị động sẽ là: He had his car repaired.
9. She often gets the technician to maintain the heater
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: She
– Động từ chính: gets (hiện tại đơn, với “get” dùng “to do”)
– Đối tượng được nhờ làm: the technician
– Hành động: maintain the heater
Bước 2: Cấu trúc “gets someone to do something” (hiện tại đơn).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “the heater”.
Bước 4: Giữ nguyên “gets” (vì chủ ngữ “She” ở ngôi thứ ba số ít).
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “the heater”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “maintain”, đó là “maintained”.
Bước 6: Bỏ “the technician”.
Vậy câu bị động sẽ là: She often gets the heater maintained.
10. They had the police arrest the shoplifter
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: They
– Động từ chính: had (quá khứ của have)
– Đối tượng được nhờ làm: the police
– Hành động: arrest the shoplifter
Bước 2: Cấu trúc “had someone do something” (quá khứ). Tuy nhiên, trong trường hợp này, “the police” là một nhóm người, hành động “arrest” là do chính “the police” thực hiện. Khi chuyển sang bị động, chúng ta sẽ tập trung vào “ai” bị tác động bởi hành động.
Bước 3: Lấy “ai” bị tác động làm chủ ngữ mới: “the shoplifter”.
Bước 4: Giữ nguyên động từ “had”.
Bước 5: Bây giờ chúng ta cần xem xét hành động “arrest”. Trong câu gốc, “the police arrest the shoplifter” là một hành động hoàn chỉnh. Khi chuyển sang bị động, chúng ta sẽ nói “the shoplifter was arrested”. Tuy nhiên, vì cấu trúc ban đầu là “had someone do something”, chúng ta cần giữ cấu trúc “had something done”.
Bước 3 (lại): Lấy “ai” bị tác động làm chủ ngữ mới: “the shoplifter”.
Bước 4: Giữ nguyên động từ “had”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” ở đây là “the shoplifter” (đối tượng bị hành động), “done” là dạng quá khứ phân từ của “arrest”, đó là “arrested”.
Bước 6: Trong trường hợp này, chúng ta có thể thêm “by the police” nếu muốn nhấn mạnh ai đã thực hiện hành động, nhưng đề bài yêu cầu chuyển sang câu bị động và không có yêu cầu cụ thể về việc giữ lại chủ ngữ cũ. Thông thường, khi chủ ngữ là “police”, chúng ta có thể bỏ đi hoặc dùng “by the police”. Tuy nhiên, theo cấu trúc “have something done”, chúng ta bỏ đi phần người thực hiện.
Vậy câu bị động sẽ là: They had the shoplifter arrested. (Chúng ta hiểu ngầm là “they” đã nhờ cảnh sát làm việc đó).
11. Are you going to have the shoemaker repair your shoes?
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: you
– Động từ chính: are going to have
– Đối tượng được nhờ làm: the shoemaker
– Hành động: repair your shoes
– Loại câu: Nghi vấn
Bước 2: Cấu trúc “are going to have someone do something” (tương lai gần, nghi vấn).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “your shoes”.
Bước 4: Giữ nguyên “are going to have”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “your shoes”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “repair”, đó là “repaired”.
Bước 6: Bỏ “the shoemaker”.
Bước 7: Đảo “are” lên đầu để giữ nguyên dạng nghi vấn.
Vậy câu bị động sẽ là: Are you going to have your shoes repaired?
12. I must have the dentist check my teeth
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: I
– Động từ chính: must have
– Đối tượng được nhờ làm: the dentist
– Hành động: check my teeth
Bước 2: Cấu trúc “must have someone do something” (với động từ khuyết thiếu “must”).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “my teeth”.
Bước 4: Giữ nguyên “must have”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “my teeth”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “check”, đó là “checked”.
Bước 6: Bỏ “the dentist”.
Vậy câu bị động sẽ là: I must have my teeth checked.
13. She will have a veterinary surgeon examine her dog
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: She
– Động từ chính: will have
– Đối tượng được nhờ làm: a veterinary surgeon
– Hành động: examine her dog
Bước 2: Cấu trúc “will have someone do something” (tương lai).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “her dog”.
Bước 4: Giữ nguyên “will have”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “her dog”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “examine”, đó là “examined”.
Bước 6: Bỏ “a veterinary surgeon”.
Vậy câu bị động sẽ là: She will have her dog examined.
14. We had a man take this photograph when we were on holiday last summer
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: We
– Động từ chính: had (quá khứ của have)
– Đối tượng được nhờ làm: a man
– Hành động: take this photograph
– Thời gian: when we were on holiday last summer
Bước 2: Cấu trúc “had someone do something” (quá khứ).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “this photograph”.
Bước 4: Giữ nguyên “had”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “this photograph”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “take”, đó là “taken”.
Bước 6: Bỏ “a man”.
Bước 7: Giữ nguyên phần thời gian còn lại.
Vậy câu bị động sẽ là: We had this photograph taken when we were on holiday last summer.
15. The Greens had a carpet cleaner clean their carpet
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và hành động được thực hiện.
– Chủ ngữ: The Greens
– Động từ chính: had (quá khứ của have)
– Đối tượng được nhờ làm: a carpet cleaner
– Hành động: clean their carpet
Bước 2: Cấu trúc “had someone do something” (quá khứ).
Bước 3: Lấy “cái gì” được làm làm chủ ngữ mới: “their carpet”.
Bước 4: Giữ nguyên “had”.
Bước 5: Thêm “something done”. “Something” là “their carpet”, “done” là dạng quá khứ phân từ của “clean”, đó là “cleaned”.
Bước 6: Bỏ “a carpet cleaner”.
Vậy câu bị động sẽ là: The Greens had their carpet cleaned.
Các em thấy đấy, quy trình làm bài tập này cũng khá đơn giản nếu chúng ta nắm vững cấu trúc và làm theo từng bước. Quan trọng nhất là xác định được “ai” làm, “làm cái gì”, và “cái gì” được làm, sau đó áp dụng đúng dạng của động từ “have/get” và dạng quá khứ phân từ của động từ hành động.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. I had the gate painted by my nephew last week
2. She will have her car washed by Peter tomorrow.
3. They have the story told again.
4. John gets his shirt cleaned by his sister.
5. Anne had had her composition typed by a friend.
6. Rick will have his hair cut.
7. I will get a new dress made by the dressmaker.
8. He had his car repaired by a mechanic.
9. She often gets the heater maintrained by the technician.
10. They had the shoplifter arrested by the police.
11. Are you going to have your shoes repaired by the shoemaker.
12. I must have my teeth checked by the dentist.
13. She will have her dog examined by a veterinary surgeon.
14. We had this photograph taken by a man when we were on holiday last summer.
15. The Greens had their carpet cleaned by a carpet cleaner.
1. I had the gate painted by my nephew last week.
2. She will have her car washed tomorrow.
3. They have the story told again.
4. John gets his shirt cleaned.
5. Anne has had her composition typed.
6. Rich will have his hair cut.
7. I will get a new dress made by the dressmaker.
8. He had his car repaired.
9. She often gets the heater maitained.
10. They had the shoplifter arrested.
11. Are you going to have your shoes repaired by the shoemaker?
12. I must have my teeth checked by the dentist.
13. She will have her dog examined by a veterinary surgeon.
14. We had this photogragh taken by a man when we were on holiday last summer.
15. The greens had their carpet cleaned by a carpet cleaner.
Chúc bạn học tốt!